Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I ( Tính 5% bằng thủ công) |
8.151 |
1m3 |
||
2 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I( Tính 95% bằng máy) |
1.549 |
100m3 |
||
3 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I |
79.692 |
100m |
||
4 |
Đắp cát phủ đầu cọc |
0.106 |
100m3 |
||
5 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M100, đá 4x6, PCB30 |
10.626 |
m3 |
||
6 |
Ván khuôn móng cột |
0.192 |
100m2 |
||
7 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.791 |
tấn |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
2.06 |
tấn |
||
9 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.671 |
m3 |
||
10 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 |
33.103 |
m3 |
||
11 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
19.687 |
m3 |
||
12 |
Ván khuôn giằng móng, dầm móng |
1.458 |
100m2 |
||
13 |
Bê tông dầm móng, giằng móng đổ bằng bê tông thương phẩm M200, đá 1x2, PCB40 |
16.042 |
m3 |
||
14 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.825 |
100m3 |
||
15 |
Đắp đất nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.79 |
100m3 |
||
16 |
Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 |
16.406 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.425 |
100m2 |
||
18 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.062 |
tấn |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.327 |
tấn |
||
20 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.338 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.501 |
100m2 |
||
22 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.135 |
tấn |
||
23 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.125 |
tấn |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
0.112 |
tấn |
||
25 |
Bê tông thương phẩm xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB40 |
5.567 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn sàn mái |
1.341 |
100m2 |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
1.462 |
tấn |
||
28 |
Bê tông sàn mái đổ bằng bê tông thương phẩm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
13.814 |
m3 |
||
29 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
36.944 |
m3 |
||
30 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
7.775 |
m3 |
||
31 |
Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
4.652 |
m3 |
||
32 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.513 |
tấn |
||
33 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.513 |
tấn |
||
34 |
Gia công xà gồ thép |
1.059 |
tấn |
||
35 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.059 |
tấn |
||
36 |
Lợp mái tôn 0,4 ly |
1.244 |
100m2 |
||
37 |
Tôn úp lóc |
31.54 |
m |
||
38 |
Khuôn cửa 60x250(cả nẹp, sơn) gỗ chò chỉ |
90 |
md |
||
39 |
Lắp dựng khuôn cửa kép |
90 |
1m |
||
40 |
Khuôn cửa 60x140(cả nẹp, sơn) gỗ chò chỉ |
5.67 |
md |
||
41 |
Lắp dựng khuôn cửa đơn |
5.67 |
1m |
||
42 |
Sản xuất cửa đi pano kính gỗ chò chỉ |
15.119 |
m2 |
||
43 |
Sản xuất cửa sổ pano kính gỗ chò chỉ |
19.381 |
m2 |
||
44 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
34.5 |
1m2 |
||
45 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 60x60 cm, vữa XM M75, PCB40 |
189.395 |
m2 |
||
46 |
Ốp chân tường, viền tường gạch16x60 cm |
14.237 |
m2 |
||
47 |
Trần thạch cao thả khung xương Vĩnh Tường |
72.873 |
m2 |
||
48 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
176.458 |
m2 |
||
49 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
283.202 |
m2 |
||
50 |
Trát trụ cột, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
85.597 |
m2 |