Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy khoan bê tông cầm tay >=0,62kW |
1 |
1 |
Sửa chữa khu hiệu bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao |
68.7332 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Mua vách nhôm xingfa kính dầy 6,38mm |
27.3992 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Mua cửa đi nhôm kính Xingfa, kính dầy 6,38mm |
20.0476 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Mua cửa sổ nhôm kính Xingfa, kính dầy 6,38mm |
6.264 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Lắp dựng Vách kính khung nhôm mặt tiền |
53.7108 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Diện tích tường ngoài nhà |
798.4122 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
258.676 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
159.6824 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
98.9936 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà |
897.2207 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà |
1123.3444 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần trong nhà |
454.9279 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1056.9031 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1677.2659 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Thi công tường,cột trong nhà bằng tấm nhựa |
551.071 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Thi công dầm trần bằng tấm nhựa |
333.9869 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Mua và lắp dựng phào chỉ nhựa cổ trần |
310.44 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm |
360 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2,5mm2 |
270 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 4mm2 |
280 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 |
45 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
21 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 20Ampe |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Lắp đặt quạt trần |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), máy điều hòa 2 cục, loại treo tường (Định mức vật liệu chưa bao gồm ống các loại và dây điện) |
5 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng |
33 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
5.77 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm |
1.0592 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Sửa chữa dãy nhà học 3 tầng, 12 phòng |
Theo quy định tại Chương V |
|||
33 |
Tháo dỡ mái loại tấm lợp tấm tôn |
311.7024 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
3.117 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Lợp phủ khe lún bằng tấm tôn phẳng |
5.8045 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
30.5392 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
30.5392 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà |
633.86 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
633.86 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà |
691.6364 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
722.1692 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
4.9139 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |