Bidding package No. 1: Orthodontic materials in 2026

      Watching  
The bid price of 3D MEDICAL DENTAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEDICAL TECHNIQUE EQUIPMENT MATERIAL TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LIÊN NHA CO LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SEADENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Expand
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Bidding package No. 1: Orthodontic materials in 2026
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Bidding package No. 1: Orthodontic materials in 2026
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
16:00 04/04/2026
Bid opening completion time
16:06 04/04/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
5
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600043246 Composite gắn mắc cài quang trùng hợp vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 238.874.000 238.874.000 0
2 PP2600043248 Dây chỉnh nha 0,7mm vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 8.125.000 8.125.000 0
3 PP2600043249 Dây chỉnh nha 0,8mm vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 7.800.000 7.800.000 0
4 PP2600043250 Dây chỉnh nha 0,9mm vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 4.800.000 4.800.000 0
5 PP2600043251 Dây cong ngược đường kính 016.022 U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 88.942.875 88.942.875 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 77.500.000 77.500.000 0
6 PP2600043252 Dây cong ngược đường kính 017.025 U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 45.906.000 45.906.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 40.000.000 40.000.000 0
7 PP2600043253 Dây cung Beta Titanium hình oval 017 x 025 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 49.300.000 49.300.000 0
8 PP2600043254 Dây cung Beta Titanium hình oval 019 x 025 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 43.500.000 43.500.000 0
9 PP2600043255 Dây cung Niti 012U/L vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 27.600.000 27.600.000 0
10 PP2600043256 Dây cung Niti 014U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 137.500.000 137.500.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 115.000.000 115.000.000 0
11 PP2600043257 Dây cung Niti 016U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 81.900.000 81.900.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 64.400.000 64.400.000 0
12 PP2600043258 Dây cung Niti 018U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 110.000.000 110.000.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 92.000.000 92.000.000 0
13 PP2600043259 Dây cung Niti 016.016U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 55.657.728 55.657.728 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 43.792.000 43.792.000 0
14 PP2600043260 Dây cung Niti 016.022U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 152.006.400 152.006.400 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 119.600.000 119.600.000 0
15 PP2600043261 Dây cung Niti 017.025U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 89.449.920 89.449.920 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 70.380.000 70.380.000 0
16 PP2600043262 Dây cung Niti 019.025U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 45.017.280 45.017.280 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 35.420.000 35.420.000 0
17 PP2600043263 Dây cung Niti 021.025U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 18.685.000 18.685.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 17.020.000 17.020.000 0
18 PP2600043264 Dây cung SS 014U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 8.240.400 8.240.400 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 7.200.000 7.200.000 0
19 PP2600043265 Dây cung SS 016U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 12.360.600 12.360.600 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 10.800.000 10.800.000 0
20 PP2600043266 Dây cung SS 018U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 43.948.800 43.948.800 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 38.400.000 38.400.000 0
21 PP2600043267 Dây cung SS 016.016U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 22.055.040 22.055.040 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 16.640.000 16.640.000 0
22 PP2600043268 Dây cung SS 016.022U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 61.528.320 61.528.320 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 53.760.000 53.760.000 0
23 PP2600043269 Dây cung SS 017.025U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 49.524.804 49.524.804 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 43.272.000 43.272.000 0
24 PP2600043270 Dây cung SS 019.025U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 17.575.110 17.575.110 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 13.260.000 13.260.000 0
25 PP2600043271 Dây cung SS 021.025U/L vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 19.194.777 19.194.777 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 14.482.000 14.482.000 0
26 PP2600043272 Dây duy trì mặt lưỡi vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 17.500.000 17.500.000 0
27 PP2600043273 Dây móc giữ thun kéo chỉnh nha vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 3.120.000 3.120.000 0
28 PP2600043274 Dây thẳng 045 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 8.640.000 8.640.000 0
29 PP2600043275 Dây thẳng duy trì các cỡ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 3.250.000 3.250.000 0
30 PP2600043276 Dây thẳng SS 016 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 16.200.000 16.200.000 0
31 PP2600043277 Dây thẳng SS 018 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 2.000.000 2.000.000 0
32 PP2600043289 Face mask vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 469.300.000 469.300.000 0
33 PP2600043290 Kéo cao vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 2.200.000 2.200.000 0
34 PP2600043291 Khâu răng số 6 mở nắp một ống các size vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 675.000.000 675.000.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 540.000.000 540.000.000 0
35 PP2600043292 Khâu răng số 7 một ống các size vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 336.600.000 336.600.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 269.280.000 269.280.000 0
36 PP2600043293 Khâu răng hai ống mở nắp các size vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 7.600.000 7.600.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 7.100.000 7.100.000 0
