Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Traditional medicine

Find: 17:40 16/07/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Purchased supplementary drugs for the second time in 2026 from Soc Son General Hospital
Bidding package name
Traditional medicine
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Contractor selection plan for the package: Traditional medicine in the Procurement estimate: Purchasing additional drugs for the second time in 2026 of Soc Son General Hospital
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services, revenue paid by social insurance agencies and other legal revenue sources of the unit
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Package execution location
Xã Sóc Sơn, City Hà Nội
AI-classified business sector
Approval date
16/07/2026 17:39
Approval Authority
Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn

Price Quotation

Price quotation start time
08:00 23/07/2026
Price quotation end time
09:00 29/07/2026
Validity of bid documents
60 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2600294118
Ba kích
2.928.870
2.929
2
PP2600294119
Bạch lich ( Phục linh, Bạch phục )
4.290.000
4.290
3
PP2600294120
Bạch thược
8.774.325
8.775
4
PP2600294121
Bạch truật
3.024.000
3.024
5
PP2600294122
Bạch chỉ
661.500
662
6
PP2600294123
Cam thảo
2.557.800
2.558
7
PP2600294124
Can khương
2.190.000
2.190
8
PP2600294125
Cát căn
1.953.000
1.953
9
PP2600294126
Cát cánh
384.000
384
10
PP2600294127
Câu kỷ tử
3.588.000
3.588
11
PP2600294128
Cẩu tích
2.646.000
2.646
12
PP2600294129
Cốt toái bổ
3.600.000
3.600
13
PP2600294130
Cúc hoa
2.656.000
2.656
14
PP2600294131
Đại táo
3.150.000
3.150
15
PP2600294132
Đan sâm
1.620.000
1.620
16
PP2600294133
Đảng sâm
7.600.000
7.600
17
PP2600294134
Đào nhân
7.969.500
7.970
18
PP2600294135
Dây đau xương
1.680.000
1.680
19
PP2600294136
Độc hoạt
3.107.580
3.108
20
PP2600294137
Đương quy (Toàn quy)
7.823.340
7.824
21
PP2600294138
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
4.587.450
4.588
22
PP2600294139
Hòe hoa
1.701.000
1.701
23
PP2600294140
Hồng hoa
6.357.750
6.358
24
PP2600294141
Huyền sâm
567.000
567
25
PP2600294142
Kê huyết đằng
4.758.810
4.759
26
PP2600294143
Khương hoạt
14.794.500
14.795
27
PP2600294144
Kim ngân hoa
4.491.900
4.492
28
PP2600294145
Lạc tiên
1.746.000
1.746
29
PP2600294146
Mộc qua
3.570.000
3.570
30
PP2600294147
Mộc hương
4.260.000
4.260
31
PP2600294148
Ngũ gia bì chân chim
1.560.000
1.560
32
PP2600294149
Phòng phong
29.488.200
29.489
33
PP2600294150
Quế chi
2.520.000
2.520
34
PP2600294151
Quế nhục
1.935.000
1.935
35
PP2600294152
Sa sâm
2.241.250
2.242
36
PP2600294153
Sinh địa
6.673.800
6.674
37
PP2600294154
Sơn thù
4.472.000
4.472
38
PP2600294155
Tần giao
9.654.750
9.655
39
PP2600294156
Tang chi
945.000
945
40
PP2600294157
Tang ký sinh
2.542.680
2.543
41
PP2600294158
Táo nhân
7.350.000
7.350
42
PP2600294159
Thổ phục linh
2.730.000
2.730
43
PP2600294160
Thương truật
4.302.900
4.303
44
PP2600294161
Tô mộc
1.354.500
1.355
45
PP2600294162
Tri mẫu
1.039.500
1.040
46
PP2600294163
Tục đoạn
2.352.000
2.352
47
PP2600294164
Uy linh tiên
6.247.500
6.248
48
PP2600294165
Viễn chí
5.745.600
5.746
49
PP2600294166
Xuyên khung
2.730.000
2.730
50
PP2600294167
Ý dĩ
1.556.100
1.557

