Bidding package No. 01: Supply of chemicals and medical supplies not specified in Appendix 1 of Circular 04/2017/TT-BYT for Vinh Medical University Hospital in 2023, of which, each the item is part of the tender package.

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Bidding package No. 01: Supply of chemicals and medical supplies not specified in Appendix 1 of Circular 04/2017/TT-BYT for Vinh Medical University Hospital in 2023, of which, each the item is part of the tender package.
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Supply of medical supplies and chemicals not specified in Appendix 1 of Circular 04/2017/TT-BYT to Vinh Medical University Hospital in 2023
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
All in one
Award date
14:00 14/11/2023
Bid opening completion time
15:18 14/11/2023
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
12
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2300372607 Anti - A Monoclonal vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 7.258.890 150 2.457.000 2.457.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 2.340.000 2.340.000 0
2 PP2300372608 Anti - B Monoclonal (IgM) vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 7.258.890 150 2.457.000 2.457.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 2.340.000 2.340.000 0
3 PP2300372609 Anti - D Monoclonal (IgM+IgG) vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 7.258.890 150 4.473.000 4.473.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 4.200.000 4.200.000 0
4 PP2300372610 Anti AB Monoclonal vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 7.258.890 150 1.638.000 1.638.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 1.560.000 1.560.000 0
5 PP2300372612 Chất chuẩn máy vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 59.676.000 59.676.000 0
6 PP2300372613 Cloramin B vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
7 PP2300372614 Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 52.092.000 52.092.000 0
8 PP2300372615 Cóng phản ứng dùng để chứa mẫu và hóa chất vn0106117505 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG 120 5.034.582 150 75.789.000 75.789.000 0
9 PP2300372616 CUVVET vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 6.834.000 6.834.000 0
10 PP2300372621 Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue vn0105463319 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC 120 9.731.200 150 10.500.000 10.500.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 12.600.000 12.600.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 11.400.000 11.400.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 4.441.940 150 14.206.500 14.206.500 0
11 PP2300372626 Dung dịch ly giải vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 102.270.000 102.270.000 0
12 PP2300372627 Dung dịch ly giải vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 90.300.000 90.300.000 0
13 PP2300372628 Dung dịch ly giải hồng cầu vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 91.350.000 91.350.000 0
14 PP2300372629 Dung dịch pha loãng vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 111.384.000 111.384.000 0
15 PP2300372630 Dung dịch rửa bồn ủ cuvette phản ứng. vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 120 5.478.800 150 17.680.000 17.680.000 0
16 PP2300372633 Dung dịch rửa điện cuối tuần của máy sinh hóa vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 9.450.000 9.450.000 0
17 PP2300372634 Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để sử dụng trong vận hành máy thường quy vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 21.516.000 21.516.000 0
18 PP2300372635 Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu vn0106117505 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG 120 5.034.582 150 22.554.000 22.554.000 0
19 PP2300372636 Gel bôi trơn vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 14.790.000 14.790.000 0
20 PP2300372637 Gel siêu âm vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 8.640.000 8.640.000 0
21 PP2300372638 Giấy siêu âm vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 49.000.000 49.000.000 0
vn0105616438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH 120 1.786.000 150 52.500.000 52.500.000 0
22 PP2300372639 Giấy siêu âm USP -110S vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 39.200.000 39.200.000 0
23 PP2300372640 Hóa chất xác định thời gian đông máu vn0106117505 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG 120 5.034.582 150 57.582.000 57.582.000 0
24 PP2300372641 Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu vn0106117505 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG 120 5.034.582 150 43.192.800 43.192.800 0
25 PP2300372642 Hóa chất chuẩn cho máy mức bình thường vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 4.536.000 4.536.000 0
26 PP2300372643 Hóa chất chuẩn cho máy mức cao vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 4.536.000 4.536.000 0
27 PP2300372644 Hoá chất đánh giá độ chính xác và độ lệch phân tích trong giới hạn bình thường vn0106117505 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG 120 5.034.582 150 68.997.600 68.997.600 0
28 PP2300372645 Hoá chất đánh giá độ chính xác và độ lệch xét nghiệm trong giới hạn bệnh lý vn0106117505 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG 120 5.034.582 150 68.329.800 68.329.800 0
29 PP2300372646 Hóa chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần vn0106117505 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG 120 5.034.582 150 53.802.000 53.802.000 0
30 PP2300372647 Hóa chất định lượng AcidUric vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 31.670.100 31.670.100 0
31 PP2300372648 Hóa chất định lượng Albumin vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 21.600.000 21.600.000 0
32 PP2300372649 Hóa chất định lượng Amylase vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 37.800.000 37.800.000 0
33 PP2300372650 Hóa chất định lượng Bili TOÀN PHẨN vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 25.800.000 25.800.000 0
vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 120 5.478.800 150 15.120.000 15.120.000 0
34 PP2300372651 Hóa chất định lượng Bili TRỰC TIẾP vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 25.800.000 25.800.000 0
vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 120 5.478.800 150 15.120.000 15.120.000 0
35 PP2300372652 Hóa chất định lượng CEA vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 15.651.000 15.651.000 0
36 PP2300372653 Hóa chất định lượng Cholesterol vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 120.000.000 120.000.000 0
