Bidding package No. 1: Generic medicine (Service vaccine)

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Bidding package No. 1: Generic medicine (Service vaccine)
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Plan to select contractors to provide vaccine services for Vinh Chau Regional Medical Center in 2025
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
08:00 05/01/2026
Bid opening completion time
08:02 05/01/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
7
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500593139 Bơm tiêm nạp sẳn 1 liều vắc xin (0,5ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 545.334 150 8.718.950 8.718.950 0
2 PP2500593140 Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 107.730.000 107.730.000 0
3 PP2500593141 Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 152.992.600 152.992.600 0
4 PP2500593142 Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 339.538.500 339.538.500 0
5 PP2500593143 Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 102.184.400 102.184.400 0
6 PP2500593144 Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 10.791.021 150 82.076.800 82.076.800 0
7 PP2500593145 Vaccin ngừa 6 bệnh (Biến độc tố bạch hầu >= 30 IU; Biến độc tố uốn ván >= 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN)8mcg Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 472.852.000 472.852.000 0
8 PP2500593146 Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 248.970.000 248.970.000 0
9 PP2500593148 Vắc xin phòng Cúm mùa tứ giá (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/SouthAustralia/34/2019 (H3N2)-likestrain (A/SouthAustralia/34/2019, IVR-197) –15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-likestrain (B/Washington/02/2019, wildtype) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type)- 15 mcg haemagglutinin) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 11.727.702 150 132.000.000 132.000.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 2.509.431 150 132.000.000 132.000.000 0
10 PP2500593149 Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 153.367.000 153.367.000 0
11 PP2500593150 Văc xin phòng thủy đậu vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 10.791.021 150 183.161.000 183.161.000 0
12 PP2500593151 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 type) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 10.791.021 150 545.370.000 545.370.000 0
13 PP2500593152 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4type) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 10.791.021 150 150.960.000 150.960.000 0
14 PP2500593153 Vắc xin phòng viêm gan A vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 545.334 150 45.814.400 45.814.400 0
15 PP2500593154 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - quai bị- rubella vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 10.791.021 150 117.534.300 117.534.300 0
16 PP2500593156 Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 27.000.000 27.000.000 0
17 PP2500593157 Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 83.616.400 83.616.400 0
18 PP2500593158 Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 29.900.000 29.900.000 0
19 PP2500593160 Vắc xin phòng Cúm mùa (Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 CNIC-1909 (H1N1) - 15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 A/HongKong/2671/2019IVR-208 (H3N2) - 15mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Washington/02/2019 -15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B: B/Phuket/3073/2013 - 15mcg) vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 10.267.415 150 129.570.000 129.570.000 0
20 PP2500593161 Vắc xin thủy đậu vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 11.727.702 150 75.600.000 75.600.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 83.616.400 83.616.400 0
21 PP2500593162 Huyết thanh kháng uốn ván vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 10.267.415 150 34.852.000 34.852.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 11.727.702 150 34.852.000 34.852.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 2.509.431 150 34.852.000 34.852.000 0
22 PP2500593163 Vắc xin phòng uốn ván (VAT) vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 10.267.415 150 56.917.000 56.917.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 11.727.702 150 56.917.000 56.917.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 2.509.431 150 56.917.000 56.917.000 0
23 PP2500593164 Vắc xin phòng viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 11.727.702 150 24.192.000 24.192.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 2.509.431 150 24.192.000 24.192.000 0
24 PP2500593165 Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 2.509.431 150 2.982.000 2.982.000 0
25 PP2500593166 Mỗi 0,5ml dung dịch chứa Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8-31,25 mcg ) giải độc tố uốn ván. vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 10.267.415 150 9.712.500 9.712.500 0
26 PP2500593167 Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 69.521.800 69.521.800 0
27 PP2500593168 Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 23.514.571 150 480.168.000 480.168.000 0
28 PP2500593169 Vắc xin phòng dại vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 10.267.415 150 664.440.000 664.440.000 0
vn0301446246 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN 120 6.644.400 150 573.300.000 573.300.000 0
29 PP2500593171 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản ( 14-14-2) vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 10.267.415 150 76.650.000 76.650.000 0
30 PP2500593172 Vắc-xin phòng não mô cầu (B, C) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 11.727.702 150 52.617.600 52.617.600 0
31 PP2500593173 Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt,tinh khiết (chủng SA 14-14-2) vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 10.267.415 150 54.600.000 54.600.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 7
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102756236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500593160 - Vắc xin phòng Cúm mùa (Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 A/Guangdong-Maonan/SWL1536/2019 CNIC-1909 (H1N1) - 15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 A/HongKong/2671/2019IVR-208 (H3N2) - 15mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Washington/02/2019 -15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B: B/Phuket/3073/2013 - 15mcg)

2. PP2500593162 - Huyết thanh kháng uốn ván

3. PP2500593163 - Vắc xin phòng uốn ván (VAT)

4. PP2500593166 - Mỗi 0,5ml dung dịch chứa Polysaccharide polyribosylribitolphosphate (PRP) 10mcg cộng hợp với (20,8-31,25 mcg ) giải độc tố uốn ván.

5. PP2500593169 - Vắc xin phòng dại

6. PP2500593171 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản ( 14-14-2)

7. PP2500593173 - Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt,tinh khiết (chủng SA 14-14-2)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301446246
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500593169 - Vắc xin phòng dại

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500593139 - Bơm tiêm nạp sẳn 1 liều vắc xin (0,5ml) chứa: Tinh chế từ vỏ Vi polysaccharid của vi khuẩn thương hàn Salmonella typhi (chủng Ty2) 25mcg

2. PP2500593153 - Vắc xin phòng viêm gan A

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304373099
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500593148 - Vắc xin phòng Cúm mùa tứ giá (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/SouthAustralia/34/2019 (H3N2)-likestrain (A/SouthAustralia/34/2019, IVR-197) –15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-likestrain (B/Washington/02/2019, wildtype) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type)- 15 mcg haemagglutinin)

2. PP2500593161 - Vắc xin thủy đậu

3. PP2500593162 - Huyết thanh kháng uốn ván

4. PP2500593163 - Vắc xin phòng uốn ván (VAT)

5. PP2500593164 - Vắc xin phòng viêm gan B

6. PP2500593172 - Vắc-xin phòng não mô cầu (B, C)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304153199
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500593148 - Vắc xin phòng Cúm mùa tứ giá (A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09-like strain (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) - 15 mcg haemagglutinin; A/SouthAustralia/34/2019 (H3N2)-likestrain (A/SouthAustralia/34/2019, IVR-197) –15 mcg haemagglutinin; B/Washington/02/2019-likestrain (B/Washington/02/2019, wildtype) - 15 mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type)- 15 mcg haemagglutinin)

2. PP2500593162 - Huyết thanh kháng uốn ván

3. PP2500593163 - Vắc xin phòng uốn ván (VAT)

4. PP2500593164 - Vắc xin phòng viêm gan B

5. PP2500593165 - Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2500593140 - Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg

2. PP2500593141 - Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg

3. PP2500593142 - Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B

4. PP2500593143 - Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg

5. PP2500593145 - Vaccin ngừa 6 bệnh (Biến độc tố bạch hầu >= 30 IU; Biến độc tố uốn ván >= 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà (PT) 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25mcg và Pertactin (PRN)8mcg Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan

6. PP2500593146 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi)

7. PP2500593149 - Vắc xin phòng tiêu chảy do Rotavirus

8. PP2500593156 - Virus sởi sống, giảm độc lực (chủng Schwarz); Virus quai bị sống, giảm độc lực (chủng RIT 4385); Virus rubella sống, giảm độc lực (chủng Wistar RA 27/3

9. PP2500593157 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU

10. PP2500593158 - Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg

11. PP2500593161 - Vắc xin thủy đậu

12. PP2500593167 - Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực

13. PP2500593168 - Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500593144 - Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F

2. PP2500593150 - Văc xin phòng thủy đậu

3. PP2500593151 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 type)

4. PP2500593152 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4type)

5. PP2500593154 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - quai bị- rubella

Views: 0
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second