Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300372607 | Anti - A Monoclonal | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 7.258.890 | 150 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 |
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 2 | PP2300372608 | Anti - B Monoclonal (IgM) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 7.258.890 | 150 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 |
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 3 | PP2300372609 | Anti - D Monoclonal (IgM+IgG) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 7.258.890 | 150 | 4.473.000 | 4.473.000 | 0 |
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300372610 | Anti AB Monoclonal | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 7.258.890 | 150 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 | |||
| 5 | PP2300372612 | Chất chuẩn máy | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 59.676.000 | 59.676.000 | 0 |
| 6 | PP2300372613 | Cloramin B | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 7 | PP2300372614 | Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 52.092.000 | 52.092.000 | 0 |
| 8 | PP2300372615 | Cóng phản ứng dùng để chứa mẫu và hóa chất | vn0106117505 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG | 120 | 5.034.582 | 150 | 75.789.000 | 75.789.000 | 0 |
| 9 | PP2300372616 | CUVVET | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 6.834.000 | 6.834.000 | 0 |
| 10 | PP2300372621 | Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue | vn0105463319 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC | 120 | 9.731.200 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.441.940 | 150 | 14.206.500 | 14.206.500 | 0 | |||
| 11 | PP2300372626 | Dung dịch ly giải | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 102.270.000 | 102.270.000 | 0 |
| 12 | PP2300372627 | Dung dịch ly giải | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 13 | PP2300372628 | Dung dịch ly giải hồng cầu | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| 14 | PP2300372629 | Dung dịch pha loãng | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 111.384.000 | 111.384.000 | 0 |
| 15 | PP2300372630 | Dung dịch rửa bồn ủ cuvette phản ứng. | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 5.478.800 | 150 | 17.680.000 | 17.680.000 | 0 | |||
| 16 | PP2300372633 | Dung dịch rửa điện cuối tuần của máy sinh hóa | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 17 | PP2300372634 | Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để sử dụng trong vận hành máy thường quy | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 21.516.000 | 21.516.000 | 0 |
| 18 | PP2300372635 | Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu | vn0106117505 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG | 120 | 5.034.582 | 150 | 22.554.000 | 22.554.000 | 0 |
| 19 | PP2300372636 | Gel bôi trơn | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 14.790.000 | 14.790.000 | 0 |
| 20 | PP2300372637 | Gel siêu âm | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 21 | PP2300372638 | Giấy siêu âm | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0105616438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH | 120 | 1.786.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2300372639 | Giấy siêu âm USP -110S | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 23 | PP2300372640 | Hóa chất xác định thời gian đông máu | vn0106117505 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG | 120 | 5.034.582 | 150 | 57.582.000 | 57.582.000 | 0 |
| 24 | PP2300372641 | Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu | vn0106117505 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG | 120 | 5.034.582 | 150 | 43.192.800 | 43.192.800 | 0 |
| 25 | PP2300372642 | Hóa chất chuẩn cho máy mức bình thường | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 26 | PP2300372643 | Hóa chất chuẩn cho máy mức cao | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 27 | PP2300372644 | Hoá chất đánh giá độ chính xác và độ lệch phân tích trong giới hạn bình thường | vn0106117505 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG | 120 | 5.034.582 | 150 | 68.997.600 | 68.997.600 | 0 |
| 28 | PP2300372645 | Hoá chất đánh giá độ chính xác và độ lệch xét nghiệm trong giới hạn bệnh lý | vn0106117505 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG | 120 | 5.034.582 | 150 | 68.329.800 | 68.329.800 | 0 |
| 29 | PP2300372646 | Hóa chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần | vn0106117505 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG | 120 | 5.034.582 | 150 | 53.802.000 | 53.802.000 | 0 |
| 30 | PP2300372647 | Hóa chất định lượng AcidUric | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 31.670.100 | 31.670.100 | 0 |
| 31 | PP2300372648 | Hóa chất định lượng Albumin | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 32 | PP2300372649 | Hóa chất định lượng Amylase | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 33 | PP2300372650 | Hóa chất định lượng Bili TOÀN PHẨN | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 5.478.800 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 34 | PP2300372651 | Hóa chất định lượng Bili TRỰC TIẾP | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 5.478.800 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 35 | PP2300372652 | Hóa chất định lượng CEA | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 15.651.000 | 15.651.000 | 0 |
| 36 | PP2300372653 | Hóa chất định lượng Cholesterol | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 37 | PP2300372654 | Hóa chất định lượng Creatinin | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 38 | PP2300372655 | Hóa chất định lượng Feritin | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 65.208.000 | 65.208.000 | 0 |
| 39 | PP2300372656 | Hóa chất định lượng gGT | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 13.140.000 | 13.140.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 5.478.800 | 150 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 | |||
