Bidding package No. 3: providing hematology testing materials (160 items)

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Bidding package No. 3: providing hematology testing materials (160 items)
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Regarding approval of contractor selection plan Procurement of testing supplies in 2024-2026 of Can Tho Central General Hospital
Contract execution period
18 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
07:30 01/10/2024
Bid opening completion time
07:51 01/10/2024
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
9
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2400204350 Ngoại kiểm tổng phân tích tế bào ngoại vi vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 150 42.898.839 180 29.864.016 29.864.016 0
2 PP2400204351 Ngoại kiểm đông máu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 150 42.898.839 180 53.239.968 53.239.968 0
3 PP2400204352 Nội kiểm đông máu mức độ 1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 150 42.898.839 180 182.850.000 182.850.000 0
4 PP2400204353 Nội kiểm đông máu mức độ 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 150 42.898.839 180 182.850.000 182.850.000 0
5 PP2400204354 Nội kiểm đông máu mức độ 3 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 150 42.898.839 180 182.850.000 182.850.000 0
6 PP2400204355 Nội kiểm HbA1C vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 150 42.898.839 180 112.050.000 112.050.000 0
7 PP2400204356 Ngoại kiểm HbA1C vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 150 42.898.839 180 33.249.990 33.249.990 0
8 PP2400204357 Nội kiểm huyết học mức độ 1, 2, 3 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 150 42.898.839 180 1.296.000.000 1.296.000.000 0
9 PP2400204358 Ngoại kiểm tốc độ máu lắng vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 150 42.898.839 180 37.487.952 37.487.952 0
10 PP2400204360 Dung dịch rửa kim vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 18.000.000 18.000.000 0
11 PP2400204361 Hoá chất điện di protein vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 167.835.960 167.835.960 0
12 PP2400204362 Hoá chất nội chuẩn protein mức bình thường vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 4.383.600 4.383.600 0
13 PP2400204363 Hóa chất kiểm chuẩn protein mức tăng gamma vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 6.218.600 6.218.600 0
14 PP2400204364 Hoá chất điện di Hb vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 1.087.161.696 1.087.161.696 0
15 PP2400204365 Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 69.666.600 69.666.600 0
16 PP2400204366 Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 5.029.950 5.029.950 0
17 PP2400204367 Hoá chất điện di dịch não tuỷ vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 25.123.800 25.123.800 0
18 PP2400204368 Hoá chất kiểm chuẩn kết quả điện di dịch não tuỷ vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 3.077.480 3.077.480 0
19 PP2400204369 Hoá chất điện di nước tiểu vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 5.938.800 5.938.800 0
20 PP2400204370 Ống chiết vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 2.200.760 2.200.760 0
21 PP2400204371 Dung dịch khử khuẩn vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 2.801.735 2.801.735 0
22 PP2400204372 Ống xử lý mẫu nước tiểu vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 12.671.424 12.671.424 0
23 PP2400204373 Xét nghiệm PT vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 1.399.680.000 1.399.680.000 0
24 PP2400204374 Xét nghiệm APTT chạy kèm với các yếu tố đông máu vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 2.709.806.400 2.709.806.400 0
25 PP2400204375 Xét nghiệm fibrinogen vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 552.733.200 552.733.200 0
26 PP2400204376 Dung dịch CaCl2 vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 97.315.200 97.315.200 0
27 PP2400204377 Dung dịch pha loãng xét nghiệm fibrinogen vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 104.738.400 104.738.400 0
28 PP2400204378 Xét nghiệm thrombin time vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 3.111.300 3.111.300 0
29 PP2400204379 Hoá chất nội kiểm đông máu vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 61.993.872 61.993.872 0
30 PP2400204380 Yếu tố V vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 1.666.560 1.666.560 0
31 PP2400204381 Yếu tố II vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 2.333.100 2.333.100 0
32 PP2400204382 Yếu tố VII vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 12.109.944 12.109.944 0
33 PP2400204383 Yếu tố X vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 6.221.628 6.221.628 0
34 PP2400204384 Yếu tố XI vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 17.816.400 17.816.400 0
35 PP2400204385 Dung dịch rửa kim vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 963.945.360 963.945.360 0
36 PP2400204386 Xét nghiệm D Dimer vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 1.516.517.640 1.516.517.640 0
37 PP2400204387 Xét nghiệm nội kiểm D Dimer vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 8.956.968 8.956.968 0
38 PP2400204388 Hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 6.666.000 6.666.000 0
39 PP2400204389 Dung dịch rửa vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 681.750.000 681.750.000 0
40 PP2400204390 Cóng đo vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 3.307.680.000 3.307.680.000 0
41 PP2400204391 Xét nghiệm protein C vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 590.169.360 590.169.360 0
