Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Third additional procurement of generic drugs to serve medical examination and treatment in 2025 at Minh Hoa Regional General Hospital

Find: 17:08 23/10/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Third additional procurement of generic drugs to serve medical examination and treatment in 2025 at Minh Hoa Regional General Hospital
Bidding package name
Third additional procurement of generic drugs to serve medical examination and treatment in 2025 at Minh Hoa Regional General Hospital
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Third additional procurement of generic drugs to serve medical examination and treatment in 2025 at Minh Hoa Regional General Hospital
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services in the unit in 2025
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
Related announcements
Approval date
23/10/2025 17:02
Approval Authority
Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa

Price Quotation

Price quotation start time
14:00 30/10/2025
Price quotation end time
14:00 31/10/2025
Validity of bid documents
90 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500488217
Allopurinol
3.500.000
10.000
2
PP2500488218
Nhũ dịch lipid
1.760.000
5.000
3
PP2500488219
Nifedipin
8.820.000
25.000
4
PP2500488220
Propofol
7.000.000
20.000
5
PP2500488221
Rocuronium bromid
17.460.000
50.000
6
PP2500488222
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
15.450.000
40.000
7
PP2500488223
Perindopril + Amlodipin
19.767.000
50.000
8
PP2500488224
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
10.838.800
30.000
9
PP2500488225
Vitamin B1 + B6 + B12
63.000.000
180.000
10
PP2500488226
Spiramycin + metronidazol
27.000.000
80.000
11
PP2500488227
Trimetazidin
11.820.000
30.000
12
PP2500488228
Vitamin B6 + magnesi lactat
18.900.000
50.000
13
PP2500488229
Ciprofloxacin
343.200.000
1.000.000
14
PP2500488230
Sorbitol
5.250.000
15.000
15
PP2500488231
Metformin
9.750.000
25.000
16
PP2500488232
Paracetamol (acetaminophen)
16.000.000
45.000
17
PP2500488233
Amoxicilin
26.500.000
75.000
18
PP2500488234
Cefpodoxim
36.000.000
100.000
19
PP2500488235
Dobutamin
275.000
800
20
PP2500488236
Acid amin*
20.800.000
60.000
21
PP2500488237
Budesonid
27.000.000
80.000
22
PP2500488238
Chlorpheniramin
32.700.000
90.000
23
PP2500488239
Dapagliflozin
19.375.000
50.000
24
PP2500488240
Furosemid
315.000
900
25
PP2500488241
Kẽm gluconat
9.500.000
25.000
26
PP2500488242
Levothyroxin (muối natri)
4.410.000
10.000
27
PP2500488243
Magnesi sulfat
2.030.000
6.000
28
PP2500488244
Metronidazol
11.338.500
30.000
29
PP2500488245
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2.598.750
7.000
30
PP2500488246
Nước cất pha tiêm
6.920.000
20.000
31
PP2500488247
Paracetamol (acetaminophen)
45.360.000
130.000
32
PP2500488248
Ringer lactat
96.960.000
290.000
33
PP2500488249
Tranexamic acid
695.000
2.000
34
PP2500488250
Vitamin B1 + B6 + B12
72.000.000
200.000
35
PP2500488251
Ciprofloxacin
9.450.000
25.000
36
PP2500488252
Adenosin triphosphat
8.000.000
20.000
37
PP2500488253
Natri clorid
11.038.000
30.000
38
PP2500488254
Natri clorid
35.280.000
100.000
39
PP2500488255
Diclofenac
29.250.000
80.000
40
PP2500488256
Enalapril
1.900.000
5.000
41
PP2500488257
Ramipril
39.900.000
100.000
42
PP2500488258
Paracetamol (acetaminophen)
5.920.000
15.000
43
PP2500488259
Bacillus clausii
72.450.000
200.000
44
PP2500488260
Papaverin hydroclorid
2.079.000
6.000

