Buy traditional medicine in 2026

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Buy traditional medicine in 2026
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Buy traditional medicine in 2026
Contract execution period
9 day
Contractor selection methods
Competitive Offer
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
15:00 13/05/2026
Bid opening completion time
15:20 13/05/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
6
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600164089 Ba kích vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 15.750.000 15.750.000 0
2 PP2600164090 Bạch chỉ vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 1.084.538 150 2.310.000 2.310.000 0
3 PP2600164091 Bạch thược vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 23.184.000 23.184.000 0
4 PP2600164092 Bạch truật vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 8.758.080 150 35.040.000 35.040.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 37.632.000 37.632.000 0
vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 120 582.000 150 36.320.000 36.320.000 0
5 PP2600164093 Bán hạ bắc vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 1.837.500 1.837.500 0
6 PP2600164094 Cam thảo vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 10.710.000 10.710.000 0
7 PP2600164095 Can khương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 2.436.000 2.436.000 0
8 PP2600164096 Câu đằng vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 2.730.000 2.730.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 3.003.000 3.003.000 0
9 PP2600164097 Câu kỷ tử vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 12.652.500 12.652.500 0
10 PP2600164098 Cẩu tích vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 3.780.000 3.780.000 0
11 PP2600164099 Cốt toái bổ vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 8.400.000 8.400.000 0
12 PP2600164100 Cúc hoa vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 6.300.000 6.300.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 6.814.500 6.814.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 6.772.500 6.772.500 0
13 PP2600164101 Đại hoàng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 1.417.500 1.417.500 0
14 PP2600164102 Đại táo vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 8.758.080 150 8.280.000 8.280.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 8.757.000 8.757.000 0
15 PP2600164103 Đan sâm vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 4.830.000 4.830.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 5.208.000 5.208.000 0
16 PP2600164104 Đảng sâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 54.600.000 54.600.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 8.758.080 150 60.200.000 60.200.000 0
17 PP2600164106 Đỗ trọng vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 10.710.000 10.710.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 12.096.000 12.096.000 0
18 PP2600164107 Độc hoạt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 8.316.000 8.316.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 7.686.000 7.686.000 0
19 PP2600164108 Đương quy (Toàn quy) vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 8.758.080 150 46.000.000 46.000.000 0
20 PP2600164109 Hà thủ ô đỏ vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 5.250.000 5.250.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 5.565.000 5.565.000 0
21 PP2600164110 Hoài sơn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 7.644.000 7.644.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 8.758.080 150 6.720.000 6.720.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 7.476.000 7.476.000 0
22 PP2600164111 Hoàng bá vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 4.830.000 4.830.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 1.084.538 150 4.620.000 4.620.000 0
23 PP2600164112 Hoàng cầm vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 4.830.000 4.830.000 0
24 PP2600164113 Hoàng kỳ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 11.340.000 11.340.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 14.427.000 14.427.000 0
25 PP2600164114 Hoàng liên vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 22.680.000 22.680.000 0
26 PP2600164115 Hòe hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 2.362.500 2.362.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 2.845.500 2.845.500 0
27 PP2600164116 Hồng hoa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 7.770.000 7.770.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 7.245.000 7.245.000 0
28 PP2600164117 Hương phụ vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 8.758.080 150 2.420.000 2.420.000 0
29 PP2600164118 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 1.858.500 1.858.500 0
30 PP2600164119 Kê huyết đằng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 1.648.500 1.648.500 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 1.501.500 1.501.500 0
31 PP2600164120 Khương hoàng/Uất kim vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 2.822.400 2.822.400 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 2.712.150 2.712.150 0
32 PP2600164121 Kim ngân hoa vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 11.970.000 11.970.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 12.306.000 12.306.000 0
33 PP2600164122 Liên nhục vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 6.720.000 6.720.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 7.224.000 7.224.000 0
34 PP2600164123 Liên tâm vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 3.885.000 3.885.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 4.210.500 4.210.500 0
35 PP2600164124 Long nhãn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 10.080.000 10.080.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 11.025.000 11.025.000 0
36 PP2600164125 Mạch môn vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 13.356.000 13.356.000 0
37 PP2600164126 Mẫu đơn bì vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 21.420.000 21.420.000 0
38 PP2600164127 Mộc hương vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 2.730.000 2.730.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 2.625.000 2.625.000 0
39 PP2600164128 Ngưu tất vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 7.245.000 7.245.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 5.985.000 5.985.000 0
40 PP2600164129 Nhục thung dung vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 28.350.000 28.350.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 1.084.538 150 28.980.000 28.980.000 0
41 PP2600164130 Phòng phong vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 83.328.000 83.328.000 0
42 PP2600164131 Phục thần vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 12.600.000 12.600.000 0
43 PP2600164132 Quế chi vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 2.205.000 2.205.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 1.953.000 1.953.000 0
44 PP2600164133 Quế nhục vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 4.200.000 4.200.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 1.084.538 150 4.620.000 4.620.000 0
45 PP2600164134 Sa nhân vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 18.900.000 18.900.000 0
46 PP2600164135 Sài hồ vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 15.960.000 15.960.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 16.296.000 16.296.000 0
47 PP2600164136 Sinh địa vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 8.190.000 8.190.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 6.237.000 6.237.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 8.914.500 8.914.500 0
48 PP2600164137 Sơn thù vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 11.025.000 11.025.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 1.084.538 150 11.970.000 11.970.000 0
49 PP2600164138 Tần giao vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 34.650.000 34.650.000 0
50 PP2600164139 Tang ký sinh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 7.455.000 7.455.000 0
51 PP2600164140 Táo nhân vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 22.050.000 22.050.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 22.050.000 22.050.000 0
vn0106565962 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP 120 8.758.080 150 20.940.000 20.940.000 0
52 PP2600164141 Tế tân vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 69.300.000 69.300.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 59.850.000 59.850.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 70.056.000 70.056.000 0
53 PP2600164142 Thăng ma vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 6.090.000 6.090.000 0
54 PP2600164143 Thiên ma vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 13.125.000 13.125.000 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 1.084.538 150 13.482.000 13.482.000 0
55 PP2600164144 Thục địa vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 24.990.000 24.990.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 21.840.000 21.840.000 0
56 PP2600164145 Trạch tả vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 5.355.000 5.355.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 5.859.000 5.859.000 0
57 PP2600164146 Trần bì vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 2.310.000 2.310.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 2.310.000 2.310.000 0
58 PP2600164147 Tri mẫu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 2.992.500 2.992.500 0
vn0105061070 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG 120 1.084.538 150 3.465.000 3.465.000 0
59 PP2600164148 Tục đoạn vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 6.300.000 6.300.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 6.489.000 6.489.000 0
60 PP2600164149 Uy linh tiên vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 10.290.000 10.290.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 10.080.000 10.080.000 0
61 PP2600164150 Viễn chí vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 120 4.794.239 150 27.552.000 27.552.000 0
62 PP2600164151 Xuyên khung vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 120 7.614.077 150 12.180.000 12.180.000 0
vn0101643342 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRƯỜNG XUÂN 120 7.416.082 150 11.340.000 11.340.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 6
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2802930003
Province/City
Thanh Hoá
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2600164089 - Ba kích

2. PP2600164096 - Câu đằng

3. PP2600164098 - Cẩu tích

4. PP2600164099 - Cốt toái bổ

5. PP2600164100 - Cúc hoa

6. PP2600164103 - Đan sâm

7. PP2600164106 - Đỗ trọng

8. PP2600164109 - Hà thủ ô đỏ

9. PP2600164112 - Hoàng cầm

10. PP2600164114 - Hoàng liên

11. PP2600164121 - Kim ngân hoa

12. PP2600164122 - Liên nhục

13. PP2600164123 - Liên tâm

14. PP2600164127 - Mộc hương

15. PP2600164128 - Ngưu tất

16. PP2600164132 - Quế chi

17. PP2600164134 - Sa nhân

18. PP2600164135 - Sài hồ

19. PP2600164136 - Sinh địa

20. PP2600164140 - Táo nhân

21. PP2600164141 - Tế tân

22. PP2600164145 - Trạch tả

23. PP2600164146 - Trần bì

24. PP2600164148 - Tục đoạn

25. PP2600164150 - Viễn chí

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105196582
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 39

1. PP2600164089 - Ba kích

2. PP2600164093 - Bán hạ bắc

3. PP2600164095 - Can khương

4. PP2600164100 - Cúc hoa

5. PP2600164101 - Đại hoàng

6. PP2600164104 - Đảng sâm

7. PP2600164106 - Đỗ trọng

8. PP2600164107 - Độc hoạt

9. PP2600164110 - Hoài sơn

10. PP2600164111 - Hoàng bá

11. PP2600164113 - Hoàng kỳ

12. PP2600164115 - Hòe hoa

13. PP2600164116 - Hồng hoa

14. PP2600164118 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)

15. PP2600164119 - Kê huyết đằng

16. PP2600164120 - Khương hoàng/Uất kim

17. PP2600164122 - Liên nhục

18. PP2600164123 - Liên tâm

19. PP2600164124 - Long nhãn

20. PP2600164126 - Mẫu đơn bì

21. PP2600164127 - Mộc hương

22. PP2600164128 - Ngưu tất

23. PP2600164129 - Nhục thung dung

24. PP2600164131 - Phục thần

25. PP2600164132 - Quế chi

26. PP2600164133 - Quế nhục

27. PP2600164136 - Sinh địa

28. PP2600164137 - Sơn thù

29. PP2600164138 - Tần giao

30. PP2600164139 - Tang ký sinh

31. PP2600164140 - Táo nhân

32. PP2600164141 - Tế tân

33. PP2600164142 - Thăng ma

34. PP2600164143 - Thiên ma

35. PP2600164144 - Thục địa

36. PP2600164146 - Trần bì

37. PP2600164147 - Tri mẫu

38. PP2600164149 - Uy linh tiên

39. PP2600164151 - Xuyên khung

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106565962
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600164092 - Bạch truật

2. PP2600164102 - Đại táo

3. PP2600164104 - Đảng sâm

4. PP2600164108 - Đương quy (Toàn quy)

5. PP2600164110 - Hoài sơn

6. PP2600164117 - Hương phụ

7. PP2600164140 - Táo nhân

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101643342
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 29

1. PP2600164091 - Bạch thược

2. PP2600164092 - Bạch truật

3. PP2600164094 - Cam thảo

4. PP2600164096 - Câu đằng

5. PP2600164097 - Câu kỷ tử

6. PP2600164100 - Cúc hoa

7. PP2600164102 - Đại táo

8. PP2600164103 - Đan sâm

9. PP2600164107 - Độc hoạt

10. PP2600164109 - Hà thủ ô đỏ

11. PP2600164110 - Hoài sơn

12. PP2600164113 - Hoàng kỳ

13. PP2600164115 - Hòe hoa

14. PP2600164116 - Hồng hoa

15. PP2600164119 - Kê huyết đằng

16. PP2600164120 - Khương hoàng/Uất kim

17. PP2600164121 - Kim ngân hoa

18. PP2600164124 - Long nhãn

19. PP2600164125 - Mạch môn

20. PP2600164130 - Phòng phong

21. PP2600164135 - Sài hồ

22. PP2600164136 - Sinh địa

23. PP2600164138 - Tần giao

24. PP2600164141 - Tế tân

25. PP2600164144 - Thục địa

26. PP2600164145 - Trạch tả

27. PP2600164148 - Tục đoạn

28. PP2600164149 - Uy linh tiên

29. PP2600164151 - Xuyên khung

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105061070
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600164090 - Bạch chỉ

2. PP2600164111 - Hoàng bá

3. PP2600164129 - Nhục thung dung

4. PP2600164133 - Quế nhục

5. PP2600164137 - Sơn thù

6. PP2600164143 - Thiên ma

7. PP2600164147 - Tri mẫu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000460086
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600164092 - Bạch truật

Views: 12
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second