42 PP2400204392 Xét nghiệm protein S vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 601.303.360 601.303.360 0
43 PP2400204393 Xét nghiệm LA vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 6.666.000 6.666.000 0
44 PP2400204394 Nội kiểm xét nghiệm LA vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 5.670.540 5.670.540 0
45 PP2400204395 Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus (dRVVT) vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 24.442.068 24.442.068 0
46 PP2400204396 Xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (dRVVT Confirm) vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 27.441.792 27.441.792 0
47 PP2400204397 Xét nghiệm FM vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 29.441.610 29.441.610 0
48 PP2400204398 Hiệu chuẩn xét nghiệm FM vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 11.665.500 11.665.500 0
49 PP2400204399 Xét nghiệm Anti-Xa dạng lỏng vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 199.980.000 199.980.000 0
50 PP2400204400 Xét nghiệm AT III vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 178.163.040 178.163.040 0
51 PP2400204401 Xét nghiệm yếu tố VIII vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 300.697.488 300.697.488 0
52 PP2400204402 Xét nghiệm yếu tố IX vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 243.220.320 243.220.320 0
53 PP2400204403 Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus có sử dụng hoá chất đo thời gian APTT (PTT-LA) vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 4.115.280 4.115.280 0
54 PP2400204404 Huyết tương chứng sử dụng cho xét nghiệm đông máu vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 9.804.144 9.804.144 0
55 PP2400204405 Nội kiểm xét nghiệm FM vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 6.696.948 6.696.948 0
56 PP2400204406 Hiệu chuẩn nồng độ xét nghiệm UFH và LMWH vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 13.665.300 13.665.300 0
57 PP2400204407 Nội kiểm xét nghiệm UFH (HNF/UFH) vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 5.021.988 5.021.988 0
58 PP2400204408 Nội kiểm xét nghiệm LMWH (HBPM/LMWH) vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 5.070.504 5.070.504 0
59 PP2400204409 Xét nghiệm HbA1C vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 112.014.000 112.014.000 0
60 PP2400204410 Hoá chất nội kiểm 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 6.615.000 6.615.000 0
61 PP2400204411 Hiệu chuẩn 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 6.615.000 6.615.000 0
62 PP2400204412 Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 356.328.000 356.328.000 0
vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 150 43.385.984 180 251.433.000 251.433.000 0
vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 150 72.800.000 183 220.500.000 220.500.000 0
63 PP2400204413 Dung dịch làm sạch đường ống trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 150 43.385.984 180 47.502.000 47.502.000 0
vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 150 72.800.000 183 47.385.000 47.385.000 0
64 PP2400204414 Bách phân 6 thành phần bạch cầu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 150 43.385.984 180 586.395.000 586.395.000 0
vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 150 72.800.000 183 435.750.000 435.750.000 0
65 PP2400204415 Dung dịch đo hemoglobin của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 129.360.000 129.360.000 0
vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 150 43.385.984 180 420.604.800 420.604.800 0
vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 150 72.800.000 183 418.880.000 418.880.000 0
66 PP2400204416 Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 79.002.000 79.002.000 0
vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 150 43.385.984 180 78.354.000 78.354.000 0
vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 150 72.800.000 183 55.800.000 55.800.000 0
67 PP2400204417 Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 1.104.776.280 1.104.776.280 0
vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 150 43.385.984 180 743.745.240 743.745.240 0
vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 150 72.800.000 183 306.000.000 306.000.000 0
68 PP2400204418 Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 19.800.000 19.800.000 0
vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 150 43.385.984 180 13.165.548 13.165.548 0
vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 150 72.800.000 183 13.134.000 13.134.000 0
69 PP2400204419 Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức thấp bệnh lý. vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 19.800.000 19.800.000 0
vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 150 43.385.984 180 13.165.548 13.165.548 0
vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 150 72.800.000 183 13.134.000 13.134.000 0
70 PP2400204420 Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức cao bệnh lý. vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 19.800.000 19.800.000 0
vn0106588790 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C 150 43.385.984 180 13.165.548 13.165.548 0
vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 150 72.800.000 183 13.134.000 13.134.000 0
71 PP2400204421 Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 248.850.000 248.850.000 0
72 PP2400204422 Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 719.450.200 719.450.200 0
73 PP2400204423 Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 80.892.000 80.892.000 0
74 PP2400204424 Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 79.283.200 79.283.200 0
75 PP2400204425 Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 27.516.000 27.516.000 0
