Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào nền, khuôn đường bằng máy, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II |
14.845 |
100 m3 |
||
2 |
Đào đất KPH, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I |
6.09 |
100m3 |
||
3 |
Đào hoàn trả mương đất |
1.364 |
100 m3 |
||
4 |
Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất mua) |
26.45 |
100 m3 |
||
5 |
Làm móng CPĐD loại 1 Dmax37,5 |
6.1628 |
100 m3 |
||
6 |
Sạn ngang đệm mái taluy |
23.447 |
1 m3 |
||
7 |
Xây đá hộc mái taluy mái dốc thẳng, Vữa xi măng M100 |
73.785 |
1 m3 |
||
8 |
Đào gốc cây bằng thủ công đường kính <30cm |
86 |
1 cây |
||
9 |
Làm móng CPĐD loại 1 Dmax37,5 |
0.7039 |
100 m3 |
||
10 |
Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95(đất mua) |
3.9927 |
100 m3 |
||
11 |
Đào móng công trình bằng thủ công, Đất cấp II |
6.2825 |
1 m3 |
||
12 |
Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II |
0.0628 |
100 m3 |
||
13 |
Đắp đất công trình bằng đầm cóc hai bên cống, Độ chặt yêu cầu K=0.95 |
0.269 |
100 m3 |
||
14 |
Sạn ngang đệm móng cống, mương |
2.801 |
1 m3 |
||
15 |
Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, vữa bê tông mác 200#, đá 2x4 |
11.45 |
1 m3 |
||
16 |
Bê tông tường cống mác 200, đá 2x4 |
3.418 |
1 m3 |
||
17 |
Ván khuôn móng cống tại chổ |
0.0679 |
100 m2 |
||
18 |
Ván khuôn tường cống |
0.535 |
100 m2 |
||
19 |
Bê tông ống cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250# |
6.691 |
1m3 |
||
20 |
SXLD Ván khuôn ống cống |
0.1845 |
100 m2 |
||
21 |
Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm |
0.6754 |
1 tấn |
||
22 |
Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=18mm |
0.4023 |
1 tấn |
||
23 |
Sạn ngang đệm mái taluy |
11.32 |
1 m3 |
||
24 |
Xây đá hộc mái taluy mái dốc thẳng, Vữa xi măng M100 |
38.3 |
1 m3 |
||
25 |
Quét nhựa đường chống thấm, và mối nối ống cống Fi75cm |
12 |
1 ống |
||
26 |
Lắp đặt cống hộp đơn 1,0x1,0m, dài <1,2m |
12 |
1 ống |
||
27 |
Phá dỡ kết cấu bê tông mương cũ |
2.7 |
1 m3 |
||
28 |
Đào móng công trình bằng thủ công, Đất cấp II |
7.915 |
1 m3 |
||
29 |
Đào móng công trình bằng máy, đất cấp II |
0.0791 |
100 m3 |
||
30 |
Đắp đất công trình bằng đầm cóc hai bên cống, Độ chặt yêu cầu K=0.95 |
0.0837 |
100 m3 |
||
31 |
Sạn ngang đệm móng cống, mương |
0.36 |
1 m3 |
||
32 |
Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, vữa bê tông mác 200#, đá 2x4 |
1.44 |
1 m3 |
||
33 |
Bê tông tường cống mác 200, đá 2x4 |
1.15 |
1 m3 |
||
34 |
Ván khuôn móng cống tại chổ |
0.1416 |
100 m2 |
||
35 |
Ván khuôn tường cống |
0.32 |
100 m2 |
||
36 |
Bê tông tấm bản đá 1x2, M250, độ sụt 6-8 cm |
0.53 |
m3 |
||
37 |
Cốt thép bản cống, đường kính 6-8 mm |
0.2068 |
tấn |
||
38 |
Cốt thép bản cống, đường kính = 12-18 mm |
0.2167 |
tấn |
||
39 |
Lắp đặt tấm đan, trọng lượng >50kg |
6 |
1 CK |
||
40 |
Đào móng công trình bằng thủ công, Đất cấp II |
6.2825 |
1 m3 |
||
41 |
Phá dỡ kết cấu bê tông mương cũ |
0.0628 |
1 m3 |
||
42 |
Đắp đất công trình bằng đầm cóc hai bên cống, Độ chặt yêu cầu K=0.95 |
0.269 |
100 m3 |
||
43 |
Sạn ngang đệm móng cống, mương |
2.801 |
1 m3 |
||
44 |
Bê tông móng cống, móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, vữa bê tông mác 200#, đá 2x4 |
11.45 |
1 m3 |
||
45 |
Bê tông tường cống mác 200, đá 2x4 |
3.418 |
1 m3 |
||
46 |
Ván khuôn móng cống tại chổ |
0.0679 |
100 m2 |
||
47 |
Ván khuôn tường cống |
0.535 |
100 m2 |
||
48 |
Bê tông ống cống đúc sẵn, Vữa bê tông đá 1x2 M250# |
6.691 |
1m3 |
||
49 |
SXLD Ván khuôn ống cống |
0.1845 |
100 m2 |
||
50 |
Cốt thép ống cống đúc sẵn, Đường kính cốt thép <=10mm |
0.6754 |
1 tấn |