Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400574892 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.737.800 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 2 | PP2400574893 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 4.552.000 | 150 | 139.482.000 | 139.482.000 | 0 |
| 3 | PP2400574894 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 9.295.125 | 150 | 32.172.000 | 32.172.000 | 0 |
| 4 | PP2400574895 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 77.868 | 150 | 7.786.800 | 7.786.800 | 0 |
| 5 | PP2400574896 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.737.800 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400574897 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 4.552.000 | 150 | 248.472.000 | 248.472.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 4.954.150 | 150 | 246.960.000 | 246.960.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400574898 | Natamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.737.800 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 8 | PP2400574899 | Natri clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.737.800 | 150 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 9 | PP2400574900 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 634.800 | 150 | 63.480.000 | 63.480.000 | 0 |
| 10 | PP2400574901 | Pilocarpin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 1.737.800 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 11 | PP2400574903 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 9.295.125 | 150 | 179.995.500 | 179.995.500 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 1.799.955 | 150 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400574904 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 9.295.125 | 150 | 709.500.000 | 709.500.000 | 0 |
| 13 | PP2400574905 | Tobramycin + dexamethason | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 4.954.150 | 150 | 156.450.000 | 156.450.000 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 120 | 1.863.750 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400574906 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 9.295.125 | 150 | 7.845.000 | 7.845.000 | 0 |
1. PP2400574900 - Ofloxacin
1. PP2400574894 - Fluorometholon
2. PP2400574903 - Tobramycin
3. PP2400574904 - Tobramycin + dexamethason
4. PP2400574906 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400574893 - Fluorometholon
2. PP2400574897 - Levofloxacin
1. PP2400574897 - Levofloxacin
2. PP2400574905 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400574895 - Hydrocortison
1. PP2400574892 - Atropin sulfat
2. PP2400574896 - Ketotifen
3. PP2400574898 - Natamycin
4. PP2400574899 - Natri clorid
5. PP2400574901 - Pilocarpin hydroclorid
1. PP2400574905 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400574903 - Tobramycin