76 PP2400204426 Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 1.640.457.000 1.640.457.000 0
77 PP2400204427 Chất hiệu chuẩn huyết học vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 7.459.452 7.459.452 0
78 PP2400204428 Dung dịch pha loãng xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 3.024.000.000 3.024.000.000 0
79 PP2400204429 Đo các thành phần bạch cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 1.435.434.000 1.435.434.000 0
80 PP2400204430 Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 362.880.000 362.880.000 0
81 PP2400204431 Dung dịch ly giải hồng cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 2.797.200.000 2.797.200.000 0
82 PP2400204432 Hoá chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 11.046.168 11.046.168 0
83 PP2400204433 Hoá chất hồng cầu lưới vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 456.624.000 456.624.000 0
84 PP2400204434 Hoá chất nội kiểm hồng cầu lưới vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 23.856.336 23.856.336 0
85 PP2400204435 Xét nghiệm tìm kháng thể bất thường. vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 1.001.558.250 1.001.558.250 0
86 PP2400204436 Định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu và huyết thanh mẫu vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 7.080.160.500 7.080.160.500 0
87 PP2400204437 Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 875.826.000 875.826.000 0
88 PP2400204438 Dung dịch pha loãng hồng cầu vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 1.203.300.000 1.203.300.000 0
89 PP2400204439 Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A và B vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 3.775.800 3.775.800 0
90 PP2400204440 Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 962.325.000 962.325.000 0
91 PP2400204441 Định nhóm máu trẻ sơ sinh. vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 4.145.400 4.145.400 0
92 PP2400204442 Bộ hồng cầu mẫu định nhóm máu A1 và B vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 198.475.200 198.475.200 0
93 PP2400204443 Bộ 3 hồng cầu mẫu xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 5.439.420 5.439.420 0
94 PP2400204444 Dung dịch rửa loại A vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 311.850.000 311.850.000 0
95 PP2400204445 Dung dịch rửa loại B vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 418.940.422 180 649.687.500 649.687.500 0
96 PP2400204446 Xét nghiệm làm phản ứng chéo hoà hợp và tìm kháng thể bất thường trong môi trường có sử dụng kháng globulin người vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 150 103.929.433 180 293.225.600 293.225.600 0
97 PP2400204447 Card xác định nhóm máu bằng 2 phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 150 103.929.433 180 3.261.422.000 3.261.422.000 0
98 PP2400204448 Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 150 103.929.433 180 376.854.000 376.854.000 0
99 PP2400204449 Dung dịch tăng cường phản ứng hoà hợp trong môi trường có sử dụng kháng globulin người và xét nghiệm tìm kháng thể bất thường. vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 150 103.929.433 180 157.920.000 157.920.000 0
100 PP2400204450 Khay pha loãng hồng cầu treo. vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 150 103.929.433 180 87.985.440 87.985.440 0
101 PP2400204451 Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 150 103.929.433 180 625.680.000 625.680.000 0
102 PP2400204452 Dung dịch bảo dưỡng máy vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 150 103.929.433 180 393.384.600 393.384.600 0
103 PP2400204453 Thẻ giấy định nhóm máu hệ ABO tại giường vn0302485103 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN 150 72.800.000 183 1.399.000.000 1.399.000.000 0
104 PP2400204454 Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 194.793.225 194.793.225 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 115.159.275 115.159.275 0
105 PP2400204455 Hóa chất dùng cho xét nghiệm APTT vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 181.251.450 181.251.450 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 52.134.750 52.134.750 0
106 PP2400204456 Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng fibrinogen vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 45.793.440 45.793.440 0
vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 45.793.440 45.793.440 0
107 PP2400204457 Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn bình thường vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 4.966.500 4.966.500 0
108 PP2400204458 Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn thấp bệnh lý vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 6.138.300 6.138.300 0
109 PP2400204459 Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn cao bệnh lý vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 5.859.000 5.859.000 0
110 PP2400204460 Huyết tương hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 7.011.900 7.011.900 0
111 PP2400204461 Hóa chất đệm pha loãng vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 10.899.000 10.899.000 0
112 PP2400204462 Hóa chất xúc rửa xét nghiệm đông máu. vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 114.912.000 114.912.000 0
113 PP2400204463 Hóa chất làm sạch hệ thống xét nghiệm đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 67.725.000 67.725.000 0
114 PP2400204464 Giếng phản ứng xét nghiệm đông máu vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 193.536.000 193.536.000 0
115 PP2400204465 Hoá chất nội kiểm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 21.023.100 21.023.100 0
116 PP2400204466 Hoá chất xét nghiệm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 217.763.280 217.763.280 0
117 PP2400204467 Nội kiểm yếu tố von Willerbrand. vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 7.166.250 7.166.250 0
118 PP2400204468 Xét nghiệm HIT-IgG vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 32.903.850 32.903.850 0
119 PP2400204469 Nội kiểm kháng thể. vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 10.619.784 10.619.784 0
120 PP2400204470 Xét nghiệm đo độ hoạt độ của ADAMTS 13 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 119.593.950 119.593.950 0
121 PP2400204471 ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 12.439.350 12.439.350 0
122 PP2400204472 Arachidonic Acid sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 239.246.370 239.246.370 0
123 PP2400204473 Collagen sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 6.876.660 6.876.660 0
124 PP2400204474 Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 4.038.720 4.038.720 0
125 PP2400204475 Ristocetin sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 288.000.000 288.000.000 0
126 PP2400204476 Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 8.000.000 8.000.000 0
127 PP2400204477 Nội kiểm xét nghiệm đông máu trong liệu pháp kháng đông đường uống vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 2.500.000 2.500.000 0
128 PP2400204478 Dung dịch Calcium Chloride vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 379.950.000 379.950.000 0
129 PP2400204479 Dung dịch đệm pha loãng vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 220.050.000 220.050.000 0
130 PP2400204480 Dung dịch rửa vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 38.200.000 38.200.000 0
131 PP2400204481 Dung dịch tẩy rửa để vệ sinh kim hút vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 70.000.000 70.000.000 0
132 PP2400204482 Giếng phản ứng vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 123.360.000 123.360.000 0
133 PP2400204483 Giếng đo ngưng tập tiểu cầu vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 150 120.289.261 180 173.612.160 173.612.160 0
134 PP2400204485 Hoá chất chính xét nghiệm HbA1C vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 1.269.075.000 1.269.075.000 0
135 PP2400204486 Bộ lọc xét nghiệm HbA1C vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 286.334.700 286.334.700 0
136 PP2400204487 Dung dịch đệm HbA1C số 1. vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 855.240.000 855.240.000 0
137 PP2400204488 Dung dịch đệm HbA1C số 2 vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 833.760.000 833.760.000 0
138 PP2400204489 Dung dịch đệm HbA1C số 3. vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 648.480.000 648.480.000 0
139 PP2400204490 Dung dịch ly giải và rửa xét nghiệm HbA1C vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 1.781.760.000 1.781.760.000 0
140 PP2400204491 Hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 19.216.320 19.216.320 0
141 PP2400204492 Nội kiểm xét nghiệm HbA1c vn0312141366 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO 150 417.639.178 180 59.705.280 59.705.280 0
142 PP2400204493 Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 75.327.000 75.327.000 0
143 PP2400204494 Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 14.463.036 14.463.036 0
144 PP2400204495 Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 4.900.518 4.900.518 0
145 PP2400204496 Hóa chất định lượng β2GP1 IgM vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 48.547.800 48.547.800 0
146 PP2400204497 Hóa chất định lượng β2GP1 IgG vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 48.547.800 48.547.800 0
147 PP2400204498 Hóa chất định lượng aCL IgG vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 50.542.800 50.542.800 0
148 PP2400204499 Hóa chất đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 32.781.000 32.781.000 0
149 PP2400204500 Hóa chất nội kiểm xét nghiệm xác định kháng thể CTD vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 4.278.750 4.278.750 0
150 PP2400204501 Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm xác định kháng thể CTD vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 10.330.929 10.330.929 0
151 PP2400204502 Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 38.766.000 38.766.000 0
152 PP2400204503 Cóng phản ứng vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 48.510.000 48.510.000 0
153 PP2400204504 Hóa chất tẩy rửa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 30.372.300 30.372.300 0
154 PP2400204505 Hóa chất định lượng aCL IgM vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 48.547.800 48.547.800 0
155 PP2400204506 Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm xác định kháng thể anti-phospholipid (IgG, IgM) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 8.636.292 8.636.292 0
156 PP2400204507 Hóa chất rửa vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 37.796.099 180 23.940.000 23.940.000 0
157 PP2400204508 Kit xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân và kháng tế bào chất vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 150 17.970.000 180 696.000.000 696.000.000 0
158 PP2400204509 Khay ủ que xét nghiệm tự miễn vn0303479977 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH 150 17.970.000 180 202.500.000 202.500.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 9
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302634813
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400204446 - Xét nghiệm làm phản ứng chéo hoà hợp và tìm kháng thể bất thường trong môi trường có sử dụng kháng globulin người

