Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600043246 | Composite gắn mắc cài quang trùng hợp | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 238.874.000 | 238.874.000 | 0 |
| 2 | PP2600043248 | Dây chỉnh nha 0,7mm | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 8.125.000 | 8.125.000 | 0 |
| 3 | PP2600043249 | Dây chỉnh nha 0,8mm | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 4 | PP2600043250 | Dây chỉnh nha 0,9mm | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 5 | PP2600043251 | Dây cong ngược đường kính 016.022 U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 88.942.875 | 88.942.875 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600043252 | Dây cong ngược đường kính 017.025 U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 45.906.000 | 45.906.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600043253 | Dây cung Beta Titanium hình oval 017 x 025 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 |
| 8 | PP2600043254 | Dây cung Beta Titanium hình oval 019 x 025 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 9 | PP2600043255 | Dây cung Niti 012U/L | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 10 | PP2600043256 | Dây cung Niti 014U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600043257 | Dây cung Niti 016U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600043258 | Dây cung Niti 018U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600043259 | Dây cung Niti 016.016U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 55.657.728 | 55.657.728 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 43.792.000 | 43.792.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600043260 | Dây cung Niti 016.022U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 152.006.400 | 152.006.400 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600043261 | Dây cung Niti 017.025U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 89.449.920 | 89.449.920 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 70.380.000 | 70.380.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600043262 | Dây cung Niti 019.025U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 45.017.280 | 45.017.280 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 35.420.000 | 35.420.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600043263 | Dây cung Niti 021.025U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 18.685.000 | 18.685.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 17.020.000 | 17.020.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600043264 | Dây cung SS 014U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 8.240.400 | 8.240.400 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600043265 | Dây cung SS 016U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 12.360.600 | 12.360.600 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600043266 | Dây cung SS 018U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 43.948.800 | 43.948.800 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600043267 | Dây cung SS 016.016U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 22.055.040 | 22.055.040 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 16.640.000 | 16.640.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600043268 | Dây cung SS 016.022U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 61.528.320 | 61.528.320 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600043269 | Dây cung SS 017.025U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 49.524.804 | 49.524.804 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 43.272.000 | 43.272.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600043270 | Dây cung SS 019.025U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 17.575.110 | 17.575.110 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 13.260.000 | 13.260.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600043271 | Dây cung SS 021.025U/L | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 19.194.777 | 19.194.777 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 14.482.000 | 14.482.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600043272 | Dây duy trì mặt lưỡi | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 27 | PP2600043273 | Dây móc giữ thun kéo chỉnh nha | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 28 | PP2600043274 | Dây thẳng 045 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 29 | PP2600043275 | Dây thẳng duy trì các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 30 | PP2600043276 | Dây thẳng SS 016 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 31 | PP2600043277 | Dây thẳng SS 018 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600043289 | Face mask | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 469.300.000 | 469.300.000 | 0 |
| 33 | PP2600043290 | Kéo cao | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 34 | PP2600043291 | Khâu răng số 6 mở nắp một ống các size | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600043292 | Khâu răng số 7 một ống các size | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 336.600.000 | 336.600.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600043293 | Khâu răng hai ống mở nắp các size | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600043294 | Khâu răng ba ống mở nắp size | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| 38 | PP2600043298 | Lò xo niti đóng khoảng | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 22.060.000 | 22.060.000 | 0 |
| 39 | PP2600043299 | Lò xo vòng hở | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600043300 | Lò xo vòng khít | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 2.867.800 | 2.867.800 | 0 |
| 41 | PP2600043301 | Lò xo vòng kéo | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 11.030.000 | 11.030.000 | 0 |
| 42 | PP2600043302 | Mắc cài kim loại 022 | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 815.230.500 | 815.230.500 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 632.500.000 | 632.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600043303 | Mắc cài kim loại lẻ tẻ các số | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600043304 | Mắc cài kim loại tự buộc | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 2.247.058.926 | 2.247.058.926 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 1.906.800.000 | 1.906.800.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600043306 | Mắc cài nâng khớp răng cửa | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 46 | PP2600043307 | Mắc cài R6 2 ống | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600043308 | Mắc cài răng số 6 | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 45.390.000 | 45.390.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 39.160.000 | 39.160.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600043309 | Mắc cài răng số 7 | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600043310 | Mắc cài sứ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 98.200.000 | 98.200.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600043311 | Mắc cài sứ có nắp tự buộc kèm hàm dưới răng 4 răng 5 kim loại tự buộc | vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 51 | PP2600043312 | Mắc cài sứ lẻ tẻ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600043313 | Mắc cài sứ tự buộc | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 173.200.020 | 173.200.020 | 0 |
| 53 | PP2600043314 | Mắc cài sứ tự buộc lẻ tẻ | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 12.099.318 | 12.099.318 | 0 |
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 11.891.220 | 11.891.220 | 0 | |||
| 54 | PP2600043315 | Neo chặn trong chỉnh nha | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 180 | 1.344.000 | 210 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 |
| vn0101372043 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ | 180 | 1.344.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600043317 | Nút chặn | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600043318 | Nút dán chỉnh nha | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 57 | PP2600043319 | Nút lưỡi | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 23.616.000 | 23.616.000 | 0 |
| 58 | PP2600043320 | Ốc nới rộng cố định | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600043323 | Sáp thỏi dùng trong chỉnh nha | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 14.790.000 | 14.790.000 | 0 |
| 60 | PP2600043324 | Thun cột rời | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 402.874.500 | 402.874.500 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600043325 | Thun kéo liên hàm 1/4 inch - 6.4mm - 3.5oz | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 25.609.500 | 25.609.500 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600043326 | Thun kéo liên hàm 1/8 inch - 3.2mm - 4.0oz | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 14.227.500 | 14.227.500 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600043327 | Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 3.5oz | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 80.100.825 | 80.100.825 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 73.190.000 | 73.190.000 | 0 | |||
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 80.227.500 | 80.227.500 | 0 | |||
| 64 | PP2600043328 | Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 4.0oz | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 4.695.075 | 4.695.075 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600043329 | Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 6.4mm - 6.0oz | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 145.974.150 | 145.974.150 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 133.380.000 | 133.380.000 | 0 | |||
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 146.205.000 | 146.205.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600043330 | Thun tách kẽ | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 28.821.786 | 28.821.786 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 21.920.000 | 21.920.000 | 0 | |||
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 28.969.198 | 28.969.198 | 0 | |||
| 67 | PP2600043331 | Thun xích sát | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 80.834.922 | 80.834.922 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 39.123.000 | 39.123.000 | 0 | |||
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 80.239.653 | 80.239.653 | 0 | |||
| 68 | PP2600043332 | Thun xích vừa | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 64.722.000 | 64.722.000 | 0 |
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 132.742.142 | 132.742.142 | 0 | |||
| 69 | PP2600043333 | Thun xích thưa | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 206.578.134 | 206.578.134 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 91.600.000 | 210 | 99.981.000 | 99.981.000 | 0 | |||
| vn0311373893 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEADENT | 180 | 26.916.474 | 210 | 205.056.891 | 205.056.891 | 0 | |||
| 70 | PP2600043336 | Xi măng gắn khâu | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 98.238.000 | 98.238.000 | 0 |
