Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Nhóm 1: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy miễn dịch tự động 1 (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu)
|
5.456.186.233
|
5.456.186.233
|
0
|
14 month
|
|
2
|
Nhóm 2: Hóa chất, vật tư dùng cho Hệ thống xét nghiệm tích hợp sinh hóa và miễn dịch (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu)
|
8.526.507.187
|
8.526.507.187
|
0
|
14 month
|
|
3
|
Nhóm 3: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy sinh hóa tự động 1 (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu)
|
3.421.689.932
|
3.421.689.932
|
0
|
14 month
|
|
4
|
Nhóm 4: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy sinh hóa tự động 2 (BS800)
|
9.016.450.501
|
9.016.450.501
|
0
|
14 month
|
|
5
|
Nhóm 5: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy huyết học tự động 2 (DxH690T)
|
2.395.150.800
|
2.395.150.800
|
0
|
14 month
|
|
6
|
Nhóm 6: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy huyết học tự động 1 (BC - 6200)
|
2.512.150.000
|
2.512.150.000
|
0
|
14 month
|
|
7
|
Nhóm 7: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy miễn dịch tự động 3 (I2000)
|
4.875.286.824
|
4.875.286.824
|
0
|
14 month
|
|
8
|
Nhóm 8: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy đông máu tự động 1 (ACL TOP 350)
|
2.028.793.102
|
2.028.793.102
|
0
|
14 month
|
|
9
|
Nhóm 9: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy đông máu tự động 2 (SYSMEX CS 1600)
|
1.485.007.378
|
1.485.007.378
|
0
|
14 month
|
|
10
|
Nhóm 10: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy phân tích HbA1C tự động sắc ký lỏng hiệu nâng cao (HPLC) (Yêu cầu cung cấp thiết bị sử dụng khi trúng thầu)
|
1.002.056.000
|
1.002.056.000
|
0
|
14 month
|
|
11
|
Nhóm 11: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy khí máu (GEM 3500)
|
2.308.047.000
|
2.308.047.000
|
0
|
14 month
|
|
12
|
Nhóm 12: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ tự động (BD PHOENIX™ M50)
|
1.569.880.000
|
1.569.880.000
|
0
|
14 month
|
|
13
|
Nhóm 13: Hóa chất, vật tư dùng cho Máy cấy máu tự động (BD BACTEC™ FX40)
|
1.464.000.000
|
1.464.000.000
|
0
|
14 month
|
|
14
|
Nhóm 14: Hóa chất, vật tư dùng trong xét nghiệm REAL TIME PCR và hóa chất dùng tách chiết ADN/ARN
|
1.303.263.808
|
1.303.263.808
|
0
|
14 month
|
|
15
|
Chương trình Ngoại kiểm Sinh Hóa
|
14.560.020
|
14.560.020
|
0
|
14 month
|
|
16
|
Chương trình Ngoại kiểm Huyết Học
|
14.959.992
|
14.959.992
|
0
|
14 month
|
|
17
|
Chương trình Ngoại kiểm Miễn Dịch
|
24.838.020
|
24.838.020
|
0
|
14 month
|
|
18
|
Chương trình Ngoại kiểm HbA1c
|
14.599.998
|
14.599.998
|
0
|
14 month
|
|
19
|
Chương trình Ngoại kiểm Đông Máu
|
14.000.004
|
14.000.004
|
0
|
14 month
|
|
20
|
Chương trình Ngoại kiểm Khí Máu
|
14.968.140
|
14.968.140
|
0
|
14 month
|
|
21
|
Chương trình Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
|
13.999.992
|
13.999.992
|
0
|
14 month
|
|
22
|
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Cyfra21-1
|
20.799.996
|
20.799.996
|
0
|
14 month
|
|
23
|
Chương trình Ngoại kiểm Riqas BNP
|
20.600.004
|
20.600.004
|
0
|
14 month
|
|
24
|
Chương trình Ngoại kiểm Riqas tốc độ máu lắng
|
19.699.992
|
19.699.992
|
0
|
14 month
|
|
25
|
Chương trình Ngoại kiểm tim mạch
|
19.500.012
|
19.500.012
|
0
|
14 month
|
|
26
|
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
|
9.340.128
|
9.340.128
|
0
|
14 month
|
|
27
|
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
|
9.340.128
|
9.340.128
|
0
|
14 month
|
|
28
|
Nội kiểm sinh hóa mức 2
|
12.006.000
|
12.006.000
|
0
|
14 month
|
|
29
|
Nội kiểm sinh hóa mức 3
|
12.006.000
|
12.006.000
|
0
|
14 month
|
|
30
|
