Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600281328 | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 60 | 678.758 | 90 | 12.648.000 | 12.648.000 | 0 |
| 2 | PP2600281329 | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đẳng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 60 | 678.758 | 90 | 32.395.500 | 32.395.500 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 60 | 1.817.859 | 90 | 32.430.000 | 32.430.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600281330 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). | vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 60 | 357.750 | 90 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 |
| 4 | PP2600281331 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 60 | 952.875 | 90 | 25.477.500 | 25.477.500 | 0 |
| 5 | PP2600281332 | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 2.078.821 | 90 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600281333 | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 60 | 1.690.021 | 90 | 24.080.000 | 24.080.000 | 0 |
| 7 | PP2600281334 | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen. | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 191.400 | 90 | 12.760.000 | 12.760.000 | 0 |
| 8 | PP2600281335 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 60 | 1.328.821 | 90 | 25.519.200 | 25.519.200 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 2.078.821 | 90 | 88.588.080 | 88.588.080 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 60 | 1.817.859 | 90 | 16.709.000 | 16.709.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 60 | 1.690.021 | 90 | 28.709.100 | 28.709.100 | 0 | |||
| 9 | PP2600281336 | Đinh lăng, Bạch quả. | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 60 | 343.980 | 90 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 |
| 10 | PP2600281337 | Đương quy, Bạch quả. | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 60 | 952.875 | 90 | 29.140.000 | 29.140.000 | 0 |
| 11 | PP2600281338 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 60 | 1.746.675 | 90 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 12 | PP2600281339 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 60 | 1.746.675 | 90 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 13 | PP2600281340 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 60 | 558.225 | 90 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 14 | PP2600281341 | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đẳng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 60 | 1.746.675 | 90 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 15 | PP2600281342 | Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 60 | 952.875 | 90 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 16 | PP2600281343 | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 60 | 558.225 | 90 | 13.695.000 | 13.695.000 | 0 |
| 17 | PP2600281345 | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 60 | 330.750 | 90 | 21.976.500 | 21.976.500 | 0 |
| 18 | PP2600281347 | Huyết giác, Đinh hương, Quế nhục, Đại hồi, Bạc hà, Một dược, Nhũ hương, Nghệ, Tinh dầu Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu Quế. | vn0305559441 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VĨ LONG | 60 | 178.500 | 90 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
1. PP2600281338 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
2. PP2600281339 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol).
3. PP2600281341 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đẳng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
1. PP2600281335 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1. PP2600281345 - Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
1. PP2600281328 - Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
2. PP2600281329 - Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đẳng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
1. PP2600281347 - Huyết giác, Đinh hương, Quế nhục, Đại hồi, Bạc hà, Một dược, Nhũ hương, Nghệ, Tinh dầu Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu Quế.
1. PP2600281332 - Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp.
2. PP2600281335 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1. PP2600281336 - Đinh lăng, Bạch quả.
1. PP2600281331 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
2. PP2600281337 - Đương quy, Bạch quả.
3. PP2600281342 - Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
1. PP2600281334 - Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen.
1. PP2600281329 - Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đẳng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
2. PP2600281335 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1. PP2600281340 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol).
2. PP2600281343 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
1. PP2600281330 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
1. PP2600281333 - Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia
2. PP2600281335 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).