Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300407776 | Aciclovir | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 150 | 848.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300407778 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 150 | 1.576.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300407779 | Acid Fructose-1,6-Diphosphoric | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 4.233.600 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300407781 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 150 | 5.610.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300407782 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 14.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300407783 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.871.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300407785 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300407789 | Calci folinat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 6.871.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 14.920.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300407791 | Carboplatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 2.250.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300407793 | Codein + Terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 2.520.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300407794 | Colistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 150 | 79.380.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300407795 | Diosmectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 982.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300407797 | Doxorubicin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 27.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300407799 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 14.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 14.920.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300407800 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 173.577.600 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300407801 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 692.370 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300407802 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 14.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300407803 | Fluorouracil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300407804 | Fosfomycin | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 48.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300407805 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 17.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300407806 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 36.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300407807 | Indapamid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 90.006.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300407808 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300407810 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 4.847.760 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300407813 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 3.990.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300407815 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 48.690.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300407816 | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 1.140.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300407817 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 27.000.000 | 182 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300407818 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 90.006.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300407821 | Silymarin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 150 | 20.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 150 | 12.800.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 31 | PP2300407822 | Sucralfat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 8.820.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300407824 | Vắc xin phòng Thương hàn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300407825 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300407826 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 1.195.560 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300407827 | Verapamil hydroclorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 560.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300407828 | Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 45.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300407829 | Vitamin E | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 6.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 150 | 6.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 6.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 14.920.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300407783 - Amoxicilin
2. PP2300407789 - Calci folinat
1. PP2300407810 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2300407805 - Guaiazulen + Dimethicon
2. PP2300407808 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
3. PP2300407824 - Vắc xin phòng Thương hàn
4. PP2300407825 - Vắc xin phòng Viêm gan A
5. PP2300407828 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
1. PP2300407785 - Amylase + Lipase + Protease
2. PP2300407803 - Fluorouracil
3. PP2300407806 - Indacaterol + Glycopyrronium
1. PP2300407813 - Methyldopa
1. PP2300407791 - Carboplatin
1. PP2300407794 - Colistin
1. PP2300407829 - Vitamin E
1. PP2300407801 - Etoposid
1. PP2300407781 - Alverin (citrat) + Simethicon
1. PP2300407782 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300407799 - Eperison hydroclorid
3. PP2300407802 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2300407822 - Sucralfat
1. PP2300407779 - Acid Fructose-1,6-Diphosphoric
1. PP2300407821 - Silymarin
1. PP2300407805 - Guaiazulen + Dimethicon
1. PP2300407807 - Indapamid
2. PP2300407818 - Pemetrexed
1. PP2300407800 - Erythropoietin alpha
1. PP2300407776 - Aciclovir
1. PP2300407795 - Diosmectit
1. PP2300407778 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
1. PP2300407826 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1. PP2300407793 - Codein + Terpin hydrat
1. PP2300407827 - Verapamil hydroclorid
1. PP2300407829 - Vitamin E
1. PP2300407829 - Vitamin E
1. PP2300407797 - Doxorubicin hydroclorid
2. PP2300407817 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2300407804 - Fosfomycin
2. PP2300407815 - Natri hyaluronat
1. PP2300407821 - Silymarin
1. PP2300407789 - Calci folinat
2. PP2300407799 - Eperison hydroclorid
3. PP2300407829 - Vitamin E
1. PP2300407816 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat