Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chặt cây đường kính gốc <30cm |
16 |
cây |
||
2 |
Đào gốc cây, đường kính gốc <=30cm |
16 |
gốc |
||
3 |
Đào phá bê tông cũ bằng búa căn |
100.901 |
m3 |
||
4 |
Bóc hữu cơ bằng máy (100%KL) |
1.09 |
100m3 |
||
5 |
Vét bùn bằng máy (100%KL) |
1.64 |
100m3 |
||
6 |
Đào cấp, đất cấp II bằng thủ công (20%KL) |
18.994 |
1m3 |
||
7 |
Đào cấp, đất cấp II bằng máy (80%KL) |
0.76 |
100m3 |
||
8 |
Đào khuôn đường, đất cấp II bằng thủ công (20%KL) |
154.728 |
1m3 |
||
9 |
Đào khuôn đường, đất cấp II bằng máy (80%KL) |
6.189 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng oto tự đổ 5T, phạm vi <=1000m, đất cấp I |
5.475 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I |
5.475 |
100m3/1km |
||
12 |
Đắp lớp cát đen tôn nền đầm chặt K=0,95 bằng đầm đất cầm tay 70kg (20%KL) |
0.172 |
100m3 |
||
13 |
Đắp lớp cát đen tôn nền đầm chặt K=0,95 bằng đầm 9T (80%KL) |
0.689 |
100m3 |
||
14 |
Đắp lớp cát đen dày 30cm, K=0,98 bằng đầm đất cầm tay 70kg (20%KL) |
1.28 |
100m3 |
||
15 |
Đắp lớp cát đen tôn nền đầm chặt K=0,95 bằng đầm 9T (80%KL) |
5.118 |
100m3 |
||
16 |
Lớp cấp phối đá dăm loại II dày 15cm |
3.199 |
100m3 |
||
17 |
Cát vàng tạo phẳng dày TB 3 cm |
63.975 |
m3 |
||
18 |
Làm ván khuôn thép bê tông mặt đường |
2.135 |
100m2 |
||
19 |
Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày 18cm, M250, đá 2x4 |
426.5 |
m3 |
||
20 |
Đắp đất độ chặt K=0,90 bằng thủ công (20%KL) |
291.783 |
m3 |
||
21 |
Đắp đất nền đường bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 (80%KL) |
11.671 |
100m3 |
||
22 |
Đóng cọc tre, dài 2,5cm, D6-8cm |
32.925 |
100m |
||
23 |
Phên nứa 2 lớp B=0,5cm |
439 |
m2 |
||
24 |
Mua đất đắp nền đường |
842.431 |
m3 |
||
25 |
Chân cột biển báo D89mm |
6 |
m |
||
26 |
Mặt biển báo tròn D70cm |
1 |
cái |
||
27 |
Mặt biển báo tam giác 70x70x70cm |
1 |
cái |
||
28 |
Đào đất móng |
6.625 |
1m3 |
||
29 |
Bê tông móng biển báo |
6.875 |
m3 |
||
30 |
Bê tông cọc tiêu M200#, đá 1x2 |
1.312 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn gỗ cọc tiêu |
0.175 |
100m2 |
||
32 |
Cốt thép cọc tiêu |
0.128 |
tấn |
||
33 |
Lắp đặt cọc tiêu mới trọng lượng <=50kg |
53 |
1 cấu kiện |
||
34 |
Sơn cọc tiêu |
53 |
m2 |
||
35 |
Đào đất móng cống, đất cấp II |
0.065 |
100m3 |
||
36 |
Đắp đất móng cống, độ chặt K=0,90 |
11.05 |
m3 |
||
37 |
Đá dăm đệm móng cống, đá 2x4 dày 10cm |
1.572 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn bê tông móng cống |
0.063 |
100m2 |
||
39 |
Bê tông móng cống M150#, đá 2x4 |
3.525 |
m3 |
||
40 |
Xây gạch không nung VXM M75#, dày <=33cm |
1.574 |
m3 |
||
41 |
Trát tường VXM M75# |
4.266 |
m2 |
||
42 |
Lắp đặt ống cống D600 bằng cần trục 6T |
6 |
1 đoạn ống |
||
43 |
Mối nối cống D600 bằng phương pháp xảm |
5 |
mối nối |
||
44 |
Đào rãnh bằng thủ công (20%KL) |
49.43 |
1m3 |
||
45 |
Đào rãnh bằng máy (80%KL) |
1.98 |
100m3 |
||
46 |
Đắp rãnh bằng thủ công, K=0,9 (20%KL) |
35.2 |
m3 |
||
47 |
Đắp rãnh bằng đầm cóc, K=0,9 (80%KL) |
1.41 |
100m3 |
||
48 |
Đệm đá dăm 2x4 |
22 |
m3 |
||
49 |
Bê tông lót móng rãnh |
33.01 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn bê tông lót móng rãnh |
0.63 |
100m2 |