37 PP2300372654 Hóa chất định lượng Creatinin vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 44.000.000 44.000.000 0
38 PP2300372655 Hóa chất định lượng Feritin vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 65.208.000 65.208.000 0
39 PP2300372656 Hóa chất định lượng gGT vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 13.140.000 13.140.000 0
vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 120 5.478.800 150 10.773.000 10.773.000 0
40 PP2300372657 Hóa chất định lượng Glucose vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 33.750.000 33.750.000 0
41 PP2300372658 Hóa chất định lượng GOT vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 80.325.000 80.325.000 0
vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 120 5.478.800 150 62.685.000 62.685.000 0
42 PP2300372659 Hóa chất định lượng GPT vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 80.325.000 80.325.000 0
vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 120 5.478.800 150 62.685.000 62.685.000 0
43 PP2300372660 Hóa chất định lượng HDL- C vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 132.000.000 132.000.000 0
vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 120 5.478.800 150 100.800.000 100.800.000 0
44 PP2300372661 Hóa chất định lượng LDL - C vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 153.600.000 153.600.000 0
vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 120 5.478.800 150 126.000.000 126.000.000 0
45 PP2300372662 Hóa chất định lượng NA+, K+, PH, CA2+ vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 119.599.200 119.599.200 0
46 PP2300372663 Hóa chất định lượng ProteinTP vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 13.652.100 13.652.100 0
47 PP2300372664 Hóa chất định lượng PSA vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 28.140.000 28.140.000 0
48 PP2300372665 Hóa chất định lượng T3 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 50.868.000 50.868.000 0
49 PP2300372666 Hóa chất định lượng T4 tự do vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 50.868.000 50.868.000 0
50 PP2300372667 Hóa chất định lượng Triglycerid vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 168.000.000 168.000.000 0
51 PP2300372668 Hóa chất định lượng TROPONIN I vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 69.252.000 69.252.000 0
52 PP2300372669 Hóa chất định lượng URE vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 50.400.000 50.400.000 0
53 PP2300372670 Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 572.520.000 572.520.000 0
54 PP2300372671 Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 101.508.000 101.508.000 0
55 PP2300372672 Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích tế bào máu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 121.400.000 121.400.000 0
56 PP2300372673 HÓA CHẤT HIỆU CHUẨN CHUNG vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 5.292.000 5.292.000 0
57 PP2300372674 Hóa chất kiểm chuẩn mức cao vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 9.081.000 9.081.000 0
58 PP2300372675 Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 9.081.000 9.081.000 0
59 PP2300372676 Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 9.081.000 9.081.000 0
60 PP2300372677 Hóa chất phân tích các thành phần bạch cầu vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 483.516.000 483.516.000 0
61 PP2300372678 Hóa chất rửa hệ thống vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 110.076.000 110.076.000 0
62 PP2300372679 Hóa chất rửa kim hút vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 11.040.000 11.040.000 0
vn0401774882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED 120 5.478.800 150 8.820.000 8.820.000 0
63 PP2300372680 Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động vn0106117505 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG 120 5.034.582 150 17.917.200 17.917.200 0
64 PP2300372681 Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương vn0106117505 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THẮNG 120 5.034.582 150 97.986.000 97.986.000 0
65 PP2300372682 Khí Oxy y tế 10 lít vn2900440536 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN 120 1.005.000 150 7.000.000 7.000.000 0
66 PP2300372683 Khí Oxy y tế 40 lít vn2900440536 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP NGHỆ AN 120 1.005.000 150 59.400.000 59.400.000 0
67 PP2300372684 Kít chẩn đoán viêm gan vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 16.500.000 16.500.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 39.000.000 39.000.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 4.441.940 150 40.500.000 40.500.000 0
68 PP2300372685 Nước cất 2 lần vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 12.240.000 12.240.000 0
69 PP2300372686 Parafin vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 3.900.000 3.900.000 0
70 PP2300372687 Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 2.040.000 2.040.000 0
71 PP2300372688 Que thử nồng độ Clorine vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 2.445.000 2.445.000 0
72 PP2300372689 Que thử nước tiểu 10 thông số vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 213.192.000 213.192.000 0
73 PP2300372690 Que thử nước tiểu 10 thông số tự động vn0105616438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH 120 1.786.000 150 50.000.000 50.000.000 0
74 PP2300372691 Que thử nước tiểu 11 thông số vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 32.500.000 32.500.000 0
75 PP2300372692 Que thử nước tiểu 11 thông số vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 33.000.000 33.000.000 0
76 PP2300372693 Sâu máy thở vn0105616438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH 120 1.786.000 150 3.960.000 3.960.000 0
77 PP2300372694 Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu A (Anti - A) vn0105616438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH 120 1.786.000 150 1.170.000 1.170.000 0
78 PP2300372695 Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu AB (Anti - AB) vn0105616438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH 120 1.786.000 150 3.200.000 3.200.000 0
79 PP2300372696 Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu B (Anti - B) vn0105616438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH 120 1.786.000 150 3.120.000 3.120.000 0
80 PP2300372697 Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu D (Anti - D) vn0105616438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH 120 1.786.000 150 6.000.000 6.000.000 0
81 PP2300372698 Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người vn0105463319 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC 120 9.731.200 150 94.620.000 94.620.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 101.880.000 101.880.000 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 7.258.890 150 112.140.000 112.140.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 108.000.000 108.000.000 0
82 PP2300372699 Test nhanh chẩn đoán cúm A,B vn0105463319 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC 120 9.731.200 150 54.500.000 54.500.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 76.000.000 76.000.000 0
83 PP2300372700 Test nhanh chẩn đoán HBeAg vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 1.730.000 1.730.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 1.700.000 1.700.000 0
84 PP2300372701 Test nhanh chẩn đoán HBsAg vn0105463319 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC 120 9.731.200 150 11.640.000 11.640.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 20.400.000 20.400.000 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 7.258.890 150 16.380.000 16.380.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 20.400.000 20.400.000 0
85 PP2300372702 Test nhanh chẩn đoán HIV vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 35.200.000 35.200.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 27.600.000 27.600.000 0
vn0105616438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LÊ MINH 120 1.786.000 150 27.600.000 27.600.000 0
86 PP2300372703 Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV) vn0105463319 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC 120 9.731.200 150 31.540.000 31.540.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 33.960.000 33.960.000 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 7.258.890 150 37.380.000 37.380.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 50.000.000 50.000.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 4.441.940 150 72.000.000 72.000.000 0
87 PP2300372705 Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 35.800.000 35.800.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 35.000.000 35.000.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 4.441.940 150 44.000.000 44.000.000 0
88 PP2300372706 Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori vn0108071038 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM THÀNH TÂM 120 990.000 150 96.000.000 96.000.000 0
89 PP2300372707 Test phát hiện cúm A, B vn0105463319 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC 120 9.731.200 150 109.000.000 109.000.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 160.000.000 160.000.000 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 7.258.890 150 147.000.000 147.000.000 0
90 PP2300372708 Test phát hiện kháng nguyên Rotavirus trong mẫu phân người vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 25.800.000 25.800.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 36.000.000 36.000.000 0
91 PP2300372709 Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người vn0105463319 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC 120 9.731.200 150 39.425.000 39.425.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 7.258.890 150 46.725.000 46.725.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 62.500.000 62.500.000 0
92 PP2300372710 Test thử giang mai vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 252.000 252.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 920.000 920.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 4.441.940 150 920.000 920.000 0
93 PP2300372711 Test xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người. vn0105463319 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC 120 9.731.200 150 26.000.000 26.000.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 33.600.000 33.600.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 27.600.000 27.600.000 0
94 PP2300372712 Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV vn0105463319 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC 120 9.731.200 150 130.000.000 130.000.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0400459581 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ 120 7.258.890 150 199.500.000 199.500.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 175.000.000 175.000.000 0
vn2901722773 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM 120 4.441.940 150 259.900.000 259.900.000 0
95 PP2300372713 Test xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời và phân biệt kháng thể IgM và IgG kháng Dengue trong (huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần) vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 14.920.000 14.920.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 12.800.000 12.800.000 0
96 PP2300372714 Test xét nghiệm phát hiện định tính kháng nguyên HBsAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người. vn0105463319 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC 120 9.731.200 150 15.520.000 15.520.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 28.800.000 28.800.000 0
97 PP2300372715 Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người. vn0105463319 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHÁNH NGỌC 120 9.731.200 150 59.400.000 59.400.000 0
vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 61.560.000 61.560.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 52.200.000 52.200.000 0
98 PP2300372716 Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 42.924.000 42.924.000 0
99 PP2300372717 Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 3.210.000 3.210.000 0
100 PP2300372718 Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 3.210.000 3.210.000 0
101 PP2300372719 Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 19.486.540 150 3.210.000 3.210.000 0
102 PP2300372720 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 11.088.000 11.088.000 0
103 PP2300372721 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải vn0107386349 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V 120 20.712.231 150 15.532.000 15.532.000 0
104 PP2300372722 Viên nén khử khuẩn vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 120 20.000.000 150 5.750.000 5.750.000 0
vn6000586498 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HƯNG VIỆT 120 9.348.616 150 4.900.000 4.900.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 12
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105463319
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2300372621 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue

2. PP2300372698 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người

3. PP2300372699 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B

4. PP2300372701 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg

5. PP2300372703 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)

6. PP2300372707 - Test phát hiện cúm A, B

7. PP2300372709 - Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người

8. PP2300372711 - Test xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người.

9. PP2300372712 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV

10. PP2300372714 - Test xét nghiệm phát hiện định tính kháng nguyên HBsAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người.

11. PP2300372715 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người.

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2900326174
Province/City
Nghệ An
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 29

1. PP2300372613 - Cloramin B

2. PP2300372621 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue

3. PP2300372636 - Gel bôi trơn

4. PP2300372637 - Gel siêu âm

5. PP2300372638 - Giấy siêu âm

6. PP2300372639 - Giấy siêu âm USP -110S

7. PP2300372684 - Kít chẩn đoán viêm gan

8. PP2300372685 - Nước cất 2 lần

9. PP2300372686 - Parafin

10. PP2300372687 - Que thử nồng độ Acid Peracetic trong nước

11. PP2300372688 - Que thử nồng độ Clorine

12. PP2300372689 - Que thử nước tiểu 10 thông số

13. PP2300372698 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người

14. PP2300372699 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B

15. PP2300372700 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg

16. PP2300372701 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg

17. PP2300372702 - Test nhanh chẩn đoán HIV

18. PP2300372703 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)

19. PP2300372705 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu

20. PP2300372707 - Test phát hiện cúm A, B

21. PP2300372708 - Test phát hiện kháng nguyên Rotavirus trong mẫu phân người

22. PP2300372709 - Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người

23. PP2300372710 - Test thử giang mai

24. PP2300372711 - Test xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người.

25. PP2300372712 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV

26. PP2300372713 - Test xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời và phân biệt kháng thể IgM và IgG kháng Dengue trong (huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần)

27. PP2300372714 - Test xét nghiệm phát hiện định tính kháng nguyên HBsAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người.

