Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600273034 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.803.323 | 210 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 |
| 2 | PP2600273036 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.803.323 | 210 | 46.350.000 | 46.350.000 | 0 |
| 3 | PP2600273037 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 909.090.000 | 909.090.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600273038 | Rocuronium bromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 130.950.000 | 130.950.000 | 0 |
| 5 | PP2600273039 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.897.058 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 6 | PP2600273040 | Paracetamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 7 | PP2600273041 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 1.698.600 | 1.698.600 | 0 |
| 8 | PP2600273042 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 1.573.000 | 1.573.000 | 0 |
| 9 | PP2600273043 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 243.000 | 243.000 | 0 |
| 10 | PP2600273044 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 631.800 | 210 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 |
| 11 | PP2600273045 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 52.500 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 12 | PP2600273046 | Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.897.058 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600273047 | Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.897.058 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600273048 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.803.323 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 15 | PP2600273049 | Natri bicarbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 4.845.000 | 4.845.000 | 0 |
| 16 | PP2600273050 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 2.349.000 | 210 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 |
| 17 | PP2600273051 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 7.095.000 | 7.095.000 | 0 |
| 18 | PP2600273053 | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.897.058 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 19 | PP2600273054 | Linezolid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 20 | PP2600273055 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 516.600 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 21 | PP2600273056 | Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 31.413.900 | 31.413.900 | 0 |
| 22 | PP2600273057 | Tamsulosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.408.732 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600273058 | Sắt Fumarat + acid Folic | vn0110905516 | Công ty cổ phần dược phẩm và trang thiết bị y tế TLT | 180 | 1.920.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600273060 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrat + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 25 | PP2600273062 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 54.100.000 | 54.100.000 | 0 |
| 26 | PP2600273063 | Verapamil | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 300.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600273064 | Indapamide + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 64.831.000 | 64.831.000 | 0 |
| 28 | PP2600273065 | Perindopril + indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 248.153.000 | 248.153.000 | 0 |
| 29 | PP2600273066 | Perindopril + indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 196.811.000 | 196.811.000 | 0 |
| 30 | PP2600273067 | Perindopril + Amlodipin + Indapamid | vn0104836800 | Công ty cổ phần dược Mephatech | 180 | 817.500 | 210 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| 31 | PP2600273068 | Amlodipin + Valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 10.494.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600273069 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 999.300 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600273070 | Lisinopril | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 526.500 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 34 | PP2600273071 | Metoprolol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.830.845 | 210 | 72.873.000 | 72.873.000 | 0 |
| 35 | PP2600273072 | Metoprolol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.830.845 | 210 | 74.740.000 | 74.740.000 | 0 |
| 36 | PP2600273073 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600273074 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 292.040.000 | 292.040.000 | 0 |
| 38 | PP2600273075 | Perindopril + Amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 10.494.000 | 210 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| 39 | PP2600273076 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 49.417.500 | 49.417.500 | 0 |
| 40 | PP2600273077 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 42.828.500 | 42.828.500 | 0 |
| 41 | PP2600273078 | Telmisartan + Hydrochlorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 28.098.000 | 28.098.000 | 0 |
