Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ: Thông số kỹ thuật của thiết bị phải phù hợp với biện pháp thi công của Nhà thầu đề xuất
Tài liệu chứng minh gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký xe.
- Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường còn hiệu lực. |
1 |
1 |
Phần Điện - Điện nhẹ - CTN |
||||
2 |
Tháo dỡ hệ thống điện, điện nhẹ (tạm tính Nhân công 3,0/7 - Nhóm 1) |
20 |
công |
||
3 |
TỦ ĐIỆN PHÒNG 08 MODULE NẮP NHỰA TRONG SUỐT LẮP CHÌM TƯỜNG HĐ-2.1, HĐ-3.2, HĐ-4.2 |
3 |
hộp |
||
4 |
MCB - 2P-25A; Ic = 10KA |
3 |
cái |
||
5 |
RCBO - 1P+1N-16A; Ic = 6KA;30MA |
3 |
cái |
||
6 |
MCB - 1P-20A; Ic = 6KA |
6 |
cái |
||
7 |
MCB - 1P-10A; Ic = 6KA |
3 |
cái |
||
8 |
TỦ ĐIỆN PHÒNG 10 MODULE NẮP NHỰA TRONG SUỐT LẮP CHÌM TƯỜNG HĐ-2.2 |
1 |
hộp |
||
9 |
MCB - 2P-25A; Ic = 10KA |
2 |
cái |
||
10 |
RCBO - 1P+1N-16A; Ic = 6KA;30MA |
2 |
cái |
||
11 |
MCB - 1P-20A; Ic = 6KA |
3 |
cái |
||
12 |
MCB - 1P-10A; Ic = 6KA |
1 |
cái |
||
13 |
TỦ ĐIỆN PHÒNG 10 MODULE NẮP NHỰA TRONG SUỐT LẮP CHÌM TƯỜNG HĐ-3.1, HĐ-3.4, HĐ-3.5, HĐ-4.3, HĐ-4.4, HĐ-4.5 |
6 |
hộp |
||
14 |
MCB - 2P-25A; Ic = 10KA |
12 |
cái |
||
15 |
RCBO - 1P+1N-16A; Ic = 6KA;30MA |
6 |
cái |
||
16 |
MCB - 1P-20A; Ic = 6KA |
18 |
cái |
||
17 |
MCB - 1P-10A; Ic = 6KA |
6 |
cái |
||
18 |
TỦ ĐIỆN PHÒNG 10 MODULE NẮP NHỰA TRONG SUỐT LẮP CHÌM TƯỜNG HĐ-3.3, HĐ-4.1, HĐ-5.1, HĐ-5.3 |
4 |
hộp |
||
19 |
MCB - 2P-32A; Ic = 10KA |
4 |
cái |
||
20 |
MCB - 2P-25A; Ic = 10KA |
4 |
cái |
||
21 |
RCBO - 1P+1N-16A; Ic = 6KA;30MA |
8 |
cái |
||
22 |
MCB - 1P-20A; Ic = 6KA |
16 |
cái |
||
23 |
MCB - 1P-16A; Ic = 6KA |
4 |
cái |
||
24 |
TỦ ĐIỆN PHÒNG 10 MODULE NẮP NHỰA TRONG SUỐT LẮP CHÌM TƯỜNG HĐ-5.2 |
1 |
hộp |
||
25 |
MCB - 2P-40A; Ic = 10KA |
1 |
cái |
||
26 |
MCB - 2P-25A; Ic = 10KA |
1 |
cái |
||
27 |
RCBO - 1P+1N-16A; Ic = 6KA;30MA |
1 |
cái |
||
28 |
MCB - 1P-20A; Ic = 6KA |
5 |
cái |
||
29 |
MCB - 1P-10A; Ic = 6KA |
2 |
cái |
||
30 |
MCB - 1P-25A; Ic = 10KA |
3 |
cái |
||
31 |
MCB - 1P-20A; Ic = 6KA |
1 |
cái |
||
32 |
MCB - 3P -50A; Ic = 10KA |
1 |
cái |
||
33 |
MCB - 3P -40A; Ic = 10KA |
1 |
cái |
||
34 |
MCB - 3P -32A; Ic = 10KA |
1 |
cái |
||
35 |
MCB - 1P-32A; Ic = 10KA |
1 |
cái |
||
36 |
MCB - 1P-25A; Ic = 10KA |
9 |
cái |
||
37 |
MCB - 1P-20A; Ic = 6KA |
2 |
cái |
||
38 |
RCBO - 1P+1N-16A; Ic = 6KA;30MA |
1 |
cái |
||
39 |
MCB - 1P-10A; Ic = 6KA |
2 |
cái |
||
40 |
MCB - 3P -50A; Ic = 10KA |
1 |
cái |
||
41 |
MCB - 3P -40A; Ic = 10KA |
1 |
cái |
||
42 |
MCB - 3P -32A; Ic = 10KA |
1 |
cái |
||
43 |
MCB - 1P-32A; Ic = 10KA |
1 |
cái |
||
44 |
MCB - 1P-25A; Ic = 10KA |
9 |
cái |
||
45 |
MCB - 1P-20A; Ic = 6KA |
2 |
cái |
||
46 |
RCBO - 1P+1N-16A; Ic = 6KA;30MA |
1 |
cái |
||
47 |
MCB - 1P-10A; Ic = 6KA |
2 |
cái |
||
48 |
MCB - 3P -50A; Ic = 10KA |
1 |
cái |
||
49 |
MCB - 3P -40A; Ic = 10KA |
1 |
cái |
||
50 |
MCB - 3P -32A; Ic = 10KA |
1 |
cái |