Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500497321 | Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.309.028 | 120 | 167.232.800 | 167.232.800 | 0 |
| 2 | PP2500497322 | Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C | vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 90 | 5.678.048 | 120 | 35.301.000 | 35.301.000 | 0 |
| 3 | PP2500497323 | Vắc xin phòng cúm mùa: 2 chủng cúm A: H3N2,H1N1 và 2 chủng cúm B (thành phần được cập nhật hằng năm theo sự phê duyệt của Cục Quản lý Dược) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.305.060 | 120 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 90 | 5.678.048 | 120 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500497324 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 90 | 5.678.048 | 120 | 3.485.200 | 3.485.200 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 90 | 465.038 | 120 | 3.485.200 | 3.485.200 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 90 | 848.288 | 120 | 3.485.200 | 3.485.200 | 0 | |||
| 5 | PP2500497325 | Kháng thể kháng vi rút dại | vn0101787369 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM | 90 | 5.678.048 | 120 | 43.018.600 | 43.018.600 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 90 | 465.038 | 120 | 43.018.600 | 43.018.600 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 90 | 848.288 | 120 | 43.018.600 | 43.018.600 | 0 | |||
| 6 | PP2500497326 | Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 90 | 848.288 | 120 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 |
| 7 | PP2500497327 | Huyết thanh tuýp 1; 3; 4; 5; 6A; 6B; 7F; 8; 9V; 10A; 11A; 12F; 14; 15B; 18C; 19A; 19F; 22F; 23F; 33F polysaccharid phế cầu khuẩn;(20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.309.028 | 120 | 700.245.000 | 700.245.000 | 0 |
| 8 | PP2500497328 | Vắc xin phòng bệnh viêm màng não mô cầu: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp); được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.305.060 | 120 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| 9 | PP2500497329 | Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 9.305.060 | 120 | 113.756.000 | 113.756.000 | 0 |
| 10 | PP2500497330 | Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung chứa: protein L1 HPV týp 6; týp 11; týp 16; týp 18; týp 31; týp33; týp 45; týp 52 và týp 58 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 22.309.028 | 120 | 1.363.425.000 | 1.363.425.000 | 0 |
1. PP2500497321 - Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA)
2. PP2500497327 - Huyết thanh tuýp 1; 3; 4; 5; 6A; 6B; 7F; 8; 9V; 10A; 11A; 12F; 14; 15B; 18C; 19A; 19F; 22F; 23F; 33F polysaccharid phế cầu khuẩn;(20 cộng hợp phế cầu khuẩn - saccharid cộng hợp với CRM197)
3. PP2500497330 - Vắc xin phòng bệnh Ung thư cổ tử cung chứa: protein L1 HPV týp 6; týp 11; týp 16; týp 18; týp 31; týp33; týp 45; týp 52 và týp 58
1. PP2500497323 - Vắc xin phòng cúm mùa: 2 chủng cúm A: H3N2,H1N1 và 2 chủng cúm B (thành phần được cập nhật hằng năm theo sự phê duyệt của Cục Quản lý Dược)
2. PP2500497328 - Vắc xin phòng bệnh viêm màng não mô cầu: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp); Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp); được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván
3. PP2500497329 - Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M)
1. PP2500497322 - Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C
2. PP2500497323 - Vắc xin phòng cúm mùa: 2 chủng cúm A: H3N2,H1N1 và 2 chủng cúm B (thành phần được cập nhật hằng năm theo sự phê duyệt của Cục Quản lý Dược)
3. PP2500497324 - Globulin kháng độc tố uốn ván
4. PP2500497325 - Kháng thể kháng vi rút dại
1. PP2500497324 - Globulin kháng độc tố uốn ván
2. PP2500497325 - Kháng thể kháng vi rút dại
1. PP2500497324 - Globulin kháng độc tố uốn ván
2. PP2500497325 - Kháng thể kháng vi rút dại
3. PP2500497326 - Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2)