28. PP2300372715 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người.

29. PP2300372722 - Viên nén khử khuẩn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107386349
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2300372626 - Dung dịch ly giải

2. PP2300372627 - Dung dịch ly giải

3. PP2300372628 - Dung dịch ly giải hồng cầu

4. PP2300372629 - Dung dịch pha loãng

5. PP2300372630 - Dung dịch rửa bồn ủ cuvette phản ứng.

6. PP2300372633 - Dung dịch rửa điện cuối tuần của máy sinh hóa

7. PP2300372642 - Hóa chất chuẩn cho máy mức bình thường

8. PP2300372643 - Hóa chất chuẩn cho máy mức cao

9. PP2300372647 - Hóa chất định lượng AcidUric

10. PP2300372648 - Hóa chất định lượng Albumin

11. PP2300372649 - Hóa chất định lượng Amylase

12. PP2300372650 - Hóa chất định lượng Bili TOÀN PHẨN

13. PP2300372651 - Hóa chất định lượng Bili TRỰC TIẾP

14. PP2300372653 - Hóa chất định lượng Cholesterol

15. PP2300372654 - Hóa chất định lượng Creatinin

16. PP2300372656 - Hóa chất định lượng gGT

17. PP2300372657 - Hóa chất định lượng Glucose

18. PP2300372658 - Hóa chất định lượng GOT

19. PP2300372659 - Hóa chất định lượng GPT

20. PP2300372660 - Hóa chất định lượng HDL- C

21. PP2300372661 - Hóa chất định lượng LDL - C

22. PP2300372662 - Hóa chất định lượng NA+, K+, PH, CA2+

23. PP2300372663 - Hóa chất định lượng ProteinTP

24. PP2300372667 - Hóa chất định lượng Triglycerid

25. PP2300372669 - Hóa chất định lượng URE

26. PP2300372673 - HÓA CHẤT HIỆU CHUẨN CHUNG

27. PP2300372679 - Hóa chất rửa kim hút

28. PP2300372691 - Que thử nước tiểu 11 thông số

29. PP2300372720 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải

30. PP2300372721 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số điện giải

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0401774882
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300372630 - Dung dịch rửa bồn ủ cuvette phản ứng.

2. PP2300372650 - Hóa chất định lượng Bili TOÀN PHẨN

3. PP2300372651 - Hóa chất định lượng Bili TRỰC TIẾP

4. PP2300372656 - Hóa chất định lượng gGT

5. PP2300372658 - Hóa chất định lượng GOT

6. PP2300372659 - Hóa chất định lượng GPT

7. PP2300372660 - Hóa chất định lượng HDL- C

8. PP2300372661 - Hóa chất định lượng LDL - C

9. PP2300372679 - Hóa chất rửa kim hút

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400459581
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2300372607 - Anti - A Monoclonal

2. PP2300372608 - Anti - B Monoclonal (IgM)

3. PP2300372609 - Anti - D Monoclonal (IgM+IgG)

4. PP2300372610 - Anti AB Monoclonal

5. PP2300372698 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người

6. PP2300372701 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg

7. PP2300372703 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)

8. PP2300372707 - Test phát hiện cúm A, B

9. PP2300372709 - Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người

10. PP2300372712 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2900440536
Province/City
Nghệ An
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2300372682 - Khí Oxy y tế 10 lít

2. PP2300372683 - Khí Oxy y tế 40 lít

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000586498
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2300372607 - Anti - A Monoclonal

2. PP2300372608 - Anti - B Monoclonal (IgM)

3. PP2300372609 - Anti - D Monoclonal (IgM+IgG)

4. PP2300372610 - Anti AB Monoclonal

5. PP2300372621 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue

6. PP2300372684 - Kít chẩn đoán viêm gan

7. PP2300372698 - Test định tính phát hiện các kháng thể kháng HCV trong huyết thanh hoặc huyết tương người

8. PP2300372700 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg

9. PP2300372701 - Test nhanh chẩn đoán HBsAg

10. PP2300372702 - Test nhanh chẩn đoán HIV

11. PP2300372703 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)

12. PP2300372705 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu

13. PP2300372708 - Test phát hiện kháng nguyên Rotavirus trong mẫu phân người

14. PP2300372709 - Test phát hiện kháng thể đặc hiệu kháng HCV trong mẫu huyết thanh, huyết tương, máu toàn phần người

15. PP2300372710 - Test thử giang mai

16. PP2300372711 - Test xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể HIV-1 và HIV-2 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người.