| 42 | PP2600273079 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 10.494.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0110905516 | Công ty cổ phần dược phẩm và trang thiết bị y tế TLT | 180 | 1.920.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600273080 | Rivaroxaban | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 10.494.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600273081 | Rivaroxaban | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 10.494.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600273082 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.830.845 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600273083 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 9.069.600 | 9.069.600 | 0 |
| 47 | PP2600273084 | Drotaverin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.897.058 | 210 | 5.849.550 | 5.849.550 | 0 |
| 48 | PP2600273085 | Phloroglucinol dihydrate+ Trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 240.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600273086 | Saccharomyces boulardii CNCM I-745 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 50 | PP2600273087 | Saccharomyces boulardii CNCM I-745 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| 51 | PP2600273088 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.408.732 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 62.550.000 | 62.550.000 | 0 | |||
| 52 | PP2600273089 | Mesalazin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 999.300 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 53 | PP2600273090 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 30.757.650 | 30.757.650 | 0 |
| 54 | PP2600273091 | Simethicone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 2.197.500 | 2.197.500 | 0 |
| 55 | PP2600273092 | Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 812.500.000 | 812.500.000 | 0 |
| 56 | PP2600273093 | Metformin + Vildagliptin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 92.740.000 | 92.740.000 | 0 |
| 57 | PP2600273094 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 16.010.500 | 16.010.500 | 0 |
| 58 | PP2600273095 | Thiamazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 |
| 59 | PP2600273096 | Betahistine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 20.851.200 | 20.851.200 | 0 |
| 60 | PP2600273097 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.803.323 | 210 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 |
| 61 | PP2600273098 | Acetylleucine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 91.494.000 | 91.494.000 | 0 |
| 62 | PP2600273099 | Acetylleucine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 69.180.000 | 69.180.000 | 0 |
| 63 | PP2600273100 | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 4.843.500 | 4.843.500 | 0 |
| 64 | PP2600273101 | Montelukast | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.645.740 | 210 | 33.516.000 | 33.516.000 | 0 |
| 65 | PP2600273103 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 305.899.000 | 305.899.000 | 0 |
| 66 | PP2600273104 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.830.845 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 67 | PP2600273105 | Bromhexin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 68 | PP2600273109 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 69 | PP2600273110 | Calcicarbonat + Vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 180 | 1.710.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600273111 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.897.058 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600273112 | Bisoprolol + Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 |
| 72 | PP2600273114 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 18.975.600 | 18.975.600 | 0 |
| 73 | PP2600273115 | Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 13.858.960 | 13.858.960 | 0 |
| 74 | PP2600273116 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 637.956 | 637.956 | 0 |
| 75 | PP2600273117 | Ketorolac Tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 54.978.000 | 54.978.000 | 0 |
| 76 | PP2600273118 | Paracetamol + codeine phosphate | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.160.585 | 210 | 8.764.200 | 8.764.200 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 8.869.500 | 8.869.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.960.910 | 210 | 7.886.700 | 7.886.700 | 0 | |||
| 77 | PP2600273119 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.024.032 | 210 | 2.368.000 | 2.368.000 | 0 |
| 78 | PP2600273120 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 9.361.110 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600273121 | Bilastine | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 264.000 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 80 | PP2600273122 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 912.306 | 210 | 14.370.400 | 14.370.400 | 0 |
| 81 | PP2600273123 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.897.058 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.709.295 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600273124 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 118.920.000 | 118.920.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 2.725.050 | 210 | 104.600.000 | 104.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.024.032 | 210 | 101.800.000 | 101.800.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600273125 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.897.058 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 7.896.000 | 7.896.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.024.032 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600273126 | Cefdinir | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 1.645.740 | 210 | 76.200.000 | 76.200.000 | 0 |
| 85 | PP2600273127 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 765.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 86 | PP2600273128 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 726.719 | 210 | 8.397.900 | 8.397.900 | 0 |
| 87 | PP2600273129 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 9.361.110 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.278.000 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.024.032 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.960.910 | 210 | 83.370.000 | 83.370.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600273131 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 9.361.110 | 210 | 3.104.000 | 3.104.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.024.032 | 210 | 2.624.000 | 2.624.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.960.910 | 210 | 3.091.200 | 3.091.200 | 0 | |||
| 89 | PP2600273132 | Trimetazidin dihydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.024.032 | 210 | 174.900.000 | 174.900.000 | 0 |
| 90 | PP2600273133 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 628.200.000 | 628.200.000 | 0 |
| 91 | PP2600273134 | Cilnidipine | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 9.361.110 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 912.306 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600273135 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.864.350 | 210 | 83.950.000 | 83.950.000 | 0 |
| 93 | PP2600273136 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 9.361.110 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 446.250 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600273137 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.897.058 | 210 | 27.725.000 | 27.725.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.162.475 | 210 | 11.725.000 | 11.725.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600273139 | Fenofibrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.960.910 | 210 | 39.700.000 | 39.700.000 | 0 |
| 96 | PP2600273140 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.897.058 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 97 | PP2600273141 | Isotretinoin | vn0108631219 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG | 180 | 38.400 | 210 | 2.198.000 | 2.198.000 | 0 |
| 98 | PP2600273142 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.278.000 | 210 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 99 | PP2600273144 | Natri Rabeprazole | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 7.897.058 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 100 | PP2600273145 | Drotaverin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.024.032 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 101 | PP2600273147 | Diosmin + hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.162.475 | 210 | 26.740.000 | 26.740.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.024.032 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.960.910 | 210 | 32.600.000 | 32.600.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600273148 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 103 | PP2600273149 | Metformin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 17.850.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.709.295 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.104.600 | 210 | 943.600.000 | 943.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.024.032 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.960.910 | 210 | 1.022.000.000 | 1.022.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600273150 | Sitagliptin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.162.475 | 210 | 59.910.000 | 59.910.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 9.361.110 | 210 | 83.640.000 | 83.640.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 1.254.600 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 19.104.600 | 210 | 77.880.000 | 77.880.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600273151 | Piracetam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 526.500 | 210 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| 106 | PP2600273152 | N- acetylcysteine | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 4.792.650 | 210 | 59.595.000 | 59.595.000 | 0 |
| 107 | PP2600273155 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 9.361.110 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| 108 | PP2600273156 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 9.361.110 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600273159 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.709.295 | 210 | 41.303.000 | 41.303.000 | 0 |
| 110 | PP2600273160 | Rosuvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 4.792.650 | 210 | 47.439.000 | 47.439.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.709.295 | 210 | 52.584.500 | 52.584.500 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 2.725.050 | 210 | 52.584.500 | 52.584.500 | 0 | |||
| 111 | PP2600273161 | Rosuvastatin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 4.792.650 | 210 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 19.709.295 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600273162 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.803.323 | 210 | 892.500 | 892.500 | 0 |
