Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600091186 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 2.472.500 | 2.472.500 | 0 |
| 2 | PP2600091187 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 3 | PP2600091188 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 85.365.000 | 85.365.000 | 0 |
| 4 | PP2600091189 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 1.462.500 | 120 | 95.795.000 | 95.795.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 72.997.500 | 72.997.500 | 0 | |||
| 5 | PP2600091190 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.783.166 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600091191 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.132.800 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 7 | PP2600091192 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600091193 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 4.570.650 | 120 | 309.997.800 | 309.997.800 | 0 |
| 9 | PP2600091194 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 3.300.000 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600091195 | Neostigmin methylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 1.624.000 | 1.624.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.783.166 | 120 | 1.485.000 | 1.485.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600091197 | Aescin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 13.567.500 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600091198 | Aescin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 13.567.500 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600091200 | Aescin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 837.600 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 90 | 675.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600091201 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 219.000 | 120 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600091203 | Ibuprofen | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 1.008.000 | 120 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 16 | PP2600091204 | Ketorolac | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.859.075 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.783.166 | 120 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600091206 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 18 | PP2600091207 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600091208 | Nefopam hydroclorid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 3.261.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600091209 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 90 | 615.000 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600091211 | Paracetamol + codein phosphat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 90 | 254.250 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 16.575.000 | 16.575.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600091213 | Paracetamol+ Diphenhydramin hydroclorid+ Phenylephrin HCl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 23 | PP2600091215 | Zoledronic acid | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 90 | 787.500 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600091216 | Zoledronic acid | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 491.250 | 120 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600091217 | Zoledronic acid | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 90 | 2.767.500 | 120 | 94.750.000 | 94.750.000 | 0 |
| 26 | PP2600091218 | Cetirizine dihydrochloride | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 243.450 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 27 | PP2600091222 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 2.887.500 | 2.887.500 | 0 |
| 28 | PP2600091223 | Glutathion | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 2.200.500 | 120 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 |
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 90 | 2.020.500 | 120 | 134.625.000 | 134.625.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600091225 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.104.083 | 120 | 31.640.000 | 31.640.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.783.166 | 120 | 31.660.000 | 31.660.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600091226 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.132.800 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 31 | PP2600091229 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 58.875 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 32 | PP2600091230 | Gabapentin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 243.450 | 120 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 33 | PP2600091231 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 8.896.950 | 120 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| 34 | PP2600091232 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 25.267.500 | 120 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 35 | PP2600091233 | Cefixime | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 300.000 | 120 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 36 | PP2600091234 | Cefoperazon + sulbactam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 90 | 22.200.000 | 120 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600091235 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 25.267.500 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 38 | PP2600091236 | Cefoxitin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 39 | PP2600091237 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 25.267.500 | 120 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600091238 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.104.083 | 120 | 11.075.000 | 11.075.000 | 0 |
| 41 | PP2600091239 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 7.062.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600091240 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 354.375 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600091241 | Azithromycin dihydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 89.820.000 | 89.820.000 | 0 |
| 44 | PP2600091242 | Azithromycin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 1.096.125 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 354.375 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600091243 | Azithromycin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 1.096.125 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 354.375 | 120 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600091244 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 47 | PP2600091246 | Ciprofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 570.000 | 120 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 48 | PP2600091247 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 832.500 | 120 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 49 | PP2600091248 | Ofloxacin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 90 | 13.567.500 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 50 | PP2600091249 | Ofloxacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 570.000 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 51 | PP2600091250 | Aciclovir | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 837.600 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 52 | PP2600091251 | Bleomycin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600091252 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 10.804.600 | 10.804.600 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600091253 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 6.300.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 90 | 37.579.883 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600091254 | Bortezomib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 306.012.150 | 306.012.150 | 0 |
| 56 | PP2600091256 | Capecitabin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 90 | 2.767.500 | 120 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 |
| 57 | PP2600091257 | Capecitabin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 90 | 657.000 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 58 | PP2600091258 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600091259 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 60 | PP2600091261 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 |
| 61 | PP2600091264 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 62 | PP2600091265 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 247.495.500 | 247.495.500 | 0 |
| 63 | PP2600091266 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600091267 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 67.116.000 | 67.116.000 | 0 |
| 65 | PP2600091268 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 5.769.750 | 5.769.750 | 0 |
| 66 | PP2600091269 | Etoposid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600091270 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 38.839.500 | 38.839.500 | 0 |
| 68 | PP2600091271 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 69 | PP2600091272 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 50.085.000 | 50.085.000 | 0 |
| 70 | PP2600091273 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 12.999.000 | 12.999.000 | 0 |
| 71 | PP2600091275 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 72 | PP2600091276 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 46.494.000 | 46.494.000 | 0 |
| 73 | PP2600091277 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 74 | PP2600091279 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 37.369.700 | 37.369.700 | 0 |
| 75 | PP2600091280 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 76 | PP2600091281 | Paclitaxel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 8.940.000 | 8.940.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600091282 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 30.113.500 | 30.113.500 | 0 |
| 78 | PP2600091283 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 79 | PP2600091284 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 80 | PP2600091285 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 11.497.500 | 11.497.500 | 0 |
| 81 | PP2600091286 | Paclitaxel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 20.295.000 | 20.295.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600091287 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 83 | PP2600091288 | Paclitaxel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 84 | PP2600091289 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 52.030.800 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600091290 | Paclitaxel | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 967.500 | 120 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 86 | PP2600091291 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 90 | 37.579.883 | 120 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 |
| 87 | PP2600091292 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 44.310.800 | 44.310.800 | 0 |
| 88 | PP2600091294 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 |
| 89 | PP2600091295 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 52.030.800 | 120 | 667.900.000 | 667.900.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 651.400.000 | 651.400.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600091297 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 651.400.000 | 651.400.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 90 | 37.579.883 | 120 | 587.412.000 | 587.412.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600091298 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 52.030.800 | 120 | 636.250.000 | 636.250.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 630.850.000 | 630.850.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600091299 | Bevacizumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 630.850.000 | 630.850.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 90 | 37.579.883 | 120 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600091300 | Erlotinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 90 | 975.