Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: PHÁ DỠ |
||||
2 |
NHÀ 3 PHÒNG SỐ 1 - Tháo dỡ tấm lợp - Tôn |
2.2895 |
100m2 |
||
3 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ |
0.7596 |
tấn |
||
4 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
26.64 |
m2 |
||
5 |
Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
0.0775 |
tấn |
||
6 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
3.5915 |
m3 |
||
7 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
62.4207 |
m3 |
||
8 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
18.2052 |
m3 |
||
9 |
Xúc phế thải bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển |
0.9237 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
92.3 |
m3 |
||
11 |
Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng ( quạt trần, quạt treo tường, đèn trần, đèn treo tường. Tính công thợ 3,5/7 ) |
2 |
công |
||
12 |
NHÀ 3 PHÒNG SỐ 2 - Tháo dỡ tấm lợp - Tôn |
2.3516 |
100m2 |
||
13 |
Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ |
0.7596 |
tấn |
||
14 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
26.64 |
m2 |
||
15 |
Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m |
0.2406 |
tấn |
||
16 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
3.5915 |
m3 |
||
17 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch |
62.5893 |
m3 |
||
18 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
18.2052 |
m3 |
||
19 |
Xúc phế thải bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển |
0.9253 |
100m3 |
||
20 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
74.33 |
m3 |
||
21 |
Tháo dỡ hệ thống điện hiện trạng ( quạt trần, quạt treo tường, đèn trần, đèn treo tường. Tính công thợ 3,5/7 ) |
2 |
công |
||
22 |
HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 12 PHÒNG |
||||
23 |
PHÁ DỠ - Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
0.1891 |
m3 |
||
24 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw |
0.2693 |
m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
0.0458 |
10m³/1km |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km tiếp theo |
0.0458 |
10m³/1km |
||
27 |
Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm |
5 |
cây |
||
28 |
PHẦN MÓNG - Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
6.754 |
100m3 |
||
29 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 |
31.9046 |
m3 |
||
30 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
132.6442 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.6826 |
100m2 |
||
32 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
2.8611 |
100m2 |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
1.66 |
tấn |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
6.8256 |
tấn |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm |
6.2794 |
tấn |
||
36 |
Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
73.276 |
m3 |
||
37 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
5.6413 |
100m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
5.8958 |
10m³/1km |
||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km tiếp theo |
58.9582 |
10m³/1km |
||
40 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 |
38.4275 |
m3 |
||
41 |
PHẦN KẾT CẤU CỘT - Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
19.5367 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
3.4738 |
100m2 |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.6429 |
tấn |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
1.4574 |
tấn |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m |
3.9774 |
tấn |
||
46 |
PHẦN KẾT CẤU DẦM - Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) |
51.1952 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
6.0869 |
100m2 |
||
48 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
2.2728 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
6.4888 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m |
6.0219 |
tấn |