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2500488217
Allopurinol
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
2
Allopurinol
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
2000
Viên
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
3
PP2500488218
Nhũ dịch lipid
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
4
Nhũ dịch lipid
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
10
Chai/Lọ/Ống/Túi
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 20%, /250ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền
5
PP2500488219
Nifedipin
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
6
Nifedipin
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
7000
Viên
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát
7
PP2500488220
Propofol
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
8
Propofol
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
200
Chai/Lọ/Ống
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 1%, 20ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền
9
PP2500488221
Rocuronium bromid
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
10
Rocuronium bromid
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
200
Chai/Lọ/Ống
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/5ml ; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
11
PP2500488222
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
12
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
3000
Chai/Lọ/Ống
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 1,33mg + 0,7mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
13
PP2500488223
Perindopril + Amlodipin
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
14
Perindopril + Amlodipin
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
3000
Viên
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg +10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
15
PP2500488224
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
16
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
700
Chai/Lọ/Ống
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 36mg + 18,13 mcg/1,8ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
17
PP2500488225
Vitamin B1 + B6 + B12
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
18
Vitamin B1 + B6 + B12
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
3000
Chai/Lọ/Ống
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: (100mg + 100mg + 1mg)/2ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
19
PP2500488226
Spiramycin + metronidazol
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
20
Spiramycin + metronidazol
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
6000
Viên
Nhóm TCKT: N2; Nồng độ, hàm lượng: 1.500.000IU + 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
21
PP2500488227
Trimetazidin
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
22
Trimetazidin
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
30000
Viên
Nhóm TCKT: N2; Nồng độ, hàm lượng: 35mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát
23
PP2500488228
Vitamin B6 + magnesi lactat
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
24
Vitamin B6 + magnesi lactat
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
30000
Viên
Nhóm TCKT: N2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 470 mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
25
PP2500488229
Ciprofloxacin
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
26
Ciprofloxacin
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
10000
Chai/Lọ/Ống/Túi
Nhóm TCKT: N2; Nồng độ, hàm lượng: 200mg/100ml x 100ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền
27
PP2500488230
Sorbitol
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
28
Sorbitol
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
2000
Gói/túi
Nhóm TCKT: N2; Nồng độ, hàm lượng: 5g; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
29
PP2500488231
Metformin
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
30
Metformin
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
30000
Viên
Nhóm TCKT: N2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
31
PP2500488232
Paracetamol (acetaminophen)
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
32
Paracetamol (acetaminophen)
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
10000
Gói/túi
Nhóm TCKT: N3; Nồng độ, hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
33
PP2500488233
Amoxicilin
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
34
Amoxicilin
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
10000
Gói/túi
Nhóm TCKT: N3; Nồng độ, hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
35
PP2500488234
Cefpodoxim
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
36
Cefpodoxim
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
6000
Gói/túi
Nhóm TCKT: N3; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/1,5g; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
37
PP2500488235
Dobutamin
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
38
Dobutamin
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
5
Chai/Lọ/Ống/Túi
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg/5ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
39
PP2500488236
Acid amin*
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
40
Acid amin*
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
200
Chai/lọ/túi
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 8%/200ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền
41
PP2500488237
Budesonid
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
42
Budesonid
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
300
Bình/Chai/Lọ/ Hộp
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 64mcg/ 0,05ml x 150 liều; Đường dùng: Xịt mũi; Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi
43
PP2500488238
Chlorpheniramin
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
44
Chlorpheniramin
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
30000
Viên
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 4mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát
45
PP2500488239
Dapagliflozin
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
46
Dapagliflozin
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
5000
Viên
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên
47
PP2500488240
Furosemid
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
48
Furosemid
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
300
Chai/Lọ/Ống
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/2ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm
49
PP2500488241
Kẽm gluconat
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa
1 ngày
5 ngày
50
Kẽm gluconat
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
Không đề xuất
10000
Gói/túi
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 70mg/1g; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Third additional procurement of generic drugs to serve medical examination and treatment in 2025 at Minh Hoa Regional General Hospital". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Third additional procurement of generic drugs to serve medical examination and treatment in 2025 at Minh Hoa Regional General Hospital" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 10

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second