Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ngoại nghiệp |
89 |
Thửa |
||
2 |
Nội nghiệp |
89 |
Thửa |
||
3 |
Diện tích từ 100 m2 đến 300 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
4 |
Ngoại nghiệp |
50 |
Thửa |
||
5 |
Nội nghiệp |
50 |
Thửa |
||
6 |
Diện tích từ trên 300 m2 đến 500 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
7 |
Ngoại nghiệp |
35 |
Thửa |
||
8 |
Nội nghiệp |
35 |
Thửa |
||
9 |
Diện tích từ trên 500 m2 đến 1000 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
10 |
Ngoại nghiệp |
17 |
Thửa |
||
11 |
Nội nghiệp |
17 |
Thửa |
||
12 |
Diện tích từ trên 1000 m2 đến 3000 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
13 |
Ngoại nghiệp |
7 |
Thửa |
||
14 |
Nội nghiệp |
7 |
Thửa |
||
15 |
Diện tích từ trên 3000 m2 đến 10.000 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
16 |
Ngoại nghiệp |
2 |
Thửa |
||
17 |
Nội nghiệp |
2 |
Thửa |
||
18 |
Đo đạc chỉnh lý do yếu tố quy hoạch đối với thửa đất không biến động về hình thể |
86 |
Thửa |
||
19 |
Diện tích dưới 100m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
20 |
Ngoại nghiệp |
31 |
Thửa |
||
21 |
Nội nghiệp |
31 |
Thửa |
||
22 |
Diện tích từ 100 m2 đến 300 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
23 |
Ngoại nghiệp |
23 |
Thửa |
||
24 |
Nội nghiệp |
23 |
Thửa |
||
25 |
Diện tích từ trên 300 m2 đến 500 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
26 |
Ngoại nghiệp |
20 |
Thửa |
||
27 |
Nội nghiệp |
20 |
Thửa |
||
28 |
Diện tích từ trên 500 m2 đến 1000 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
29 |
Ngoại nghiệp |
12 |
Thửa |
||
30 |
Nội nghiệp |
12 |
Thửa |
||
31 |
Diện tích từ trên 1000 m2 đến 3000 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
32 |
Ngoại nghiệp |
8 |
Thửa |
||
33 |
Nội nghiệp |
8 |
Thửa |
||
34 |
Diện tích từ trên 3000 m2 đến 10.000 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
35 |
Ngoại nghiệp |
6 |
Thửa |
||
36 |
Nội nghiệp |
6 |
Thửa |
||
37 |
HUYỆN CAO LỘC |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
38 |
XÃ BẢO LÂM (PCKV 0,5) |
513 |
(điền đơn giá = 0) |
||
39 |
Trích đo địa chính |
38 |
Thửa |
||
40 |
Diện tích dưới 100m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
41 |
Ngoại nghiệp |
10 |
Thửa |
||
42 |
Nội nghiệp |
10 |
Thửa |
||
43 |
Diện tích từ 100 m2 đến 300 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
44 |
Ngoại nghiệp |
15 |
Thửa |
||
45 |
Nội nghiệp |
15 |
Thửa |
||
46 |
Diện tích từ trên 300 m2 đến 500 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
47 |
Ngoại nghiệp |
6 |
Thửa |
||
48 |
Nội nghiệp |
6 |
Thửa |
||
49 |
Diện tích từ trên 500 m2 đến 1000 m2 |
1 |
(điền đơn giá = 0) |
||
50 |
Ngoại nghiệp |
5 |
Thửa |