Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600294118 |
Ba kích |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
2 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Morindae officinalis; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Chích muối/ Chích rượu; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
3 |
PP2600294119 |
Bạch lich
( Phục linh, Bạch phục ) |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
4 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
22 |
Kg |
Tên khoa học: Poria; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thể quả nấm; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
5 |
PP2600294120 |
Bạch thược |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
6 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
15 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Paeoniae lactiflorae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
7 |
PP2600294121 |
Bạch truật |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
8 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
6 |
Kg |
Tên khoa học: Rhizoma Atractylodis macrocephalae praeparatum; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao cám mật ong; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
9 |
PP2600294122 |
Bạch chỉ |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
10 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Angelicae dahuricae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
11 |
PP2600294123 |
Cam thảo |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
12 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
10 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Glycyrrhizae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Chích mật; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
13 |
PP2600294124 |
Can khương |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
14 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
10 |
Kg |
Tên khoa học: Rhizoma Zingiberis praeparatum; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao vàng; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
15 |
PP2600294125 |
Cát căn |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
16 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
10 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Puerariae thomsonii; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao vàng; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
17 |
PP2600294126 |
Cát cánh |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
18 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Platycodi grandiflori; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến/Chích mật; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
19 |
PP2600294127 |
Câu kỷ tử |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
20 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
12 |
Kg |
Tên khoa học: Fructus Lycii; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Quả; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sơ chế/ Sấy khô; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
21 |
PP2600294128 |
Cẩu tích |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
22 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
18 |
Kg |
Tên khoa học: Rhizoma Cibotii; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao vàng; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
23 |
PP2600294129 |
Cốt toái bổ |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
24 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
18 |
Kg |
Tên khoa học: Rhizoma Drynariae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thân rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao vàng/ chích rượu; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
25 |
PP2600294130 |
Cúc hoa |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
26 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
4 |
Kg |
Tên khoa học: Flos Chrysanthemi indici; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Hoa; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sấy khô; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
27 |
PP2600294131 |
Đại táo |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
28 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
25 |
Kg |
Tên khoa học: Fructus Ziziphi jujubae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Quả; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Phơi, Sấy khô; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
29 |
PP2600294132 |
Đan sâm |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
30 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
6 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Salviae miltiorrhizae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Chích rượu; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
31 |
PP2600294133 |
Đảng sâm |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
32 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
10 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Codonopsis; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Chích gừng; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
33 |
PP2600294134 |
Đào nhân |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
34 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
10 |
Kg |
Tên khoa học: Semen Pruni; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Hạt; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao vàng; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
35 |
PP2600294135 |
Dây đau xương |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
36 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
24 |
Kg |
Tên khoa học: Caulis Tinosporae tomentosae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thân; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
37 |
PP2600294136 |
Độc hoạt |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
38 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
14 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Angelicae pubescentis; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
39 |
PP2600294137 |
Đương quy (Toàn quy) |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
40 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
12 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Angelicae sinensis; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Chích rượu; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
41 |
PP2600294138 |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
42 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
17 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Astragali membranacei; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Chích mật; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
43 |
PP2600294139 |
Hòe hoa |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
44 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
5 |
Kg |
Tên khoa học: Flos Styphnolobii japonici; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Nụ hoa; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sao vàng; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
45 |
PP2600294140 |
Hồng hoa |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
46 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
7 |
Kg |
Tên khoa học: Flos Carthami tinctorii; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Hoa; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sơ chế/ Sấy khô; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
47 |
PP2600294141 |
Huyền sâm |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
48 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
3 |
Kg |
Tên khoa học: Radix Scrophulariae; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Rễ; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Sơ chế/Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |
|||||||
49 |
PP2600294142 |
Kê huyết đằng |
Khoa Dược- Bệnh viện đa khoa Sóc Sơn |
1 ngày |
3 ngày |
||||||||||
50 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
34 |
Kg |
Tên khoa học: Caulis Spatholobi; Nhóm TCKT: N2; Bộ phận dùng: Thân cây; Dạng sơ chế/Phương pháp chế biến: Thái phiến; Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS |