Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bán dẫn 2Т208М |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
2 |
Bán dẫn 2Т3108В |
49 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
3 |
Bán dẫn 2Т3117A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
4 |
Bán dẫn 2Т312Б |
57 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
5 |
Bán dẫn 2Т313Б |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
6 |
Bán dẫn 2Т608Б |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
7 |
Bán dẫn 2Т904А |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
8 |
Bán dẫn 2Т908А |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
9 |
Bán dẫn 512 SMT |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
10 |
Bán dẫn 7KXOA |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
11 |
Bán dẫn A08G |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
12 |
Bán dẫn A25G |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
13 |
Bán dẫn C08K |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
14 |
Bán dẫn CS 2T847A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
15 |
Bán dẫn CS KT8144A |
21 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
16 |
Bán dẫn D1584 SMT |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
17 |
Bán dẫn D468 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
18 |
Bán dẫn D882 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
19 |
Bán dẫn E1 SMT |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
20 |
Bán dẫn E6 SMT |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
21 |
Bán dẫn N02G |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
22 |
Bán dẫn SC SMT |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
23 |
Bán dẫn W6 SMT |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
24 |
Bán dẫn МП14 |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
25 |
Bán dẫn МП14A |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
26 |
Bán dẫn МП15 |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
27 |
Bán dẫn МП25Б |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
28 |
Bán dẫn П214Г |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
29 |
Biến áp 671.141.009 |
11 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
30 |
Biến áp 671.342.017 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
31 |
Biến áp 671.342.045 |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
32 |
Biến áp KA4.712.002 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
33 |
Biến áp KCT156 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
34 |
Biến áp KCT-223 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
35 |
Biến áp quay И6.713.557 |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
36 |
Biến áp quay И6.713.568 |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
37 |
Biến áp quay И6.713.569 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
38 |
Biến áp quay КФ3.031.061 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
39 |
Biến áp quay КФ3.031.062 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
40 |
Biến áp quay КФЗ.031.052 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
41 |
Biến áp quay ЛШ3.010.029 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
42 |
Biến áp quay ЛШ3.010.030 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
43 |
Biến áp quay ЛШ3.010.033 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
44 |
Biến áp quay ЛШ3.010.128 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
45 |
Biến áp xung cao áp ЛЛ4.720.006 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
46 |
Biến áp xung ЛД4.720.001 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
47 |
Biến áp xung ЛЛ4.720.039 |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
48 |
Biến áp xung ТИ-110В |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
49 |
Biến áp БM4.735.005 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |
|
50 |
Biến áp БM4.735.006 |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
15 |
45 |