Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 1.530.657.800 | 1.530.657.800 | 2 | See details |
| 2 | vn0101787369 | VIETNAM BIOVACCINE CORPORATION | 510.501.000 | 521.301.000 | 2 | See details |
| 3 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 444.506.000 | 444.506.000 | 2 | See details |
| 4 | vn0110764921 | WINBIO JOINT STOCK COMPANY | 46.503.800 | 46.503.800 | 2 | See details |
| 5 | vn0105993690 | AMV PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 38.325.000 | 38.325.000 | 1 | See details |
| Total: 5 contractors | 2.570.493.600 | 2.581.293.600 | 9 | |||
1 |
PP2500497330 |
G10 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
001310178700 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
500 |
2,726,850 |
1,363,425,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
594/QĐ-BVNTB |
08/12/2025 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
2 |
PP2500497325 |
G05 |
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế) |
Kháng thể kháng vi rút dại |
1000 IU/5ml |
893410324025
(QLSP-0778-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ |
Lọ |
100 |
430,186 |
43,018,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
594/QĐ-BVNTB |
08/12/2025 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
3 |
PP2500497322 |
G02 |
Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C ≥ 1000 PFU/liều 0,5ml |
Virus sởi sống, giảm độc lực, chủng AIK-C |
≥ 1000 PFU/liều 0,5ml |
QLVX-880-15 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Trung tâm nghiên cứu, sản xuất vắc xin và sinh phẩm y tế (POLYVAC) |
Việt Nam |
1 Hộp vắc xin chứa 10 lọ vắc xin sởi đông khô (10 liều/ lọ). 1 Hộp nước hồi chỉnh chưa 10 lọ (6 ml/lọ) |
Chai/Lọ/ống |
100 |
353,010 |
35,301,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
594/QĐ-BVNTB |
08/12/2025 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
4 |
PP2500497329 |
G09 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) |
3.25 IU/0.5ml/liều |
300310305824 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4% |
Lọ |
400 |
284,390 |
113,756,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
594/QĐ-BVNTB |
08/12/2025 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
5 |
PP2500497323 |
G03 |
A/Darwin/9/2021 (H3N2)- Like strain (A/Darwin/9/2021,SAN-010) 15 mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022(H1N1) pdm09- Like strain (A/Victoria/4897/2022,IVR-238) 15 mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-Like strain (B/Austria/1359417/2021,BVR-26) 15 mcg haemagglutinin B/Phuket/3073/2013- Like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin |
Vắc xin phòng cúm mùa: 2 chủng cúm A: H3N2,H1N1 và 2 chủng cúm B (thành phần được cập nhật hằng năm theo sự phê duyệt của Cục Quản lý Dược) |
(15 mcg/chủng x 4 chủng)/0,5ml |
870310304024 (VX3-1228-21) |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch |
Bơm Tiêm |
1,800 |
264,000 |
475,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BIOVACCINE VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
12 tháng |
12 tháng |
594/QĐ-BVNTB |
08/12/2025 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
6 |
PP2500497326 |
G06 |
JEEV |
Virus viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết (chủng SA 14-14-2) |
6mcg/0,5ml |
890310108324
(VX3-1179-20) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Biological E. Limited |
Ấn Độ |
Lọ vắc xin 6 mcg/0,5ml, Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
383,250 |
38,325,000 |
CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
594/QĐ-BVNTB |
08/12/2025 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
7 |
PP2500497324 |
G04 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
100 |
34,852 |
3,485,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
594/QĐ-BVNTB |
08/12/2025 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
8 |
PP2500497321 |
G01 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
001310177800 (QLVX-1139-19) |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines; CSSX ống dung môi: Catalent Belgium SA; Aspen Notre Dame de Bondeville; CS xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Mỹ; CSSX ống dung môi: Bỉ / Pháp; CS xuất xưởng: Bỉ; CS đóng gói: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Lọ |
200 |
836,164 |
167,232,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
594/QĐ-BVNTB |
08/12/2025 |
Thai Binh Children's Hospital |
|
9 |
PP2500497328 |
G08 |
Menquadfi |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván khoảng 55mcg |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp)*10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W135) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg; Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp)* 10mcg *được cộng hợp với chất mang là protein giải độc tố uốn ván khoảng 55mcg |
001310047625 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ x 1 liều 0,5ml |
Lọ |
200 |
1,653,750 |
330,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
594/QĐ-BVNTB |
08/12/2025 |
Thai Binh Children's Hospital |