Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐÀO ĐẮP |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤20m, đất cấp II |
390.333 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤20m, đất cấp III |
46.457 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Đào san đất cấp II |
951.071 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Đào san đất cấp III |
243.972 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Đào phá đá |
15.03 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Đắp đất sau kè, độ chặt yêu cầu K = 0,95 |
224.837 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
San đầm đất sau kè, độ chặt yêu cầu K = 0,95 |
671.22 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Đắp đất sau kè, độ chặt yêu cầu K = 0,95 |
288.54 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
BIỆN PHÁP THI CÔNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
11 |
San đầm đất đê quây, độ chặt yêu cầu K = 0,90 |
174.667 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Đào phá đê quây, đất cấp II |
157.2 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
San đất bãi thải |
1341.405 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Vận chuyển đá trong phạm vi ≤1000m |
15.03 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
San đá bãi thải |
15.03 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
ĐƯỜNG CÔNG VỤ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
17 |
Đào nền đường đất cấp III |
8.137 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Đánh cấp nền đường đất cấp III |
161.875 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,9 |
38.629 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
XÂY DỰNG TƯỜNG KÈ BTCT |
Theo quy định tại Chương V |
|||
21 |
Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6 |
1588.02 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M250, đá 2x4 |
12133.114 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Bê tông tường, chiều cao ≤28m, M250, đá 2x4 |
16133.661 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Ván khuôn móng kè |
63.934 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Ván khuôn tường kè, chiều cao ≤28m |
621.733 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤18mm |
578.132 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép ≤18mm, chiều cao ≤28m |
1050.885 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép >18mm, chiều cao ≤28m |
45.088 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 |
1.084 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 |
3.027 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Thi công tầng lọc cát |
3.737 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính 90mm |
11.3 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Lắp nút bịt nhựa nối măng sông đường kính 90mm |
1130 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Vải địa kỹ thuật ART7 túi lọc |
92.628 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa |
1868.989 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn |
5430 |
1 rọ |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
TẤM LAN CAN ĐỈNH KÈ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
38 |
Bê tông tấm lan can M200, đá 1x2 |
134.661 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm lan can |
27.568 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Sơn tấm lan can 1 nước lót + 2 nước phủ |
4854.703 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm lan can, đường kính cốt thép ≤10mm |
3.268 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm lan can, đường kính cốt thép ≤18mm |
25.276 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Bốc xếp lên cấu kiện tấm lan can |
951 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Bốc xếp xuống cấu kiện tấm lan can |
951 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Vận chuyển cấu kiện tấm lan can trong phạm vi ≤1km |
33.665 |
10 tấn/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Lắp đặt cấu kiện tấm lan can |
951 |
1cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
CHÂN LAN CAN ĐỈNH KÈ |
Theo quy định tại Chương V |
|||
48 |
Bê tông chân lan can M250, đá 1x2 |
96.241 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Ván khuôn chân lan can |
7.699 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Sơn chân lan can 1 nước lót + 2 nước phủ |
769.9296 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |