Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đồng hồ đo nhiệt kế-ẩm kế(NT-316) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
2 |
Đồng hồ đa năng(928A) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
3 |
Vonmet(ST – 2000 AC) |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
4 |
Thiết bị đo điện trở tiếp xúc(Auto OHM 200S3) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
5 |
Thiết bị thử cao áp AC(Phenix Technologies (Doble)PHENIX 4120-10) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
6 |
Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha.(Kiểu YC-1893D) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
7 |
Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha.(Kiểu TF 9312) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
8 |
Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha.(Kiểu KE-8301) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
9 |
Thiết bị kiểm công tơ điện 3 pha(Kiểu: ES 2002/3) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
10 |
Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha.(Kiểu KE-8101) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
11 |
Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha.(Kiểu YC-1891D) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
12 |
Thiết bị kiểm công tơ điện 1 pha.(Kiểu KP-S1000-24) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
13 |
Teromet(4105A) |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
14 |
Phân áp Chuẩn(HJF) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
15 |
Máy đo điện trở 1 chiều(QJ84A) |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
16 |
Máy đo điện trở 1 chiều(Micro Ohm 2A-MI 3242) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
17 |
Máy thử độ bền cách điện(TOS 5050A) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
18 |
Máy thử độ bền cách điện (Thiết bị thử cao áp)(BK130/36) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
19 |
Megomet(Kiểu 3121A) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
20 |
Megomet(Kiểu 3125A) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
21 |
Megomet(Kiểu 3007A) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
22 |
Hộp tải áp(FY 51-2) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
23 |
Hộp tải áp(FYS 51-2) |
2 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
24 |
Hộp tải dòng(FY 49-47) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
25 |
Hộp tải dòng(FY 49-46) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
26 |
Cầu so biến dòng, biến áp đo lường(HES-1B) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
27 |
Cầu so biến dòng, biến áp đo lường(HES-1BX) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
28 |
Cầu so biến dòng, biến áp đo lường(HES-1BX) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
29 |
Biến áp đo lường chuẩn.(Kiểu: HJB-35) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
30 |
Biến dòng đo lường chuẩn(HLB-50G2) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
31 |
Biến dòng đo lường chuẩn.(Kiểu: HLB 50) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
32 |
Ampemet(ST – 2000 AC) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
33 |
Ampe kìm Kyoritsu(W SNAP 2002PA ;KEW SNAP 2003A) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
34 |
Ampe kìm(MODEL HIOKI - FT6380) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
35 |
Thiết bị tạo dòng(Kiểu: SL15) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
36 |
Thiết bị Tăng áp YD 6/50(Kiểu: YD 6/50) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
37 |
Máy biến áp vô cấp(Kiểu: HES-15) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
38 |
Máy biến áp tăng áp 220V/2500V(NSN) |
1 |
Thiết bị |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |
||
39 |
Chi phí phục vụ hiệu chuẩn kiểm định tại hiện trường |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Phú Thọ |
20 ngày |