Bidding package No. 3: providing hematology testing materials (160 items)

        Watching
Tender ID
Views
9
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package No. 3: providing hematology testing materials (160 items)
Bidding method
Online bidding
Tender value
59.014.282.995 VND
Publication date
15:49 20/11/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
3523/QĐ-BVTWCT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Can Tho Central General Hospital
Approval date
20/11/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0311733313 TRAN DANH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 2.110.441.926 2.110.441.926 9 See details
2 vn0312141366 NANO SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED 20.881.958.919 20.881.958.919 57 See details
3 vn0101268476 MITALAB COMPANY LIMITED 1.429.419.264 1.429.419.264 32 See details
4 vn0106588790 T&C MEDICAL TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY 1.455.996.240 1.457.764.740 4 See details
5 vn0302485103 VAN XUAN MEDICAL TECHNOLOGY BUSINESS CO., LTD 1.658.902.000 1.759.929.644 5 See details
6 vn1801058412 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ 3.844.476.022 4.391.294.892 19 See details
7 vn0312385700 DUY MINH EQUIPMENT COMPANY LIMITED 20.407.583.574 20.420.751.024 18 See details
8 vn0302634813 SAIGON INSTRUMENTATION JOINT STOCK COMPANY 5.196.471.640 5.196.471.640 7 See details
9 vn0303479977 BIOCHEMICAL TECHNOLOGY SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED 898.500.000 898.500.000 2 See details
Total: 9 contractors 57.883.749.585 58.546.532.049 153
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D
24HCHH3.0091
15.000
card
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
962,325,000
2
Định nhóm máu trẻ sơ sinh.
24HCHH3.0092
50
card
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
4,145,400
3
Bộ hồng cầu mẫu định nhóm máu A1 và B
24HCHH3.0093
2.400
ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
198,475,200
4
Bộ 3 hồng cầu mẫu xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường
24HCHH3.0094
60
ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
5,439,420
5
Dung dịch rửa loại A
24HCHH3.0095
108.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
311,850,000
6
Dung dịch rửa loại B
24HCHH3.0096
225.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
649,687,500
7
Xét nghiệm làm phản ứng chéo hoà hợp và tìm kháng thể bất thường trong môi trường có sử dụng kháng globulin người
24HCHH3.0097
4.300
card
Theo quy định tại Chương V.
Anh
293,225,600
8
Card xác định nhóm máu bằng 2 phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu
24HCHH3.0098
54.800
card
Theo quy định tại Chương V.
Anh
3,261,422,000
9
Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu
24HCHH3.0099
6.000
card
Theo quy định tại Chương V.
Anh
376,854,000
10
Dung dịch tăng cường phản ứng hoà hợp trong môi trường có sử dụng kháng globulin người và xét nghiệm tìm kháng thể bất thường.
24HCHH3.0100
4.800
ml
Theo quy định tại Chương V.
Anh
157,920,000
11
Khay pha loãng hồng cầu treo.
24HCHH3.0101
6.480
khay
Theo quy định tại Chương V.
Anh
87,985,440
12
Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A, B và D
24HCHH3.0102
10.000
card
Theo quy định tại Chương V.
Anh
625,680,000
13
Dung dịch bảo dưỡng máy
24HCHH3.0103
16.200
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
393,384,600
14
Thẻ giấy định nhóm máu hệ ABO tại giường
24HCHH3.0104
100.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Đức (G7)
1,399,000,000
15
Hóa chất dùng cho xét nghiệm PT
24HCHH3.0105
14.025
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
115,159,275
16
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng fibrinogen
24HCHH3.0107
1.680
Test
Theo quy định tại Chương V.
Đức
45,793,440
17
Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn bình thường
24HCHH3.0108
20
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4,966,500
18
Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn thấp bệnh lý
24HCHH3.0109
20
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6,138,300
19
Nội kiểm đông máu mức đo trong giới hạn cao bệnh lý
24HCHH3.0110
20
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5,859,000
20
Huyết tương hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
24HCHH3.0111
20
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
7,011,900
21
Hóa chất đệm pha loãng
24HCHH3.0112
1.500
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
10,899,000
22
Hóa chất xúc rửa xét nghiệm đông máu.
24HCHH3.0113
18.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
114,912,000
23
Hóa chất làm sạch hệ thống xét nghiệm đông máu
24HCHH3.0114
75.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
67,725,000
24
Giếng phản ứng xét nghiệm đông máu
24HCHH3.0115
48.000
cóng
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
193,536,000
25
Hoá chất nội kiểm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin
24HCHH3.0116
12
ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
21,023,100
26
Hoá chất xét nghiệm kháng thể giảm tiểu cầu do heparin
24HCHH3.0117
240
Test
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
217,763,280
27
Nội kiểm yếu tố von Willerbrand.