17. PP2300372712 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV

18. PP2300372713 - Test xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời và phân biệt kháng thể IgM và IgG kháng Dengue trong (huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần)

19. PP2300372714 - Test xét nghiệm phát hiện định tính kháng nguyên HBsAg trong mẫu huyết thanh, huyết tương người.

20. PP2300372715 - Test xét nghiệm phát hiện kháng nguyên virus Dengue trong mẫu huyết thanh, huyết tương và máu toàn phần người.

21. PP2300372722 - Viên nén khử khuẩn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105616438
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2300372638 - Giấy siêu âm

2. PP2300372690 - Que thử nước tiểu 10 thông số tự động

3. PP2300372693 - Sâu máy thở

4. PP2300372694 - Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu A (Anti - A)

5. PP2300372695 - Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu AB (Anti - AB)

6. PP2300372696 - Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu B (Anti - B)

7. PP2300372697 - Sinh phẩm dùng để xác định nhóm máu D (Anti - D)

8. PP2300372702 - Test nhanh chẩn đoán HIV

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2300372612 - Chất chuẩn máy

2. PP2300372614 - Cơ chất hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch

3. PP2300372616 - CUVVET

4. PP2300372634 - Dung dịch rửa trong xét nghiệm miễn dịch để sử dụng trong vận hành máy thường quy

5. PP2300372652 - Hóa chất định lượng CEA

6. PP2300372655 - Hóa chất định lượng Feritin

7. PP2300372664 - Hóa chất định lượng PSA

8. PP2300372665 - Hóa chất định lượng T3

9. PP2300372666 - Hóa chất định lượng T4 tự do

10. PP2300372668 - Hóa chất định lượng TROPONIN I

11. PP2300372670 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để phân tích hồng cầu, tiểu cầu và bạch cầu

12. PP2300372671 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích các thành phần bạch cầu

13. PP2300372672 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để tạo dòng cho phân tích tế bào máu

14. PP2300372674 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao

15. PP2300372675 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp

16. PP2300372676 - Hóa chất kiểm chuẩn mức trung bình

17. PP2300372677 - Hóa chất phân tích các thành phần bạch cầu

18. PP2300372678 - Hóa chất rửa hệ thống

19. PP2300372692 - Que thử nước tiểu 11 thông số

20. PP2300372716 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH

21. PP2300372717 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy

22. PP2300372718 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy

23. PP2300372719 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng các thông số miễn dịch thường quy

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2901722773
Province/City
Nghệ An
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2300372621 - Định tính phát hiện các kháng thể IgG/IgM kháng Dengue

2. PP2300372684 - Kít chẩn đoán viêm gan

3. PP2300372703 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C (HCV)

4. PP2300372705 - Test nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Ma túy tổng hợp, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-AMP-MET-THC) trong nước tiểu

5. PP2300372710 - Test thử giang mai

6. PP2300372712 - Test xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106117505
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2300372615 - Cóng phản ứng dùng để chứa mẫu và hóa chất

2. PP2300372635 - Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu

3. PP2300372640 - Hóa chất xác định thời gian đông máu

4. PP2300372641 - Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu

5. PP2300372644 - Hoá chất đánh giá độ chính xác và độ lệch phân tích trong giới hạn bình thường

6. PP2300372645 - Hoá chất đánh giá độ chính xác và độ lệch xét nghiệm trong giới hạn bệnh lý

7. PP2300372646 - Hóa chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần

8. PP2300372680 - Hóa chất rửa trên hệ thống máy đông máu tự động

9. PP2300372681 - Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108071038
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2300372706 - Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori

Views: 9
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second