2. PP2400204447 - Card xác định nhóm máu bằng 2 phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu

3. PP2400204448 - Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu

4. PP2400204449 - Dung dịch tăng cường phản ứng hoà hợp trong môi trường có sử dụng kháng globulin người và xét nghiệm tìm kháng thể bất thường.

5. PP2400204450 - Khay pha loãng hồng cầu treo.

6. PP2400204451 - Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D

7. PP2400204452 - Dung dịch bảo dưỡng máy

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801058412
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2400204412 - Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.

2. PP2400204415 - Dung dịch đo hemoglobin của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.

3. PP2400204416 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới

4. PP2400204417 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu

5. PP2400204418 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường

6. PP2400204419 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức thấp bệnh lý.

7. PP2400204420 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức cao bệnh lý.

8. PP2400204421 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit

9. PP2400204422 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit

10. PP2400204423 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ

11. PP2400204424 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ

12. PP2400204425 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới

13. PP2400204426 - Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu

14. PP2400204427 - Chất hiệu chuẩn huyết học

15. PP2400204454 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT

16. PP2400204455 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm APTT

17. PP2400204456 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng fibrinogen

18. PP2400204471 - ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu

19. PP2400204472 - Arachidonic Acid sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu

20. PP2400204473 - Collagen sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu

21. PP2400204474 - Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu

22. PP2400204475 - Ristocetin sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu

23. PP2400204476 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu

24. PP2400204477 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trong liệu pháp kháng đông đường uống

25. PP2400204478 - Dung dịch Calcium Chloride

26. PP2400204479 - Dung dịch đệm pha loãng

27. PP2400204480 - Dung dịch rửa

28. PP2400204481 - Dung dịch tẩy rửa để vệ sinh kim hút

29. PP2400204482 - Giếng phản ứng

30. PP2400204483 - Giếng đo ngưng tập tiểu cầu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312141366
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 57

