Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500488217 |
Allopurinol |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
2 |
Allopurinol |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
2000 |
Viên |
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 100mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|||||||
3 |
PP2500488218 |
Nhũ dịch lipid |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
4 |
Nhũ dịch lipid |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
10 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 20%, /250ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền |
|||||||
5 |
PP2500488219 |
Nifedipin |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
6 |
Nifedipin |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
7000 |
Viên |
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 20mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát |
|||||||
7 |
PP2500488220 |
Propofol |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
8 |
Propofol |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
200 |
Chai/Lọ/Ống |
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 1%, 20ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền |
|||||||
9 |
PP2500488221 |
Rocuronium bromid |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
10 |
Rocuronium bromid |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
200 |
Chai/Lọ/Ống |
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/5ml ; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
11 |
PP2500488222 |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
12 |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
3000 |
Chai/Lọ/Ống |
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 50mg + 1,33mg + 0,7mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
|||||||
13 |
PP2500488223 |
Perindopril + Amlodipin |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
14 |
Perindopril + Amlodipin |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
3000 |
Viên |
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 5mg +10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|||||||
15 |
PP2500488224 |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
16 |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
700 |
Chai/Lọ/Ống |
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: 36mg + 18,13 mcg/1,8ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
17 |
PP2500488225 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
18 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
3000 |
Chai/Lọ/Ống |
Nhóm TCKT: N1; Nồng độ, hàm lượng: (100mg + 100mg + 1mg)/2ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
19 |
PP2500488226 |
Spiramycin + metronidazol |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
20 |
Spiramycin + metronidazol |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
6000 |
Viên |
Nhóm TCKT: N2; Nồng độ, hàm lượng: 1.500.000IU + 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|||||||
21 |
PP2500488227 |
Trimetazidin |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
22 |
Trimetazidin |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
30000 |
Viên |
Nhóm TCKT: N2; Nồng độ, hàm lượng: 35mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát |
|||||||
23 |
PP2500488228 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
24 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
30000 |
Viên |
Nhóm TCKT: N2; Nồng độ, hàm lượng: 5mg + 470 mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|||||||
25 |
PP2500488229 |
Ciprofloxacin |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
26 |
Ciprofloxacin |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
10000 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
Nhóm TCKT: N2; Nồng độ, hàm lượng: 200mg/100ml x 100ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền |
|||||||
27 |
PP2500488230 |
Sorbitol |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
28 |
Sorbitol |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
2000 |
Gói/túi |
Nhóm TCKT: N2; Nồng độ, hàm lượng: 5g; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
29 |
PP2500488231 |
Metformin |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
30 |
Metformin |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
30000 |
Viên |
Nhóm TCKT: N2; Nồng độ, hàm lượng: 500mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|||||||
31 |
PP2500488232 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
32 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
10000 |
Gói/túi |
Nhóm TCKT: N3; Nồng độ, hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
33 |
PP2500488233 |
Amoxicilin |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
34 |
Amoxicilin |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
10000 |
Gói/túi |
Nhóm TCKT: N3; Nồng độ, hàm lượng: 250mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
35 |
PP2500488234 |
Cefpodoxim |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
36 |
Cefpodoxim |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
6000 |
Gói/túi |
Nhóm TCKT: N3; Nồng độ, hàm lượng: 50mg/1,5g; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |
|||||||
37 |
PP2500488235 |
Dobutamin |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
38 |
Dobutamin |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
5 |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 250mg/5ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
39 |
PP2500488236 |
Acid amin* |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
40 |
Acid amin* |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
200 |
Chai/lọ/túi |
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 8%/200ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền |
|||||||
41 |
PP2500488237 |
Budesonid |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
42 |
Budesonid |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
300 |
Bình/Chai/Lọ/
Hộp |
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 64mcg/ 0,05ml x 150 liều; Đường dùng: Xịt mũi; Dạng bào chế: Thuốc xịt mũi |
|||||||
43 |
PP2500488238 |
Chlorpheniramin |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
44 |
Chlorpheniramin |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
30000 |
Viên |
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 4mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát |
|||||||
45 |
PP2500488239 |
Dapagliflozin |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
46 |
Dapagliflozin |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
5000 |
Viên |
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 10mg; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Viên |
|||||||
47 |
PP2500488240 |
Furosemid |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
48 |
Furosemid |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
300 |
Chai/Lọ/Ống |
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 20mg/2ml; Đường dùng: Tiêm; Dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
49 |
PP2500488241 |
Kẽm gluconat |
Khoa Dược - Vật tư thiết bị y tế, Bệnh viện đa khoa khu vực Minh Hóa |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
50 |
Kẽm gluconat |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
Không đề xuất |
10000 |
Gói/túi |
Nhóm TCKT: N4; Nồng độ, hàm lượng: 70mg/1g; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống |