Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 07: Construction work

Find: 22:00 27/05/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Renovating and upgrading roads in Dai Tai village, the section from Mr. Luong's house to Mr. Toan's house and the section from Dai Tai pagoda to Mr. Ban's house.
Name of Tender Notice
Tender package No 07: Construction work
Investor
Ủy ban nhân dân xã Nghĩa Trụ; Địa chỉ: Xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Renovating and upgrading roads in Dai Tai village, the section from Mr. Luong's house to Mr. Toan's house and the section from Dai Tai pagoda to Mr. Ban's house.
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Supported by the province, from the commune bank and other legal sources
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
09:00 07/06/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
21:55 27/05/2022
to
09:00 07/06/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
09:00 07/06/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
40.000.000 VND
Amount in text format
Forty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy đào
dung tích gầu ≤ 0,8m3
1
2
Máy ủi
công suất ≤ 110 CV
1
3
Máy lu bánh lốp
≤ 16 Tấn
1
4
Máy lu rung
≤ 25Tấn
1
5
Ô tô tự đổ
Tải trọng ≤ 7 Tấn
1
6
Máy rải cấp phối đá dăm
50 - 60m3/h
1
7
Máy nén khí diezel
360m3/h
1
8
Máy rải bê tông nhựa
130-140CV
1
9
Máy cắt bê tông
Không yêu cầu
1
10
Máy cắt, uốn thép
công suất ≤ 5 kW
1
11
Đầm dùi
1,5 KW
1
12
Máy hàn hồ quang
công suất 23kW
1
13
Máy trộn bê tông
dung tích thùng trộn 250l
2
14
Máy trộn vữa
dung tích thùng trộn 150l
2
15
Máy thủy bình
Không yêu cầu
1
16
Máy toàn đạc
Không yêu cầu
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào khuôn đường bằng máy đào - Cấp đất II
3,5547 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I
1,9703 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 3,0km - Cấp đất I
1,9703 100m3/1km Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
4 Đào bóc đất hữu cơ
36,64 1m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I
0,3664 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 3km - Cấp đất I
0,3664 100m3/1km Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào khuôn)
1,5844 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,98
4,5673 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới
3,0938 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên
3,6481 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2
24,7086 100m2 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
12 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50÷60T/h
4,193 100tấn Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
13 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ
4,193 100tấn Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
14 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ
4,193 100tấn Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm
24,7086 100m2 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
16 Cắt đường bê tông
40,162 10m Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén
45,56 m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
18 Vận chuyển phế thải bê tông bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m
0,4556 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
19 Vận chuyển phế thải bê tông 1km tiếp theo trong phạm vi 3km bằng ô tô tự đổ
0,4556 100m3/1km Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40
44,56 m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
21 Đào móng rãnh thoát nước bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
2,0399 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
2,0399 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi 3,0km - Cấp đất II
2,0399 100m3/1km Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
24 Đắp cát trả hố móng bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95
0,6443 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
25 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4
22,96 m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
26 Ván khuôn cho bê tông đáy rãnh, hố ga, hố thu nước
1,4608 100m2 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
27 Bê tông đáy hố ga, hố thu nước đá dăm 1x2 M200
25,05 m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
28 Xây rãnh thoát nước, hố ga, hố thu, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75
47,3 m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
29 Ván khuôn xà mũ rãnh thoát nước, hố ga, hố thu nước
1,8063 100m2 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
30 Bê tông xà mũ hố ga, hố thu, rãnh thoát nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30
15,34 m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
31 Trát lòng rãnh, hố ga, hố thu nước dày 2cm, vữa XM M75
232,26 m2 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh thoát nước, hố ga, hố thu nước
0,628 100m2 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga, hố thu, rãnh nước, ĐK ≤10mm
2,3517 tấn Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
34 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB34
12,29 m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn ≤1T bằng máy
174 cái Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
36 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 12,5mm
0,9416 100m Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
37 Nắp ga thăm bằng gang đúc tải trọng 20T
9 bộ Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
38 Song chắn rác bằng gang đúc
29 bộ
39 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện
2,66 tấn Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
40 Ván khuôn cho bê tông móng rãnh tam giác
0,7717 100m2 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30
13,34 m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
42 Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB30
104,31 m2 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
43 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén
41,33 m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
44 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤1000m
0,4133 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
45 Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi 3km bằng ô tô tự đổ
0,4133 100m3/1km Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
46 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
5,1392 100m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
47 Ván khuôn cho bê tông lót móng tường chắn đất
0,7528 100m2 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30
28,42 m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
49 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30
285,69 m3 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V
50 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40
396,31 m2 Mô tả kỹ thuật theo mục II chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 07: Construction work". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 07: Construction work" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 37

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second