37 PP2600043294 Khâu răng ba ống mở nắp size vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 7.100.000 7.100.000 0
38 PP2600043298 Lò xo niti đóng khoảng vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 22.060.000 22.060.000 0
39 PP2600043299 Lò xo vòng hở vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 47.000.000 47.000.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 48.000.000 48.000.000 0
40 PP2600043300 Lò xo vòng khít vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 2.867.800 2.867.800 0
41 PP2600043301 Lò xo vòng kéo vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 11.030.000 11.030.000 0
42 PP2600043302 Mắc cài kim loại 022 vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 815.230.500 815.230.500 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 632.500.000 632.500.000 0
43 PP2600043303 Mắc cài kim loại lẻ tẻ các số vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 50.600.000 50.600.000 0
44 PP2600043304 Mắc cài kim loại tự buộc vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 2.247.058.926 2.247.058.926 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 1.906.800.000 1.906.800.000 0
45 PP2600043306 Mắc cài nâng khớp răng cửa vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 20.700.000 20.700.000 0
46 PP2600043307 Mắc cài R6 2 ống vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 15.000.000 15.000.000 0
47 PP2600043308 Mắc cài răng số 6 vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 45.390.000 45.390.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 39.160.000 39.160.000 0
48 PP2600043309 Mắc cài răng số 7 vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 34.500.000 34.500.000 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 33.000.000 33.000.000 0
49 PP2600043310 Mắc cài sứ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 88.000.000 88.000.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 98.200.000 98.200.000 0
50 PP2600043311 Mắc cài sứ có nắp tự buộc kèm hàm dưới răng 4 răng 5 kim loại tự buộc vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 47.250.000 47.250.000 0
51 PP2600043312 Mắc cài sứ lẻ tẻ vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 4.800.000 4.800.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 4.300.000 4.300.000 0
52 PP2600043313 Mắc cài sứ tự buộc vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 173.200.020 173.200.020 0
53 PP2600043314 Mắc cài sứ tự buộc lẻ tẻ vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 12.099.318 12.099.318 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 11.891.220 11.891.220 0
54 PP2600043315 Neo chặn trong chỉnh nha vn0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D 180 1.344.000 210 84.800.000 84.800.000 0
vn0101372043 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ 180 1.344.000 210 86.400.000 86.400.000 0
55 PP2600043317 Nút chặn vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 18.000.000 18.000.000 0
56 PP2600043318 Nút dán chỉnh nha vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 30.800.000 30.800.000 0
57 PP2600043319 Nút lưỡi vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 23.616.000 23.616.000 0
58 PP2600043320 Ốc nới rộng cố định vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 17.000.000 17.000.000 0
59 PP2600043323 Sáp thỏi dùng trong chỉnh nha vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 14.790.000 14.790.000 0
60 PP2600043324 Thun cột rời vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 402.874.500 402.874.500 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 127.500.000 127.500.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 86.700.000 86.700.000 0
61 PP2600043325 Thun kéo liên hàm 1/4 inch - 6.4mm - 3.5oz vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 25.609.500 25.609.500 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 23.400.000 23.400.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 25.650.000 25.650.000 0
62 PP2600043326 Thun kéo liên hàm 1/8 inch - 3.2mm - 4.0oz vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 14.227.500 14.227.500 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 13.000.000 13.000.000 0
63 PP2600043327 Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 3.5oz vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 80.100.825 80.100.825 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 73.190.000 73.190.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 80.227.500 80.227.500 0
64 PP2600043328 Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 4.0oz vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 4.695.075 4.695.075 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 4.290.000 4.290.000 0
65 PP2600043329 Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 6.4mm - 6.0oz vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 145.974.150 145.974.150 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 133.380.000 133.380.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 146.205.000 146.205.000 0
66 PP2600043330 Thun tách kẽ vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 28.821.786 28.821.786 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 21.920.000 21.920.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 28.969.198 28.969.198 0
67 PP2600043331 Thun xích sát vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 80.834.922 80.834.922 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 39.123.000 39.123.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 80.239.653 80.239.653 0
68 PP2600043332 Thun xích vừa vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 64.722.000 64.722.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 132.742.142 132.742.142 0
69 PP2600043333 Thun xích thưa vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 206.578.134 206.578.134 0
vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 180 91.600.000 210 99.981.000 99.981.000 0
vn0311373893 CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT 180 26.916.474 210 205.056.891 205.056.891 0
70 PP2600043336 Xi măng gắn khâu vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 98.238.000 98.238.000 0
71 PP2600043337 Bộ khí cụ điều chỉnh sai khớp cắn vn0312873810 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI 180 85.239.958 240 28.526.759 28.526.759 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 5
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312873810
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 39

