Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600276270 | Acid amin + Glucose + Điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 140.000.000 | 220 | 412.763.000 | 412.763.000 | 0 |
| 2 | PP2600276271 | Acid folinic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 498.309.000 | 498.309.000 | 0 |
| 3 | PP2600276272 | Adrenalin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 1.932.660 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 4 | PP2600276273 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.105.000 | 210 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 |
| 5 | PP2600276275 | Alphachymotrypsin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.734.904 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600276277 | Anidulafungin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 69.000.000 | 210 | 3.450.000.000 | 3.450.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600276278 | Anti-thymocyte globulin (ngựa) | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 77.841.600 | 210 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600276279 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 1.932.660 | 210 | 2.028.000 | 2.028.000 | 0 |
| 9 | PP2600276280 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.789.757 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 10 | PP2600276281 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.960 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 11 | PP2600276283 | Carmustin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600276284 | Cefamandol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 49.980.000 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600276285 | Cefoperazon | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 49.980.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600276286 | Cisplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.585.974.600 | 1.585.974.600 | 0 |
| 15 | PP2600276287 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.789.757 | 210 | 234.549.000 | 234.549.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.734.904 | 210 | 233.750.000 | 233.750.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600276289 | Cytarabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.734.904 | 210 | 3.400.000.000 | 3.400.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600276290 | Colistimethat natri (tương đương colistin base 33.33mg) | vn0109723046 | Công Ty TNHH Thương Mại DP Hải Long | 180 | 16.632.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 18 | PP2600276294 | Dacarbazin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.734.904 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600276295 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 140.000.000 | 220 | 190.935.800 | 190.935.800 | 0 |
| 20 | PP2600276297 | Diazepam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.960 | 210 | 11.466.000 | 11.466.000 | 0 |
| 21 | PP2600276298 | Diphenhydramin HCl | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 1.932.660 | 210 | 54.780.000 | 54.780.000 | 0 |
| 22 | PP2600276301 | Ertapenem | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 11.924.000 | 210 | 596.200.000 | 596.200.000 | 0 |
| 23 | PP2600276302 | Fenofibrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.929.360 | 210 | 27.468.000 | 27.468.000 | 0 |
| 24 | PP2600276303 | Fluconazol | vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 180 | 14.400.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600276304 | Foscarnet trisodium hexahydrate | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 3.948.000.000 | 3.948.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600276305 | Fosfomycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 34.560.000 | 210 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600276307 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.580.720 | 210 | 1.786.000 | 1.786.000 | 0 |
| 28 | PP2600276308 | Gadoteric Acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 41.628.300 | 210 | 2.030.847.000 | 2.030.847.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 1.986.600.000 | 1.986.600.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600276309 | Gadoteric Acid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 14.490.000 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 30 | PP2600276311 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 189.057.000 | 210 | 812.500.000 | 812.500.000 | 0 |
| 31 | PP2600276312 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 189.057.000 | 210 | 170.050.000 | 170.050.000 | 0 |
| 32 | PP2600276313 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 1.012.960 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 1.932.660 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.322.780 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600276317 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 140.000.000 | 220 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 34 | PP2600276319 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 189.057.000 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 |
| 35 | PP2600276320 | L-Asparaginase (Recombinant) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 462.630.000 | 210 | 15.906.000.000 | 15.906.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600276323 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 1.660.176.000 | 1.660.176.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 462.630.000 | 210 | 3.277.500.000 | 3.277.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600276324 | Metoclopramid hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 1.270.360 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.322.780 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600276325 | Methylprednisolon | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 189.057.000 | 210 | 2.148.090.000 | 2.148.090.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 140.000.000 | 220 | 1.837.510.000 | 1.837.510.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600276326 | Methylprednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.580.720 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600276328 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 1.270.360 | 210 | 58.300.000 | 58.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.322.780 | 210 | 56.080.000 | 56.080.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600276335 | Palonosetron | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 3.056.400 | 210 | 152.820.000 | 152.820.000 | 0 |
| 42 | PP2600276336 | Paracetamol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 2.467.920 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 140.000.000 | 220 | 123.136.000 | 123.136.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.322.780 | 210 | 123.396.000 | 123.396.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600276337 | Pethidin HCl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 90.734.904 | 210 | 98.847.000 | 98.847.000 | 0 |
| 44 | PP2600276342 | Protamin sulfate | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 189.057.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 45 | PP2600276343 | Ringer Acetate | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 10.880.000 | 210 | 544.000.000 | 544.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600276344 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 18.322.780 | 210 | 451.044.000 | 451.044.000 | 0 |
| 47 | PP2600276348 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.929.360 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 48 | PP2600276351 | Suxamethonium clorid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 189.057.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 49 | PP2600276355 | Thiotepa | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 77.841.600 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 892.080.000 | 892.080.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600276359 | Tranexamic Acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.580.720 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 51 | PP2600276360 | Tranexamic Acid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 43.046.260 | 210 | 998.760.000 | 998.760.000 | 0 |
| 52 | PP2600276361 | Tranexamic Acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 140.000.000 | 220 | 402.780.000 | 402.780.000 | 0 |
| 53 | PP2600276362 | Tretinoin (All-trans retinoic acid) | vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 45.252.000 | 210 | 2.262.600.000 | 2.262.600.000 | 0 |
| 54 | PP2600276363 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 43.046.260 | 210 | 1.039.313.000 | 1.039.313.000 | 0 |
| 55 | PP2600276364 | Venetoclax | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 320.000.000 | 210 | 7.125.300.000 | 7.125.300.000 | 0 |
| 56 | PP2600276365 | Vincristin sulfat | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 180 | 56.700.000 | 210 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600276366 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.789.757 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 58 | PP2600276367 | Voriconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 684.700.000 | 684.700.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600276370 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 838.101.000 | 210 | 17.325.000.000 | 17.325.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 17.250.000.000 | 17.250.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600276371 | Yếu tố VIII | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 180 | 208.000.000 | 210 | 9.996.000.000 | 9.996.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600276372 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 838.101.000 | 210 | 12.810.000.000 | 12.810.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 800.000.000 | 210 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 |
1. PP2600276305 - Fosfomycin
1. PP2600276367 - Voriconazol
1. PP2600276311 - Gemcitabin
2. PP2600276312 - Gemcitabin
3. PP2600276319 - Lactulose
4. PP2600276325 - Methylprednisolon
5. PP2600276342 - Protamin sulfate
6. PP2600276351 - Suxamethonium clorid
1. PP2600276365 - Vincristin sulfat
1. PP2600276370 - Yếu tố VIII
2. PP2600276372 - Yếu tố VIII
1. PP2600276371 - Yếu tố VIII
1. PP2600276280 - Bleomycin
2. PP2600276287 - Cisplatin
3. PP2600276366 - Vinorelbin
1. PP2600276309 - Gadoteric Acid
1. PP2600276308 - Gadoteric Acid
1. PP2600276275 - Alphachymotrypsin
2. PP2600276287 - Cisplatin
3. PP2600276289 - Cytarabin
4. PP2600276294 - Dacarbazin
5. PP2600276337 - Pethidin HCl
1. PP2600276324 - Metoclopramid hydroclorid
2. PP2600276328 - Moxifloxacin
1. PP2600276278 - Anti-thymocyte globulin (ngựa)
2. PP2600276355 - Thiotepa
1. PP2600276283 - Carmustin
2. PP2600276304 - Foscarnet trisodium hexahydrate
3. PP2600276323 - Melphalan
4. PP2600276355 - Thiotepa
5. PP2600276364 - Venetoclax
1. PP2600276290 - Colistimethat natri (tương đương colistin base 33.33mg)
1. PP2600276343 - Ringer Acetate
1. PP2600276320 - L-Asparaginase (Recombinant)
2. PP2600276323 - Melphalan
1. PP2600276301 - Ertapenem
1. PP2600276367 - Voriconazol
1. PP2600276336 - Paracetamol
1. PP2600276281 - Calci clorid
2. PP2600276297 - Diazepam
3. PP2600276313 - Gentamicin
1. PP2600276302 - Fenofibrat
2. PP2600276348 - Sorbitol
1. PP2600276271 - Acid folinic
2. PP2600276286 - Cisplatin
3. PP2600276308 - Gadoteric Acid
4. PP2600276370 - Yếu tố VIII
5. PP2600276372 - Yếu tố VIII
1. PP2600276335 - Palonosetron
1. PP2600276307 - Furosemid
2. PP2600276326 - Methylprednisolon
3. PP2600276359 - Tranexamic Acid
1. PP2600276272 - Adrenalin
2. PP2600276279 - Atropin sulfat
3. PP2600276298 - Diphenhydramin HCl
4. PP2600276313 - Gentamicin
1. PP2600276270 - Acid amin + Glucose + Điện giải
2. PP2600276295 - Desloratadin
3. PP2600276317 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2600276325 - Methylprednisolon
5. PP2600276336 - Paracetamol
6. PP2600276361 - Tranexamic Acid
1. PP2600276303 - Fluconazol
1. PP2600276313 - Gentamicin
2. PP2600276324 - Metoclopramid hydroclorid
3. PP2600276328 - Moxifloxacin
4. PP2600276336 - Paracetamol
5. PP2600276344 - Ringer lactat
1. PP2600276284 - Cefamandol
2. PP2600276285 - Cefoperazon
1. PP2600276362 - Tretinoin (All-trans retinoic acid)
1. PP2600276273 - Allopurinol
1. PP2600276360 - Tranexamic Acid
2. PP2600276363 - Vancomycin
1. PP2600276277 - Anidulafungin