| 113 | PP2600273163 | Neostigmin methylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.408.732 | 210 | 6.380.000 | 6.380.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 327.150 | 210 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600273164 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 327.150 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 115 | PP2600273165 | Paracetamol | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 678.375 | 210 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| 116 | PP2600273166 | Methocarbamol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 1.440.810 | 210 | 13.734.000 | 13.734.000 | 0 |
| 117 | PP2600273169 | Atropine sulfate | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 4.792.650 | 210 | 858.000 | 858.000 | 0 |
| 118 | PP2600273174 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.053.707 | 210 | 64.727.100 | 64.727.100 | 0 |
| 119 | PP2600273175 | Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.221.000 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 120 | PP2600273181 | Terbinafin hydrocloride | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 9.361.110 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 121 | PP2600273182 | Dutasterid | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 645.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600273183 | Isosorbid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.864.350 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 123 | PP2600273184 | Nicorandil | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 1.440.810 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 124 | PP2600273186 | Adapalen | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 119.738 | 210 | 1.889.000 | 1.889.000 | 0 |
| 125 | PP2600273190 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 119.738 | 210 | 3.821.250 | 3.821.250 | 0 |
| 126 | PP2600273191 | Natri Clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.160.585 | 210 | 7.139.000 | 7.139.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 4.792.650 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600273193 | Bismuth | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 348.390 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 4.792.650 | 210 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600273194 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 765.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 129 | PP2600273196 | Sucrafate | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 148.500 | 210 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 |
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 148.500 | 210 | 8.778.000 | 8.778.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 526.500 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600273197 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.024.032 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 131 | PP2600273198 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 915.390 | 210 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 |
| 132 | PP2600273200 | Dexamethason phosphat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 4.792.650 | 210 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.053.707 | 210 | 1.787.500 | 1.787.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 327.150 | 210 | 1.675.000 | 1.675.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600273201 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 4.792.650 | 210 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.053.707 | 210 | 927.000 | 927.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600273202 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.221.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 135 | PP2600273203 | Fluticasone propionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.278.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 136 | PP2600273204 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.803.323 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 137 | PP2600273206 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.278.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600273207 | Bambuterol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 4.792.650 | 210 | 1.948.800 | 1.948.800 | 0 |
| 139 | PP2600273208 | Salbutamol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 4.792.650 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 140 | PP2600273209 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 1.323.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 141 | PP2600273211 | Ambroxol | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 678.375 | 210 | 33.615.000 | 33.615.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 726.719 | 210 | 40.050.000 | 40.050.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600273212 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 912.306 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 143 | PP2600273213 | Acetylcystein | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 915.390 | 210 | 51.765.000 | 51.765.000 | 0 |
| 144 | PP2600273214 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.160.585 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 145 | PP2600273215 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 1.440.810 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 146 | PP2600273216 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.024.032 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 20.960.910 | 210 | 34.930.000 | 34.930.000 | 0 | |||