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600091302 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 1.522.000 | 1.522.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600091303 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 52.030.800 | 120 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 663.240.000 | 663.240.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600091304 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 221.080.000 | 221.080.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 90 | 37.579.883 | 120 | 192.780.000 | 192.780.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600091305 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 52.030.800 | 120 | 634.000.000 | 634.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 633.080.000 | 633.080.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600091306 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 316.540.000 | 316.540.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 90 | 37.579.883 | 120 | 275.751.000 | 275.751.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600091307 | Anastrozol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 90 | 1.095.000 | 120 | 66.400.000 | 66.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600091308 | Goserelin acetat | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 90 | 3.711.223 | 120 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 128.414.850 | 128.414.850 | 0 | |||
| 101 | PP2600091310 | Solifenacin succinat | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 90 | 22.200 | 120 | 1.480.000 | 1.480.000 | 0 |
| 102 | PP2600091311 | Solifenacin succinat | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 90 | 49.350 | 120 | 2.448.000 | 2.448.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 243.450 | 120 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600091312 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 174.600 | 120 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 104 | PP2600091313 | Sắt sulfat + folic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 54.950.000 | 54.950.000 | 0 |
| 105 | PP2600091314 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 106 | PP2600091316 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.104.083 | 120 | 2.320.500 | 2.320.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.783.166 | 120 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600091317 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.104.083 | 120 | 2.710.000 | 2.710.000 | 0 |
| 108 | PP2600091318 | Albumin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 90 | 1.425.000 | 120 | 94.900.000 | 94.900.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 79.170.000 | 79.170.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 4.763.700 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2600091320 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 90 | 495.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600091321 | Filgrastim | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 491.250 | 120 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 111 | PP2600091322 | Pegfilgrastim (r-DNA origin) | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 52.030.800 | 120 | 159.920.000 | 159.920.000 | 0 |
| 112 | PP2600091323 | Pegfilgrastim (r-DNA origin) | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 90 | 3.711.223 | 120 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 113 | PP2600091324 | Amiodarone | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 3.004.800 | 3.004.800 | 0 |
| 114 | PP2600091325 | Amiodarone | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| 115 | PP2600091326 | Amlodipin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 659.775 | 120 | 4.975.000 | 4.975.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 40.625.000 | 40.625.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600091327 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600091329 | Doxazosin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 1.096.125 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 390.000 | 120 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 | |||
| 118 | PP2600091330 | Doxazosin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 1.096.125 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600091331 | Enalapril maleate | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 659.775 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600091332 | Enalapril maleate+ Hydrochlorothiazide | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.469.675 | 120 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 121 | PP2600091333 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 1.096.125 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 122 | PP2600091334 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.132.800 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 123 | PP2600091335 | Perindopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 25.140.000 | 25.140.000 | 0 |
| 124 | PP2600091336 | Dobutamin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 90 | 832.500 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 125 | PP2600091337 | Dopamin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 1.132.800 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 126 | PP2600091338 | Rivaroxaban 15mg | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 354.375 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 15.750 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600091339 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 58.875 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 128 | PP2600091340 | Ciprofibrat 100mg | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 90 | 351.000 | 120 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 129 | PP2600091341 | Ioditriol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| 130 | PP2600091343 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 131 | PP2600091345 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.469.675 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 132 | PP2600091346 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.783.166 | 120 | 88.500 | 88.500 | 0 |
| 133 | PP2600091347 | Famotidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.859.075 | 120 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 |
| 134 | PP2600091348 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 8.896.950 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600091349 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.469.675 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 136 | PP2600091351 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 174.600 | 120 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 90 | 1.256.250 | 120 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600091353 | Rabeprazol | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 90 | 198.000 | 120 | 3.685.000 | 3.685.000 | 0 |
| 138 | PP2600091354 | Rabeprazol | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 90 | 198.000 | 120 | 3.688.000 | 3.688.000 | 0 |
| 139 | PP2600091355 | Granisetron hydroclorid | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 90 | 1.786.050 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 90 | 2.506.050 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600091356 | Ondansetron | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 90 | 2.506.050 | 120 | 47.964.000 | 47.964.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 720.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600091358 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 12.995.000 | 12.995.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.783.166 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600091359 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600091362 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 144 | PP2600091364 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 90 | 1.256.250 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600091365 | L-Ornithine L-Aspartate | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 1.008.000 | 120 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 90 | 546.750 | 120 | 3.566.800 | 3.566.800 | 0 | |||
| 146 | PP2600091366 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 |
| 147 | PP2600091367 | Silymarin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 25.267.500 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600091368 | Ursodeoxycholic | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 90 | 99.225 | 120 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 149 | PP2600091370 | Dexamethason acetat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.104.083 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 150 | PP2600091372 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| 151 | PP2600091374 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 10.813.000 | 10.813.000 | 0 |
| 152 | PP2600091375 | Gliclazide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 26.820.000 | 26.820.000 | 0 |
| 153 | PP2600091376 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 154 | PP2600091377 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 155 | PP2600091378 | Metformin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 90 | 2.859.075 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 8.605.000 | 8.605.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600091379 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600091380 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 390.500.000 | 390.500.000 | 0 |
| 158 | PP2600091381 | Propylthiouracil (ptu) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 677.250 | 120 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 159 | PP2600091382 | Propylthiouracil (ptu) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 677.250 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 160 | PP2600091383 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600091384 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 |
| 162 | PP2600091385 | Thiamazol | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 4.763.700 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 163 | PP2600091386 | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 243.450 | 120 | 1.668.000 | 1.668.000 | 0 |
| 164 | PP2600091387 | Brinzolamid +Timolol maleat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 8.896.950 | 120 | 13.985.000 | 13.985.000 | 0 |
| 165 | PP2600091388 | Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 243.450 | 120 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 166 | PP2600091389 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 167 | PP2600091390 | Risperidone | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 58.875 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600091391 | Mirtazapine | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 90 | 219.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 169 | PP2600091392 | Piracetam | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 837.600 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 170 | PP2600091393 | Piracetam | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 90 | 837.600 | 120 | 1.340.000 | 1.340.000 | 0 |
| 171 | PP2600091394 | Theophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 26.250 | 120 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 172 | PP2600091395 | Montelukast | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 8.896.950 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 173 | PP2600091396 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 7.637.900 | 7.637.900 | 0 |
| 174 | PP2600091397 | Ambroxol hydrochloride | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 58.875 | 120 | 175.000 | 175.000 | 0 |
| 175 | PP2600091398 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 176 | PP2600091399 | Acid amin* | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 1.724.940 | 120 | 106.785.000 | 106.785.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 89.081.273 | 120 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600091400 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 3.261.000 | 120 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 178 | PP2600091401 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 3.261.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600091402 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 90 | 4.763.700 | 120 | 165.880.000 | 165.880.000 | 0 |
| 180 | PP2600091404 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 7.062.000 | 120 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| 181 | PP2600091405 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 40.220.000 | 40.220.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.469.675 | 120 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2600091406 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.783.166 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 |
| 183 | PP2600091408 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 22.570.000 | 22.570.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.469.675 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600091409 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 7.062.000 | 120 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 185 | PP2600091410 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 118.030.000 | 118.030.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.770.450 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2600091411 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 12.436.915 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 187 | PP2600091412 | Ringer's Lactate (Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chlorideg + Calcium Chloride Dihydrate) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 7.062.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600091413 | Ringer's Lactate (Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chlorideg + Calcium Chloride Dihydrate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 8.238.345 | 120 | 14.180.000 | 14.180.000 | 0 |
| 189 | PP2600091414 | Nước cất pha tiêm | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.783.166 | 120 | 687.000 | 687.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 25.614.107 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600091418 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 90 | 4.275.000 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 191 | PP2600091420 | Calci lactat | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 2.034.000 | 120 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 90 | 2.034.000 | 120 | 135.400.000 | 135.400.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 2.034.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2600091421 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 90 | 1.096.125 | 120 | 1.445.000 | 1.445.000 | 0 |
| vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 354.375 | 120 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 90 | 65.250 | 120 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 193 | PP2600091423 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 677.250 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 194 | PP2600091424 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 1.046.761.875 | 1.046.761.875 | 0 |
| 195 | PP2600091425 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 24.516.195 | 120 | 137.413.500 | 137.413.500 | 0 |
| 196 | PP2600091426 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 41.051.312 | 120 | 314.364.000 | 314.364.000 | 0 |
| 197 | PP2600091427 | Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Dexpanthenol (vitamin B5) + L-Lysine hydrochloride + Nicotinamide (vitamin PP) + Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) + Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) + Thiamine hydrochloride (vitamin B1) | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 1.008.000 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 90 | 546.750 | 120 | 3.099.500 | 3.099.500 | 0 | |||
| 198 | PP2600091428 | Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Dexpanthenol (vitamin B5) + L-Lysine hydrochloride + Nicotinamide (vitamin PP) + Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) + Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) + Thiamine hydrochloride (vitamin B1) | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 1.008.000 | 120 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 |
| vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 90 | 546.750 | 120 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 | |||
| 199 | PP2600091429 | Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Dexpanthenol (vitamin B5) + L-Lysine hydrochloride + Nicotinamide (vitamin PP) + Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) + Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) + Thiamine hydrochloride (vitamin B1) | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 1.008.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 90 | 546.750 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2600091430 | Netupitant + Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hdroclorid) | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 52.030.800 | 120 | 18.980.000 | 18.980.000 | 0 |
| 201 | PP2600091431 | Arginin aspartat | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 90 | 1.008.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 2.200.500 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600091432 | Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 90 | 49.350 | 120 | 839.000 | 839.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 90 | 174.600 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 90 | 243.450 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 203 | PP2600091433 | 5-Hydroxyanthranilic acid hydroclorid; Acid folic; Calci pantothenat; L- Isoleucin; L- Leucin; L- Methionin; L- Phenylalanin; L- Threonin; L- Tryptophan; L- Valin; Lysin hydroclorid; Nicotinamid; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin D2; Vitamin E | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 90 | 659.775 | 120 | 360.000 | 360.000 | 0 |
