Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500316997 | Acetyl leucin | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 90 | 11.466.000 | 150 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500316998 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 710.000 | 120 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| 3 | PP2500316999 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 3.985.000 | 120 | 24.800 | 24.800 | 0 |
| 4 | PP2500317000 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 90 | 6.972.000 | 120 | 124.500 | 124.500 | 0 |
| 5 | PP2500317001 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 90 | 7.686.000 | 120 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500317004 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 710.000 | 120 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 |
| 7 | PP2500317007 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 500.000 | 120 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 8 | PP2500317009 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 5.068.000 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500317011 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 5.040.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500317012 | Salicylic acid + Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 5.068.000 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500317013 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 90 | 5.068.000 | 120 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500317014 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 710.000 | 120 | 26.790.000 | 26.790.000 | 0 |
| 13 | PP2500317015 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 500.000 | 120 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| 14 | PP2500317016 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.000.000 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500317018 | Tenofovir ; Lamivudin; Dolutegravir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.346.000 | 120 | 284.415.300 | 284.415.300 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.000.000 | 120 | 266.955.000 | 266.955.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500317019 | Lamivudin + Zidovudin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.346.000 | 120 | 14.394.240 | 14.394.240 | 0 |
| 17 | PP2500317020 | Lopinavir; Ritonavir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.346.000 | 120 | 121.350.960 | 121.350.960 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.000.000 | 120 | 130.281.360 | 130.281.360 | 0 | |||
| 18 | PP2500317021 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 30.000.000 | 120 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 |
| 19 | PP2500317022 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 90 | 2.072.000 | 120 | 36.990 | 36.990 | 0 |
| 20 | PP2500317023 | Abacavir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 7.346.000 | 120 | 24.530.880 | 24.530.880 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 10.000.000 | 120 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 |
1. PP2500317011 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500317021 - Levothyroxin
1. PP2500317007 - Metronidazol
2. PP2500317015 - Alpha chymotrypsin
1. PP2500317018 - Tenofovir ; Lamivudin; Dolutegravir
2. PP2500317019 - Lamivudin + Zidovudin
3. PP2500317020 - Lopinavir; Ritonavir
4. PP2500317023 - Abacavir
1. PP2500317016 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500317018 - Tenofovir ; Lamivudin; Dolutegravir
3. PP2500317020 - Lopinavir; Ritonavir
4. PP2500317023 - Abacavir
1. PP2500317022 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500316998 - Atropin sulfat
2. PP2500317004 - Hydrocortison
3. PP2500317014 - Diphenhydramin
1. PP2500317009 - Mupirocin
2. PP2500317012 - Salicylic acid + Betamethason
3. PP2500317013 - Betamethason
1. PP2500316997 - Acetyl leucin
1. PP2500317001 - Erythropoietin
1. PP2500317000 - Erythropoietin
1. PP2500316999 - Amikacin