| 40 | PP2300372657 | Hóa chất định lượng Glucose | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 41 | PP2300372658 | Hóa chất định lượng GOT | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 5.478.800 | 150 | 62.685.000 | 62.685.000 | 0 | |||
| 42 | PP2300372659 | Hóa chất định lượng GPT | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 5.478.800 | 150 | 62.685.000 | 62.685.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300372660 | Hóa chất định lượng HDL- C | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 5.478.800 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 44 | PP2300372661 | Hóa chất định lượng LDL - C | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 5.478.800 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2300372662 | Hóa chất định lượng NA+, K+, PH, CA2+ | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 119.599.200 | 119.599.200 | 0 |
| 46 | PP2300372663 | Hóa chất định lượng ProteinTP | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 13.652.100 | 13.652.100 | 0 |
| 47 | PP2300372664 | Hóa chất định lượng PSA | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 |
| 48 | PP2300372665 | Hóa chất định lượng T3 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 50.868.000 | 50.868.000 | 0 |
| 49 | PP2300372666 | Hóa chất định lượng T4 tự do | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 50.868.000 | 50.868.000 | 0 |
| 50 | PP2300372667 | Hóa chất định lượng Triglycerid | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 51 | PP2300372668 | Hóa chất định lượng TROPONIN I | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 69.252.000 | 69.252.000 | 0 |
| 52 | PP2300372669 | Hóa chất định lượng URE | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 53 | PP2300372670 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 572.520.000 | 572.520.000 | 0 |
| 54 | PP2300372671 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 101.508.000 | 101.508.000 | 0 |
| 55 | PP2300372672 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích tế bào máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 121.400.000 | 121.400.000 | 0 |
| 56 | PP2300372673 | HÓA CHẤT HIỆU CHUẨN CHUNG | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 |
| 57 | PP2300372674 | Hóa chất kiểm chuẩn mức cao | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 9.081.000 | 9.081.000 | 0 |
| 58 | PP2300372675 | Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 9.081.000 | 9.081.000 | 0 |
| 59 | PP2300372676 | Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 9.081.000 | 9.081.000 | 0 |
| 60 | PP2300372677 | Hóa chất phân tích các thành phần bạch cầu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 483.516.000 | 483.516.000 | 0 |
| 61 | PP2300372678 | Hóa chất rửa hệ thống | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 110.076.000 | 110.076.000 | 0 |
| 62 | PP2300372679 | Hóa chất rửa kim hút | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 5.478.800 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 63 | PP2300372680 | Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động | vn0106117505 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG | 120 | 5.034.582 | 150 | 17.917.200 | 17.917.200 | 0 |
| 64 | PP2300372681 | Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương | vn0106117505 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG | 120 | 5.034.582 | 150 | 97.986.000 | 97.986.000 | 0 |
| 65 | PP2300372682 | Khí Oxy y tế 10 lít | vn2900440536 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN | 120 | 1.005.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 66 | PP2300372683 | Khí Oxy y tế 40 lít | vn2900440536 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN | 120 | 1.005.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 67 | PP2300372684 | Kít chẩn đoán viêm gan | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.441.940 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 68 | PP2300372685 | Nước cất 2 lần | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 |
| 69 | PP2300372686 | Parafin | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 70 | PP2300372687 | Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 71 | PP2300372688 | Que thử nồng độ Clorine | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 2.445.000 | 2.445.000 | 0 |
| 72 | PP2300372689 | Que thử nước tiểu 10 thông số | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 213.192.000 | 213.192.000 | 0 |
| 73 | PP2300372690 | Que thử nước tiểu 10 thông số tự động | vn0105616438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH | 120 | 1.786.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 74 | PP2300372691 | Que thử nước tiểu 11 thông số | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 75 | PP2300372692 | Que thử nước tiểu 11 thông số | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 76 | PP2300372693 | Sâu máy thở | vn0105616438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH | 120 | 1.786.000 | 150 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 77 | PP2300372694 | Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu A (Anti - A) | vn0105616438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH | 120 | 1.786.000 | 150 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| 78 | PP2300372695 | Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu AB (Anti - AB) | vn0105616438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH | 120 | 1.786.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 79 | PP2300372696 | Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu B (Anti - B) | vn0105616438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH | 120 | 1.786.000 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 80 | PP2300372697 | Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu D (Anti - D) | vn0105616438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH | 120 | 1.786.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 81 | PP2300372698 | Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người | vn0105463319 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC | 120 | 9.731.200 | 150 | 94.620.000 | 94.620.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 101.880.000 | 101.880.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 7.258.890 | 150 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 | |||