1. PP2600091203 - Ibuprofen
2. PP2600091365 - L-Ornithine L-Aspartate
3. PP2600091427 - Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Dexpanthenol (vitamin B5) + L-Lysine hydrochloride + Nicotinamide (vitamin PP) + Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) + Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) + Thiamine hydrochloride (vitamin B1)
4. PP2600091428 - Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Dexpanthenol (vitamin B5) + L-Lysine hydrochloride + Nicotinamide (vitamin PP) + Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) + Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) + Thiamine hydrochloride (vitamin B1)
5. PP2600091429 - Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Dexpanthenol (vitamin B5) + L-Lysine hydrochloride + Nicotinamide (vitamin PP) + Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) + Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) + Thiamine hydrochloride (vitamin B1)
6. PP2600091431 - Arginin aspartat
1. PP2600091229 - Gabapentin
2. PP2600091339 - Bezafibrat
3. PP2600091390 - Risperidone
4. PP2600091397 - Ambroxol hydrochloride
1. PP2600091307 - Anastrozol
1. PP2600091257 - Capecitabin
1. PP2600091290 - Paclitaxel
1. PP2600091320 - Filgrastim
1. PP2600091308 - Goserelin acetat
2. PP2600091323 - Pegfilgrastim (r-DNA origin)
1. PP2600091311 - Solifenacin succinat
2. PP2600091432 - Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride
1. PP2600091195 - Neostigmin methylsulfat
2. PP2600091251 - Bleomycin
3. PP2600091252 - Bortezomib
4. PP2600091266 - Doxorubicin
5. PP2600091269 - Etoposid
6. PP2600091281 - Paclitaxel
7. PP2600091286 - Paclitaxel
8. PP2600091288 - Paclitaxel
9. PP2600091302 - Imatinib
10. PP2600091327 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
11. PP2600091358 - Ondansetron
12. PP2600091376 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
13. PP2600091377 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
14. PP2600091405 - Glucose
15. PP2600091408 - Natri clorid
16. PP2600091413 - Ringer's Lactate (Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chlorideg + Calcium Chloride Dihydrate)
1. PP2600091420 - Calci lactat
1. PP2600091253 - Bortezomib
1. PP2600091194 - Atracurium besylat
1. PP2600091191 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2600091226 - Naloxon hydroclorid
3. PP2600091334 - Nicardipin hydroclorid
4. PP2600091337 - Dopamin (hydroclorid)
1. PP2600091200 - Aescin
2. PP2600091250 - Aciclovir
3. PP2600091392 - Piracetam
4. PP2600091393 - Piracetam
1. PP2600091217 - Zoledronic acid
2. PP2600091256 - Capecitabin
1. PP2600091246 - Ciprofloxacin
2. PP2600091249 - Ofloxacin
1. PP2600091239 - Metronidazol
2. PP2600091404 - Glucose
3. PP2600091409 - Natri clorid
4. PP2600091412 - Ringer's Lactate (Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chlorideg + Calcium Chloride Dihydrate)
1. PP2600091289 - Paclitaxel
2. PP2600091295 - Bevacizumab
3. PP2600091298 - Bevacizumab
4. PP2600091303 - Trastuzumab
5. PP2600091305 - Trastuzumab
6. PP2600091322 - Pegfilgrastim (r-DNA origin)
7. PP2600091430 - Netupitant + Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hdroclorid)
1. PP2600091318 - Albumin
1. PP2600091420 - Calci lactat
1. PP2600091355 - Granisetron hydroclorid
1. PP2600091312 - Sắt fumarat + acid folic
2. PP2600091351 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2600091432 - Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride
1. PP2600091216 - Zoledronic acid
2. PP2600091321 - Filgrastim
1. PP2600091326 - Amlodipin
2. PP2600091331 - Enalapril maleate
3. PP2600091433 - 5-Hydroxyanthranilic acid hydroclorid; Acid folic; Calci pantothenat; L- Isoleucin; L- Leucin; L- Methionin; L- Phenylalanin; L- Threonin; L- Tryptophan; L- Valin; Lysin hydroclorid; Nicotinamid; Vitamin A; Vitamin B1; Vitamin B12; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin C; Vitamin D2; Vitamin E
1. PP2600091247 - Levofloxacin
2. PP2600091336 - Dobutamin
1. PP2600091340 - Ciprofibrat 100mg
1. PP2600091189 - Lidocain hydroclodrid
1. PP2600091209 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2600091420 - Calci lactat
1. PP2600091225 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2600091238 - Cefuroxim
3. PP2600091316 - Tranexamic acid
4. PP2600091317 - Tranexamic acid
5. PP2600091370 - Dexamethason acetat
1. PP2600091418 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600091381 - Propylthiouracil (ptu)
2. PP2600091382 - Propylthiouracil (ptu)
3. PP2600091423 - Calcitriol
1. PP2600091351 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2600091364 - Bacillus subtilis
1. PP2600091204 - Ketorolac
2. PP2600091347 - Famotidin
3. PP2600091378 - Metformin
1. PP2600091193 - Sevofluran
1. PP2600091399 - Acid amin*
1. PP2600091242 - Azithromycin
2. PP2600091243 - Azithromycin
3. PP2600091329 - Doxazosin
4. PP2600091330 - Doxazosin
5. PP2600091333 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
6. PP2600091421 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
1. PP2600091394 - Theophylin
1. PP2600091190 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2600091195 - Neostigmin methylsulfat
3. PP2600091204 - Ketorolac
4. PP2600091225 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2600091316 - Tranexamic acid
6. PP2600091346 - Furosemid
7. PP2600091358 - Ondansetron
8. PP2600091406 - Kali clorid
9. PP2600091414 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600091310 - Solifenacin succinat
1. PP2600091208 - Nefopam hydroclorid
2. PP2600091400 - Acid amin*
3. PP2600091401 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2600091218 - Cetirizine dihydrochloride
2. PP2600091230 - Gabapentin
3. PP2600091311 - Solifenacin succinat
4. PP2600091386 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
5. PP2600091388 - Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride)
6. PP2600091432 - Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride
1. PP2600091223 - Glutathion
2. PP2600091431 - Arginin aspartat
1. PP2600091231 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600091348 - Lansoprazol
3. PP2600091387 - Brinzolamid +Timolol maleat
4. PP2600091395 - Montelukast
1. PP2600091234 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2600091329 - Doxazosin
1. PP2600091200 - Aescin
1. PP2600091201 - Celecoxib
2. PP2600091216 - Zoledronic acid
3. PP2600091252 - Bortezomib
4. PP2600091281 - Paclitaxel
5. PP2600091286 - Paclitaxel
6. PP2600091292 - Pemetrexed
7. PP2600091302 - Imatinib
8. PP2600091307 - Anastrozol
9. PP2600091308 - Goserelin acetat
10. PP2600091313 - Sắt sulfat + folic acid
11. PP2600091324 - Amiodarone
12. PP2600091325 - Amiodarone
13. PP2600091366 - Silymarin
14. PP2600091424 - Durvalumab
15. PP2600091425 - Osimertinib
1. PP2600091368 - Ursodeoxycholic
1. PP2600091187 - Diazepam
2. PP2600091188 - Fentanyl
3. PP2600091206 - Morphin
4. PP2600091207 - Morphin
5. PP2600091213 - Paracetamol+ Diphenhydramin hydroclorid+ Phenylephrin HCl
6. PP2600091222 - Ephedrin
7. PP2600091295 - Bevacizumab
8. PP2600091297 - Bevacizumab
9. PP2600091298 - Bevacizumab
10. PP2600091299 - Bevacizumab
11. PP2600091303 - Trastuzumab
12. PP2600091304 - Trastuzumab
13. PP2600091305 - Trastuzumab
14. PP2600091306 - Trastuzumab
15. PP2600091341 - Ioditriol
16. PP2600091389 - Diazepam
17. PP2600091398 - Acid amin*
18. PP2600091399 - Acid amin*
1. PP2600091232 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600091235 - Cefoxitin
3. PP2600091237 - Ceftizoxim
4. PP2600091367 - Silymarin
1. PP2600091240 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
2. PP2600091242 - Azithromycin
3. PP2600091243 - Azithromycin
4. PP2600091338 - Rivaroxaban 15mg
5. PP2600091421 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
1. PP2600091355 - Granisetron hydroclorid
2. PP2600091356 - Ondansetron
1. PP2600091332 - Enalapril maleate+ Hydrochlorothiazide
2. PP2600091345 - Natri clorid
3. PP2600091349 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
4. PP2600091405 - Glucose
5. PP2600091408 - Natri clorid
1. PP2600091300 - Erlotinib
1. PP2600091223 - Glutathion
1. PP2600091197 - Aescin
2. PP2600091198 - Aescin
3. PP2600091248 - Ofloxacin
1. PP2600091201 - Celecoxib
2. PP2600091391 - Mirtazapine
1. PP2600091338 - Rivaroxaban 15mg
1. PP2600091215 - Zoledronic acid
1. PP2600091211 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2600091356 - Ondansetron
1. PP2600091186 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600091189 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2600091211 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2600091239 - Metronidazol
5. PP2600091241 - Azithromycin dihydrat
6. PP2600091244 - Ciprofloxacin
7. PP2600091254 - Bortezomib
8. PP2600091314 - Tranexamic acid
9. PP2600091318 - Albumin
10. PP2600091343 - Povidon iodin
11. PP2600091359 - Ondansetron
12. PP2600091372 - Methyl prednisolon
13. PP2600091374 - Methyl prednisolon
14. PP2600091376 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
15. PP2600091411 - Nhũ dịch lipid
1. PP2600091318 - Albumin
2. PP2600091385 - Thiamazol
3. PP2600091402 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2600091253 - Bortezomib
2. PP2600091291 - Pemetrexed
3. PP2600091297 - Bevacizumab
4. PP2600091299 - Bevacizumab
5. PP2600091304 - Trastuzumab
6. PP2600091306 - Trastuzumab
1. PP2600091353 - Rabeprazol
2. PP2600091354 - Rabeprazol
1. PP2600091365 - L-Ornithine L-Aspartate
2. PP2600091427 - Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Dexpanthenol (vitamin B5) + L-Lysine hydrochloride + Nicotinamide (vitamin PP) + Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) + Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) + Thiamine hydrochloride (vitamin B1)
3. PP2600091428 - Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Dexpanthenol (vitamin B5) + L-Lysine hydrochloride + Nicotinamide (vitamin PP) + Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) + Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) + Thiamine hydrochloride (vitamin B1)
4. PP2600091429 - Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) + Calcium (dưới dạng Calcium lactate pentahydrate) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Dexpanthenol (vitamin B5) + L-Lysine hydrochloride + Nicotinamide (vitamin PP) + Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) + Riboflavin sodium phosphate (vitamin B2) + Thiamine hydrochloride (vitamin B1)
1. PP2600091421 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
1. PP2600091192 - Propofol
2. PP2600091208 - Nefopam hydroclorid
3. PP2600091209 - Paracetamol (Acetaminophen)
4. PP2600091216 - Zoledronic acid
5. PP2600091252 - Bortezomib
6. PP2600091279 - Oxaliplatin
7. PP2600091281 - Paclitaxel
8. PP2600091282 - Oxaliplatin
9. PP2600091286 - Paclitaxel
10. PP2600091326 - Amlodipin
11. PP2600091327 - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
12. PP2600091335 - Perindopril arginine
13. PP2600091362 - Lactulose
14. PP2600091375 - Gliclazide
15. PP2600091378 - Metformin
16. PP2600091379 - Levothyroxin (muối natri)
17. PP2600091380 - Levothyroxin (muối natri)
18. PP2600091383 - Thiamazol
19. PP2600091384 - Thiamazol
20. PP2600091396 - Salbutamol sulfat
21. PP2600091410 - Nhũ dịch lipid
22. PP2600091411 - Nhũ dịch lipid
23. PP2600091426 - Pembrolizumab
1. PP2600091236 - Cefoxitin
2. PP2600091258 - Carboplatin
3. PP2600091259 - Carboplatin
4. PP2600091261 - Cisplatin
5. PP2600091264 - Docetaxel
6. PP2600091265 - Docetaxel
7. PP2600091267 - Doxorubicin
8. PP2600091268 - Etoposid
9. PP2600091270 - Fluorouracil
10. PP2600091271 - Fluorouracil
11. PP2600091272 - Gemcitabin
12. PP2600091273 - Gemcitabin
13. PP2600091275 - Irinotecan
14. PP2600091276 - Irinotecan
15. PP2600091277 - Irinotecan
16. PP2600091280 - Oxaliplatin
17. PP2600091283 - Oxaliplatin
18. PP2600091284 - Paclitaxel
19. PP2600091285 - Paclitaxel
20. PP2600091287 - Paclitaxel
21. PP2600091294 - Vinorelbin
22. PP2600091414 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600091233 - Cefixime
1. PP2600091410 - Nhũ dịch lipid