24HCHH3.0118
6
ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
7,166,250
28
Xét nghiệm HIT-IgG
24HCHH3.0119
25
Test
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
32,903,850
29
Nội kiểm kháng thể.
24HCHH3.0120
12
ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
10,619,784
30
ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
24HCHH3.0122
1.050
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
12,439,350
31
Collagen sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
24HCHH3.0124
980
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
6,876,660
32
Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
24HCHH3.0125
840
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
4,038,720
33
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đông máu
24HCHH3.0127
10
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
8,000,000
34
Nội kiểm xét nghiệm đông máu trong liệu pháp kháng đông đường uống
24HCHH3.0128
10
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
2,500,000
35
Dung dịch Calcium Chloride
24HCHH3.0129
15.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
379,950,000
36
Dung dịch đệm pha loãng
24HCHH3.0130
15.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Đức
220,050,000
37
Dung dịch rửa
24HCHH3.0131
50.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
38,200,000
38
Dung dịch tẩy rửa để vệ sinh kim hút
24HCHH3.0132
10.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
70,000,000
39
Giếng phản ứng
24HCHH3.0133
30.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
123,360,000
40
Hoá chất chính xét nghiệm HbA1C
24HCHH3.0136
75.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
1,269,075,000
41
Bộ lọc xét nghiệm HbA1C
24HCHH3.0137
150
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
286,334,700
42
Dung dịch đệm HbA1C số 1.
24HCHH3.0138
120.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
855,240,000
43
Dung dịch đệm HbA1C số 2
24HCHH3.0139
108.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
833,760,000
44
Dung dịch đệm HbA1C số 3.
24HCHH3.0140
84.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
648,480,000
45
Dung dịch ly giải và rửa xét nghiệm HbA1C
24HCHH3.0141
480.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
1,781,760,000
46
Hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c
24HCHH3.0142
120
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
19,216,320
47
Nội kiểm xét nghiệm HbA1c
24HCHH3.0143
48
ml
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
59,705,280
48
Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA
24HCHH3.0144
500
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
75,327,000
49
Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA
24HCHH3.0145
6
mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
14,463,036
50
Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA
24HCHH3.0146
3
mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4,900,518
51
Hóa chất định lượng β2GP1 IgM
24HCHH3.0147
200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
48,547,800
52
Hóa chất định lượng β2GP1 IgG
24HCHH3.0148
200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
48,547,800
53
Hóa chất định lượng aCL IgG
24HCHH3.0149
200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
50,542,800
54
Hóa chất đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân
24HCHH3.0150
200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
32,781,000
55
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm xác định kháng thể CTD
24HCHH3.0151
2
mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4,278,750
56
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm xác định kháng thể CTD
24HCHH3.0152
3
mL
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
10,330,929
57
Hóa chất xúc tác phản ứng phát quang
24HCHH3.0153
2.000
mL
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
38,766,000
58
Cóng phản ứng
24HCHH3.0154
7.000
cóng
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
48,510,000
59
Hóa chất tẩy rửa
24HCHH3.0155
300
ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
30,372,300
60
Hóa chất định lượng aCL IgM
24HCHH3.0156
200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
48,547,800
61
Hóa chất nội kiểm cho xét nghiệm xác định kháng thể anti-phospholipid (IgG, IgM)
24HCHH3.0157
12
ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
8,636,292
62
Hóa chất rửa
24HCHH3.0158
30.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
23,940,000
63
Kit xét nghiệm sàng lọc và định danh đồng thời 23 loại kháng thể kháng nhân và kháng tế bào chất
24HCHH3.0159
800
Test
Theo quy định tại Chương V.
Đức
696,000,000
64
Khay ủ que xét nghiệm tự miễn
24HCHH3.0160
900
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
202,500,000
65
Ngoại kiểm tổng phân tích tế bào ngoại vi
24HCHH3.0001
48
ml
Theo quy định tại Chương V.
Randox-Anh
29,864,016
66
Ngoại kiểm đông máu
24HCHH3.0002
48
ml
Theo quy định tại Chương V.
Randox-Anh
53,239,968
67
Nội kiểm đông máu mức độ 1
24HCHH3.0003
636
ml
Theo quy định tại Chương V.