1. PP2400204360 - Dung dịch rửa kim

2. PP2400204361 - Hoá chất điện di protein

3. PP2400204362 - Hoá chất nội chuẩn protein mức bình thường

4. PP2400204363 - Hóa chất kiểm chuẩn protein mức tăng gamma

5. PP2400204364 - Hoá chất điện di Hb

6. PP2400204365 - Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường

7. PP2400204366 - Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý

8. PP2400204367 - Hoá chất điện di dịch não tuỷ

9. PP2400204368 - Hoá chất kiểm chuẩn kết quả điện di dịch não tuỷ

10. PP2400204369 - Hoá chất điện di nước tiểu

11. PP2400204370 - Ống chiết

12. PP2400204371 - Dung dịch khử khuẩn

13. PP2400204372 - Ống xử lý mẫu nước tiểu

14. PP2400204373 - Xét nghiệm PT

15. PP2400204374 - Xét nghiệm APTT chạy kèm với các yếu tố đông máu

16. PP2400204375 - Xét nghiệm fibrinogen

17. PP2400204376 - Dung dịch CaCl2

18. PP2400204377 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm fibrinogen

19. PP2400204378 - Xét nghiệm thrombin time

20. PP2400204379 - Hoá chất nội kiểm đông máu

21. PP2400204380 - Yếu tố V

22. PP2400204381 - Yếu tố II

23. PP2400204382 - Yếu tố VII

24. PP2400204383 - Yếu tố X

25. PP2400204384 - Yếu tố XI

26. PP2400204385 - Dung dịch rửa kim

27. PP2400204386 - Xét nghiệm D Dimer

28. PP2400204387 - Xét nghiệm nội kiểm D Dimer

29. PP2400204388 - Hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu

30. PP2400204389 - Dung dịch rửa

31. PP2400204390 - Cóng đo

32. PP2400204391 - Xét nghiệm protein C

33. PP2400204392 - Xét nghiệm protein S

34. PP2400204393 - Xét nghiệm LA

35. PP2400204394 - Nội kiểm xét nghiệm LA

36. PP2400204395 - Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus (dRVVT)

37. PP2400204396 - Xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (dRVVT Confirm)

38. PP2400204397 - Xét nghiệm FM

39. PP2400204398 - Hiệu chuẩn xét nghiệm FM

40. PP2400204399 - Xét nghiệm Anti-Xa dạng lỏng

41. PP2400204400 - Xét nghiệm AT III

42. PP2400204401 - Xét nghiệm yếu tố VIII

43. PP2400204402 - Xét nghiệm yếu tố IX

44. PP2400204403 - Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus có sử dụng hoá chất đo thời gian APTT (PTT-LA)

45. PP2400204404 - Huyết tương chứng sử dụng cho xét nghiệm đông máu

46. PP2400204405 - Nội kiểm xét nghiệm FM

47. PP2400204406 - Hiệu chuẩn nồng độ xét nghiệm UFH và LMWH

48. PP2400204407 - Nội kiểm xét nghiệm UFH (HNF/UFH)

49. PP2400204408 - Nội kiểm xét nghiệm LMWH (HBPM/LMWH)

50. PP2400204485 - Hoá chất chính xét nghiệm HbA1C

51. PP2400204486 - Bộ lọc xét nghiệm HbA1C

52. PP2400204487 - Dung dịch đệm HbA1C số 1.

53. PP2400204488 - Dung dịch đệm HbA1C số 2

54. PP2400204489 - Dung dịch đệm HbA1C số 3.

55. PP2400204490 - Dung dịch ly giải và rửa xét nghiệm HbA1C

56. PP2400204491 - Hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c

57. PP2400204492 - Nội kiểm xét nghiệm HbA1c

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312385700
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2400204428 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi

2. PP2400204429 - Đo các thành phần bạch cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi

3. PP2400204430 - Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi

4. PP2400204431 - Dung dịch ly giải hồng cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi

5. PP2400204432 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi

6. PP2400204433 - Hoá chất hồng cầu lưới

7. PP2400204434 - Hoá chất nội kiểm hồng cầu lưới

8. PP2400204435 - Xét nghiệm tìm kháng thể bất thường.

9. PP2400204436 - Định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu và huyết thanh mẫu

10. PP2400204437 - Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu

11. PP2400204438 - Dung dịch pha loãng hồng cầu

12. PP2400204439 - Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A và B

13. PP2400204440 - Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D

14. PP2400204441 - Định nhóm máu trẻ sơ sinh.

15. PP2400204442 - Bộ hồng cầu mẫu định nhóm máu A1 và B

16. PP2400204443 - Bộ 3 hồng cầu mẫu xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường

17. PP2400204444 - Dung dịch rửa loại A

18. PP2400204445 - Dung dịch rửa loại B

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303479977
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400204508 - Kit xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân và kháng tế bào chất

