Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of gia phuc trading and technical joint stock company is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of T.78 ADMINISTRATION COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LAKE SIDE VIET NAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VINMED INVEST TECHNOLOGY SCIENCE EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MILLE INSTRUMENTS COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAMECO MEDICAL JOINT STOCK CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of OMEGA INVESTMENT TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HUNG THANH SERVICES MEDICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500609901 | Bơm đàn hồi truyền liên tục | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 150 | 945.000 | 180 | 154.342.650 | 154.342.650 | 0 |
| 2 | PP2500609902 | Thiết bị lấy máu đã tích hợp kim dùng 1 lần | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 5.340.000 | 180 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500609903 | Kim buồng truyền dưới da | vn0310745700 | CÔNG TY TNHH QUỲNH NGHI | 150 | 510.000 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 150 | 5.910.000 | 180 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500609904 | Kim Chiba | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 3.245.550 | 180 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 5 | PP2500609905 | Kim đốt sóng cao tần đơn cực | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 15.840.000 | 180 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500609907 | Kim gây tê đám rối thần kinh loại dài 50 mm | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 34.010.100 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 3.165.075 | 180 | 22.977.000 | 22.977.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 10.354.200 | 180 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500609908 | Kim gây tê đám rối thần kinh loại dài 100mm | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 34.010.100 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 3.165.075 | 180 | 24.975.000 | 24.975.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 10.354.200 | 180 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500609909 | Mạch máu nhân tạo tráng bạc thẳng các cỡ | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 150 | 3.045.000 | 180 | 146.500.000 | 146.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500609910 | Mạch máu nhân tạo chữ Y loại dệt kim | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 150 | 3.045.000 | 180 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500609912 | Kẹp cầm máu nóng dạ dày | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 6.205.050 | 180 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500609913 | Kẹp cầm máu nóng đại tràng | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 6.205.050 | 180 | 9.260.000 | 9.260.000 | 0 |
| 12 | PP2500609914 | Kẹp rốn | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 951.487 | 180 | 4.646.000 | 4.646.000 | 0 |
| 13 | PP2500609915 | Kìm gắp dị vật, ngàm ngàm chuột và cá sấu | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 6.205.050 | 180 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 |
| 14 | PP2500609916 | KÌM sinh thiết dạ dày | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 3.245.550 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500609917 | KÌM sinh thiết đại tràng | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 3.245.550 | 180 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 16 | PP2500609918 | Kìm sinh thiết gắp dị vật dạ dày (Hàm cá sấu) | vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 150 | 4.107.280 | 180 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0108557117 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ KHOA HỌC VINMED | 150 | 2.057.980 | 180 | 197.200.000 | 197.200.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500609919 | Lưới thoát vị bẹn 3D | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 6.718.500 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500609920 | Lưới thoát vị bẹn thẳng | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 34.010.100 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 3.245.550 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 1.831.260 | 180 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 868.500 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 6.718.500 | 180 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500609921 | Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 6.205.050 | 180 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500609922 | Rọ lấy sỏi đường mật | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 3.245.550 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500609923 | Áo giấy phẫu thuật dùng 1 lần | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 2.833.909 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500609924 | Băng cuộn co giãn có keo | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 5.340.000 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500609925 | Bao áp lực ( dùng trong đo huyết động xâm lấn 1 đường ) | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 6.684.300 | 180 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 24 | PP2500609926 | Bầu khí dung kèm dây | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 951.487 | 180 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 |
| 25 | PP2500609927 | Bộ buồng tiêm truyền cấy dưới da | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 150 | 5.910.000 | 180 | 359.500.000 | 359.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500609928 | Bộ chứa dịch giảm đau dùng một lần | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 34.010.100 | 180 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 10.354.200 | 180 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500609929 | Bộ đo huyết áp trẻ em | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 3.294.524 | 180 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| 28 | PP2500609930 | Bộ đo huyết động xâm lấn một đường | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 150 | 6.684.300 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 3.165.075 | 180 | 125.550.000 | 125.550.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500609931 | Bộ lấy đờm | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 34.010.100 | 180 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 30 | PP2500609932 | Khẩu trang y tế | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 3.294.524 | 180 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 2.833.909 | 180 | 65.780.000 | 65.780.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500609933 | Khẩu trang y tế vô trùng | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 3.294.524 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 1.831.260 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 2.833.909 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500609934 | Mặt nạ thở oxy không túi các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 951.487 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 33 | PP2500609935 | Mỏ vịt nhựa | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 951.487 | 180 | 912.500 | 912.500 | 0 |
| 34 | PP2500609936 | Mũ phẫu thuật | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 3.294.524 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 1.831.260 | 180 | 28.320.000 | 28.320.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 2.833.909 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500609937 | Mũi khoan sọ não tự dừng loại to | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 3.245.550 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 36 | PP2500609938 | Mũi khoan sọ não tự dừng loại vừa | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 150 | 3.245.550 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 37 | PP2500609939 | Nắp đậy 3mm, dùng cho Troca 5.5mm dùng cho phẫu thuật (10 cái/gói) | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 6.205.050 | 180 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 38 | PP2500609940 | Săng mổ 140 x 160 cm | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 2.833.909 | 180 | 1.126.560 | 1.126.560 | 0 |
| 39 | PP2500609941 | Tấm trải nilon vô trùng | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 1.831.260 | 180 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 2.833.909 | 180 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500609942 | Van cho vỏ Trocar loại 3,5mm và 5,5mm dùng cho phẫu thuật (10 cái/gói) | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 6.205.050 | 180 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 41 | PP2500609943 | Vôi soda | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 3.294.524 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500609944 | Ống nghe | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 3.294.524 | 180 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 43 | PP2500609946 | Chổi rửa dài | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 6.205.050 | 180 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| 44 | PP2500609947 | Chổi rửa dài dùng 1 lần | vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 150 | 4.107.280 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 45 | PP2500609949 | Dao cắt cơ Oddi | vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 150 | 4.107.280 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 6.205.050 | 180 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500609950 | Lưỡi dao mổ các số | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 3.294.524 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 2.673.000 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500609951 | Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng cho mổ tuyến giáp chiều dài 21 cm. Hàn phủ nano | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 150 | 1.833.750 | 180 | 122.250.000 | 122.250.000 | 0 |
