Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
- Change: Publication date (View changes)
- Change: Publication date, Bidding package information (View changes)
Posted for the first time (View changes)
Close
| Number | Part (lot) code | Name of medicine | Technical criteria group | Parts used | Scientific name | Pre-processed form/ Processing method | Unit | Quantity | Unit price (VND) | Total value (VND) | Estimated price of each lot (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600164089
|
Ba kích
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Morindae officinalis
|
Phức chế: Chích rượu
|
Kg
|
20
|
1,048,950
|
20,979,000
|
|
|
2
|
PP2600164090
|
Bạch chỉ
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Angelicae dahuricae
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
252,000
|
2,520,000
|
|
|
3
|
PP2600164091
|
Bạch thược
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Paeoniae lactiflorae
|
Phức chế: Chích rượu
|
Kg
|
60
|
401,100
|
24,066,000
|
|
|
4
|
PP2600164092
|
Bạch truật
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
|
Phức chế: Sao cám mật ong
|
Kg
|
80
|
485,000
|
38,800,000
|
|
|
5
|
PP2600164093
|
Bán hạ bắc
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Pinelliae
|
Phức chế: Tẩm gừng
|
Kg
|
5
|
367,500
|
1,837,500
|
|
|
6
|
PP2600164094
|
Cam thảo
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Glycyrrhizae
|
Phức chế: Chích mật ong
|
Kg
|
50
|
230,000
|
11,500,000
|
|
|
7
|
PP2600164095
|
Can khương
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Zingiberis
|
Phức chế: Sao vàng
|
Kg
|
10
|
244,000
|
2,440,000
|
|
|
8
|
PP2600164096
|
Câu đằng
|
Nhóm 2
|
Đoạn thân (đoạn cành) có gai hình móc câu
|
Ramulus cum unco Uncariae
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
315,000
|
3,150,000
|
|
|
9
|
PP2600164097
|
Câu kỷ tử
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Lycii
|
Sơ chế
|
Kg
|
50
|
267,750
|
13,387,500
|
|
|
10
|
PP2600164098
|
Cẩu tích
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cibotii
|
Sơ chế
|
Kg
|
40
|
98,700
|
3,948,000
|
|
|
11
|
PP2600164099
|
Cốt toái bổ
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Drynariae
|
Phức chế: Sao
|
Kg
|
40
|
247,800
|
9,912,000
|
|
|
12
|
PP2600164100
|
Cúc hoa
|
Nhóm 2
|
Cụm hoa
|
Flos Chrysanthemi indici
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
681,450
|
6,814,500
|
|
|
13
|
PP2600164101
|
Đại hoàng
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Rhei
|
Phức chế: Chích rượu
|
Kg
|
5
|
313,935
|
1,569,675
|
|
|
14
|
PP2600164102
|
Đại táo
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Ziziphi jujubae
|
Sơ chế
|
Kg
|
60
|
160,000
|
9,600,000
|
|
|
15
|
PP2600164103
|
Đan sâm
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Salviae miltiorrhizae
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
275,100
|
5,502,000
|
|
|
16
|
PP2600164104
|
Đảng sâm
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Codonopsis
|
Phức chế: Chích gừng
|
Kg
|
100
|
630,000
|
63,000,000
|
|
|
17
|
PP2600164105
|
Đào nhân
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Pruni
|
Phức chế: Sao vàng giữ vỏ
|
Kg
|
5
|
456,750
|
2,283,750
|
|
|
18
|
PP2600164106
|
Đỗ trọng
|
Nhóm 2
|
Vỏ thân
|
Cortex Eucommiae
|
Phức chế: Chích muối
|
Kg
|
60
|
202,000
|
12,120,000
|
|
|
19
|
PP2600164107
|
Độc hoạt
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Angelicae pubescentis
|
Sơ chế
