Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
29.6 |
m3 |
||
2 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.418 |
100m3 |
||
3 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
29.6 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
29.6 |
m3 |
||
5 |
Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T |
29.6 |
m3 |
||
6 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 |
29.5 |
m3 |
||
7 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (Bê tông, vữa bong tróc dính mặt đường kéo theo khi phá dỡ) |
14.75 |
m3 |
||
8 |
Rải nilong chống mất nước |
2.95 |
100m2 |
||
9 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 |
4.355 |
100m2 |
||
10 |
Bê tông nhựa C<=12,5 (Theo báo giá) |
63.339 |
tấn |
||
11 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm (5cm mặt đường + 1cm bù vênh) |
4.355 |
100m2 |
||
12 |
Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg |
150.45 |
cấu kiện |
||
13 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
8.248 |
m3 |
||
14 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
13.24 |
m3 |
||
15 |
Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác |
6.018 |
m3 |
||
16 |
Bao tải đựng bùn |
300.9 |
cái |
||
17 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
35.029 |
m3 |
||
18 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
35.029 |
m3 |
||
19 |
Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T |
35.029 |
m3 |
||
20 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II |
149.801 |
m3 |
||
21 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống |
61.828 |
m3 |
||
22 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
20.315 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.442 |
100m2 |
||
24 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
21.64 |
m3 |
||
25 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 |
32.386 |
m3 |
||
26 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
176.652 |
m2 |
||
27 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
44.163 |
m2 |
||
28 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ rãnh |
1.178 |
100m2 |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 |
12.234 |
m3 |
||
30 |
Rải nilong chống mất nước |
0.193 |
100m2 |
||
31 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.45 |
100m2 |
||
32 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 |
7.802 |
m3 |
||
33 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan |
2.102 |
tấn |
||
34 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng 125kg |
147.21 |
1 cấu kiện |
||
35 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
149.801 |
m3 |
||
36 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
149.801 |
m3 |
||
37 |
Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T |
149.801 |
m3 |
||
38 |
Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg |
164.77 |
cấu kiện |
||
39 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
14.985 |
m3 |
||
40 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
36.249 |
m3 |
||
41 |
Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác |
14.829 |
m3 |
||
42 |
Bao tải đựng bùn |
741.45 |
cái |
||
43 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II |
49.431 |
m3 |
||
44 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống |
49.431 |
m3 |
||
45 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
123.733 |
m3 |
||
46 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
123.733 |
m3 |
||
47 |
Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô - 5,0T |
123.733 |
m3 |
||
48 |
Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 |
35.299 |
m3 |
||
49 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
192.54 |
m2 |
||
50 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 |
48.135 |
m2 |