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2300372699 | Test nhanh chẩn đoán cúm A,B | vn0105463319 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC | 120 | 9.731.200 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2300372700 | Test nhanh chẩn đoán HBeAg | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 1.730.000 | 1.730.000 | 0 |
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| 84 | PP2300372701 | Test nhanh chẩn đoán HBsAg | vn0105463319 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC | 120 | 9.731.200 | 150 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 7.258.890 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 85 | PP2300372702 | Test nhanh chẩn đoán HIV | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| vn0105616438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH | 120 | 1.786.000 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 86 | PP2300372703 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) | vn0105463319 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC | 120 | 9.731.200 | 150 | 31.540.000 | 31.540.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 33.960.000 | 33.960.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 7.258.890 | 150 | 37.380.000 | 37.380.000 | 0 | |||
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.441.940 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2300372705 | Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 |
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.441.940 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2300372706 | Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori | vn0108071038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM THÀNH TÂM | 120 | 990.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 89 | PP2300372707 | Test phát hiện cúm A, B | vn0105463319 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC | 120 | 9.731.200 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 7.258.890 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2300372708 | Test phát hiện kháng nguyên Rotavirus trong mẫu phân người | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2300372709 | Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người | vn0105463319 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC | 120 | 9.731.200 | 150 | 39.425.000 | 39.425.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 7.258.890 | 150 | 46.725.000 | 46.725.000 | 0 | |||
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2300372710 | Test thử giang mai | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.441.940 | 150 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| 93 | PP2300372711 | Test xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người. | vn0105463319 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC | 120 | 9.731.200 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 94 | PP2300372712 | Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV | vn0105463319 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC | 120 | 9.731.200 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 7.258.890 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.441.940 | 150 | 259.900.000 | 259.900.000 | 0 | |||
| 95 | PP2300372713 | Test xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời và phân biệt kháng thể IgM và IgG kháng Dengue trong (huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần) | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 14.920.000 | 14.920.000 | 0 |
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| 96 | PP2300372714 | Test xét nghiệm phát hiện định tính kháng nguyên HBsAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người. | vn0105463319 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC | 120 | 9.731.200 | 150 | 15.520.000 | 15.520.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 97 | PP2300372715 | Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người. | vn0105463319 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC | 120 | 9.731.200 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 | |||
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| 98 | PP2300372716 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 42.924.000 | 42.924.000 | 0 |
| 99 | PP2300372717 | Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 3.210.000 | 3.210.000 | 0 |
| 100 | PP2300372718 | Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 3.210.000 | 3.210.000 | 0 |
| 101 | PP2300372719 | Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 19.486.540 | 150 | 3.210.000 | 3.210.000 | 0 |
| 102 | PP2300372720 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 |
| 103 | PP2300372721 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải | vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 120 | 20.712.231 | 150 | 15.532.000 | 15.532.000 | 0 |
| 104 | PP2300372722 | Viên nén khử khuẩn | vn2900326174 | CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN | 120 | 20.000.000 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| vn6000586498 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT | 120 | 9.348.616 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
1. PP2300372621 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue
2. PP2300372698 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người
3. PP2300372699 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
4. PP2300372701 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg
5. PP2300372703 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)
6. PP2300372707 - Test phát hiện cúm A, B
7. PP2300372709 - Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người
8. PP2300372711 - Test xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người.
9. PP2300372712 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV
10. PP2300372714 - Test xét nghiệm phát hiện định tính kháng nguyên HBsAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người.
