Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 0,8m3 (hoặc tương đương) |
10 |
2 |
Máy ủi ≥ 110CV (hoặc tương đương) |
3 |
3 |
Phao thép ≤ 60 T |
4 |
4 |
Sà lan ≤ 400T |
2 |
5 |
Tầu kéo ≤ 360 CV |
2 |
6 |
Ô tô ≥ 10 tấn |
10 |
1 |
ĐỊA BÀN QUẬN HÀ ĐÔNG VÀ HUYỆN THANH TRÌ |
||||
2 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, đất cấp I (máy đứng trên bờ) |
20.374 |
100m3 |
||
3 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 20m, đất cấp I (máy đứng trên phao thép) |
1446.188 |
100m3 |
||
4 |
Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, đất cấp I (máy đứng trên bờ) |
87.295 |
100m3 |
||
5 |
Đào kênh mương, chiều rộng > 20m, đất cấp I (đứng trên phao thép) |
3617.935 |
100m3 |
||
6 |
Phao thép phục vụ máy đào nạo vét kênh mương |
1400.58 |
ca |
||
7 |
V/c đất ướt về bãi phơi |
||||
8 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,130 km đầu |
134.871 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,150 km đầu |
173.756 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,090 km đầu |
87.154 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,290 km đầu |
79.027 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,180 km đầu |
136.476 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,060 km đầu |
99.291 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,870 km đầu |
772.559 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,360 km đầu |
491.547 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,350 km đầu |
450.431 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,250 km đầu |
312.747 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,240 km đầu |
223.729 |
100m3 |
||
19 |
Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,200 km đầu |
480.899 |
100m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,140 km đầu |
224.723 |
100m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,180 km đầu |
241.958 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,270 km đầu |
338.445 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất, cát đổ đi bằng đường thủy, vận chuyển 0,620 km đầu |
924.178 |
100m3 |
||
24 |
Đào xúc đất, đất cấp I (từ xà lan lên bãi phơi) và khối lượng trên trực tiếp lên ô tô |
5171.791 |
100m3 |
||
25 |
V/c đất đã phơi và đất đào trên cạn về bãi đổ thải |
||||
26 |
Đào xúc đất, đất cấp I ( đào xúc đất từ bãi phơi lên ô tô ) |
5064.123 |
100m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
5171.792 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
5171.792 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất 3 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
308.627 |
100m3 |
||
30 |
Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
166.181 |
100m3 |
||
31 |
Vận chuyển đất 1 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
235.767 |
100m3 |
||
32 |
Vận chuyển đất 3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
1264.107 |
100m3 |
||
33 |
Vận chuyển đất 5 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
763.178 |
100m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất 6 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
223.729 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất 7 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
480.899 |
100m3/1km |
||
36 |
Vận chuyển đất 5 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
466.681 |
100m3 |
||
37 |
Vận chuyển đất 3 km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I |
1262.623 |
100m3 |
||
38 |
San đất bãi thải |
5171.792 |
100m3 |
||
39 |
Cọc gỗ làm gông |
1328.91 |
m |
||
40 |
Đóng cọc gỗ Fi 8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I ( phần ngập đất) |
159.48 |
100m |
||
41 |
Đóng cọc gỗ Fi 8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I (phần cọc xiên, ngập đất) |
13.29 |
100m |
||
42 |
Đóng cọc gỗ Fi 8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I ( phần không ngập đất) |
106.32 |
100m |
||
43 |
Đóng cọc gỗ Fi 8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I (phần cọc xiên, không ngập đất) |
13.29 |
100m |
||
44 |
Cọc tre làm nẹp |
1328.9 |
m |
||
45 |
Phên nứa |
2657.82 |
m2 |
||
46 |
dây thép buộc f3mm |
583 |
Kg |
||
47 |
Nhổ cọc gỗ Fi 8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I |
172.77 |
100m |
||
48 |
Nhổ cọc gỗ Fi 8-10 cm, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I |
119.61 |
100m |
||
49 |
Phát quang bãi trữ tạm thời vị trí bờ sông |
132.891 |
100m2 |
||
50 |
ĐỊA BÀN HUYỆN THANH OAI VÀ HUYỆN THƯỜNG TÍN |