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2600294118
Ba kích
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
2
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3
Kg
Tên khoa học: Radix Morindae officinalis; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Chích muối/ Chích rượu; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
3
PP2600294119
Bạch lich ( Phục linh, Bạch phục )
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
4
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
22
Kg
Tên khoa học: Poria; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thể quả nấm; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
5
PP2600294120
Bạch thược
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
6
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
15
Kg
Tên khoa học: Radix Paeoniae lactiflorae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
7
PP2600294121
Bạch truật
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
8
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
6
Kg
Tên khoa học: Rhizoma Atractylodis macrocephalae praeparatum; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao cám mật ong; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
9
PP2600294122
Bạch chỉ
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
10
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3
Kg
Tên khoa học: Radix Angelicae dahuricae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
11
PP2600294123
Cam thảo
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
12
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
10
Kg
Tên khoa học: Radix Glycyrrhizae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Chích mật; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
13
PP2600294124
Can khương
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
14
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
10
Kg
Tên khoa học: Rhizoma Zingiberis praeparatum; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao vàng; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
15
PP2600294125
Cát căn
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
16
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
10
Kg
Tên khoa học: Radix Puerariae thomsonii; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao vàng; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
17
PP2600294126
Cát cánh
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
18
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1
Kg
Tên khoa học: Radix Platycodi grandiflori; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến/Chích mật; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
19
PP2600294127
Câu kỷ tử
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
20
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
12
Kg
Tên khoa học: Fructus Lycii; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Quả; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sơ chế/ Sấy khô; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
21
PP2600294128
Cẩu tích
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
22
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
18
Kg
Tên khoa học: Rhizoma Cibotii; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao vàng; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
23
PP2600294129
Cốt toái bổ
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
24
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
18
Kg
Tên khoa học: Rhizoma Drynariae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao vàng/ chích rượu; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
25
PP2600294130
Cúc hoa
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
26
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
4
Kg
Tên khoa học: Flos Chrysanthemi indici; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Hoa; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sấy khô; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
27
PP2600294131
Đại táo
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
28
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
25
Kg
Tên khoa học: Fructus Ziziphi jujubae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Quả; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Phơi, Sấy khô; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
29
PP2600294132
Đan sâm
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
30
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
6
Kg
Tên khoa học: Radix Salviae miltiorrhizae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Chích rượu; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
31
PP2600294133
Đảng sâm
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
32
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
10
Kg
Tên khoa học: Radix Codonopsis; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Chích gừng; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
33
PP2600294134
Đào nhân
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
34
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
10
Kg
Tên khoa học: Semen Pruni; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Hạt; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao vàng; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
35
PP2600294135
Dây đau xương
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
36
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
24
Kg
Tên khoa học: Caulis Tinosporae tomentosae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thân; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
37
PP2600294136
Độc hoạt
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
38
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
14
Kg
Tên khoa học: Radix Angelicae pubescentis; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
39
PP2600294137
Đương quy (Toàn quy)
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
40
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
12
Kg
Tên khoa học: Radix Angelicae sinensis; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Chích rượu; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
41
PP2600294138
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
42
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
17
Kg
Tên khoa học: Radix Astragali membranacei; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Chích mật; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
43
PP2600294139
Hòe hoa
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
44
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
5
Kg
Tên khoa học: Flos Styphnolobii japonici; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Nụ hoa; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao vàng; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
45
PP2600294140
Hồng hoa
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
46
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
7
Kg
Tên khoa học: Flos Carthami tinctorii; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Hoa; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sơ chế/ Sấy khô; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
47
PP2600294141
Huyền sâm
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
48
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3
Kg
Tên khoa học: Radix Scrophulariae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sơ chế/Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS
49
PP2600294142
Kê huyết đằng
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn
1 ngày
3 ngày
50
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
34
Kg
Tên khoa học: Caulis Spatholobi; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thân cây; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Traditional medicine". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Traditional medicine" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 9

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second