Nội kiểm miễn dịch mức 1
|
14.100.030
|
14.100.030
|
0
|
14 month
|
|
31
|
Nội kiểm miễn dịch mức 2
|
14.100.030
|
14.100.030
|
0
|
14 month
|
|
32
|
Nội kiểm miễn dịch mức 3
|
14.100.030
|
14.100.030
|
0
|
14 month
|
|
33
|
Nội kiểm bộ mỡ mức 1
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
14 month
|
|
34
|
Nội kiểm bộ mỡ mức 2
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
14 month
|
|
35
|
Nội kiểm bộ mỡ mức 3
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
14 month
|
|
36
|
Nội kiểm protein đặc hiệu mức 1
|
28.129.980
|
28.129.980
|
0
|
14 month
|
|
37
|
Nội kiểm protein đặc hiệu mức 2
|
28.129.980
|
28.129.980
|
0
|
14 month
|
|
38
|
Nội kiểm protein đặc hiệu mức 3
|
28.129.980
|
28.129.980
|
0
|
14 month
|
|
39
|
Nội kiểm đông máu mức 1
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
14 month
|
|
40
|
Nội kiểm đông máu mức 2
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
14 month
|
|
41
|
Nội kiểm đông máu mức 3
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
14 month
|
|
42
|
Nội kiểm tim mạch
|
18.324.000
|
18.324.000
|
0
|
14 month
|
|
43
|
Nội kiểm Hba1c
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
14 month
|
|
44
|
Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 1
|
14.976.000
|
14.976.000
|
0
|
14 month
|
|
45
|
Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 2
|
14.976.000
|
14.976.000
|
0
|
14 month
|
|
46
|
Nội kiểm Ethanol/ Ammonia mức 3
|
14.976.000
|
14.976.000
|
0
|
14 month
|
|
47
|
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2
|
7.680.000
|
7.680.000
|
0
|
14 month
|
|
48
|
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa mức 3
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
14 month
|
|
49
|
Hóa chất nội kiểm định nhóm máu ABO
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
14 month
|
|
50
|
Anti A
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
14 month
|
|
51
|
Anti B
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
14 month
|
|
52
|
Anti D
|
8.183.280
|
8.183.280
|
0
|
14 month
|
|
53
|
Xét nghiệm nhóm máu ABO/RhD và hòa hợp bằng phương pháp Gelcard
|
435.816.000
|
435.816.000
|
0
|
14 month
|
|
54
|
Hóa chất đệm (Liss)
|
42.312.000
|
42.312.000
|
0
|
14 month
|
|
55
|
Bộ hồng cầu mẫu
|
26.435.952
|
26.435.952
|
0
|
14 month
|
|
56
|
Test xét nghiệm nhanh Malaria Pf/Pv
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
14 month
|
|
57
|
Test xét nghiệm nhanh bộ 5 chất (MOP/AMP/THC/COD/HER) trong nước tiểu
|
24.900.000
|
24.900.000
|
0
|
14 month
|
|
58
|
Xét nghiệm ASO
|
150.000
|
150.000
|
0
|
14 month
|
|
59
|
WIDAL
|
19.560.996
|
19.560.996
|
0
|
14 month
|
|
60
|
Test xét nghiệm nhanh HBsAg
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
14 month
|
|
61
|
Dây nối lấy thuốc dùng với máy bơm cản quang
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
14 month
|
|
62
|
Dây nối dùng với dây lấy thuốc, dài 2.5m
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
14 month
|
|
63
|
Bộ dây truyền thuốc
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
14 month
|
|
64
|
Dây truyền cho từng bệnh nhân
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
14 month
|
|
65
|
Dây điện nối máy cắt đốt
|
5.566.000
|
5.566.000
|
0
|
14 month
|
|
66
|
Van sinh thiết
|
1.434.000
|
1.434.000
|
0
|
14 month
|
|
67
|
Van hút cho ống nội soi
|
9.512.000
|
9.512.000
|
0
|
14 month
|
|
68
|
Van khí nước cho ống nội soi
|
11.320.000
|
11.320.000
|
0
|
14 month
|
|
69
|
Kim gây tê đám rối thần kinh dài 100mm
|
31.197.600
|
31.197.600
|
0
|
14 month
|
|
70
|
Kim gây tê đám rối thần kinh G21
|
45.410.400
|
45.410.400
|
0
|
14 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.