Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đi ốt Д232BCC |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
2 |
Đi ốt Д237A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
3 |
Đi ốt Д816Б |
42 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
4 |
Đi ốt cao áp КЦ201Б |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
5 |
Đi ốt cao áp КЦ201Д |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
6 |
Điện trở C2-33-0,125-330 Om ± 5% |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
7 |
Điện trở OMЛT 0,5-100 Ω ± 10% |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
8 |
Điện trở С2-33-0,125-1 кОм ±10% -A-Д-B |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
9 |
Điện trở С2-33-0,125-10 Ом ±10% -A-Д-B |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
10 |
Điện trở С2-33-0,125-100 Ом ±10% -A-Д-B |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
11 |
Điện trở С2-33-0,125-33 Ом ±10% -A-Д-B |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
12 |
Điện trở С2-33-0,125-36 Ом ±5% -A-Д-B |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
13 |
Điện trở С2-33-0,125-360 Ом |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
14 |
Điện trở С2-33Н-0,25-3 Ом |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
15 |
Điện trở СT3-017-68 Ом |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
16 |
Điện trở СП3-19a-0,5-470 Ом |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
17 |
Động cơ điện AДП-1121 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
18 |
Động cơ điện AДП-1123 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
19 |
Giắc cắm 2РМДТ24Б10Ш5В1-В |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
20 |
Giắc cắm 2РМДТ42КПЭ45Г5В1 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
21 |
Giắc cắm 2РМДТ42КПЭ45Ш5В1 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
22 |
Giắc cắm CP-75-154Ф |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
23 |
Giắc cắm CP-75-167ПВ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
24 |
Giắc cắm CP-75-268ΦВ |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
25 |
Giắc cắm PK-50-2-13 |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
26 |
Giắc cắm PГ14-1-3-B |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
27 |
Giắc cắm СР-75-158Ф |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
28 |
Giắc cắm СР-75-290Ф |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
29 |
Khối điện trở cao áp РГ-3-1 |
15 |
Khối |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
30 |
Ma trận bán dẫn 2CT622A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
31 |
Ma trận đi ốt 2Д906A |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
32 |
Phi đơ РК-75-3-31 |
100 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
33 |
Phi đơ РК-75-9-13 |
80 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
34 |
Quạt gió ДВО-0,5-400 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
35 |
Rơ le МКУ-48C |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
36 |
Rơ le РЭН-33 |
25 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
37 |
Rơ le РЭС-60 |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
38 |
Tụ điện F22N |
221 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
39 |
Tụ điện К53-1A-10±10%16V |
84 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
40 |
Tụ điện К73-16-400B-1 мкФ |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
41 |
Tụ điện К75-10-500В-0,15МКΦ ±10% -B |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
42 |
Vi mạch 109ЛИ1 |
114 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
43 |
Vi mạch 133АГ3 |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
44 |
Vi mạch 133ЛА3 |
105 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
45 |
Vi mạch 133ЛА6 |
183 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
46 |
Vi mạch 133ЛА8 |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
47 |
Vi mạch 198HT1A |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
48 |
Vi mạch 198HT5A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
49 |
Vi mạch 1HT251 |
197 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |
|
50 |
Vi mạch 521CA3 |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
07 |
35 |