Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II |
0.514 |
100m3 |
||
2 |
Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
4.731 |
m3 |
||
3 |
Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 |
7.554 |
m3 |
||
4 |
Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 |
68.67 |
m2 |
||
5 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 |
22.89 |
m2 |
||
6 |
Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,90 |
0.288 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất cấp II, phạm vi ≤1000m |
0.288 |
100m3 |
||
8 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp |
0.201 |
100m2 |
||
9 |
Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.35 |
tấn |
||
10 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
3.162 |
m3 |
||
11 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤100kg |
95 |
1 cấu kiện |
||
12 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II |
0.113 |
100m3 |
||
13 |
Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
2.323 |
m3 |
||
14 |
Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 |
6.389 |
m3 |
||
15 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 |
52.272 |
m2 |
||
16 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ |
52.272 |
m2 |
||
17 |
Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,90 |
0.066 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất cấp II, phạm vi ≤1000m |
0.047 |
100m3 |
||
19 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II |
0.112 |
100m3 |
||
20 |
Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
2.914 |
m3 |
||
21 |
Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm, vữa XM M75, PCB30 |
88.3 |
m |
||
22 |
Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,90 |
0.037 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất cấp II, phạm vi ≤1000m |
0.075 |
100m3 |
||
24 |
San đầm đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 |
1.03 |
100m3 |
||
25 |
Lót ni lông chống thấm nước bê tông |
514.8 |
m2 |
||
26 |
Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 |
51.48 |
m3 |
||
27 |
Lát gạch terrazo 40x40x3cm, vữa XM M75, PCB30 |
514.8 |
m2 |
||
28 |
Đào nền đường, đất cấp II |
3.815 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất cấp II, phạm vi ≤1000m |
1.78 |
100m3 |
||
30 |
San đầm đất, độ chặt yêu cầu K = 0,98 |
1.06 |
100m3 |
||
31 |
Mua đá lẫn đất |
190.728 |
m3 |
||
32 |
San đầm đất, độ chặt yêu cầu K = 0,98 |
1.907 |
100m3 |
||
33 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
1.06 |
100m3 |
||
34 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 |
5.298 |
100m2 |
||
35 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm |
5.298 |
100m2 |
||
36 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 |
5.298 |
100m2 |
||
37 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm |
5.298 |
100m2 |
||
38 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II |
0.621 |
100m3 |
||
39 |
Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp II |
20.2 |
100m |
||
40 |
Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
3.232 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.122 |
100m2 |
||
42 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.094 |
100m2 |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.081 |
tấn |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.918 |
tấn |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.069 |
tấn |
||
46 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.232 |
tấn |
||
47 |
Bê tông móng rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 |
8.58 |
m3 |
||
48 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
1.034 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.245 |
100m2 |
||
50 |
Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
2.1 |
m3 |