2. PP2400204509 - Khay ủ que xét nghiệm tự miễn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311733313
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400204350 - Ngoại kiểm tổng phân tích tế bào ngoại vi

2. PP2400204351 - Ngoại kiểm đông máu

3. PP2400204352 - Nội kiểm đông máu mức độ 1

4. PP2400204353 - Nội kiểm đông máu mức độ 2

5. PP2400204354 - Nội kiểm đông máu mức độ 3

6. PP2400204355 - Nội kiểm HbA1C

7. PP2400204356 - Ngoại kiểm HbA1C

8. PP2400204357 - Nội kiểm huyết học mức độ 1, 2, 3

9. PP2400204358 - Ngoại kiểm tốc độ máu lắng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106588790
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400204412 - Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.

2. PP2400204413 - Dung dịch làm sạch đường ống trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.

3. PP2400204414 - Bách phân 6 thành phần bạch cầu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.

4. PP2400204415 - Dung dịch đo hemoglobin của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.

5. PP2400204416 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới

6. PP2400204417 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu

7. PP2400204418 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường

8. PP2400204419 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức thấp bệnh lý.

9. PP2400204420 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức cao bệnh lý.

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101268476
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 35

1. PP2400204409 - Xét nghiệm HbA1C

2. PP2400204410 - Hoá chất nội kiểm 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C

3. PP2400204411 - Hiệu chuẩn 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C

4. PP2400204454 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT

5. PP2400204455 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm APTT

6. PP2400204456 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng fibrinogen

7. PP2400204457 - Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn bình thường

8. PP2400204458 - Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn thấp bệnh lý

9. PP2400204459 - Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn cao bệnh lý

10. PP2400204460 - Huyết tương hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu

11. PP2400204461 - Hóa chất đệm pha loãng

12. PP2400204462 - Hóa chất xúc rửa xét nghiệm đông máu.

13. PP2400204463 - Hóa chất làm sạch hệ thống xét nghiệm đông máu

14. PP2400204464 - Giếng phản ứng xét nghiệm đông máu

15. PP2400204465 - Hoá chất nội kiểm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin

16. PP2400204466 - Hoá chất xét nghiệm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin

17. PP2400204467 - Nội kiểm yếu tố von Willerbrand.

18. PP2400204468 - Xét nghiệm HIT-IgG

19. PP2400204469 - Nội kiểm kháng thể.

20. PP2400204470 - Xét nghiệm đo độ hoạt độ của ADAMTS 13

21. PP2400204493 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA

22. PP2400204494 - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA

23. PP2400204495 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA

24. PP2400204496 - Hóa chất định lượng β2GP1 IgM

25. PP2400204497 - Hóa chất định lượng β2GP1 IgG

26. PP2400204498 - Hóa chất định lượng aCL IgG

27. PP2400204499 - Hóa chất đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân

28. PP2400204500 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm xác định kháng thể CTD

29. PP2400204501 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm xác định kháng thể CTD

30. PP2400204502 - Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang

31. PP2400204503 - Cóng phản ứng

32. PP2400204504 - Hóa chất tẩy rửa

33. PP2400204505 - Hóa chất định lượng aCL IgM

34. PP2400204506 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm xác định kháng thể anti-phospholipid (IgG, IgM)

35. PP2400204507 - Hóa chất rửa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302485103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
183 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400204412 - Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.

2. PP2400204413 - Dung dịch làm sạch đường ống trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.

3. PP2400204414 - Bách phân 6 thành phần bạch cầu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.

4. PP2400204415 - Dung dịch đo hemoglobin của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.

5. PP2400204416 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới

6. PP2400204417 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu

7. PP2400204418 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường

8. PP2400204419 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức thấp bệnh lý.

9. PP2400204420 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức cao bệnh lý.

10. PP2400204453 - Thẻ giấy định nhóm máu hệ ABO tại giường

Views: 11
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second