Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300239471 | Chloramphenicol Elisa test kit | vn0311332576 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 5.460.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300239472 | Kít ELISA phát hiện kháng thể bệnh lở mồm long móng serotype O | vn0102909838 | CÔNG TY TNHH SINH HỌC PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 17.815.200 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300239473 | Kít tách chiết DNA bằng cột Silica | vn0303479977 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÓA SINH | 90 | 7.098.000 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300239474 | Kit Chloramphenicol Fast ELISA | vn0304967871 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG HẢI | 90 | 3.748.602 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300239475 | Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài bò | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311311103 | Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh | 90 | 32.766.296 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300239476 | Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài bò, cừu, dê | vn0311311103 | Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh | 90 | 32.766.296 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300239477 | Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài cừu | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311311103 | Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh | 90 | 32.766.296 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 8 | PP2300239478 | Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài gà | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311311103 | Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh | 90 | 32.766.296 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300239479 | Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài lợn | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311311103 | Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh | 90 | 32.766.296 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 10 | PP2300239480 | Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài dê | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311311103 | Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh | 90 | 32.766.296 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300239481 | Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài ngựa | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311311103 | Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh | 90 | 32.766.296 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 12 | PP2300239482 | Chất bổ sung môi trường xét nghiệm chỉ tiêu Listeria | vn0304967871 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG HẢI | 90 | 3.748.602 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300239483 | Chất bổ sung môi trường xét nghiệm chỉ tiêu Listeria loại 2 | vn0304967871 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG HẢI | 90 | 3.748.602 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300239484 | Môi trường xét nghiệm chỉ tiêu Listeria | vn0304967871 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG HẢI | 90 | 3.748.602 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300239485 | Bộ tách chiết DNA/RNA hạt từ | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 90 | 224.849.885 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300239486 | Mồi phát hiện Brucella spp. | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 11.497.646 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311311103 | Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh | 90 | 32.766.296 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300239487 | Mồi Phát hiện vi rút gây bệnh cúm Type A | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 11.497.646 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311311103 | Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh | 90 | 32.766.296 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300239488 | Mồi Phát hiện vi rút gây bệnh dịch tả lợn Châu Phi (ASFV) | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 11.497.646 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311311103 | Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh | 90 | 32.766.296 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 19 | PP2300239489 | Mồi Phát hiện vi rút gây bệnh lở mồm long móng | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 11.497.646 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311311103 | Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh | 90 | 32.766.296 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300239490 | Mồi phát hiện vi rút Newcastle | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 11.497.646 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311311103 | Công ty TNHH Công Nghệ Y Sinh Nam Anh | 90 | 32.766.296 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300239491 | Kít nhân gen realtime PCR | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 90 | 224.849.885 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300239492 | Kít ELISA phát hiện kháng thể kháng vi rút dịch tả lợn cổ điển | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 90 | 224.849.885 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300239493 | Kít ELISA phát hiện kháng thể không cấu trúc 3ABC của vi rút lở mồm long móng | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 90 | 224.849.885 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300239494 | Kít nhân gen dùng cho phản ứng RT-PCR | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 90 | 224.849.885 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300239495 | Kít nhân gen realtime RT-PCR | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 90 | 224.849.885 | 120 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300239496 | Kít ELISA phát hiện kháng thể Capribox vi rút (viêm da nổi cục, đậu dê, đậu cừu) | vn0305116489 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC HỢP NHẤT | 90 | 217.074.616 | 120 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300239475 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài bò
2. PP2300239477 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài cừu
3. PP2300239478 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài gà
4. PP2300239479 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài lợn
5. PP2300239480 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài dê
6. PP2300239481 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài ngựa
7. PP2300239486 - Mồi phát hiện Brucella spp.
8. PP2300239487 - Mồi Phát hiện vi rút gây bệnh cúm Type A
9. PP2300239488 - Mồi Phát hiện vi rút gây bệnh dịch tả lợn Châu Phi (ASFV)
10. PP2300239489 - Mồi Phát hiện vi rút gây bệnh lở mồm long móng
11. PP2300239490 - Mồi phát hiện vi rút Newcastle
12. PP2300239491 - Kít nhân gen realtime PCR
13. PP2300239492 - Kít ELISA phát hiện kháng thể kháng vi rút dịch tả lợn cổ điển
14. PP2300239493 - Kít ELISA phát hiện kháng thể không cấu trúc 3ABC của vi rút lở mồm long móng
15. PP2300239494 - Kít nhân gen dùng cho phản ứng RT-PCR
16. PP2300239495 - Kít nhân gen realtime RT-PCR
17. PP2300239496 - Kít ELISA phát hiện kháng thể Capribox vi rút (viêm da nổi cục, đậu dê, đậu cừu)
1. PP2300239474 - Kit Chloramphenicol Fast ELISA
2. PP2300239482 - Chất bổ sung môi trường xét nghiệm chỉ tiêu Listeria
3. PP2300239483 - Chất bổ sung môi trường xét nghiệm chỉ tiêu Listeria loại 2
4. PP2300239484 - Môi trường xét nghiệm chỉ tiêu Listeria
1. PP2300239473 - Kít tách chiết DNA bằng cột Silica
1. PP2300239472 - Kít ELISA phát hiện kháng thể bệnh lở mồm long móng serotype O
1. PP2300239486 - Mồi phát hiện Brucella spp.
2. PP2300239487 - Mồi Phát hiện vi rút gây bệnh cúm Type A
3. PP2300239488 - Mồi Phát hiện vi rút gây bệnh dịch tả lợn Châu Phi (ASFV)
4. PP2300239489 - Mồi Phát hiện vi rút gây bệnh lở mồm long móng
5. PP2300239490 - Mồi phát hiện vi rút Newcastle
1. PP2300239471 - Chloramphenicol Elisa test kit
1. PP2300239475 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài bò
2. PP2300239476 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài bò, cừu, dê
3. PP2300239477 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài cừu
4. PP2300239478 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài gà
5. PP2300239479 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài lợn
6. PP2300239480 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài dê
7. PP2300239481 - Kít xét nghiệm real-time PCR phát hiện ADN loài ngựa
8. PP2300239486 - Mồi phát hiện Brucella spp.
9. PP2300239487 - Mồi Phát hiện vi rút gây bệnh cúm Type A
10. PP2300239488 - Mồi Phát hiện vi rút gây bệnh dịch tả lợn Châu Phi (ASFV)
11. PP2300239489 - Mồi Phát hiện vi rút gây bệnh lở mồm long móng
12. PP2300239490 - Mồi phát hiện vi rút Newcastle
1. PP2300239485 - Bộ tách chiết DNA/RNA hạt từ
2. PP2300239491 - Kít nhân gen realtime PCR
3. PP2300239492 - Kít ELISA phát hiện kháng thể kháng vi rút dịch tả lợn cổ điển
4. PP2300239493 - Kít ELISA phát hiện kháng thể không cấu trúc 3ABC của vi rút lở mồm long móng
5. PP2300239494 - Kít nhân gen dùng cho phản ứng RT-PCR
6. PP2300239495 - Kít nhân gen realtime RT-PCR