Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
22.26 |
1m2 |
||
2 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
651.2 |
m2 |
||
3 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
223.196 |
m2 |
||
4 |
Quét nước xi măng 2 nước |
22.23 |
m2 |
||
5 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 |
30 |
m |
||
6 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 |
40 |
m |
||
7 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 |
30 |
m |
||
8 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 |
96 |
m |
||
9 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 |
250 |
m |
||
10 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
230 |
m |
||
11 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A |
1 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt các automat 1 pha ≤30A |
7 |
cái |
||
13 |
Băng dính cách điện |
12 |
cuộn |
||
14 |
Vít + nở các loại |
4 |
kg |
||
15 |
Tủ điện tổng |
1 |
cái |
||
16 |
Đế bảng điện lắp nổi |
60 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
5 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt công tắc 2 hạt |
14 |
cái |
||
19 |
Lắp đặt quạt trần |
8 |
cái |
||
20 |
Lắp đặt quạt treo tường |
7 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
14 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt ổ cắm đơn |
7 |
cái |
||
23 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng |
22 |
bộ |
||
24 |
Lắp đặt đèn sát trần có chụp |
5 |
bộ |
||
25 |
Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 |
7 |
hộp |
||
26 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
0.783 |
m3 |
||
27 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
4.3 |
m3 |
||
28 |
Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg |
58 |
cấu kiện |
||
29 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
4.55 |
m3 |
||
30 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
1.026 |
m3 |
||
31 |
Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm |
0.0891 |
100kg |
||
32 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.0798 |
100m2 |
||
33 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg |
76 |
1 cấu kiện |
||
34 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 |
11.69 |
m3 |
||
35 |
Tháo dỡ phần điện cũ |
1 |
CT |
||
36 |
Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
323.98 |
m2 |
||
37 |
Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
3.9667 |
m3 |
||
38 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
48.66 |
m2 |
||
39 |
Tháo dỡ trần |
183.28 |
m2 |
||
40 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
874.396 |
m2 |
||
41 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
239.12 |
m2 |
||
42 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
2.724 |
m3 |
||
43 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
0.78 |
m3 |
||
44 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
21.84 |
m2 |
||
45 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
2.672 |
100m2 |
||
46 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m |
2.3068 |
100m2 |
||
47 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 |
7.632 |
m3 |
||
48 |
Vận chuyển phế thải toàn bộ công trình |
1 |
CT |
||
49 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.1376 |
100m2 |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0935 |
tấn |