Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt gạch đá. Đặc điểm: Phù hợp với công trình và còn hoạt động tốt |
1 |
2 |
Máy trộn bê tông. Đặc điểm: Phù hợp với công trình và còn hoạt động tốt |
1 |
3 |
Máy trộn vữa. Đặc điểm: Phù hợp với công trình và còn hoạt động tốt |
1 |
4 |
Máy đầm bàn. Đặc điểm: Phù hợp với công trình và còn hoạt động tốt |
1 |
5 |
Máy đầm dùi. Đặc điểm: Phù hợp với công trình và còn hoạt động tốt |
1 |
6 |
Máy cắt uốn thép. Đặc điểm: Phù hợp với công trình và còn hoạt động tốt |
1 |
7 |
Máy khoan. Đặc điểm: Phù hợp với công trình và còn hoạt động tốt |
1 |
1 |
Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 40mm |
1 |
cái |
||
2 |
Lắp đặt Zắc co Ren ngoài nhựa PPR D40 |
1 |
cái |
||
3 |
Lắp đặt măng sông nhựa PPR D40 |
1 |
cái |
||
4 |
Lắp đặt van xoay PPR D25 |
4 |
cái |
||
5 |
Lắp đặt ba chạc 90 độ nhựa PPR D40-25 |
4 |
cái |
||
6 |
Lắp đặt nối góc 90 độ ren trong nhựa PPR D25 |
12 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt ba chạc 90 độ ren trong nhựa PPR D25 |
9 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 110mm |
7.9 |
m |
||
9 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90mm |
7.9 |
m |
||
10 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 34mm |
10.8 |
m |
||
11 |
Lắp đặt nối góc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - PVC D110 |
4 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - PVC D90 |
3 |
cái |
||
13 |
Lắp đặt nối góc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - PVC D34 |
9 |
cái |
||
14 |
Lắp đặt ba chạc nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - PVC D90 |
3 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - PVC D110 |
2 |
cái |
||
16 |
PHẦN CẤP ĐIỆN: |
||||
17 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 |
15 |
m |
||
18 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - DN20 |
5 |
m |
||
19 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 |
10 |
m |
||
20 |
Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - DN16 |
10 |
m |
||
21 |
Lắp đặt các automat 1 pha 6A |
1 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt các automat 1 pha 16A |
2 |
cái |
||
23 |
Lắp đặt công tắc đơn 1 hạt |
2 |
cái |
||
24 |
Lắp đặt đèn chiếu sáng |
2 |
bộ |
||
25 |
HẠNG MỤC: LÀM SÂN BÊ TÔNG |
||||
26 |
Đắp đất tôn nền sân, độ chặt Y/C K = 0,90 |
30.59 |
m3 |
||
27 |
Mua Đất cấp 3 (đất đồi) san nền, đắp tôn nền |
38.3599 |
m3 |
||
28 |
Đào san - Cấp đất III |
35.084 |
m3 |
||
29 |
Rải giấy nilong chống mất nước |
473.2 |
m2 |
||
30 |
Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 |
47.32 |
m3 |
||
31 |
Cắt khe co, dãn sân bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt sân ≤ 10cm |
187 |
m |
||
32 |
HẠNG MỤC: XÂY NHÀ VỆ SINH |
||||
33 |
PHẦN MÓNG: |
||||
34 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
16.6056 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn. Ván khuôn lót móng |
6.412 |
m2 |
||
36 |
Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
1.6057 |
m3 |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤10mm |
19.01 |
kg |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép móng cột, ĐK ≤18mm |
209.92 |
kg |
||
39 |
Ván khuôn. Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
12.204 |
m2 |
||
40 |
Bê tông móng cột, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.6032 |
m3 |
||
41 |
Xây móng bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
4.2411 |
m3 |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm |
51.58 |
kg |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm |
175.79 |
kg |
||
44 |
Ván khuôn dầm móng |
11.016 |
m2 |
||
45 |
Bê tông dầm móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.2117 |
m3 |
||
46 |
Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,85 |
9.7579 |
m3 |
||
47 |
PHẦN NỀN, BẬC CẤP: |
||||
48 |
Đắp đất nền nhà, độ chặt Y/C K = 0,90 |
7.6058 |
m3 |
||
49 |
Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB40 |
1.3829 |
m3 |
||
50 |
Xây bậc cấp bằng gạch bê tông 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
0.6198 |
m3 |