Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400204350 | Ngoại kiểm tổng phân tích tế bào ngoại vi | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 42.898.839 | 180 | 29.864.016 | 29.864.016 | 0 |
| 2 | PP2400204351 | Ngoại kiểm đông máu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 42.898.839 | 180 | 53.239.968 | 53.239.968 | 0 |
| 3 | PP2400204352 | Nội kiểm đông máu mức độ 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 42.898.839 | 180 | 182.850.000 | 182.850.000 | 0 |
| 4 | PP2400204353 | Nội kiểm đông máu mức độ 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 42.898.839 | 180 | 182.850.000 | 182.850.000 | 0 |
| 5 | PP2400204354 | Nội kiểm đông máu mức độ 3 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 42.898.839 | 180 | 182.850.000 | 182.850.000 | 0 |
| 6 | PP2400204355 | Nội kiểm HbA1C | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 42.898.839 | 180 | 112.050.000 | 112.050.000 | 0 |
| 7 | PP2400204356 | Ngoại kiểm HbA1C | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 42.898.839 | 180 | 33.249.990 | 33.249.990 | 0 |
| 8 | PP2400204357 | Nội kiểm huyết học mức độ 1, 2, 3 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 42.898.839 | 180 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400204358 | Ngoại kiểm tốc độ máu lắng | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 150 | 42.898.839 | 180 | 37.487.952 | 37.487.952 | 0 |
| 10 | PP2400204360 | Dung dịch rửa kim | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400204361 | Hoá chất điện di protein | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 167.835.960 | 167.835.960 | 0 |
| 12 | PP2400204362 | Hoá chất nội chuẩn protein mức bình thường | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 4.383.600 | 4.383.600 | 0 |
| 13 | PP2400204363 | Hóa chất kiểm chuẩn protein mức tăng gamma | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 6.218.600 | 6.218.600 | 0 |
| 14 | PP2400204364 | Hoá chất điện di Hb | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 1.087.161.696 | 1.087.161.696 | 0 |
| 15 | PP2400204365 | Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 69.666.600 | 69.666.600 | 0 |
| 16 | PP2400204366 | Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 5.029.950 | 5.029.950 | 0 |
| 17 | PP2400204367 | Hoá chất điện di dịch não tuỷ | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 25.123.800 | 25.123.800 | 0 |
| 18 | PP2400204368 | Hoá chất kiểm chuẩn kết quả điện di dịch não tuỷ | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 3.077.480 | 3.077.480 | 0 |
| 19 | PP2400204369 | Hoá chất điện di nước tiểu | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 5.938.800 | 5.938.800 | 0 |
| 20 | PP2400204370 | Ống chiết | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 2.200.760 | 2.200.760 | 0 |
| 21 | PP2400204371 | Dung dịch khử khuẩn | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 2.801.735 | 2.801.735 | 0 |
| 22 | PP2400204372 | Ống xử lý mẫu nước tiểu | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 12.671.424 | 12.671.424 | 0 |
| 23 | PP2400204373 | Xét nghiệm PT | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 1.399.680.000 | 1.399.680.000 | 0 |
| 24 | PP2400204374 | Xét nghiệm APTT chạy kèm với các yếu tố đông máu | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 2.709.806.400 | 2.709.806.400 | 0 |
| 25 | PP2400204375 | Xét nghiệm fibrinogen | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 552.733.200 | 552.733.200 | 0 |
| 26 | PP2400204376 | Dung dịch CaCl2 | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 97.315.200 | 97.315.200 | 0 |
| 27 | PP2400204377 | Dung dịch pha loãng xét nghiệm fibrinogen | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 104.738.400 | 104.738.400 | 0 |
| 28 | PP2400204378 | Xét nghiệm thrombin time | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 3.111.300 | 3.111.300 | 0 |
| 29 | PP2400204379 | Hoá chất nội kiểm đông máu | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 61.993.872 | 61.993.872 | 0 |
| 30 | PP2400204380 | Yếu tố V | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 1.666.560 | 1.666.560 | 0 |
| 31 | PP2400204381 | Yếu tố II | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 2.333.100 | 2.333.100 | 0 |
| 32 | PP2400204382 | Yếu tố VII | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 12.109.944 | 12.109.944 | 0 |
| 33 | PP2400204383 | Yếu tố X | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 6.221.628 | 6.221.628 | 0 |
| 34 | PP2400204384 | Yếu tố XI | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 17.816.400 | 17.816.400 | 0 |
| 35 | PP2400204385 | Dung dịch rửa kim | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 963.945.360 | 963.945.360 | 0 |
| 36 | PP2400204386 | Xét nghiệm D Dimer | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 1.516.517.640 | 1.516.517.640 | 0 |
| 37 | PP2400204387 | Xét nghiệm nội kiểm D Dimer | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 8.956.968 | 8.956.968 | 0 |
| 38 | PP2400204388 | Hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 6.666.000 | 6.666.000 | 0 |
| 39 | PP2400204389 | Dung dịch rửa | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 681.750.000 | 681.750.000 | 0 |
| 40 | PP2400204390 | Cóng đo | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 3.307.680.000 | 3.307.680.000 | 0 |
| 41 | PP2400204391 | Xét nghiệm protein C | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 590.169.360 | 590.169.360 | 0 |
| 42 | PP2400204392 | Xét nghiệm protein S | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 601.303.360 | 601.303.360 | 0 |
| 43 | PP2400204393 | Xét nghiệm LA | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 6.666.000 | 6.666.000 | 0 |
| 44 | PP2400204394 | Nội kiểm xét nghiệm LA | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 5.670.540 | 5.670.540 | 0 |
| 45 | PP2400204395 | Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus (dRVVT) | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 24.442.068 | 24.442.068 | 0 |
| 46 | PP2400204396 | Xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (dRVVT Confirm) | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 27.441.792 | 27.441.792 | 0 |
| 47 | PP2400204397 | Xét nghiệm FM | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 29.441.610 | 29.441.610 | 0 |
| 48 | PP2400204398 | Hiệu chuẩn xét nghiệm FM | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 11.665.500 | 11.665.500 | 0 |
| 49 | PP2400204399 | Xét nghiệm Anti-Xa dạng lỏng | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 199.980.000 | 199.980.000 | 0 |
| 50 | PP2400204400 | Xét nghiệm AT III | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 178.163.040 | 178.163.040 | 0 |
| 51 | PP2400204401 | Xét nghiệm yếu tố VIII | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 300.697.488 | 300.697.488 | 0 |
| 52 | PP2400204402 | Xét nghiệm yếu tố IX | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 243.220.320 | 243.220.320 | 0 |
| 53 | PP2400204403 | Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus có sử dụng hoá chất đo thời gian APTT (PTT-LA) | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 4.115.280 | 4.115.280 | 0 |
| 54 | PP2400204404 | Huyết tương chứng sử dụng cho xét nghiệm đông máu | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 9.804.144 | 9.804.144 | 0 |
| 55 | PP2400204405 | Nội kiểm xét nghiệm FM | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 6.696.948 | 6.696.948 | 0 |
| 56 | PP2400204406 | Hiệu chuẩn nồng độ xét nghiệm UFH và LMWH | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 13.665.300 | 13.665.300 | 0 |
| 57 | PP2400204407 | Nội kiểm xét nghiệm UFH (HNF/UFH) | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 5.021.988 | 5.021.988 | 0 |
| 58 | PP2400204408 | Nội kiểm xét nghiệm LMWH (HBPM/LMWH) | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 5.070.504 | 5.070.504 | 0 |
| 59 | PP2400204409 | Xét nghiệm HbA1C | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 112.014.000 | 112.014.000 | 0 |
| 60 | PP2400204410 | Hoá chất nội kiểm 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 61 | PP2400204411 | Hiệu chuẩn 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 62 | PP2400204412 | Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 356.328.000 | 356.328.000 | 0 |
| vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 150 | 43.385.984 | 180 | 251.433.000 | 251.433.000 | 0 | |||
| vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 150 | 72.800.000 | 183 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400204413 | Dung dịch làm sạch đường ống trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 150 | 43.385.984 | 180 | 47.502.000 | 47.502.000 | 0 |
| vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 150 | 72.800.000 | 183 | 47.385.000 | 47.385.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400204414 | Bách phân 6 thành phần bạch cầu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. | vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 150 | 43.385.984 | 180 | 586.395.000 | 586.395.000 | 0 |
| vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 150 | 72.800.000 | 183 | 435.750.000 | 435.750.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400204415 | Dung dịch đo hemoglobin của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi. | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 |
| vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 150 | 43.385.984 | 180 | 420.604.800 | 420.604.800 | 0 | |||
| vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 150 | 72.800.000 | 183 | 418.880.000 | 418.880.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400204416 | Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 79.002.000 | 79.002.000 | 0 |
| vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 150 | 43.385.984 | 180 | 78.354.000 | 78.354.000 | 0 | |||
| vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 150 | 72.800.000 | 183 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400204417 | Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 1.104.776.280 | 1.104.776.280 | 0 |
| vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 150 | 43.385.984 | 180 | 743.745.240 | 743.745.240 | 0 | |||
| vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 150 | 72.800.000 | 183 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400204418 | Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 150 | 43.385.984 | 180 | 13.165.548 | 13.165.548 | 0 | |||
| vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 150 | 72.800.000 | 183 | 13.134.000 | 13.134.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400204419 | Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức thấp bệnh lý. | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 150 | 43.385.984 | 180 | 13.165.548 | 13.165.548 | 0 | |||
| vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 150 | 72.800.000 | 183 | 13.134.000 | 13.134.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400204420 | Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức cao bệnh lý. | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0106588790 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T&C | 150 | 43.385.984 | 180 | 13.165.548 | 13.165.548 | 0 | |||
| vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 150 | 72.800.000 | 183 | 13.134.000 | 13.134.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400204421 | Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 248.850.000 | 248.850.000 | 0 |
| 72 | PP2400204422 | Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 719.450.200 | 719.450.200 | 0 |
| 73 | PP2400204423 | Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 80.892.000 | 80.892.000 | 0 |
| 74 | PP2400204424 | Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 79.283.200 | 79.283.200 | 0 |
| 75 | PP2400204425 | Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 27.516.000 | 27.516.000 | 0 |
| 76 | PP2400204426 | Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 1.640.457.000 | 1.640.457.000 | 0 |
| 77 | PP2400204427 | Chất hiệu chuẩn huyết học | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 7.459.452 | 7.459.452 | 0 |
| 78 | PP2400204428 | Dung dịch pha loãng xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 3.024.000.000 | 3.024.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400204429 | Đo các thành phần bạch cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 1.435.434.000 | 1.435.434.000 | 0 |
| 80 | PP2400204430 | Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 362.880.000 | 362.880.000 | 0 |
| 81 | PP2400204431 | Dung dịch ly giải hồng cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 2.797.200.000 | 2.797.200.000 | 0 |
| 82 | PP2400204432 | Hoá chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 11.046.168 | 11.046.168 | 0 |
| 83 | PP2400204433 | Hoá chất hồng cầu lưới | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 456.624.000 | 456.624.000 | 0 |
| 84 | PP2400204434 | Hoá chất nội kiểm hồng cầu lưới | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 23.856.336 | 23.856.336 | 0 |
| 85 | PP2400204435 | Xét nghiệm tìm kháng thể bất thường. | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 1.001.558.250 | 1.001.558.250 | 0 |
| 86 | PP2400204436 | Định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu và huyết thanh mẫu | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 7.080.160.500 | 7.080.160.500 | 0 |
| 87 | PP2400204437 | Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 875.826.000 | 875.826.000 | 0 |
| 88 | PP2400204438 | Dung dịch pha loãng hồng cầu | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 1.203.300.000 | 1.203.300.000 | 0 |
| 89 | PP2400204439 | Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A và B | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 3.775.800 | 3.775.800 | 0 |
| 90 | PP2400204440 | Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 962.325.000 | 962.325.000 | 0 |
| 91 | PP2400204441 | Định nhóm máu trẻ sơ sinh. | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 4.145.400 | 4.145.400 | 0 |
| 92 | PP2400204442 | Bộ hồng cầu mẫu định nhóm máu A1 và B | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 198.475.200 | 198.475.200 | 0 |
| 93 | PP2400204443 | Bộ 3 hồng cầu mẫu xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 5.439.420 | 5.439.420 | 0 |
| 94 | PP2400204444 | Dung dịch rửa loại A | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 95 | PP2400204445 | Dung dịch rửa loại B | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 418.940.422 | 180 | 649.687.500 | 649.687.500 | 0 |