| 147 | PP2600273217 | Calci chloride | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.053.707 | 210 | 232.000 | 232.000 | 0 |
| 148 | PP2600273218 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.160.585 | 210 | 7.225.000 | 7.225.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.408.732 | 210 | 7.138.300 | 7.138.300 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 2.824.275 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600273219 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.160.585 | 210 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.408.732 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 2.824.275 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600273220 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.408.732 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 151 | PP2600273221 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.160.585 | 210 | 113.040.000 | 113.040.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.408.732 | 210 | 116.964.000 | 116.964.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 2.824.275 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 152 | PP2600273222 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.160.585 | 210 | 54.054.000 | 54.054.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.408.732 | 210 | 50.869.000 | 50.869.000 | 0 | |||
| 153 | PP2600273223 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.160.585 | 210 | 5.725.000 | 5.725.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.408.732 | 210 | 5.749.000 | 5.749.000 | 0 | |||
| 154 | PP2600273224 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 327.150 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 155 | PP2600273225 | Calci clorid dihydrat + Kali clorid + Natri clorid + Natri lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.408.732 | 210 | 25.524.000 | 25.524.000 | 0 |
| 156 | PP2600273226 | Calci clorid dihydrat + Kali clorid + Natri clorid + Natri lactat + Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 6.408.732 | 210 | 2.499.800 | 2.499.800 | 0 |
| 157 | PP2600273227 | Vitamin A + D3 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 4.792.650 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 158 | PP2600273229 | Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 62.000.000 | 220 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 159 | PP2600273230 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 80.000.000 | 210 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
1. PP2600273182 - Dutasterid
1. PP2600273127 - Ticarcillin + Acid clavulanic
2. PP2600273194 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
1. PP2600273039 - Celecoxib
2. PP2600273046 - Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
3. PP2600273047 - Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate)
4. PP2600273053 - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
5. PP2600273084 - Drotaverin
6. PP2600273111 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2600273123 - Fexofenadin hydroclorid
8. PP2600273125 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2600273137 - Rivaroxaban
10. PP2600273140 - Simvastatin + ezetimibe
11. PP2600273144 - Natri Rabeprazole
1. PP2600273203 - Fluticasone propionat
2. PP2600273206 - Piracetam
1. PP2600273067 - Perindopril + Amlodipin + Indapamid
1. PP2600273045 - Cinnarizin
1. PP2600273055 - Vancomycin
1. PP2600273196 - Sucrafate
1. PP2600273085 - Phloroglucinol dihydrate+ Trimethyl phloroglucinol
1. PP2600273071 - Metoprolol
2. PP2600273072 - Metoprolol
3. PP2600273082 - Bezafibrat
4. PP2600273104 - Ambroxol
1. PP2600273118 - Paracetamol + codeine phosphate
2. PP2600273191 - Natri Clorid
3. PP2600273214 - Mometason furoat
4. PP2600273218 - Glucose
5. PP2600273219 - Glucose
6. PP2600273221 - Natri clorid
7. PP2600273222 - Natri clorid
8. PP2600273223 - Natri clorid
1. PP2600273068 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2600273075 - Perindopril + Amlodipin
3. PP2600273079 - Ivabradin
4. PP2600273080 - Rivaroxaban
5. PP2600273081 - Rivaroxaban
1. PP2600273149 - Metformin
1. PP2600273057 - Tamsulosin
2. PP2600273088 - Saccharomyces boulardii
3. PP2600273163 - Neostigmin methylsulfat
4. PP2600273218 - Glucose
5. PP2600273219 - Glucose
6. PP2600273220 - Glucose
7. PP2600273221 - Natri clorid
8. PP2600273222 - Natri clorid
9. PP2600273223 - Natri clorid
10. PP2600273225 - Calci clorid dihydrat + Kali clorid + Natri clorid + Natri lactat
11. PP2600273226 - Calci clorid dihydrat + Kali clorid + Natri clorid + Natri lactat + Glucose
1. PP2600273050 - Cefoperazon
1. PP2600273165 - Paracetamol
2. PP2600273211 - Ambroxol
1. PP2600273058 - Sắt Fumarat + acid Folic
2. PP2600273079 - Ivabradin
1. PP2600273193 - Bismuth
1. PP2600273218 - Glucose
2. PP2600273219 - Glucose
3. PP2600273221 - Natri clorid
1. PP2600273121 - Bilastine
1. PP2600273063 - Verapamil
1. PP2600273037 - Propofol
2. PP2600273038 - Rocuronium bromide
3. PP2600273040 - Paracetamol
4. PP2600273054 - Linezolid
5. PP2600273056 - Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
6. PP2600273060 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrat + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
7. PP2600273062 - Trimetazidin
8. PP2600273064 - Indapamide + Amlodipin
9. PP2600273065 - Perindopril + indapamid + Amlodipin
10. PP2600273066 - Perindopril + indapamid + Amlodipin
11. PP2600273074 - Perindopril + Amlodipin