| 48 | PP2500609955 | Dụng cụ nội soi đốt điện lưỡng cực (Bipolar). Dùng trong phẫu thuật nội soi ổ bụng | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 2.673.000 | 180 | 61.261.200 | 61.261.200 | 0 |
| vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 6.205.050 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500609956 | Dụng cụ nội soi đốt điện đơn cực (Monopolar). Dùng trong phẫu thuật nội soi ổ bụng | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 6.205.050 | 180 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
1. PP2500609918 - Kìm sinh thiết gắp dị vật dạ dày (Hàm cá sấu)
2. PP2500609947 - Chổi rửa dài dùng 1 lần
3. PP2500609949 - Dao cắt cơ Oddi
1. PP2500609902 - Thiết bị lấy máu đã tích hợp kim dùng 1 lần
2. PP2500609924 - Băng cuộn co giãn có keo
1. PP2500609925 - Bao áp lực ( dùng trong đo huyết động xâm lấn 1 đường )
2. PP2500609930 - Bộ đo huyết động xâm lấn một đường
1. PP2500609905 - Kim đốt sóng cao tần đơn cực
1. PP2500609907 - Kim gây tê đám rối thần kinh loại dài 50 mm
2. PP2500609908 - Kim gây tê đám rối thần kinh loại dài 100mm
3. PP2500609920 - Lưới thoát vị bẹn thẳng
4. PP2500609928 - Bộ chứa dịch giảm đau dùng một lần
5. PP2500609931 - Bộ lấy đờm
1. PP2500609904 - Kim Chiba
2. PP2500609916 - KÌM sinh thiết dạ dày
3. PP2500609917 - KÌM sinh thiết đại tràng
4. PP2500609920 - Lưới thoát vị bẹn thẳng
5. PP2500609922 - Rọ lấy sỏi đường mật
6. PP2500609937 - Mũi khoan sọ não tự dừng loại to
7. PP2500609938 - Mũi khoan sọ não tự dừng loại vừa
1. PP2500609907 - Kim gây tê đám rối thần kinh loại dài 50 mm
2. PP2500609908 - Kim gây tê đám rối thần kinh loại dài 100mm
3. PP2500609930 - Bộ đo huyết động xâm lấn một đường
1. PP2500609909 - Mạch máu nhân tạo tráng bạc thẳng các cỡ
2. PP2500609910 - Mạch máu nhân tạo chữ Y loại dệt kim
1. PP2500609929 - Bộ đo huyết áp trẻ em
2. PP2500609932 - Khẩu trang y tế
3. PP2500609933 - Khẩu trang y tế vô trùng
4. PP2500609936 - Mũ phẫu thuật
5. PP2500609943 - Vôi soda
6. PP2500609944 - Ống nghe
7. PP2500609950 - Lưỡi dao mổ các số
1. PP2500609951 - Tay dao hàn mạch kèm cắt dùng cho mổ tuyến giáp chiều dài 21 cm. Hàn phủ nano
1. PP2500609903 - Kim buồng truyền dưới da
1. PP2500609914 - Kẹp rốn
2. PP2500609926 - Bầu khí dung kèm dây
3. PP2500609934 - Mặt nạ thở oxy không túi các cỡ
4. PP2500609935 - Mỏ vịt nhựa
1. PP2500609903 - Kim buồng truyền dưới da
2. PP2500609927 - Bộ buồng tiêm truyền cấy dưới da
1. PP2500609918 - Kìm sinh thiết gắp dị vật dạ dày (Hàm cá sấu)
1. PP2500609907 - Kim gây tê đám rối thần kinh loại dài 50 mm
2. PP2500609908 - Kim gây tê đám rối thần kinh loại dài 100mm
3. PP2500609928 - Bộ chứa dịch giảm đau dùng một lần
1. PP2500609950 - Lưỡi dao mổ các số
2. PP2500609955 - Dụng cụ nội soi đốt điện lưỡng cực (Bipolar). Dùng trong phẫu thuật nội soi ổ bụng
1. PP2500609920 - Lưới thoát vị bẹn thẳng
2. PP2500609933 - Khẩu trang y tế vô trùng
3. PP2500609936 - Mũ phẫu thuật
4. PP2500609941 - Tấm trải nilon vô trùng
1. PP2500609923 - Áo giấy phẫu thuật dùng 1 lần
2. PP2500609932 - Khẩu trang y tế
3. PP2500609933 - Khẩu trang y tế vô trùng
4. PP2500609936 - Mũ phẫu thuật
5. PP2500609940 - Săng mổ 140 x 160 cm
6. PP2500609941 - Tấm trải nilon vô trùng
1. PP2500609920 - Lưới thoát vị bẹn thẳng
1. PP2500609919 - Lưới thoát vị bẹn 3D
2. PP2500609920 - Lưới thoát vị bẹn thẳng
1. PP2500609901 - Bơm đàn hồi truyền liên tục
1. PP2500609912 - Kẹp cầm máu nóng dạ dày
2. PP2500609913 - Kẹp cầm máu nóng đại tràng
3. PP2500609915 - Kìm gắp dị vật, ngàm ngàm chuột và cá sấu
4. PP2500609921 - Vòng cắt nội soi bằng xung điện sử dụng một lần
5. PP2500609939 - Nắp đậy 3mm, dùng cho Troca 5.5mm dùng cho phẫu thuật (10 cái/gói)
6. PP2500609942 - Van cho vỏ Trocar loại 3,5mm và 5,5mm dùng cho phẫu thuật (10 cái/gói)
7. PP2500609946 - Chổi rửa dài
8. PP2500609949 - Dao cắt cơ Oddi
9. PP2500609955 - Dụng cụ nội soi đốt điện lưỡng cực (Bipolar). Dùng trong phẫu thuật nội soi ổ bụng
10. PP2500609956 - Dụng cụ nội soi đốt điện đơn cực (Monopolar). Dùng trong phẫu thuật nội soi ổ bụng