11. PP2300372715 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người.
1. PP2300372613 - Cloramin B
2. PP2300372621 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue
3. PP2300372636 - Gel bôi trơn
4. PP2300372637 - Gel siêu âm
5. PP2300372638 - Giấy siêu âm
6. PP2300372639 - Giấy siêu âm USP -110S
7. PP2300372684 - Kít chẩn đoán viêm gan
8. PP2300372685 - Nước cất 2 lần
9. PP2300372686 - Parafin
10. PP2300372687 - Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước
11. PP2300372688 - Que thử nồng độ Clorine
12. PP2300372689 - Que thử nước tiểu 10 thông số
13. PP2300372698 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người
14. PP2300372699 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
15. PP2300372700 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg
16. PP2300372701 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg
17. PP2300372702 - Test nhanh chẩn đoán HIV
18. PP2300372703 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)
19. PP2300372705 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu
20. PP2300372707 - Test phát hiện cúm A, B
21. PP2300372708 - Test phát hiện kháng nguyên Rotavirus trong mẫu phân người
22. PP2300372709 - Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người
23. PP2300372710 - Test thử giang mai
24. PP2300372711 - Test xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người.
25. PP2300372712 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV
26. PP2300372713 - Test xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời và phân biệt kháng thể IgM và IgG kháng Dengue trong (huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần)
27. PP2300372714 - Test xét nghiệm phát hiện định tính kháng nguyên HBsAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người.