12. PP2600273076 - Perindopril + Amlodipin
13. PP2600273077 - Perindopril + Amlodipin
14. PP2600273081 - Rivaroxaban
15. PP2600273086 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745
16. PP2600273087 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745
17. PP2600273088 - Saccharomyces boulardii
18. PP2600273090 - Simethicon
19. PP2600273091 - Simethicone
20. PP2600273093 - Metformin + Vildagliptin
21. PP2600273094 - Levothyroxin
22. PP2600273095 - Thiamazole
23. PP2600273096 - Betahistine dihydrochloride
24. PP2600273103 - Salmeterol+ fluticason propionat
25. PP2600273109 - Nhũ dịch lipid
26. PP2600273112 - Bisoprolol + Perindopril
27. PP2600273114 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
28. PP2600273115 - Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
29. PP2600273124 - Amoxicilin + acid clavulanic
30. PP2600273125 - Amoxicilin + acid clavulanic
31. PP2600273230 - Salbutamol sulfat
1. PP2600273152 - N- acetylcysteine
2. PP2600273160 - Rosuvastatin
3. PP2600273161 - Rosuvastatin
4. PP2600273169 - Atropine sulfate
5. PP2600273191 - Natri Clorid
6. PP2600273193 - Bismuth
7. PP2600273200 - Dexamethason phosphat
8. PP2600273201 - Natri clorid
9. PP2600273207 - Bambuterol
10. PP2600273208 - Salbutamol
11. PP2600273227 - Vitamin A + D3
1. PP2600273110 - Calcicarbonat + Vitamin D3
1. PP2600273044 - Colchicin
1. PP2600273166 - Methocarbamol
2. PP2600273184 - Nicorandil
3. PP2600273215 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
1. PP2600273209 - Salbutamol
1. PP2600273137 - Rivaroxaban
2. PP2600273147 - Diosmin + hesperidin
3. PP2600273150 - Sitagliptin
1. PP2600273123 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2600273149 - Metformin
3. PP2600273159 - Clopidogrel
4. PP2600273160 - Rosuvastatin
5. PP2600273161 - Rosuvastatin
1. PP2600273120 - Glucosamin sulfat
2. PP2600273129 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2600273131 - Flunarizin
4. PP2600273134 - Cilnidipine
5. PP2600273136 - Acetylsalicylic acid
6. PP2600273150 - Sitagliptin
7. PP2600273155 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
8. PP2600273156 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
9. PP2600273181 - Terbinafin hydrocloride
1. PP2600273150 - Sitagliptin
1. PP2600273136 - Acetylsalicylic acid
1. PP2600273101 - Montelukast
2. PP2600273126 - Cefdinir
1. PP2600273128 - Tobramycin
2. PP2600273211 - Ambroxol
1. PP2600273135 - Doxazosin
2. PP2600273183 - Isosorbid
1. PP2600273149 - Metformin
2. PP2600273150 - Sitagliptin
1. PP2600273124 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600273160 - Rosuvastatin
1. PP2600273196 - Sucrafate
1. PP2600273129 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2600273142 - Isotretinoin
1. PP2600273119 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2600273124 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600273125 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2600273129 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2600273131 - Flunarizin
6. PP2600273132 - Trimetazidin dihydroclorid
7. PP2600273145 - Drotaverin
8. PP2600273147 - Diosmin + hesperidin
9. PP2600273149 - Metformin
10. PP2600273197 - Kẽm gluconat
11. PP2600273216 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2600273037 - Propofol
2. PP2600273041 - Paracetamol
3. PP2600273042 - Paracetamol
4. PP2600273043 - Paracetamol
5. PP2600273049 - Natri bicarbonat
6. PP2600273051 - Tobramycin + Dexamethasone
7. PP2600273073 - Nicardipin
8. PP2600273078 - Telmisartan + Hydrochlorothiazid
9. PP2600273083 - Povidon iodin
10. PP2600273092 - Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
11. PP2600273098 - Acetylleucine
12. PP2600273099 - Acetylleucine
13. PP2600273100 - Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
14. PP2600273105 - Bromhexin
15. PP2600273116 - Proparacain hydroclorid
16. PP2600273117 - Ketorolac Tromethamin
17. PP2600273118 - Paracetamol + codeine phosphate
18. PP2600273133 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
19. PP2600273148 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
20. PP2600273149 - Metformin
21. PP2600273229 - Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat
1. PP2600273034 - Fentanyl
2. PP2600273036 - Midazolam
3. PP2600273048 - Ephedrin
4. PP2600273097 - Diazepam
5. PP2600273162 - Morphin
6. PP2600273204 - Diazepam
1. PP2600273198 - Lactobacillus acidophilus
2. PP2600273213 - Acetylcystein
1. PP2600273118 - Paracetamol + codeine phosphate
2. PP2600273129 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2600273131 - Flunarizin
4. PP2600273139 - Fenofibrat
5. PP2600273147 - Diosmin + hesperidin
6. PP2600273149 - Metformin
7. PP2600273216 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
1. PP2600273141 - Isotretinoin
1. PP2600273069 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2600273089 - Mesalazin
1. PP2600273174 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600273200 - Dexamethason phosphat
3. PP2600273201 - Natri clorid
4. PP2600273217 - Calci chloride
1. PP2600273163 - Neostigmin methylsulfat
2. PP2600273164 - Ibuprofen
3. PP2600273200 - Dexamethason phosphat
4. PP2600273224 - Natri clorid
1. PP2600273070 - Lisinopril
2. PP2600273151 - Piracetam
3. PP2600273196 - Sucrafate
1. PP2600273175 - Dexamethason + Neomycin + Polymyxin B
2. PP2600273202 - Fluticason furoat
1. PP2600273186 - Adapalen
2. PP2600273190 - Tacrolimus
1. PP2600273122 - Desloratadin
2. PP2600273134 - Cilnidipine
3. PP2600273212 - Bromhexin hydroclorid