Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600024834 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 8.032.500 | 90 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 2 | PP2600024835 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 159.173.280 | 90 | 846.000.000 | 846.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 23.746.538 | 90 | 867.600.000 | 867.600.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 13.323.000 | 90 | 837.000.000 | 837.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600024836 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 159.173.280 | 90 | 133.440.000 | 133.440.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 23.746.538 | 90 | 130.368.000 | 130.368.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600024837 | Natri clorid | vn0801206796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM | 60 | 9.371.250 | 90 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| 5 | PP2600024838 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 159.173.280 | 90 | 1.933.760.000 | 1.933.760.000 | 0 |
| 6 | PP2600024839 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 159.173.280 | 90 | 426.800.000 | 426.800.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 23.746.538 | 90 | 413.720.000 | 413.720.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600024840 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 159.173.280 | 90 | 1.220.000.000 | 1.220.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600024841 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 159.173.280 | 90 | 5.075.000.000 | 5.075.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600024842 | Drotaverin clohydrat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 23.746.538 | 90 | 36.792.000 | 36.792.000 | 0 |
| 10 | PP2600024843 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.972.588 | 90 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600024844 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 3.404.700 | 90 | 226.980.000 | 226.980.000 | 0 |
| 12 | PP2600024845 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 60 | 1.447.500 | 90 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600024846 | Entecavir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 159.173.280 | 90 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600024847 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.972.588 | 90 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 |
| 15 | PP2600024848 | Atorvastatin | vn0801330842 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN | 60 | 4.253.760 | 90 | 283.584.000 | 283.584.000 | 0 |
| 16 | PP2600024849 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 60 | 9.516.000 | 90 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 17 | PP2600024850 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 2.430.000 | 90 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600024851 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 4.117.680 | 90 | 274.512.000 | 274.512.000 | 0 |
| 19 | PP2600024852 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 3.780.000 | 90 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600024853 | Simvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 5.686.853 | 90 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 21 | PP2600024854 | Simvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 486.750 | 90 | 31.950.000 | 31.950.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 23.746.538 | 90 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600024855 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 60 | 3.135.000 | 90 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600024856 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 5.686.853 | 90 | 191.173.500 | 191.173.500 | 0 |
| 24 | PP2600024857 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 3.429.300 | 90 | 200.100.000 | 200.100.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 60 | 3.429.300 | 90 | 188.600.000 | 188.600.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600024858 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 5.686.853 | 90 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 26 | PP2600024859 | Oseltamivir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 60 | 630.000 | 90 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 159.173.280 | 90 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600024860 | Levodopa + carbidopa | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 60 | 9.516.000 | 90 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600024861 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.972.588 | 90 | 5.215.000 | 5.215.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 23.746.538 | 90 | 5.253.500 | 5.253.500 | 0 | |||
| 29 | PP2600024862 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 60 | 2.820.000 | 90 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600024864 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 60 | 1.800.000 | 90 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600024865 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 2.972.588 | 90 | 7.256.250 | 7.256.250 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 60 | 23.746.538 | 90 | 7.537.500 | 7.537.500 | 0 | |||
| 32 | PP2600024866 | Methyl prednisolon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 159.173.280 | 90 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600024868 | Methyl prednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 60 | 9.643.500 | 90 | 691.875.000 | 691.875.000 | 0 |
1. PP2600024845 - Entecavir
1. PP2600024851 - Fluvastatin
1. PP2600024855 - Pravastatin
1. PP2600024859 - Oseltamivir
1. PP2600024850 - Fluvastatin
1. PP2600024857 - Rosuvastatin
1. PP2600024853 - Simvastatin
2. PP2600024856 - Pravastatin
3. PP2600024858 - Rosuvastatin
1. PP2600024843 - Rocuronium bromid
2. PP2600024847 - Phytomenadion (vitamin K1)
3. PP2600024861 - Salbutamol sulfat
4. PP2600024865 - Dexamethason
1. PP2600024849 - Fluvastatin
2. PP2600024860 - Levodopa + carbidopa
1. PP2600024862 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2600024835 - Natri clorid
2. PP2600024836 - Natri clorid
3. PP2600024838 - Natri clorid
4. PP2600024839 - Natri clorid
5. PP2600024840 - Erythropoietin
6. PP2600024841 - Erythropoietin
7. PP2600024846 - Entecavir
8. PP2600024859 - Oseltamivir
9. PP2600024866 - Methyl prednisolon
1. PP2600024857 - Rosuvastatin
1. PP2600024854 - Simvastatin
1. PP2600024835 - Natri clorid
2. PP2600024836 - Natri clorid
3. PP2600024839 - Natri clorid
4. PP2600024842 - Drotaverin clohydrat
5. PP2600024854 - Simvastatin
6. PP2600024861 - Salbutamol sulfat
7. PP2600024865 - Dexamethason
1. PP2600024852 - Lovastatin
1. PP2600024834 - Midazolam
1. PP2600024868 - Methyl prednisolon
1. PP2600024835 - Natri clorid
1. PP2600024864 - Dexamethason
1. PP2600024837 - Natri clorid
1. PP2600024844 - Rocuronium bromid
1. PP2600024848 - Atorvastatin