Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vét bùn bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
19.4337 |
100m3 |
||
2 |
Đào đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
2.8827 |
100m3 |
||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
12.5028 |
100m3 |
||
4 |
Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.9135 |
100m3 |
||
5 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
51.4216 |
100m3 |
||
6 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
49.3544 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III |
8.752 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
49.3544 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
49.3544 |
100m3/1km |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
19.4337 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
19.4337 |
100m3/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
2.8827 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
2.8827 |
100m3/1km |
||
14 |
Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường |
11.6961 |
100m2 |
||
15 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
2.1554 |
100m3 |
||
16 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
1.0524 |
100m2 |
||
17 |
Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250, PCB40 |
287.38 |
m3 |
||
18 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
11.949 |
m3 |
||
19 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
1.0754 |
100m3 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
5.51 |
m3 |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
15.8 |
m3 |
||
22 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
5.77 |
m3 |
||
23 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác |
1.6377 |
100m2 |
||
24 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PCB40) |
5.36 |
m3 |
||
25 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm |
0.5899 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen |
16 |
cái |
||
27 |
Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,00 |
16 |
ống cống |
||
28 |
Xây đá hộc, xây cống, vữa XM PCB30, cát mịn 1,5-2, mác 75 |
6.7 |
m3 |
||
29 |
Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM PCB30, cát vàng, mác 75 |
2.62 |
m3 |
||
30 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.8727 |
100m3 |