| 71 | PP2600043337 | Bộ khí cụ điều chỉnh sai khớp cắn | vn0312873810 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ĐẠI LỢI | 180 | 85.239.958 | 240 | 28.526.759 | 28.526.759 | 0 |
1. PP2600043246 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp
2. PP2600043251 - Dây cong ngược đường kính 016.022 U/L
3. PP2600043252 - Dây cong ngược đường kính 017.025 U/L
4. PP2600043256 - Dây cung Niti 014U/L
5. PP2600043257 - Dây cung Niti 016U/L
6. PP2600043258 - Dây cung Niti 018U/L
7. PP2600043259 - Dây cung Niti 016.016U/L
8. PP2600043260 - Dây cung Niti 016.022U/L
9. PP2600043261 - Dây cung Niti 017.025U/L
10. PP2600043262 - Dây cung Niti 019.025U/L
11. PP2600043263 - Dây cung Niti 021.025U/L
12. PP2600043264 - Dây cung SS 014U/L
13. PP2600043265 - Dây cung SS 016U/L
14. PP2600043266 - Dây cung SS 018U/L
15. PP2600043267 - Dây cung SS 016.016U/L
16. PP2600043268 - Dây cung SS 016.022U/L
17. PP2600043269 - Dây cung SS 017.025U/L
18. PP2600043270 - Dây cung SS 019.025U/L
19. PP2600043271 - Dây cung SS 021.025U/L
20. PP2600043291 - Khâu răng số 6 mở nắp một ống các size
21. PP2600043292 - Khâu răng số 7 một ống các size
22. PP2600043293 - Khâu răng hai ống mở nắp các size
23. PP2600043302 - Mắc cài kim loại 022
24. PP2600043304 - Mắc cài kim loại tự buộc
25. PP2600043308 - Mắc cài răng số 6
26. PP2600043309 - Mắc cài răng số 7
27. PP2600043313 - Mắc cài sứ tự buộc
28. PP2600043314 - Mắc cài sứ tự buộc lẻ tẻ
29. PP2600043324 - Thun cột rời
30. PP2600043325 - Thun kéo liên hàm 1/4 inch - 6.4mm - 3.5oz
31. PP2600043326 - Thun kéo liên hàm 1/8 inch - 3.2mm - 4.0oz
32. PP2600043327 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 3.5oz
33. PP2600043328 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 4.0oz
34. PP2600043329 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 6.4mm - 6.0oz
35. PP2600043330 - Thun tách kẽ
36. PP2600043331 - Thun xích sát
37. PP2600043333 - Thun xích thưa
38. PP2600043336 - Xi măng gắn khâu
39. PP2600043337 - Bộ khí cụ điều chỉnh sai khớp cắn
1. PP2600043315 - Neo chặn trong chỉnh nha
1. PP2600043315 - Neo chặn trong chỉnh nha
1. PP2600043248 - Dây chỉnh nha 0,7mm
2. PP2600043249 - Dây chỉnh nha 0,8mm
3. PP2600043250 - Dây chỉnh nha 0,9mm
4. PP2600043251 - Dây cong ngược đường kính 016.022 U/L
5. PP2600043252 - Dây cong ngược đường kính 017.025 U/L
6. PP2600043253 - Dây cung Beta Titanium hình oval 017 x 025
7. PP2600043254 - Dây cung Beta Titanium hình oval 019 x 025
8. PP2600043255 - Dây cung Niti 012U/L
9. PP2600043256 - Dây cung Niti 014U/L
10. PP2600043257 - Dây cung Niti 016U/L
11. PP2600043258 - Dây cung Niti 018U/L
12. PP2600043259 - Dây cung Niti 016.016U/L
13. PP2600043260 - Dây cung Niti 016.022U/L
14. PP2600043261 - Dây cung Niti 017.025U/L
15. PP2600043262 - Dây cung Niti 019.025U/L
16. PP2600043263 - Dây cung Niti 021.025U/L
17. PP2600043264 - Dây cung SS 014U/L
18. PP2600043265 - Dây cung SS 016U/L
19. PP2600043266 - Dây cung SS 018U/L
20. PP2600043267 - Dây cung SS 016.016U/L
21. PP2600043268 - Dây cung SS 016.022U/L
22. PP2600043269 - Dây cung SS 017.025U/L
23. PP2600043270 - Dây cung SS 019.025U/L
24. PP2600043271 - Dây cung SS 021.025U/L
25. PP2600043272 - Dây duy trì mặt lưỡi
26. PP2600043273 - Dây móc giữ thun kéo chỉnh nha
27. PP2600043274 - Dây thẳng 045
28. PP2600043275 - Dây thẳng duy trì các cỡ
29. PP2600043276 - Dây thẳng SS 016
30. PP2600043277 - Dây thẳng SS 018
31. PP2600043289 - Face mask
32. PP2600043290 - Kéo cao
33. PP2600043291 - Khâu răng số 6 mở nắp một ống các size
34. PP2600043292 - Khâu răng số 7 một ống các size
35. PP2600043293 - Khâu răng hai ống mở nắp các size
36. PP2600043294 - Khâu răng ba ống mở nắp size
37. PP2600043299 - Lò xo vòng hở
38. PP2600043302 - Mắc cài kim loại 022
39. PP2600043303 - Mắc cài kim loại lẻ tẻ các số
40. PP2600043304 - Mắc cài kim loại tự buộc
41. PP2600043306 - Mắc cài nâng khớp răng cửa
42. PP2600043307 - Mắc cài R6 2 ống
43. PP2600043308 - Mắc cài răng số 6
44. PP2600043309 - Mắc cài răng số 7
45. PP2600043310 - Mắc cài sứ
46. PP2600043312 - Mắc cài sứ lẻ tẻ
47. PP2600043317 - Nút chặn
48. PP2600043318 - Nút dán chỉnh nha
49. PP2600043319 - Nút lưỡi
50. PP2600043320 - Ốc nới rộng cố định
51. PP2600043323 - Sáp thỏi dùng trong chỉnh nha
52. PP2600043324 - Thun cột rời
53. PP2600043325 - Thun kéo liên hàm 1/4 inch - 6.4mm - 3.5oz
54. PP2600043326 - Thun kéo liên hàm 1/8 inch - 3.2mm - 4.0oz
55. PP2600043327 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 3.5oz
56. PP2600043328 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 4.0oz
57. PP2600043329 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 6.4mm - 6.0oz
58. PP2600043330 - Thun tách kẽ
59. PP2600043331 - Thun xích sát
60. PP2600043332 - Thun xích vừa
61. PP2600043333 - Thun xích thưa
1. PP2600043298 - Lò xo niti đóng khoảng
2. PP2600043299 - Lò xo vòng hở
3. PP2600043300 - Lò xo vòng khít
4. PP2600043301 - Lò xo vòng kéo
5. PP2600043302 - Mắc cài kim loại 022
6. PP2600043303 - Mắc cài kim loại lẻ tẻ các số
7. PP2600043310 - Mắc cài sứ
8. PP2600043311 - Mắc cài sứ có nắp tự buộc kèm hàm dưới răng 4 răng 5 kim loại tự buộc
9. PP2600043312 - Mắc cài sứ lẻ tẻ
10. PP2600043314 - Mắc cài sứ tự buộc lẻ tẻ
11. PP2600043324 - Thun cột rời
12. PP2600043325 - Thun kéo liên hàm 1/4 inch - 6.4mm - 3.5oz
13. PP2600043327 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 4.6mm - 3.5oz
14. PP2600043329 - Thun kéo liên hàm 3/16 inch - 6.4mm - 6.0oz
15. PP2600043330 - Thun tách kẽ
16. PP2600043331 - Thun xích sát
17. PP2600043332 - Thun xích vừa
18. PP2600043333 - Thun xích thưa