Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II |
0.2274 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
0.8016 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.2394 |
100m3 |
||
4 |
Mua đất để đắp đường: |
328.4729 |
m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km |
32.847 |
10m3/1km |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển 8km |
32.847 |
10m3/1km |
||
7 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
3.1205 |
100m3 |
||
8 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
16.4235 |
100m3 |
||
9 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm |
0.07 |
100m |
||
10 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
2.3814 |
m3 |
||
11 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III |
2.3688 |
m3 |
||
12 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.2132 |
100m3 |
||
13 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.0444 |
100m2 |
||
14 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (XM PCB40) |
0.96 |
m3 |
||
15 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 (XM PCB40) |
1.92 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm |
0.216 |
100m2 |
||
17 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái |
0.036 |
100m2 |
||
18 |
Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 250 (XM PCB40) |
4.32 |
m3 |
||
19 |
Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 (XM PCB40) |
1.512 |
m3 |
||
20 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m |
0.0592 |
tấn |
||
21 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m |
0.1148 |
tấn |
||
22 |
Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, đường kính <= 10mm |
0.0143 |
tấn |
||
23 |
Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, đường kính <= 18mm |
0.0427 |
tấn |
||
24 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.1098 |
100m3 |
||
25 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm |
0.1548 |
100m2 |
||
26 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
0.774 |
m3 |
||
27 |
Bạt xác rắn chống thầm |
15.48 |
m2 |
||
28 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy |
0.9288 |
100m2 |
||
29 |
Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 (XM PCB40) |
2.7864 |
m3 |
||
30 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.3468 |
100m3 |
||
31 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II |
4.7004 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.325 |
100m2 |
||
33 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 (XM PCB40) |
6.4 |
m3 |
||
34 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
9.6 |
m3 |
||
35 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm |
1.3335 |
tấn |
||
36 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương |
2.304 |
100m2 |
||
37 |
Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
17.28 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.0263 |
100m2 |
||
39 |
Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
0.0985 |
m3 |
||
40 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.1584 |
tấn |
||
41 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 75kg |
21.8803 |
1 cấu kiện |
||
42 |
Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
2.8444 |
m2 |
||
43 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.1313 |
100m3 |
||
44 |
HẠNG MỤC 1: VÙNG CỒN SIM |
||||
45 |
Bơm nước để đào bùn |
5 |
Ca |
||
46 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I |
85.9399 |
m3 |
||
47 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I |
3.9156 |
m3 |
||
48 |
Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I |
17.0726 |
100m3 |
||
49 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II . |
2.8476 |
100m3 |
||
50 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
17.9712 |
100m3 |