Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Khối lượng vận hành và xử lý nước thải ( Toàn bộ 2.500 m3 + 1.500 m3 dự phòng) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Thiết bị tách rác thô |
9590.4 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
3 |
Bơm nước thải |
252720 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
4 |
Thiết bị vớt dầu |
19440 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
5 |
Thiết bị tách rác tinh |
38880 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
6 |
Bơm nước thải |
168480 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
7 |
Máy thổi khí |
777600 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
8 |
Động cơ khuấy trộn |
38880 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
9 |
Bơm định lượng hóa chất NaOH |
7776 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
10 |
Bơm định lượng hóa chất H2SO4 |
7776 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
11 |
Động cơ khuấy trộn bồn NaOH |
3240 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
12 |
Bơm định lượng hóa chất phèn |
15552 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
13 |
Động cơ khuấy trộn bồn Phèn |
6480 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
14 |
Máy nén khí |
7992 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
15 |
Bơm nước sạch |
4320 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
16 |
Động cơ khuấy trộn |
77760 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
17 |
Bơm định lượng hóa chất Polymer |
7776 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
18 |
Động cơ khuấy trộn bồn Polymer |
3240 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
19 |
Thiết bị gạt bùn |
14256 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
20 |
Bơm bùn dư |
19440 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
21 |
Mixer khuấy trộn |
145152 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
22 |
Bơm tuần hoàn bùn |
77760 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
23 |
Bơm định lượng hóa chất dinh dưỡng |
7776 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
24 |
Động cơ khuấy trộn bồn hóa chất dinh dưỡng |
3240 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
25 |
Máy thổi khí |
1918080 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
26 |
Thiết bị gạt bùn |
14256 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
27 |
Bơm bùn |
3240 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
28 |
Bơm định lượng hóa chất Chlorine |
7776 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
29 |
Động cơ khuấy trộn bồn hóa chất Chlorine |
3240 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
30 |
Bơm bùn trục vít |
19008 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
31 |
Máy ép bùn |
19440 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
32 |
Bơm định lượng hóa chất Polymer |
3240 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
33 |
Động cơ khuấy trộn bồn hóa chất Polymer |
77760 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
34 |
Bộ hiển thị CM444 |
2358.72 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
35 |
Máy lấy mẫu tự động |
9408.96 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
36 |
Bộ truyền thông Envidata 1801 |
622.08 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
37 |
Bơm chìm hút mẫu |
7776 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
38 |
Máy nén khí |
6480 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
39 |
Quạt trong tủ |
492.48 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
40 |
Đèn trong tủ và trong nhà trạm |
1944 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
41 |
Hệ thống camera |
622.08 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
42 |
Bộ chia mạng Swtich |
155.52 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
43 |
Hệ thống báo cháy, báo khói |
2073.6 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
44 |
Máy tính bàn |
1296 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
45 |
Máy lạnh 1 Hp |
19595.52 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
46 |
Quạt hút |
570.24 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
47 |
Điện để sữa chữa |
10800 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
48 |
Điện chiếu sáng đường |
15120 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
49 |
Điện chiếu sáng trong nhà |
7776 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |
||
50 |
Máy lạnh trung tâm điều khiển |
105815.81 |
KWh/36 tháng |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
36 tháng |