Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gia công thép V50x50x5 (độ dốc ≤10) |
0.9289 |
tấn |
||
2 |
Gia công thép V50x50x5 (độ dốc ≤15) |
0.6566 |
tấn |
||
3 |
Gia công thép V50x50x5 (độ dốc ≤20) |
0.6614 |
tấn |
||
4 |
Gia công thép V50x50x5 (độ dốc ≤25) |
1.0067 |
tấn |
||
5 |
Gia công thép V50x50x5 (độ dốc ≤30) |
3.6213 |
tấn |
||
6 |
Thép Fi6 (độ dốc ≤7) |
0.1151 |
tấn |
||
7 |
Thép Fi6 (độ dốc ≤10) |
0.0339 |
tấn |
||
8 |
Thép Fi6 (độ dốc ≤15) |
0.024 |
tấn |
||
9 |
Thép Fi6 (độ dốc ≤20) |
0.0242 |
tấn |
||
10 |
Thép Fi6 (độ dốc ≤25) |
0.0368 |
tấn |
||
11 |
Thép Fi6 (độ dốc ≤30) |
0.1321 |
tấn |
||
12 |
Dây kẽm gai đan ô vuông 150x150 (1m/0,167kg) (độ dốc ≤7) |
5538.8756 |
kg |
||
13 |
Dây kẽm gai đan ô vuông 150x150 (1m/0,167kg) (độ dốc ≤10) |
1578.0805 |
kg |
||
14 |
Dây kẽm gai đan ô vuông 150x150 (1m/0,167kg) (độ dốc ≤15) |
1179.2057 |
kg |
||
15 |
Dây kẽm gai đan ô vuông 150x150 (1m/0,167kg) (độ dốc ≤20) |
1428.2902 |
kg |
||
16 |
Dây kẽm gai đan ô vuông 150x150 (1m/0,167kg) (độ dốc ≤25) |
1828.5952 |
kg |
||
17 |
Dây kẽm gai đan ô vuông 150x150 (1m/0,167kg) (độ dốc ≤30) |
7078.0365 |
kg |
||
18 |
Kẽm buộc (1m2/0,1kg) (độ dốc ≤7) |
250.0478 |
kg |
||
19 |
Kẽm buộc (1m2/0,1kg) (độ dốc ≤10) |
76.4826 |
kg |
||
20 |
Kẽm buộc (1m2/0,1kg) (độ dốc ≤15) |
53.2131 |
kg |
||
21 |
Kẽm buộc (1m2/0,1kg) (độ dốc ≤20) |
56.9548 |
kg |
||
22 |
Kẽm buộc (1m2/0,1kg) (độ dốc ≤25) |
82.4935 |
kg |
||
23 |
Kẽm buộc (1m2/0,1kg) (độ dốc ≤30) |
319.6548 |
kg |
||
24 |
Công kéo, buộc hàng rào kẽm gai (1 công kéo, buộc 10m2) |
41.5668 |
100m2 |
||
25 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
5295.38 |
1m2 |
||
26 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III |
1053.7002 |
1m3 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
10.537 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
100m3/1km |
|||
29 |
Bê tông lót sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, đá 4x6, M50 (độ dốc ≤7) |
206.9058 |
m3 |
||
30 |
Bê tông lót sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, đá 4x6, M50 (độ dốc ≤10) |
58.9474 |
m3 |
||
31 |
Bê tông lót sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, đá 4x6, M50 (độ dốc ≤15) |
44.032 |
m3 |
||
32 |
Bê tông lót sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, đá 4x6, M50 (độ dốc ≤20) |
45.355 |
m3 |
||
33 |
Bê tông lót sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, đá 4x6, M50 (độ dốc ≤25) |
68.271 |
m3 |
||
34 |
Bê tông lót sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, đá 4x6, M50 (độ dốc ≤30) |
264.7616 |
m3 |
||
35 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (độ dốc ≤7) |
206.9058 |
m3 |
||
36 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (độ dốc ≤10) |
58.9474 |
m3 |
||
37 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (độ dốc ≤15) |
44.032 |
m3 |
||
38 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (độ dốc ≤20) |
45.355 |
m3 |
||
39 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (độ dốc ≤25) |
68.271 |
m3 |
||
40 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (độ dốc ≤30) |
264.7616 |
m3 |
||
41 |
Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng |
2934.0081 |
m3 |
||
42 |
Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm |
5161.8863 |
m3 |
||
43 |
Vận chuyển cát các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo(Tính trung bình 1454m) |
750538.268 |
m3 |
||
44 |
Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại |
2532.3374 |
m3 |
||
45 |
Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm |
4441.7151 |
m3 |
||
46 |
Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo(Tính trung bình 1464m) |
645825.3821 |
m3 |
||
47 |
Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đá hộc, chẻ |
986.4254 |
m3 |
||
48 |
Vận chuyển đá hộc, chẻ bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm |
1743.1492 |
m3 |
||
49 |
Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo(Tính trung bình 1454m) |
253453.8961 |
m3 |
||
50 |
Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại |
434.5731 |
1000v |