|
Kg
|
40
|
207,900
|
8,316,000
|
|
|
20
|
PP2600164108
|
Đương quy (Toàn quy)
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Angelicae sinensis
|
Phức chế: Chích rượu
|
Kg
|
100
|
483,000
|
48,300,000
|
|
|
21
|
PP2600164109
|
Hà thủ ô đỏ
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Fallopiae multiflorae
|
Phức chế: Chế đậu đen
|
Kg
|
20
|
293,000
|
5,860,000
|
|
|
22
|
PP2600164110
|
Hoài sơn
|
Nhóm 2
|
Rễ củ
|
Tuber Dioscoreae persimilis
|
Phức chế: Sao cám
|
Kg
|
40
|
191,100
|
7,644,000
|
|
|
23
|
PP2600164111
|
Hoàng bá
|
Nhóm 2
|
Vỏ thân
|
Cortex Phellodendri
|
Phức chế: Chích muối
|
Kg
|
10
|
483,000
|
4,830,000
|
|
|
24
|
PP2600164112
|
Hoàng cầm
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Scutellariae
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
518,700
|
5,187,000
|
|
|
25
|
PP2600164113
|
Hoàng kỳ
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Astragali membranacei
|
Phức chế: Chích mật ong
|
Kg
|
60
|
256,200
|
15,372,000
|
|
|
26
|
PP2600164114
|
Hoàng liên
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Coptidis
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
2,300,000
|
23,000,000
|
|
|
27
|
PP2600164115
|
Hòe hoa
|
Nhóm 2
|
Hoa
|
Flos Styphnolobii japonici
|
Phức chế: Sao vàng
|
Kg
|
10
|
290,000
|
2,900,000
|
|
|
28
|
PP2600164116
|
Hồng hoa
|
Nhóm 2
|
Hoa
|
Flos Carthami tinctorii
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
777,000
|
7,770,000
|
|
|
29
|
PP2600164117
|
Hương phụ
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cyperi
|
Phức chế: Tứ chế
|
Kg
|
20
|
137,000
|
2,740,000
|
|
|
30
|
PP2600164118
|
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Xanthii strumarii
|
Phức chế: Sao cháy gai
|
Kg
|
10
|
185,850
|
1,858,500
|
|
|
31
|
PP2600164119
|
Kê huyết đằng
|
Nhóm 2
|
Dây leo/ thân leo
|
Caulis Spatholobi
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
164,955
|
1,649,550
|
|
|
32
|
PP2600164120
|
Khương hoàng/Uất kim
|
Nhóm 2
|
Thân rễ và rễ
|
Rhizoma et Radix Curcumae longae
|
Sơ chế
|
Kg
|
21
|
134,925
|
2,833,425
|
|
|
33
|
PP2600164121
|
Kim ngân hoa
|
Nhóm 2
|
Nụ hoa
|
Flos Lonicerae
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
630,000
|
12,600,000
|
|
|
34
|
PP2600164122
|
Liên nhục
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Nelumbinis
|
Phức chế: Sao vàng
|
Kg
|
40
|
189,000
|
7,560,000
|
|
|
35
|
PP2600164123
|
Liên tâm
|
Nhóm 2
|
Tâm sen
|
Embryo Nelumbinis nuciferae
|
Phức chế: Sao qua
|
Kg
|
10
|
421,260
|
4,212,600
|
|
|
36
|
PP2600164124
|
Long nhãn
|
Nhóm 2
|
Áo hạt
|
Arillus Longan
|
Sơ chế
|
Kg
|
30
|
399,000
|
11,970,000
|
|
|
37
|
PP2600164125
|
Mạch môn
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Ophiopogonis japonici
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
700,000
|
14,000,000
|
|
|
38
|
PP2600164126
|
Mẫu đơn bì
|
Nhóm 2
|
Vỏ rễ
|
Cortex Paeoniae suffruticosae
|
Phức chế: Sao vàng
|
Kg
|
30
|
724,500
|
21,735,000
|
|
|
39
|
PP2600164127
|
Mộc hương
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Saussureae lappae
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
294,000
|
2,940,000
|
|
|
40
|
PP2600164128
|
Ngưu tất
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Achyranthis bidentatae
|
Phức chế: Chích rượu
|
Kg
|
30
|
273,000
|
8,190,000
|
|
|
41
|
PP2600164129
|
Nhục thung dung
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Herba Cistanches
|
Phức chế: Chưng rượu
|
Kg
|
30
|
989,100
|
29,673,000
|
|
|
42
|
PP2600164130
|
Phòng phong
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Saposhnikoviae divaricatae
|
Sơ chế
|
Kg
|
80
|
1,200,000
|
96,000,000
|
|
|
43
|
PP2600164131
|
Phục thần
|
Nhóm 2
|
Thể nấm
|
Poria
|
Sơ chế
|
Kg
|
30
|
455,000
|
13,650,000
|
|
|
44
|
PP2600164132
|
Quế chi
|
Nhóm 2
|
Cành
|
Ramulus Cinnamomi
|
Sơ chế
|
Kg
|
30
|
84,945
|
2,548,350
|
|
|
45
|
PP2600164133
|
Quế nhục
|
Nhóm 2
|
Vỏ thân/vỏ cành
|
Cortex Cinnamomi
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
233,100
|
4,662,000
|
|
|
46
|
PP2600164134
|
Sa nhân
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Amomi
|
Sơ chế
|
Kg
|
30
|
690,000
|
20,700,000
|
|
|
47
|
PP2600164135
|
Sài hồ
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Bupleuri
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
829,500
|
16,590,000
|
|
|
48
|
PP2600164136
|
Sinh địa
|
Nhóm 2
|
Rễ củ
|
Radix Rehmanniae glutinosae
|
Sơ chế
|
Kg
|
30
|
311,850
|
9,355,500
|
|
|
49
|
PP2600164137
|
Sơn thù
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Corni officinalis
|
Phức chế: Chưng rượu
|
Kg
|
30
|
420,000
|
12,600,000
|
|
|
50
|
PP2600164138
|
Tần giao
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Gentianae macrophyllae
|
Sơ chế
|
Kg
|
50
|
735,000
|
36,750,000
|
|
|
51
|
PP2600164139
|
Tang ký sinh
|
Nhóm 2
|
Toàn thân
|
Herba Loranthi gracilifolii
|
Sơ chế
|
Kg
|
50
|
183,750
|
9,187,500
|
|
|
52
|
PP2600164140
|
Táo nhân
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Ziziphi mauritianae
|
Phức chế: Sao đen
|
Kg
|
30
|
818,000
|
24,540,000
|
|
|
53
|
PP2600164141
|
Tế tân
|
Nhóm 2
|
Rễ và thân rễ
|
Radix et Rhizoma Asari
|
Sơ chế
|
Kg
|
30
|
2,350,000
|
70,500,000
|
|
|
54
|
PP2600164142
|
Thăng ma
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cimicifugae
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
649,950
|
6,499,500
|
|
|
55
|
PP2600164143
|
Thiên ma
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Gastrodiae elatae
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
1,450,000
|
14,500,000
|
|
|
56
|
PP2600164144
|
Thục địa
|
Nhóm 2
|
Rễ củ
|
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
|
Phức chế: Chế gừng, sa nhân
|
Kg
|
100
|
250,000
|
25,000,000
|
|
|
57
|
PP2600164145
|
Trạch tả
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Alismatis
|
Sơ chế
|
Kg
|
30
|
199,500
|
5,985,000
|
|
|
58
|
PP2600164146
|
Trần bì
|
Nhóm 2
|
Vỏ quả chín
|
Pericarpium Citri reticulatae perenne
|
Phức chế: Sao vàng
|
Kg
|
20
|
126,000
|
2,520,000
|
|
|
59
|
PP2600164147
|
Tri mẫu
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Anemarrhenae
|
Phức chế: Chích muối
|
Kg
|
10
|
351,750
|
3,517,500
|
|
|
60
|
PP2600164148
|
Tục đoạn
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Dipsaci
|
Phức chế: Chích rượu
|
Kg
|
30
|
231,000
|
6,930,000
|
|
|
61
|
PP2600164149
|
Uy linh tiên
|
Nhóm 2
|
Rễ và thân rễ
|
Radix et Rhizoma Clematidis
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
546,000
|
10,920,000
|
|
|
62
|
PP2600164150
|
Viễn chí
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Polygalae
|
Phức chế: Chích cam thảo
|
Kg
|
20
|
1,398,600
|
27,972,000
|
|
|
63
|
PP2600164151
|
Xuyên khung
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Ligustici wallichii
|
Phức chế: Chích rượu
|
Kg
|
80
|
158,000
|
12,640,000
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects