Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào dung tích tích gầu ≥1,25m3 |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ ≥10T, còn hạn kiểm định chất lượng theo quy định |
5 |
3 |
Máy lu bánh thép ≥16T |
1 |
4 |
Máy ủi ≥110CV |
1 |
5 |
Cần cẩu bánh hơi ≥6T |
1 |
6 |
Máy trộn bê tông ≥ 250l |
4 |
7 |
Máy đầm bàn |
4 |
8 |
Máy đầm dùi |
4 |
1 |
NỀN ĐƯỜNG: |
||||
2 |
Vét hữu cơ |
9.357 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
9.357 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
9.357 |
100m3 |
||
5 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
9.357 |
100m3 |
||
6 |
Cắt mặt đường BTXM hiện trạng |
0.26 |
100m |
||
7 |
Đào mặt đường BTXM hiện trạng |
0.134 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
0.134 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV |
0.134 |
100m3 |
||
10 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
0.134 |
100m3 |
||
11 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II |
0.524 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.524 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.524 |
100m3 |
||
14 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
0.524 |
100m3 |
||
15 |
Đào nền đường, khuôn đường mở rộng - Cấp đất III |
3.858 |
100m3 |
||
16 |
Đắp nền đường K = 0,95 (tận dụng đất đào) |
1.929 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
1.678 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
1.678 |
100m3 |
||
19 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III |
21.856 |
100m3 |
||
20 |
Cung cấp đất vận chuyển từ mỏ |
21.856 |
100m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly 0,4km trong phạm vi ≤1km; đường loại 5 (DG*0,4*1,5)*10 |
218.563 |
10m³/1km |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly 0,6km trong phạm vi ≤1km; đường loại 4 (DG*0,6*1,35)*10 |
218.563 |
10m³/1km |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly 2,9km tiếp theo trong phạm vi ≤10km đường loại 2 (DG*2,9*0,68)*10 |
218.563 |
10m³/1km |
||
24 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn - Cự ly 5,03km tiếp theo trong phạm vi ≤10km đường loại 4 (DG*5,03*1,35)*10 |
218.563 |
10m³/1km |
||
25 |
Đắp nền đường K = 0,95 (vận chuyển từ mỏ) |
19.342 |
100m3 |
||
26 |
Lu tăng cường đáy áo đường đầm chặt K98 |
8.941 |
100m3 |
||
27 |
Trồng cỏ mái taluy nền đường |
7.275 |
100m2 |
||
28 |
HỆ THỐNG BÁO HIỆU GIAO THÔNG |
||||
29 |
Biển báo chỉ dẫn |
2 |
cái |
||
30 |
Đào móng trụ cột bằng máy đào 0,4m3 |
0.08 |
100m3 |
||
31 |
Ván khuôn móng dài |
0.032 |
100m2 |
||
32 |
Bê tông móng trụ cột M150 đá Dmax40 |
0.4 |
m3 |
||
33 |
Cung cấp cột biển báo thép mạ kẽm D90, sơn 2 màu đỏ trắng |
6.6 |
m |
||
34 |
Lắp nút bịt nhựa D90 |
2 |
cái |
||
35 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác |
2 |
cái |
||
36 |
Cung cấp, lắp đặt bu long |
4 |
1bộ |
||
37 |
Cung cấp thép D14 chống xoay |
2.96 |
kg |
||
38 |
Cung cấp thép tấm |
2.9 |
kg |
||
39 |
Hàn đường hàn 4mm |
3.6 |
m |
||
40 |
Lấp đất hố móng còn thừa san xung quanh |
0.56 |
m3 |
||
41 |
CỐNG DỌC D600: |
||||
42 |
Cắt BTXM mặt đường |
0.64 |
100m |
||
43 |
Đào bỏ bê tông mặt đường bằng máy, đất cấp 4 |
0.115 |
100m3 |
||
44 |
Đào móng bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III |
8.754 |
100m3 |
||
45 |
Đệm đá Dmax60 đầm chặt |
71.43 |
m3 |
||
46 |
Cung cấp gối kê cống D600 |
244 |
gối |
||
47 |
Lắp đặt gối kê cống D600mm |
244 |
cái |
||
48 |
Cung cấp ống cống D600 H30 |
98 |
m |
||
49 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, L = 1m, D600mm |
1 |
đoạn |
||
50 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, L = 2m, D600mm |
1 |
đoạn |