| 96 | PP2400204446 | Xét nghiệm làm phản ứng chéo hoà hợp và tìm kháng thể bất thường trong môi trường có sử dụng kháng globulin người | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 150 | 103.929.433 | 180 | 293.225.600 | 293.225.600 | 0 |
| 97 | PP2400204447 | Card xác định nhóm máu bằng 2 phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 150 | 103.929.433 | 180 | 3.261.422.000 | 3.261.422.000 | 0 |
| 98 | PP2400204448 | Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 150 | 103.929.433 | 180 | 376.854.000 | 376.854.000 | 0 |
| 99 | PP2400204449 | Dung dịch tăng cường phản ứng hoà hợp trong môi trường có sử dụng kháng globulin người và xét nghiệm tìm kháng thể bất thường. | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 150 | 103.929.433 | 180 | 157.920.000 | 157.920.000 | 0 |
| 100 | PP2400204450 | Khay pha loãng hồng cầu treo. | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 150 | 103.929.433 | 180 | 87.985.440 | 87.985.440 | 0 |
| 101 | PP2400204451 | Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 150 | 103.929.433 | 180 | 625.680.000 | 625.680.000 | 0 |
| 102 | PP2400204452 | Dung dịch bảo dưỡng máy | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 150 | 103.929.433 | 180 | 393.384.600 | 393.384.600 | 0 |
| 103 | PP2400204453 | Thẻ giấy định nhóm máu hệ ABO tại giường | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 150 | 72.800.000 | 183 | 1.399.000.000 | 1.399.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400204454 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 194.793.225 | 194.793.225 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 115.159.275 | 115.159.275 | 0 | |||
| 105 | PP2400204455 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm APTT | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 181.251.450 | 181.251.450 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 52.134.750 | 52.134.750 | 0 | |||
| 106 | PP2400204456 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng fibrinogen | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 45.793.440 | 45.793.440 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 45.793.440 | 45.793.440 | 0 | |||
| 107 | PP2400204457 | Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn bình thường | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 4.966.500 | 4.966.500 | 0 |
| 108 | PP2400204458 | Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn thấp bệnh lý | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 6.138.300 | 6.138.300 | 0 |
| 109 | PP2400204459 | Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn cao bệnh lý | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 5.859.000 | 5.859.000 | 0 |
| 110 | PP2400204460 | Huyết tương hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 7.011.900 | 7.011.900 | 0 |
| 111 | PP2400204461 | Hóa chất đệm pha loãng | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 10.899.000 | 10.899.000 | 0 |
| 112 | PP2400204462 | Hóa chất xúc rửa xét nghiệm đông máu. | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 |
| 113 | PP2400204463 | Hóa chất làm sạch hệ thống xét nghiệm đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| 114 | PP2400204464 | Giếng phản ứng xét nghiệm đông máu | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 193.536.000 | 193.536.000 | 0 |
| 115 | PP2400204465 | Hoá chất nội kiểm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 21.023.100 | 21.023.100 | 0 |
| 116 | PP2400204466 | Hoá chất xét nghiệm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 217.763.280 | 217.763.280 | 0 |
| 117 | PP2400204467 | Nội kiểm yếu tố von Willerbrand. | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 7.166.250 | 7.166.250 | 0 |
| 118 | PP2400204468 | Xét nghiệm HIT-IgG | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 32.903.850 | 32.903.850 | 0 |
| 119 | PP2400204469 | Nội kiểm kháng thể. | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 10.619.784 | 10.619.784 | 0 |
| 120 | PP2400204470 | Xét nghiệm đo độ hoạt độ của ADAMTS 13 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 119.593.950 | 119.593.950 | 0 |
| 121 | PP2400204471 | ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 12.439.350 | 12.439.350 | 0 |
| 122 | PP2400204472 | Arachidonic Acid sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 239.246.370 | 239.246.370 | 0 |
| 123 | PP2400204473 | Collagen sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 6.876.660 | 6.876.660 | 0 |
| 124 | PP2400204474 | Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 4.038.720 | 4.038.720 | 0 |
| 125 | PP2400204475 | Ristocetin sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400204476 | Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400204477 | Nội kiểm xét nghiệm đông máu trong liệu pháp kháng đông đường uống | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 128 | PP2400204478 | Dung dịch Calcium Chloride | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 379.950.000 | 379.950.000 | 0 |
| 129 | PP2400204479 | Dung dịch đệm pha loãng | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 220.050.000 | 220.050.000 | 0 |
| 130 | PP2400204480 | Dung dịch rửa | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 38.200.000 | 38.200.000 | 0 |
| 131 | PP2400204481 | Dung dịch tẩy rửa để vệ sinh kim hút | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400204482 | Giếng phản ứng | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 123.360.000 | 123.360.000 | 0 |
| 133 | PP2400204483 | Giếng đo ngưng tập tiểu cầu | vn1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ | 150 | 120.289.261 | 180 | 173.612.160 | 173.612.160 | 0 |
| 134 | PP2400204485 | Hoá chất chính xét nghiệm HbA1C | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 1.269.075.000 | 1.269.075.000 | 0 |
| 135 | PP2400204486 | Bộ lọc xét nghiệm HbA1C | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 286.334.700 | 286.334.700 | 0 |
| 136 | PP2400204487 | Dung dịch đệm HbA1C số 1. | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 855.240.000 | 855.240.000 | 0 |
| 137 | PP2400204488 | Dung dịch đệm HbA1C số 2 | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 833.760.000 | 833.760.000 | 0 |
| 138 | PP2400204489 | Dung dịch đệm HbA1C số 3. | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 648.480.000 | 648.480.000 | 0 |
| 139 | PP2400204490 | Dung dịch ly giải và rửa xét nghiệm HbA1C | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 1.781.760.000 | 1.781.760.000 | 0 |
| 140 | PP2400204491 | Hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 19.216.320 | 19.216.320 | 0 |
| 141 | PP2400204492 | Nội kiểm xét nghiệm HbA1c | vn0312141366 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NANO | 150 | 417.639.178 | 180 | 59.705.280 | 59.705.280 | 0 |
| 142 | PP2400204493 | Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 75.327.000 | 75.327.000 | 0 |
| 143 | PP2400204494 | Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 14.463.036 | 14.463.036 | 0 |
| 144 | PP2400204495 | Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 4.900.518 | 4.900.518 | 0 |
| 145 | PP2400204496 | Hóa chất định lượng β2GP1 IgM | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 48.547.800 | 48.547.800 | 0 |
| 146 | PP2400204497 | Hóa chất định lượng β2GP1 IgG | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 48.547.800 | 48.547.800 | 0 |
| 147 | PP2400204498 | Hóa chất định lượng aCL IgG | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 50.542.800 | 50.542.800 | 0 |
| 148 | PP2400204499 | Hóa chất đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 32.781.000 | 32.781.000 | 0 |
| 149 | PP2400204500 | Hóa chất nội kiểm xét nghiệm xác định kháng thể CTD | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 4.278.750 | 4.278.750 | 0 |
| 150 | PP2400204501 | Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm xác định kháng thể CTD | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 10.330.929 | 10.330.929 | 0 |
| 151 | PP2400204502 | Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 38.766.000 | 38.766.000 | 0 |
| 152 | PP2400204503 | Cóng phản ứng | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| 153 | PP2400204504 | Hóa chất tẩy rửa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 30.372.300 | 30.372.300 | 0 |
| 154 | PP2400204505 | Hóa chất định lượng aCL IgM | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 48.547.800 | 48.547.800 | 0 |
| 155 | PP2400204506 | Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm xác định kháng thể anti-phospholipid (IgG, IgM) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 8.636.292 | 8.636.292 | 0 |
| 156 | PP2400204507 | Hóa chất rửa | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 37.796.099 | 180 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 157 | PP2400204508 | Kit xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân và kháng tế bào chất | vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 150 | 17.970.000 | 180 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400204509 | Khay ủ que xét nghiệm tự miễn | vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 150 | 17.970.000 | 180 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
1. PP2400204446 - Xét nghiệm làm phản ứng chéo hoà hợp và tìm kháng thể bất thường trong môi trường có sử dụng kháng globulin người
2. PP2400204447 - Card xác định nhóm máu bằng 2 phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu
3. PP2400204448 - Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu
4. PP2400204449 - Dung dịch tăng cường phản ứng hoà hợp trong môi trường có sử dụng kháng globulin người và xét nghiệm tìm kháng thể bất thường.
