Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
*\1-Nền đường |
||||
2 |
Đào nền, khuôn đường = máy đào, ĐC3 |
39.67 |
1 m3 |
||
3 |
Đào rãnh thoát nước = máy, ĐC3 |
11.62 |
1 m3 |
||
4 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T; Độ chặt yêu cầu K=0.95 (tận dụng) |
35.106 |
1 m3 |
||
5 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T; Lấy đất từ mỏ về để đắp |
904.934 |
1 m3 |
||
6 |
*\2- Mặt đường |
||||
7 |
Bê tông mặt đường + bù bê tông mặt đường M250 đá 2x4 |
743.57 |
1 m3 |
||
8 |
Lót bao nilong |
4018.7 |
1 m2 |
||
9 |
Gỗ gòn làm khe giãn |
1.26 |
m3 |
||
10 |
Ván khuôn mặt đường bê tông |
368.01 |
1 m2 |
||
11 |
Nhựa đường |
0.181 |
Tấn |
||
12 |
Cắt khe giãn |
101.5 |
1 m |
||
13 |
Cắt khe co |
700 |
1 m |
||
14 |
* Gia cố mái taluy |
||||
15 |
Bê tông mái taluy M150 đá 2x4 |
34.56 |
1 m3 |
||
16 |
Ván khuôn mái |
5.33 |
1 m2 |
||
17 |
Bê tông chân khay M150 đá 2x4 |
27.75 |
1 m3 |
||
18 |
Ván khuôn chân khay |
190.55 |
1 m2 |
||
19 |
Làm tầng lọc ngược bằng đá 2x4 |
8.79 |
1 m3 |
||
20 |
ống nhựa PVC D49 thoát nước |
18.5 |
1 m |
||
21 |
- Các hạng mục khác |
||||
22 |
Đào đất hố móng, ĐC 3 |
46.25 |
1 m3 |
||
23 |
Lấp đất hố móng |
30.83 |
1 m3 |
||
24 |
*\3- Cống thoát nước |
||||
25 |
* Cống V50 |
||||
26 |
- Thân cống |
||||
27 |
Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 |
2.45 |
1 m3 |
||
28 |
Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn |
54.77 |
1 m2 |
||
29 |
Cốt thép ống cống d<=10mm |
0.248 |
1 tấn |
||
30 |
Bê tông mối nối M250 đá 1x2 |
0.08 |
1 m3 |
||
31 |
Cốt thép mối nối |
0.011 |
Tấn |
||
32 |
Ván khuôn mối nối |
1.36 |
1 m2 |
||
33 |
Lắp đặt ống BT |
12 |
1 đoạn |
||
34 |
Làm mối nối cống |
10 |
1mối nối |
||
35 |
Bê tông móng M150 đá 2x4 |
2.34 |
1 m3 |
||
36 |
Ván khuôn móng |
5.44 |
1 m2 |
||
37 |
Đệm cát hai bên thân cống |
15.8 |
1 m3 |
||
38 |
* Cửa phây |
||||
39 |
Gỗ làm cửa phây |
0.099 |
m3 |
||
40 |
Lắp đặt cửa phây |
0.5 |
1 công |
||
41 |
- Thượng lưu |
||||
42 |
Bê tông móng M150 đá 2x4 |
2.07 |
1 m3 |
||
43 |
Ván khuôn móng |
5.81 |
1 m2 |
||
44 |
Bê tông tường M150 đá 2x4 |
1.38 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn tường |
10.73 |
1 m2 |
||
46 |
- Hạ lưu |
||||
47 |
Bê tông móng M150 đá 2x4 |
1.93 |
1 m3 |
||
48 |
Ván khuôn móng |
5.58 |
1 m2 |
||
49 |
Bê tông tường M150 đá 2x4 |
0.79 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn tường |
6.17 |
1 m2 |