Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
GLUCOSE |
1100 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
2 |
UREA/BUN-UV |
510 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
3 |
CREATININ |
510 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
4 |
AST/GOT/ASPARTATE
AMINOTRANSFERASE |
510 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
5 |
ALT/GPT /ALANINE
AMINOTRANSFERASE |
510 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
6 |
GGT/Gamma-GT/Gamma-Glutamyltransferase |
260 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
7 |
CHOLESTEROL |
700 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
8 |
TRIGLYCERID |
700 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
9 |
HDL/Cholesterol Direct |
500 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
10 |
ALBUMIN |
340 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
11 |
BILIRUBIN (DIRECT) |
200 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
12 |
BILIRUBIN (TOTAL) |
200 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
13 |
PROTEIN (TOTAL) |
260 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
14 |
Uric Acid |
260 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
15 |
Calcium Toàn phần |
350 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
16 |
Calibrator Serum (Human) |
30 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
17 |
Hóa chất QC (Human)
Level I |
50 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
18 |
Hóa chất QC (Human) Level II |
50 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
19 |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
350 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
20 |
Test thử nước tiểu 10
thông số hoặc tương đương |
1000 |
test |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
21 |
Dung dịch pha loãng máu toàn phần chạy máy xét nghiệm huyết học |
200 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
22 |
Dung dịch phá vỡ hồng cầu chạy máy xét nghiệm huyết học |
2500 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
23 |
Dung dịch rửa máy
xét nghiệm huyết học |
100 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
24 |
Dung dịch kiểm chuẩn máy mức trung bình |
10 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
25 |
Dung dịch kiểm chuẩn máy mức thấp |
10 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |
|||
26 |
Dung dịch kiểm chuẩn máy mức cao |
10 |
mL |
Theo quy định tại Chương V |
Bệnh viện Y dược cổ truyền Tây Ninh |