28. PP2300372715 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người.
29. PP2300372722 - Viên nén khử khuẩn
1. PP2300372626 - Dung dịch ly giải
2. PP2300372627 - Dung dịch ly giải
3. PP2300372628 - Dung dịch ly giải hồng cầu
4. PP2300372629 - Dung dịch pha loãng
5. PP2300372630 - Dung dịch rửa bồn ủ cuvette phản ứng.
6. PP2300372633 - Dung dịch rửa điện cuối tuần của máy sinh hóa
7. PP2300372642 - Hóa chất chuẩn cho máy mức bình thường
8. PP2300372643 - Hóa chất chuẩn cho máy mức cao
9. PP2300372647 - Hóa chất định lượng AcidUric
10. PP2300372648 - Hóa chất định lượng Albumin
11. PP2300372649 - Hóa chất định lượng Amylase
12. PP2300372650 - Hóa chất định lượng Bili TOÀN PHẨN
13. PP2300372651 - Hóa chất định lượng Bili TRỰC TIẾP
14. PP2300372653 - Hóa chất định lượng Cholesterol
15. PP2300372654 - Hóa chất định lượng Creatinin
16. PP2300372656 - Hóa chất định lượng gGT
17. PP2300372657 - Hóa chất định lượng Glucose
18. PP2300372658 - Hóa chất định lượng GOT
19. PP2300372659 - Hóa chất định lượng GPT
20. PP2300372660 - Hóa chất định lượng HDL- C
21. PP2300372661 - Hóa chất định lượng LDL - C
22. PP2300372662 - Hóa chất định lượng NA+, K+, PH, CA2+
23. PP2300372663 - Hóa chất định lượng ProteinTP
24. PP2300372667 - Hóa chất định lượng Triglycerid
25. PP2300372669 - Hóa chất định lượng URE
26. PP2300372673 - HÓA CHẤT HIỆU CHUẨN CHUNG
27. PP2300372679 - Hóa chất rửa kim hút
28. PP2300372691 - Que thử nước tiểu 11 thông số
29. PP2300372720 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
30. PP2300372721 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
1. PP2300372630 - Dung dịch rửa bồn ủ cuvette phản ứng.
2. PP2300372650 - Hóa chất định lượng Bili TOÀN PHẨN
3. PP2300372651 - Hóa chất định lượng Bili TRỰC TIẾP
4. PP2300372656 - Hóa chất định lượng gGT
5. PP2300372658 - Hóa chất định lượng GOT
6. PP2300372659 - Hóa chất định lượng GPT
7. PP2300372660 - Hóa chất định lượng HDL- C
8. PP2300372661 - Hóa chất định lượng LDL - C
9. PP2300372679 - Hóa chất rửa kim hút
1. PP2300372607 - Anti - A Monoclonal
2. PP2300372608 - Anti - B Monoclonal (IgM)
3. PP2300372609 - Anti - D Monoclonal (IgM+IgG)
4. PP2300372610 - Anti AB Monoclonal
5. PP2300372698 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người
6. PP2300372701 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg
7. PP2300372703 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)
8. PP2300372707 - Test phát hiện cúm A, B
9. PP2300372709 - Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người
10. PP2300372712 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV
1. PP2300372682 - Khí Oxy y tế 10 lít
2. PP2300372683 - Khí Oxy y tế 40 lít
1. PP2300372607 - Anti - A Monoclonal
2. PP2300372608 - Anti - B Monoclonal (IgM)
3. PP2300372609 - Anti - D Monoclonal (IgM+IgG)
4. PP2300372610 - Anti AB Monoclonal
5. PP2300372621 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue
6. PP2300372684 - Kít chẩn đoán viêm gan
7. PP2300372698 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người
8. PP2300372700 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg
9. PP2300372701 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg
10. PP2300372702 - Test nhanh chẩn đoán HIV
11. PP2300372703 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)
12. PP2300372705 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu
13. PP2300372708 - Test phát hiện kháng nguyên Rotavirus trong mẫu phân người
14. PP2300372709 - Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người
15. PP2300372710 - Test thử giang mai
16. PP2300372711 - Test xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người.
17. PP2300372712 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV
18. PP2300372713 - Test xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời và phân biệt kháng thể IgM và IgG kháng Dengue trong (huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần)
19. PP2300372714 - Test xét nghiệm phát hiện định tính kháng nguyên HBsAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người.
20. PP2300372715 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người.
21. PP2300372722 - Viên nén khử khuẩn
1. PP2300372638 - Giấy siêu âm
2. PP2300372690 - Que thử nước tiểu 10 thông số tự động
3. PP2300372693 - Sâu máy thở
4. PP2300372694 - Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu A (Anti - A)
5. PP2300372695 - Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu AB (Anti - AB)
6. PP2300372696 - Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu B (Anti - B)
7. PP2300372697 - Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu D (Anti - D)
8. PP2300372702 - Test nhanh chẩn đoán HIV
1. PP2300372612 - Chất chuẩn máy
2. PP2300372614 - Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch
3. PP2300372616 - CUVVET
4. PP2300372634 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để sử dụng trong vận hành máy thường quy
5. PP2300372652 - Hóa chất định lượng CEA
6. PP2300372655 - Hóa chất định lượng Feritin
7. PP2300372664 - Hóa chất định lượng PSA
8. PP2300372665 - Hóa chất định lượng T3
9. PP2300372666 - Hóa chất định lượng T4 tự do
10. PP2300372668 - Hóa chất định lượng TROPONIN I
11. PP2300372670 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu
12. PP2300372671 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu
13. PP2300372672 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích tế bào máu
14. PP2300372674 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao
15. PP2300372675 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp
16. PP2300372676 - Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình
17. PP2300372677 - Hóa chất phân tích các thành phần bạch cầu
18. PP2300372678 - Hóa chất rửa hệ thống
19. PP2300372692 - Que thử nước tiểu 11 thông số
20. PP2300372716 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
21. PP2300372717 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
22. PP2300372718 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
23. PP2300372719 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy
1. PP2300372621 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue
2. PP2300372684 - Kít chẩn đoán viêm gan
3. PP2300372703 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)
4. PP2300372705 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu
5. PP2300372710 - Test thử giang mai
6. PP2300372712 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV
1. PP2300372615 - Cóng phản ứng dùng để chứa mẫu và hóa chất
2. PP2300372635 - Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu
3. PP2300372640 - Hóa chất xác định thời gian đông máu
4. PP2300372641 - Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
5. PP2300372644 - Hoá chất đánh giá độ chính xác và độ lệch phân tích trong giới hạn bình thường
6. PP2300372645 - Hoá chất đánh giá độ chính xác và độ lệch xét nghiệm trong giới hạn bệnh lý
7. PP2300372646 - Hóa chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần
8. PP2300372680 - Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động
9. PP2300372681 - Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương
1. PP2300372706 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori