Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500147248 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.186.500 | 120 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 2 | PP2500147249 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.785.650 | 120 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.301.225 | 120 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500147250 | Acid amin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 3.731.540 | 120 | 9.730.000 | 9.730.000 | 0 |
| 4 | PP2500147251 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.301.225 | 120 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| 5 | PP2500147253 | Amlodipin + atorvastatin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.785.650 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 6 | PP2500147256 | Betamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 3.731.540 | 120 | 37.622.000 | 37.622.000 | 0 |
| 7 | PP2500147257 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.785.650 | 120 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.301.225 | 120 | 85.320.000 | 85.320.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500147258 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.154.170 | 120 | 26.075.000 | 26.075.000 | 0 |
| 9 | PP2500147259 | Cefixim | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.785.650 | 120 | 118.200.000 | 118.200.000 | 0 |
| 10 | PP2500147261 | Ciprofloxacin | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 90 | 2.753.363 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.154.170 | 120 | 10.995.000 | 10.995.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 2.789.548 | 120 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500147265 | Dabigatran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 3.731.540 | 120 | 182.328.000 | 182.328.000 | 0 |
| 12 | PP2500147266 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.154.170 | 120 | 1.410.000 | 1.410.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 838.134 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500147267 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.301.225 | 120 | 850.500 | 850.500 | 0 |
| 14 | PP2500147268 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.776.595 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 15 | PP2500147270 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 3.731.540 | 120 | 43.295.000 | 43.295.000 | 0 |
| 16 | PP2500147271 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 3.731.540 | 120 | 24.339.000 | 24.339.000 | 0 |
| 17 | PP2500147272 | Diosmin + Hesperidin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.785.650 | 120 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.301.225 | 120 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500147273 | Enalapril | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 2.789.548 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 19 | PP2500147274 | Enoxaparin (natri) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 3.731.540 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500147275 | Eperison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 374.300 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.301.225 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 838.134 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500147281 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.301.225 | 120 | 10.620.000 | 10.620.000 | 0 |
| 22 | PP2500147282 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.417.589 | 120 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 457.600 | 120 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500147285 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 3.731.540 | 120 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| 24 | PP2500147286 | Glucosamin | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.785.650 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500147287 | Glucose | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 2.789.548 | 120 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 838.134 | 120 | 920.000 | 920.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500147288 | Glucose | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 90 | 2.753.363 | 120 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 2.789.548 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.205.054 | 120 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500147290 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 838.134 | 120 | 648.900 | 648.900 | 0 |
| 28 | PP2500147292 | Imipenem + cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.154.170 | 120 | 24.975.000 | 24.975.000 | 0 |
| 29 | PP2500147294 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.186.500 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 30 | PP2500147295 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.186.500 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500147296 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.186.500 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500147297 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 374.300 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 33 | PP2500147298 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.186.500 | 120 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 838.134 | 120 | 12.350.000 | 12.350.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500147299 | Meloxicam | vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 90 | 346.500 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.785.650 | 120 | 28.050.000 | 28.050.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500147301 | Metronidazol | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 90 | 2.753.363 | 120 | 682.500 | 682.500 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 2.789.548 | 120 | 755.900 | 755.900 | 0 | |||
| 36 | PP2500147304 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.776.595 | 120 | 10.489.500 | 10.489.500 | 0 |
| 37 | PP2500147305 | Natri clorid | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 90 | 2.753.363 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 2.789.548 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.205.054 | 120 | 159.300.000 | 159.300.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500147307 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 3.731.540 | 120 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500147308 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 90 | 1.285.000 | 120 | 128.362.500 | 128.362.500 | 0 |
| 40 | PP2500147309 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.082.500 | 120 | 365.750.000 | 365.750.000 | 0 |
| 41 | PP2500147312 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 374.300 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 838.134 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500147313 | Omeprazol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.785.650 | 120 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.301.225 | 120 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500147314 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 27.500 | 120 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 44 | PP2500147315 | Paracetamol | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 90 | 2.753.363 | 120 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.154.170 | 120 | 25.770.000 | 25.770.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 2.789.548 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500147316 | Paracetamol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 90 | 2.785.650 | 120 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500147318 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 6.776.595 | 120 | 658.350.000 | 658.350.000 | 0 |
| 47 | PP2500147320 | Piracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.417.589 | 120 | 45.520.000 | 45.520.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 3.731.540 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500147321 | Piracetam | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 275.000 | 120 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 49 | PP2500147322 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.301.225 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500147323 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.417.589 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500147324 | Ringer lactat | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 90 | 2.753.363 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 2.789.548 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.205.054 | 120 | 7.232.000 | 7.232.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500147325 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.186.500 | 120 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 53 | PP2500147327 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.417.589 | 120 | 391.000.000 | 391.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500147328 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 22.208 | 120 | 2.220.750 | 2.220.750 | 0 |
| 55 | PP2500147329 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.301.225 | 120 | 5.166.000 | 5.166.000 | 0 |
| 56 | PP2500147331 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 1.154.170 | 120 | 4.660.000 | 4.660.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 838.134 | 120 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500147333 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 45.360 | 120 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| 58 | PP2500147334 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 838.134 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500147336 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 180.000 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500147338 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 838.134 | 120 | 352.500 | 352.500 | 0 |
| 61 | PP2500147339 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 2.301.225 | 120 | 1.911.000 | 1.911.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 2.789.548 | 120 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500147341 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 11.082.500 | 120 | 673.500.000 | 673.500.000 | 0 |
| 63 | PP2500147342 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 4.186.500 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500147343 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 12.417.589 | 120 | 676.148.900 | 676.148.900 | 0 |
1. PP2500147321 - Piracetam
1. PP2500147309 - Natri hyaluronat
2. PP2500147341 - Zoledronic acid
1. PP2500147261 - Ciprofloxacin
2. PP2500147288 - Glucose
3. PP2500147301 - Metronidazol
4. PP2500147305 - Natri clorid
5. PP2500147315 - Paracetamol
6. PP2500147324 - Ringer lactat
1. PP2500147314 - Paracetamol
1. PP2500147275 - Eperison
2. PP2500147297 - Mecobalamin
3. PP2500147312 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500147299 - Meloxicam
1. PP2500147333 - Valproat natri
1. PP2500147258 - Cefazolin
2. PP2500147261 - Ciprofloxacin
3. PP2500147266 - Dexamethason
4. PP2500147292 - Imipenem + cilastatin
5. PP2500147315 - Paracetamol
6. PP2500147331 - Tranexamic acid
1. PP2500147249 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500147253 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500147257 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500147259 - Cefixim
5. PP2500147272 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2500147286 - Glucosamin
7. PP2500147299 - Meloxicam
8. PP2500147313 - Omeprazol
9. PP2500147316 - Paracetamol
1. PP2500147282 - Gadoteric acid
2. PP2500147320 - Piracetam
3. PP2500147323 - Propofol
4. PP2500147327 - Secukinumab
5. PP2500147343 - Zoledronic acid
1. PP2500147248 - Acetyl leucin
2. PP2500147294 - Lactulose
3. PP2500147295 - Levobupivacain
4. PP2500147296 - Linezolid
5. PP2500147298 - Mecobalamin
6. PP2500147325 - Rocuronium bromid
7. PP2500147342 - Zoledronic acid
1. PP2500147308 - Natri hyaluronat
1. PP2500147249 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500147251 - Allopurinol
3. PP2500147257 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500147267 - Diacerein
5. PP2500147272 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2500147275 - Eperison
7. PP2500147281 - Gabapentin
8. PP2500147313 - Omeprazol
9. PP2500147322 - Povidon iodin
10. PP2500147329 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
11. PP2500147339 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500147261 - Ciprofloxacin
2. PP2500147273 - Enalapril
3. PP2500147287 - Glucose
4. PP2500147288 - Glucose
5. PP2500147301 - Metronidazol
6. PP2500147305 - Natri clorid
7. PP2500147315 - Paracetamol
8. PP2500147324 - Ringer lactat
9. PP2500147339 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500147282 - Gadoteric acid
1. PP2500147288 - Glucose
2. PP2500147305 - Natri clorid
3. PP2500147324 - Ringer lactat
1. PP2500147250 - Acid amin
2. PP2500147256 - Betamethason
3. PP2500147265 - Dabigatran
4. PP2500147270 - Diclofenac
5. PP2500147271 - Diclofenac
6. PP2500147274 - Enoxaparin (natri)
7. PP2500147285 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
8. PP2500147307 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
9. PP2500147320 - Piracetam
1. PP2500147336 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500147268 - Diazepam
2. PP2500147304 - Morphin
3. PP2500147318 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2500147266 - Dexamethason
2. PP2500147275 - Eperison
3. PP2500147287 - Glucose
4. PP2500147290 - Hydrocortison
5. PP2500147298 - Mecobalamin
6. PP2500147312 - Nước cất pha tiêm
7. PP2500147331 - Tranexamic acid
8. PP2500147334 - Vancomycin
9. PP2500147338 - Vitamin B6
1. PP2500147328 - Spironolacton