1. PP2600043246 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp

2. PP2600043251 - Dây cong ngược đường kính 016.022 U/L

3. PP2600043252 - Dây cong ngược đường kính 017.025 U/L

4. PP2600043256 - Dây cung Niti 014U/L

5. PP2600043257 - Dây cung Niti 016U/L

6. PP2600043258 - Dây cung Niti 018U/L

7. PP2600043259 - Dây cung Niti 016.016U/L

8. PP2600043260 - Dây cung Niti 016.022U/L

9. PP2600043261 - Dây cung Niti 017.025U/L

10. PP2600043262 - Dây cung Niti 019.025U/L

11. PP2600043263 - Dây cung Niti 021.025U/L

12. PP2600043264 - Dây cung SS 014U/L

13. PP2600043265 - Dây cung SS 016U/L

14. PP2600043266 - Dây cung SS 018U/L

15. PP2600043267 - Dây cung SS 016.016U/L

16. PP2600043268 - Dây cung SS 016.022U/L

17. PP2600043269 - Dây cung SS 017.025U/L

18. PP2600043270 - Dây cung SS 019.025U/L

19. PP2600043271 - Dây cung SS 021.025U/L

20. PP2600043291 - Khâu răng số 6 mở nắp một ống các size

21. PP2600043292 - Khâu răng số 7 một ống các size

22. PP2600043293 - Khâu răng hai ống mở nắp các size

23. PP2600043302 - Mắc cài kim loại 022

24. PP2600043304 - Mắc cài kim loại tự buộc

25. PP2600043308 - Mắc cài răng số 6

26. PP2600043309 - Mắc cài răng số 7

27. PP2600043313 - Mắc cài sứ tự buộc

28. PP2600043314 - Mắc cài sứ tự buộc lẻ tẻ

29. PP2600043324 - Thun cột rời

30. PP2600043325 - Thun kéo liên hàm 1/4 inch - 6.4mm - 3.5oz

31. PP2600043326 - Thun kéo liên hàm 1/8 inch - 3.2mm - 4.0oz

32. PP2600043327 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 3.5oz

33. PP2600043328 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 4.0oz

34. PP2600043329 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 6.4mm - 6.0oz

35. PP2600043330 - Thun tách kẽ

36. PP2600043331 - Thun xích sát

37. PP2600043333 - Thun xích thưa

38. PP2600043336 - Xi măng gắn khâu

39. PP2600043337 - Bộ khí cụ điều chỉnh sai khớp cắn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304259413
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600043315 - Neo chặn trong chỉnh nha

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101372043
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600043315 - Neo chặn trong chỉnh nha

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301925136
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 61

1. PP2600043248 - Dây chỉnh nha 0,7mm

2. PP2600043249 - Dây chỉnh nha 0,8mm

3. PP2600043250 - Dây chỉnh nha 0,9mm

4. PP2600043251 - Dây cong ngược đường kính 016.022 U/L

5. PP2600043252 - Dây cong ngược đường kính 017.025 U/L

6. PP2600043253 - Dây cung Beta Titanium hình oval 017 x 025

7. PP2600043254 - Dây cung Beta Titanium hình oval 019 x 025

8. PP2600043255 - Dây cung Niti 012U/L

9. PP2600043256 - Dây cung Niti 014U/L

10. PP2600043257 - Dây cung Niti 016U/L

11. PP2600043258 - Dây cung Niti 018U/L

12. PP2600043259 - Dây cung Niti 016.016U/L

13. PP2600043260 - Dây cung Niti 016.022U/L

14. PP2600043261 - Dây cung Niti 017.025U/L

15. PP2600043262 - Dây cung Niti 019.025U/L

16. PP2600043263 - Dây cung Niti 021.025U/L

17. PP2600043264 - Dây cung SS 014U/L

18. PP2600043265 - Dây cung SS 016U/L

19. PP2600043266 - Dây cung SS 018U/L

20. PP2600043267 - Dây cung SS 016.016U/L

21. PP2600043268 - Dây cung SS 016.022U/L

22. PP2600043269 - Dây cung SS 017.025U/L

23. PP2600043270 - Dây cung SS 019.025U/L

24. PP2600043271 - Dây cung SS 021.025U/L

25. PP2600043272 - Dây duy trì mặt lưỡi

26. PP2600043273 - Dây móc giữ thun kéo chỉnh nha

27. PP2600043274 - Dây thẳng 045

28. PP2600043275 - Dây thẳng duy trì các cỡ

29. PP2600043276 - Dây thẳng SS 016

30. PP2600043277 - Dây thẳng SS 018

31. PP2600043289 - Face mask

32. PP2600043290 - Kéo cao

33. PP2600043291 - Khâu răng số 6 mở nắp một ống các size

34. PP2600043292 - Khâu răng số 7 một ống các size

35. PP2600043293 - Khâu răng hai ống mở nắp các size

36. PP2600043294 - Khâu răng ba ống mở nắp size

37. PP2600043299 - Lò xo vòng hở

38. PP2600043302 - Mắc cài kim loại 022

39. PP2600043303 - Mắc cài kim loại lẻ tẻ các số

40. PP2600043304 - Mắc cài kim loại tự buộc

41. PP2600043306 - Mắc cài nâng khớp răng cửa

42. PP2600043307 - Mắc cài R6 2 ống

43. PP2600043308 - Mắc cài răng số 6

44. PP2600043309 - Mắc cài răng số 7

45. PP2600043310 - Mắc cài sứ

46. PP2600043312 - Mắc cài sứ lẻ tẻ

47. PP2600043317 - Nút chặn

48. PP2600043318 - Nút dán chỉnh nha

49. PP2600043319 - Nút lưỡi

50. PP2600043320 - Ốc nới rộng cố định

51. PP2600043323 - Sáp thỏi dùng trong chỉnh nha

52. PP2600043324 - Thun cột rời

53. PP2600043325 - Thun kéo liên hàm 1/4 inch - 6.4mm - 3.5oz

54. PP2600043326 - Thun kéo liên hàm 1/8 inch - 3.2mm - 4.0oz

55. PP2600043327 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 3.5oz

56. PP2600043328 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 4.0oz

57. PP2600043329 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 6.4mm - 6.0oz

58. PP2600043330 - Thun tách kẽ

59. PP2600043331 - Thun xích sát

60. PP2600043332 - Thun xích vừa

61. PP2600043333 - Thun xích thưa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311373893
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2600043298 - Lò xo niti đóng khoảng

2. PP2600043299 - Lò xo vòng hở

3. PP2600043300 - Lò xo vòng khít

4. PP2600043301 - Lò xo vòng kéo

5. PP2600043302 - Mắc cài kim loại 022

6. PP2600043303 - Mắc cài kim loại lẻ tẻ các số

7. PP2600043310 - Mắc cài sứ

8. PP2600043311 - Mắc cài sứ có nắp tự buộc kèm hàm dưới răng 4 răng 5 kim loại tự buộc

9. PP2600043312 - Mắc cài sứ lẻ tẻ

10. PP2600043314 - Mắc cài sứ tự buộc lẻ tẻ

11. PP2600043324 - Thun cột rời

12. PP2600043325 - Thun kéo liên hàm 1/4 inch - 6.4mm - 3.5oz

13. PP2600043327 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 3.5oz

14. PP2600043329 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 6.4mm - 6.0oz

15. PP2600043330 - Thun tách kẽ

16. PP2600043331 - Thun xích sát

17. PP2600043332 - Thun xích vừa

18. PP2600043333 - Thun xích thưa

Views: 12
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second