Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500593139 | Bơm tiêm nạp sẳn 1 liều vắc xin (0,5ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 545.334 | 150 | 8.718.950 | 8.718.950 | 0 |
| 2 | PP2500593140 | Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 3 | PP2500593141 | Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 152.992.600 | 152.992.600 | 0 |
| 4 | PP2500593142 | Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 339.538.500 | 339.538.500 | 0 |
| 5 | PP2500593143 | Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 102.184.400 | 102.184.400 | 0 |
| 6 | PP2500593144 | Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 10.791.021 | 150 | 82.076.800 | 82.076.800 | 0 |
| 7 | PP2500593145 | Vaccin ngừa 6 bệnh (Biến độc tố bạch hầu >= 30 IU; Biến độc tố uốn ván >= 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN)8mcg Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 472.852.000 | 472.852.000 | 0 |
| 8 | PP2500593146 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 248.970.000 | 248.970.000 | 0 |
| 9 | PP2500593148 | Vắc xin phòng Cúm mùa tứ giá (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/SouthAustralia/34/2019 (H3N2)-likestrain (A/SouthAustralia/34/2019, IVR-197) –15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-likestrain (B/Washington/02/2019, wildtype) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type)- 15 mcg haemagglutinin) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 11.727.702 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 2.509.431 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500593149 | Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 153.367.000 | 153.367.000 | 0 |
| 11 | PP2500593150 | Văc xin phòng thủy đậu | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 10.791.021 | 150 | 183.161.000 | 183.161.000 | 0 |
| 12 | PP2500593151 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 type) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 10.791.021 | 150 | 545.370.000 | 545.370.000 | 0 |
| 13 | PP2500593152 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4type) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 10.791.021 | 150 | 150.960.000 | 150.960.000 | 0 |
| 14 | PP2500593153 | Vắc xin phòng viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 545.334 | 150 | 45.814.400 | 45.814.400 | 0 |
| 15 | PP2500593154 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - quai bị- rubella | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 10.791.021 | 150 | 117.534.300 | 117.534.300 | 0 |
| 16 | PP2500593156 | Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500593157 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 83.616.400 | 83.616.400 | 0 |
| 18 | PP2500593158 | Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 19 | PP2500593160 | Vắc xin phòng Cúm mùa (Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 CNIC-1909 (H1N1) - 15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 A/HongKong/2671/2019IVR-208 (H3N2) - 15mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Washington/02/2019 -15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B: B/Phuket/3073/2013 - 15mcg) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 10.267.415 | 150 | 129.570.000 | 129.570.000 | 0 |
| 20 | PP2500593161 | Vắc xin thủy đậu | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 11.727.702 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 83.616.400 | 83.616.400 | 0 | |||
| 21 | PP2500593162 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 10.267.415 | 150 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 11.727.702 | 150 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 2.509.431 | 150 | 34.852.000 | 34.852.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500593163 | Vắc xin phòng uốn ván (VAT) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 10.267.415 | 150 | 56.917.000 | 56.917.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 11.727.702 | 150 | 56.917.000 | 56.917.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 2.509.431 | 150 | 56.917.000 | 56.917.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500593164 | Vắc xin phòng viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 11.727.702 | 150 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 2.509.431 | 150 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500593165 | Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 2.509.431 | 150 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| 25 | PP2500593166 | Mỗi 0,5ml dung dịch chứa Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8-31,25 mcg ) giải độc tố uốn ván. | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 10.267.415 | 150 | 9.712.500 | 9.712.500 | 0 |
| 26 | PP2500593167 | Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 69.521.800 | 69.521.800 | 0 |
| 27 | PP2500593168 | Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 23.514.571 | 150 | 480.168.000 | 480.168.000 | 0 |
| 28 | PP2500593169 | Vắc xin phòng dại | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 10.267.415 | 150 | 664.440.000 | 664.440.000 | 0 |
| vn0301446246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN | 120 | 6.644.400 | 150 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500593171 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản ( 14-14-2) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 10.267.415 | 150 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| 30 | PP2500593172 | Vắc-xin phòng não mô cầu (B, C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 11.727.702 | 150 | 52.617.600 | 52.617.600 | 0 |
| 31 | PP2500593173 | Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt,tinh khiết (chủng SA 14-14-2) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 10.267.415 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
1. PP2500593160 - Vắc xin phòng Cúm mùa (Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 CNIC-1909 (H1N1) - 15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 A/HongKong/2671/2019IVR-208 (H3N2) - 15mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Washington/02/2019 -15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B: B/Phuket/3073/2013 - 15mcg)
2. PP2500593162 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2500593163 - Vắc xin phòng uốn ván (VAT)
4. PP2500593166 - Mỗi 0,5ml dung dịch chứa Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8-31,25 mcg ) giải độc tố uốn ván.
5. PP2500593169 - Vắc xin phòng dại
6. PP2500593171 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản ( 14-14-2)
7. PP2500593173 - Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt,tinh khiết (chủng SA 14-14-2)
1. PP2500593169 - Vắc xin phòng dại
1. PP2500593139 - Bơm tiêm nạp sẳn 1 liều vắc xin (0,5ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg
2. PP2500593153 - Vắc xin phòng viêm gan A
1. PP2500593148 - Vắc xin phòng Cúm mùa tứ giá (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/SouthAustralia/34/2019 (H3N2)-likestrain (A/SouthAustralia/34/2019, IVR-197) –15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-likestrain (B/Washington/02/2019, wildtype) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type)- 15 mcg haemagglutinin)
2. PP2500593161 - Vắc xin thủy đậu
3. PP2500593162 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2500593163 - Vắc xin phòng uốn ván (VAT)
5. PP2500593164 - Vắc xin phòng viêm gan B
6. PP2500593172 - Vắc-xin phòng não mô cầu (B, C)
1. PP2500593148 - Vắc xin phòng Cúm mùa tứ giá (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/SouthAustralia/34/2019 (H3N2)-likestrain (A/SouthAustralia/34/2019, IVR-197) –15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-likestrain (B/Washington/02/2019, wildtype) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type)- 15 mcg haemagglutinin)
2. PP2500593162 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2500593163 - Vắc xin phòng uốn ván (VAT)
4. PP2500593164 - Vắc xin phòng viêm gan B
5. PP2500593165 - Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản
1. PP2500593140 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
2. PP2500593141 - Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
3. PP2500593142 - Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
4. PP2500593143 - Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
5. PP2500593145 - Vaccin ngừa 6 bệnh (Biến độc tố bạch hầu >= 30 IU; Biến độc tố uốn ván >= 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN)8mcg Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan
6. PP2500593146 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi)
7. PP2500593149 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus
8. PP2500593156 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3
9. PP2500593157 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
10. PP2500593158 - Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
11. PP2500593161 - Vắc xin thủy đậu
12. PP2500593167 - Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực
13. PP2500593168 - Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
1. PP2500593144 - Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F
2. PP2500593150 - Văc xin phòng thủy đậu
3. PP2500593151 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 type)
4. PP2500593152 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4type)
5. PP2500593154 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - quai bị- rubella