5. PP2400204450 - Khay pha loãng hồng cầu treo.
6. PP2400204451 - Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D
7. PP2400204452 - Dung dịch bảo dưỡng máy
1. PP2400204412 - Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
2. PP2400204415 - Dung dịch đo hemoglobin của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
3. PP2400204416 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
4. PP2400204417 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu
5. PP2400204418 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường
6. PP2400204419 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức thấp bệnh lý.
7. PP2400204420 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức cao bệnh lý.
8. PP2400204421 - Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
9. PP2400204422 - Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
10. PP2400204423 - Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
11. PP2400204424 - Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
12. PP2400204425 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới
13. PP2400204426 - Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu
14. PP2400204427 - Chất hiệu chuẩn huyết học
15. PP2400204454 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT
16. PP2400204455 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm APTT
17. PP2400204456 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng fibrinogen
18. PP2400204471 - ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
19. PP2400204472 - Arachidonic Acid sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
20. PP2400204473 - Collagen sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
21. PP2400204474 - Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
22. PP2400204475 - Ristocetin sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
23. PP2400204476 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu
24. PP2400204477 - Nội kiểm xét nghiệm đông máu trong liệu pháp kháng đông đường uống
25. PP2400204478 - Dung dịch Calcium Chloride
26. PP2400204479 - Dung dịch đệm pha loãng
27. PP2400204480 - Dung dịch rửa
28. PP2400204481 - Dung dịch tẩy rửa để vệ sinh kim hút
29. PP2400204482 - Giếng phản ứng
30. PP2400204483 - Giếng đo ngưng tập tiểu cầu
1. PP2400204360 - Dung dịch rửa kim
2. PP2400204361 - Hoá chất điện di protein
3. PP2400204362 - Hoá chất nội chuẩn protein mức bình thường
4. PP2400204363 - Hóa chất kiểm chuẩn protein mức tăng gamma
5. PP2400204364 - Hoá chất điện di Hb
6. PP2400204365 - Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường
7. PP2400204366 - Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý
8. PP2400204367 - Hoá chất điện di dịch não tuỷ
9. PP2400204368 - Hoá chất kiểm chuẩn kết quả điện di dịch não tuỷ
10. PP2400204369 - Hoá chất điện di nước tiểu
11. PP2400204370 - Ống chiết
12. PP2400204371 - Dung dịch khử khuẩn
13. PP2400204372 - Ống xử lý mẫu nước tiểu
14. PP2400204373 - Xét nghiệm PT
15. PP2400204374 - Xét nghiệm APTT chạy kèm với các yếu tố đông máu
16. PP2400204375 - Xét nghiệm fibrinogen
17. PP2400204376 - Dung dịch CaCl2
18. PP2400204377 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm fibrinogen
19. PP2400204378 - Xét nghiệm thrombin time
20. PP2400204379 - Hoá chất nội kiểm đông máu
21. PP2400204380 - Yếu tố V
22. PP2400204381 - Yếu tố II
23. PP2400204382 - Yếu tố VII
24. PP2400204383 - Yếu tố X
25. PP2400204384 - Yếu tố XI
26. PP2400204385 - Dung dịch rửa kim
27. PP2400204386 - Xét nghiệm D Dimer
28. PP2400204387 - Xét nghiệm nội kiểm D Dimer
29. PP2400204388 - Hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
30. PP2400204389 - Dung dịch rửa
31. PP2400204390 - Cóng đo
32. PP2400204391 - Xét nghiệm protein C
33. PP2400204392 - Xét nghiệm protein S
34. PP2400204393 - Xét nghiệm LA
35. PP2400204394 - Nội kiểm xét nghiệm LA
36. PP2400204395 - Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus (dRVVT)
37. PP2400204396 - Xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (dRVVT Confirm)
38. PP2400204397 - Xét nghiệm FM
39. PP2400204398 - Hiệu chuẩn xét nghiệm FM
40. PP2400204399 - Xét nghiệm Anti-Xa dạng lỏng
41. PP2400204400 - Xét nghiệm AT III
42. PP2400204401 - Xét nghiệm yếu tố VIII
43. PP2400204402 - Xét nghiệm yếu tố IX
44. PP2400204403 - Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus có sử dụng hoá chất đo thời gian APTT (PTT-LA)
45. PP2400204404 - Huyết tương chứng sử dụng cho xét nghiệm đông máu
46. PP2400204405 - Nội kiểm xét nghiệm FM
47. PP2400204406 - Hiệu chuẩn nồng độ xét nghiệm UFH và LMWH
48. PP2400204407 - Nội kiểm xét nghiệm UFH (HNF/UFH)
49. PP2400204408 - Nội kiểm xét nghiệm LMWH (HBPM/LMWH)
50. PP2400204485 - Hoá chất chính xét nghiệm HbA1C
51. PP2400204486 - Bộ lọc xét nghiệm HbA1C
52. PP2400204487 - Dung dịch đệm HbA1C số 1.
53. PP2400204488 - Dung dịch đệm HbA1C số 2
54. PP2400204489 - Dung dịch đệm HbA1C số 3.
55. PP2400204490 - Dung dịch ly giải và rửa xét nghiệm HbA1C
56. PP2400204491 - Hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c
57. PP2400204492 - Nội kiểm xét nghiệm HbA1c
1. PP2400204428 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
2. PP2400204429 - Đo các thành phần bạch cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
3. PP2400204430 - Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
4. PP2400204431 - Dung dịch ly giải hồng cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
5. PP2400204432 - Hoá chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
6. PP2400204433 - Hoá chất hồng cầu lưới
7. PP2400204434 - Hoá chất nội kiểm hồng cầu lưới
8. PP2400204435 - Xét nghiệm tìm kháng thể bất thường.
9. PP2400204436 - Định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu và huyết thanh mẫu
10. PP2400204437 - Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu
11. PP2400204438 - Dung dịch pha loãng hồng cầu
12. PP2400204439 - Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A và B
13. PP2400204440 - Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D
14. PP2400204441 - Định nhóm máu trẻ sơ sinh.
15. PP2400204442 - Bộ hồng cầu mẫu định nhóm máu A1 và B
16. PP2400204443 - Bộ 3 hồng cầu mẫu xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường
17. PP2400204444 - Dung dịch rửa loại A
18. PP2400204445 - Dung dịch rửa loại B
1. PP2400204508 - Kit xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân và kháng tế bào chất
2. PP2400204509 - Khay ủ que xét nghiệm tự miễn
1. PP2400204350 - Ngoại kiểm tổng phân tích tế bào ngoại vi
2. PP2400204351 - Ngoại kiểm đông máu
3. PP2400204352 - Nội kiểm đông máu mức độ 1
4. PP2400204353 - Nội kiểm đông máu mức độ 2
5. PP2400204354 - Nội kiểm đông máu mức độ 3
6. PP2400204355 - Nội kiểm HbA1C
7. PP2400204356 - Ngoại kiểm HbA1C
8. PP2400204357 - Nội kiểm huyết học mức độ 1, 2, 3
9. PP2400204358 - Ngoại kiểm tốc độ máu lắng
1. PP2400204412 - Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
2. PP2400204413 - Dung dịch làm sạch đường ống trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
3. PP2400204414 - Bách phân 6 thành phần bạch cầu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
4. PP2400204415 - Dung dịch đo hemoglobin của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
5. PP2400204416 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
6. PP2400204417 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu
7. PP2400204418 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường
8. PP2400204419 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức thấp bệnh lý.
9. PP2400204420 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức cao bệnh lý.
1. PP2400204409 - Xét nghiệm HbA1C
2. PP2400204410 - Hoá chất nội kiểm 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C
3. PP2400204411 - Hiệu chuẩn 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C
4. PP2400204454 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT
5. PP2400204455 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm APTT
6. PP2400204456 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng fibrinogen
7. PP2400204457 - Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn bình thường
8. PP2400204458 - Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn thấp bệnh lý
9. PP2400204459 - Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn cao bệnh lý
10. PP2400204460 - Huyết tương hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
11. PP2400204461 - Hóa chất đệm pha loãng
12. PP2400204462 - Hóa chất xúc rửa xét nghiệm đông máu.
13. PP2400204463 - Hóa chất làm sạch hệ thống xét nghiệm đông máu
14. PP2400204464 - Giếng phản ứng xét nghiệm đông máu
15. PP2400204465 - Hoá chất nội kiểm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin
16. PP2400204466 - Hoá chất xét nghiệm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin
17. PP2400204467 - Nội kiểm yếu tố von Willerbrand.
18. PP2400204468 - Xét nghiệm HIT-IgG
19. PP2400204469 - Nội kiểm kháng thể.
20. PP2400204470 - Xét nghiệm đo độ hoạt độ của ADAMTS 13
21. PP2400204493 - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA
22. PP2400204494 - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA
23. PP2400204495 - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA
24. PP2400204496 - Hóa chất định lượng β2GP1 IgM
25. PP2400204497 - Hóa chất định lượng β2GP1 IgG
26. PP2400204498 - Hóa chất định lượng aCL IgG
27. PP2400204499 - Hóa chất đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân
28. PP2400204500 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm xác định kháng thể CTD
29. PP2400204501 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm xác định kháng thể CTD
30. PP2400204502 - Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang
31. PP2400204503 - Cóng phản ứng
32. PP2400204504 - Hóa chất tẩy rửa
33. PP2400204505 - Hóa chất định lượng aCL IgM
34. PP2400204506 - Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm xác định kháng thể anti-phospholipid (IgG, IgM)
35. PP2400204507 - Hóa chất rửa
1. PP2400204412 - Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
2. PP2400204413 - Dung dịch làm sạch đường ống trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
3. PP2400204414 - Bách phân 6 thành phần bạch cầu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
4. PP2400204415 - Dung dịch đo hemoglobin của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
5. PP2400204416 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
6. PP2400204417 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu
7. PP2400204418 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường
8. PP2400204419 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức thấp bệnh lý.
9. PP2400204420 - Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức cao bệnh lý.
10. PP2400204453 - Thẻ giấy định nhóm máu hệ ABO tại giường