Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vận chuyển phế thải 1.4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km |
0.0036 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
2 |
Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
0.7928 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
3 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
0.0079 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
4 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
0.0079 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
5 |
Vận chuyển đất 1.4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I |
0.0079 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
6 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.0343 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
7 |
Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
0.3604 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
8 |
Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
0.404 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
9 |
Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
2.1302 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
10 |
Phá lớp vữa trát tường ngoài |
13.86 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
11 |
Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 |
54.4782 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
12 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
54.4782 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
13 |
Bê tông nền , M150, đá 2x4, PCB40 |
0.8018 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
14 |
Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 |
41.38 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
15 |
Mua thép bản làm cột mái khu rửa |
47.292 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
16 |
Mua thép mã kẽm làm cột mái khu rửa |
44.676 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
17 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.0888 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
18 |
Lắp cột thép các loại |
0.0888 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
19 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1.3944 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
20 |
Khoan cấy Hiti dầm-lỗ khoan D18 |
6 |
1 lỗ khoan |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
21 |
Mua thép hộp mạ kẽm làm kèo mái |
89.046 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
22 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.0873 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
23 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.0873 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
24 |
Mua thép hình mã kẽm làm xà gồ mái |
104.958 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
25 |
Gia công xà gồ thép |
0.1029 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
26 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.1029 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
27 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.45mm |
0.2879 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
28 |
Phá dỡ nền gạch |
579.37 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
29 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
0.8842 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
30 |
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - |
0.1247 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
31 |
Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km |
0.1247 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
32 |
Vận chuyển phế thải 1.4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km |
0.1247 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
33 |
Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất I |
0.4203 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
34 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
0.0042 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
35 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
0.0042 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
36 |
Vận chuyển đất 1.4km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I |
0.0042 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
37 |
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm |
2 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
38 |
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm |
2 |
gốc |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
39 |
Lát nền gạch ceramic 400x400mm, vữa XM M75, PCB40 |
524.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
40 |
Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, XM PCB30 |
41.52 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
41 |
Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm |
0.3476 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
42 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
0.3604 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
43 |
Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - |
0.0036 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |
||
44 |
Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km |
0.0036 |
100m3/1km |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Bắc Ninh |
30 ngày |