Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nhà giáo dục thể chất |
||||
2 |
Ép trước cọc bê tông cốt thép bằng máy ép cọc, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II |
24.164 |
100m |
||
3 |
Mua cọc dẫn phục vụ công tác ép âm |
1 |
cọc |
||
4 |
Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II ( Đoạn cọc ép âm) |
0.24 |
100m |
||
5 |
Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm |
244 |
mối nối |
||
6 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông |
3.8625 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển BT đầu cọc bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m |
0.0386 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển BT đầu cọc bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km |
0.0386 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển BT đầu cọc bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km |
0.0386 |
100m3 |
||
10 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II |
2.1635 |
100m3 |
||
11 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
24.0389 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.8798 |
100m3 |
||
13 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
20.2581 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn lót móng cột |
0.2112 |
100m2 |
||
15 |
Ván khuôn lót móng dài |
0.5731 |
100m2 |
||
16 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 |
84.5247 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn móng cột |
0.7973 |
100m2 |
||
18 |
Ván khuôn móng dài |
3.725 |
100m2 |
||
19 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
1.9491 |
tấn |
||
20 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
1.3536 |
tấn |
||
21 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm |
7.1563 |
tấn |
||
22 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
3.6347 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn móng cột |
0.4906 |
100m2 |
||
24 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.1941 |
tấn |
||
25 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.2266 |
tấn |
||
26 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm |
2.0209 |
tấn |
||
27 |
Xây gạch không nung nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 |
3.0537 |
m3 |
||
28 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
70.4432 |
m3 |
||
29 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
12.3596 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn lót móng dài |
0.374 |
100m2 |
||
31 |
Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
14.2403 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn móng dài |
1.2947 |
100m2 |
||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
1.3774 |
tấn |
||
34 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.9063 |
tấn |
||
35 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
1.3561 |
100m3 |
||
36 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
6.5299 |
100m3 |
||
37 |
Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 |
68.7355 |
m3 |
||
38 |
Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 |
39.5906 |
m3 |
||
39 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m |
4.3352 |
100m2 |
||
40 |
Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m |
0.7034 |
100m2 |
||
41 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
1.5583 |
tấn |
||
42 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
1.3026 |
tấn |
||
43 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m |
5.3922 |
tấn |
||
44 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 |
80.1615 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m |
10.3551 |
100m2 |
||
46 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
3.0577 |
tấn |
||
47 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
8.5292 |
tấn |
||
48 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m |
5.1901 |
tấn |
||
49 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 |
160.0485 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m |
10.1701 |
100m2 |