Randox-Anh
182,850,000
68
Nội kiểm đông máu mức độ 2
24HCHH3.0004
636
ml
Theo quy định tại Chương V.
Randox-Anh
182,850,000
69
Nội kiểm đông máu mức độ 3
24HCHH3.0005
636
ml
Theo quy định tại Chương V.
Randox-Anh
182,850,000
70
Nội kiểm HbA1C
24HCHH3.0006
60
ml
Theo quy định tại Chương V.
Randox-Anh
112,050,000
71
Ngoại kiểm HbA1C
24HCHH3.0007
15
ml
Theo quy định tại Chương V.
Randox-Anh
33,249,990
72
Nội kiểm huyết học mức độ 1, 2, 3
24HCHH3.0008
3.240
ml
Theo quy định tại Chương V.
Randox-Anh
1,296,000,000
73
Ngoại kiểm tốc độ máu lắng
24HCHH3.0009
72
ml
Theo quy định tại Chương V.
Randox-Anh
37,487,952
74
Dung dịch rửa kim
24HCHH3.0011
100.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
18,000,000
75
Hoá chất điện di protein
24HCHH3.0012
1.476
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
167,835,960
76
Hoá chất nội chuẩn protein mức bình thường
24HCHH3.0013
400
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
4,383,600
77
Hóa chất kiểm chuẩn protein mức tăng gamma
24HCHH3.0014
200
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
6,218,600
78
Hoá chất điện di Hb
24HCHH3.0015
7.344
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
1,087,161,696
79
Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường
24HCHH3.0016
300
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
69,666,600
80
Hoá chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý
24HCHH3.0017
15
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
5,029,950
81
Hoá chất điện di dịch não tuỷ
24HCHH3.0018
75
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
25,123,800
82
Hoá chất kiểm chuẩn kết quả điện di dịch não tuỷ
24HCHH3.0019
40
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
3,077,480
83
Hoá chất điện di nước tiểu
24HCHH3.0020
48
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
5,938,800
84
Ống chiết
24HCHH3.0021
20
ống
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
2,200,760
85
Dung dịch khử khuẩn
24HCHH3.0022
5
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
2,801,735
86
Ống xử lý mẫu nước tiểu
24HCHH3.0023
24
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
12,671,424
87
Xét nghiệm PT
24HCHH3.0024
172.800
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
1,399,680,000
88
Xét nghiệm APTT chạy kèm với các yếu tố đông máu
24HCHH3.0025
156.600
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
2,709,806,400
89
Xét nghiệm fibrinogen
24HCHH3.0026
21.960
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
552,733,200
90
Dung dịch CaCl2
24HCHH3.0027
178.560
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
97,315,200
91
Dung dịch pha loãng xét nghiệm fibrinogen
24HCHH3.0028
10.800
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
104,738,400
92
Xét nghiệm thrombin time
24HCHH3.0029
180
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
3,111,300
93
Hoá chất nội kiểm đông máu
24HCHH3.0030
144
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
61,993,872
94
Yếu tố V
24HCHH3.0031
84
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
1,666,560
95
Yếu tố II
24HCHH3.0032
84
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
2,333,100
96
Yếu tố VII
24HCHH3.0033
84
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
12,109,944
97
Yếu tố X
24HCHH3.0034
84
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
6,221,628
98
Yếu tố XI
24HCHH3.0035
6
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
17,816,400
99
Dung dịch rửa kim
24HCHH3.0036
45.360
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
963,945,360
100
Xét nghiệm D Dimer
24HCHH3.0037
6.120
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
1,516,517,640
101
Xét nghiệm nội kiểm D Dimer
24HCHH3.0038
24
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
8,956,968
102
Hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
24HCHH3.0039
12
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
6,666,000
103
Dung dịch rửa
24HCHH3.0040
1.350.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Ireland
681,750,000
104
Cóng đo
24HCHH3.0041
360.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
3,307,680,000
105
Xét nghiệm protein C
24HCHH3.0042
1.320
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
590,169,360
106
Xét nghiệm protein S
24HCHH3.0043
1.120
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
601,303,360
107
Xét nghiệm LA
24HCHH3.0044
10
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
6,666,000
108
Nội kiểm xét nghiệm LA
24HCHH3.0045
6
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
5,670,540
109
Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus (dRVVT)
24HCHH3.0046
84
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
24,442,068
110
Xét nghiệm khẳng định kháng đông lupus (dRVVT Confirm)
24HCHH3.0047
84
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
27,441,792
111
Xét nghiệm FM
24HCHH3.0048
198
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
29,441,610
112
Hiệu chuẩn xét nghiệm FM
24HCHH3.0049
10
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
11,665,500
113
Xét nghiệm Anti-Xa dạng lỏng
24HCHH3.0050
1.980
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
199,980,000
114
Xét nghiệm AT III
24HCHH3.0051
880
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
178,163,040
115
Xét nghiệm yếu tố VIII
24HCHH3.0052
3.024
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
300,697,488
116
Xét nghiệm yếu tố IX
24HCHH3.0053
2.520
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
243,220,320
117
Xét nghiệm sàng lọc kháng đông lupus có sử dụng hoá chất đo thời gian APTT (PTT-LA)
24HCHH3.0054
120
Test
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
4,115,280
118
Huyết tương chứng sử dụng cho xét nghiệm đông máu
24HCHH3.0055
24
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
9,804,144
119
Nội kiểm xét nghiệm FM
24HCHH3.0056
12
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
6,696,948
120
Hiệu chuẩn nồng độ xét nghiệm UFH và LMWH
24HCHH3.0057
20
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
13,665,300
121
Nội kiểm xét nghiệm UFH (HNF/UFH)
24HCHH3.0058
12
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
5,021,988
122
Nội kiểm xét nghiệm LMWH (HBPM/LMWH)
24HCHH3.0059
12
ml
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
5,070,504
123
Xét nghiệm HbA1C
24HCHH3.0060
2.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
112,014,000
124
Hoá chất nội kiểm 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C
24HCHH3.0061
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6,615,000
125
Hiệu chuẩn 2 mức độ của xét nghiệm HbA1C
24HCHH3.0062
100
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6,615,000
126
Dung dịch đệm và bảo quản của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
24HCHH3.0063
63.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
220,500,000
127
Dung dịch làm sạch đường ống trong xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
24HCHH3.0064
39.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
47,502,000
128
Bách phân 6 thành phần bạch cầu của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
24HCHH3.0065
62.250
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
586,395,000
129
Dung dịch đo hemoglobin của xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi.
24HCHH3.0066
61.600
Test
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
129,360,000
130
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
24HCHH3.0067
3.600
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
78,354,000
131
Dung dịch rửa máy xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu
24HCHH3.0068
6.120
Lần
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
743,745,240
132
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi mức bình thường
24HCHH3.0069
132
Lần
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
13,134,000
133
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức thấp bệnh lý.
24HCHH3.0070
132
Lần
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
13,134,000
134
Máu toàn phần kiểm chuẩn xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi ở mức cao bệnh lý.
24HCHH3.0071
132
Lần
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
13,134,000
135
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
24HCHH3.0072
63.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
248,850,000
136
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
24HCHH3.0073
64.600
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
719,450,200
137
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
24HCHH3.0074
63.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
80,892,000
138
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
24HCHH3.0075
60.800
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
79,283,200
139
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới
24HCHH3.0076
6.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Singapore
27,516,000
140
Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu
24HCHH3.0077
63.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
1,640,457,000
141
Chất hiệu chuẩn huyết học
24HCHH3.0078
3
Lần
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
7,459,452
142
Dung dịch pha loãng xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
24HCHH3.0079
288.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
3,024,000,000
143
Đo các thành phần bạch cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
24HCHH3.0080
286.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
1,435,434,000
144
Dung dịch rửa xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
24HCHH3.0081
540.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
362,880,000
145
Dung dịch ly giải hồng cầu xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
24HCHH3.0082
450.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Ai-len
2,797,200,000
146
Hoá chất nội kiểm xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi
24HCHH3.0083
42
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
11,046,168
147
Hoá chất hồng cầu lưới
24HCHH3.0084
18.000
Test
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
456,624,000
148
Hoá chất nội kiểm hồng cầu lưới
24HCHH3.0085
84
ml
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
23,856,336
149
Xét nghiệm tìm kháng thể bất thường.
24HCHH3.0086
8.250
card
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
1,001,558,250
150
Định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu và huyết thanh mẫu
24HCHH3.0087
109.500
card
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
7,080,160,500
151
Card môi trường nước muối để làm phản ứng chéo hoà hợp phát máu
24HCHH3.0088
10.500
card
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
875,826,000
152
Dung dịch pha loãng hồng cầu
24HCHH3.0089
150.000
ml
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
1,203,300,000
153
Định nhóm máu bằng phương pháp huyết thanh mẫu A và B
24HCHH3.0090
50
card
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha
3,775,800
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second