Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500604127 | Aciclovir | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 2 | PP2500604128 | Aciclovir | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500604129 | Acid tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 777.381 | 120 | 576.000 | 576.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 | |||
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 1.497.000 | 1.497.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500604130 | Alpha chymotrypsin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 62.220.000 | 62.220.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500604131 | Alverin citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 777.381 | 120 | 4.992.000 | 4.992.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 6.890.000 | 6.890.000 | 0 | |||
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500604132 | Losartan | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500604133 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 17.758.000 | 17.758.000 | 0 |
| 8 | PP2500604134 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 7.998.000 | 7.998.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500604135 | Amoxicilin | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 10 | PP2500604136 | Amoxicillin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 161.840.000 | 161.840.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 169.120.000 | 169.120.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500604137 | Atropin sulfat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 77.900 | 77.900 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 78.000 | 78.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500604138 | Bacillus subtilis | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 10.348.000 | 10.348.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 156.000 | 120 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500604139 | Betamethason dipropionat + Acid Salicylic | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500604140 | Betamethasone + Clotrimazole | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 252.000 | 120 | 16.464.000 | 16.464.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 16.329.600 | 16.329.600 | 0 | |||
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 16.240.000 | 16.240.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500604141 | Calci clorid | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 258.000 | 258.000 | 0 |
| 16 | PP2500604142 | Cefamandol | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 19.875.000 | 19.875.000 | 0 |
| 17 | PP2500604143 | Cefixim | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 18 | PP2500604144 | Cephalexin | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 3.960.240 | 120 | 164.920.000 | 164.920.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500604146 | Clorpheniramin maleat | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500604147 | Cồn A.S.A | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 21 | PP2500604148 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 37.620.000 | 37.620.000 | 0 |
| 22 | PP2500604149 | Diclofenac natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 777.381 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 | |||
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500604150 | Drotaverine hydrochloride | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 6.367.200 | 6.367.200 | 0 |
| 24 | PP2500604151 | Celecoxib | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 3.088.000 | 3.088.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 3.190.000 | 3.190.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500604152 | Fluconazol | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500604153 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 777.381 | 120 | 64.800 | 64.800 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 207.000 | 207.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500604154 | Glucosamin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 |
| 28 | PP2500604157 | Ketoconazol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 8.268.000 | 8.268.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500604158 | Lansoprazol | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500604159 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 777.381 | 120 | 52.140 | 52.140 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 84.260 | 84.260 | 0 | |||
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 88.000 | 88.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500604160 | Loperamid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 3.640.000 | 3.640.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500604161 | Loratadin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 4.485.000 | 4.485.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500604162 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 25.110.000 | 25.110.000 | 0 |
| 34 | PP2500604163 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 26.910.000 | 26.910.000 | 0 |
| 35 | PP2500604164 | Metformin | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 |
| 36 | PP2500604165 | Methyl prednisolon | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500604166 | Methyl prednisolon | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 84.525.000 | 84.525.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 3.960.240 | 120 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500604167 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 777.381 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500604168 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 777.381 | 120 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500604169 | Metronidazol | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 3.396.000 | 3.396.000 | 0 |
| 41 | PP2500604170 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500604173 | Natri clorid | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 10.404.000 | 10.404.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500604175 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 2.320.500 | 2.320.500 | 0 |
| 44 | PP2500604177 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 444.000 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 28.880.000 | 28.880.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500604178 | Nước cất pha tiêm | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 46 | PP2500604179 | Nước Oxy già | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500604180 | Paracetamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 777.381 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 219.000 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500604181 | Paracetamol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 45.540.000 | 45.540.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 48.840.000 | 48.840.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500604182 | Paracetamol + Chlopheniramin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| 50 | PP2500604183 | Paracetamol + Chlopheniramin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 37.620.000 | 37.620.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 37.620.000 | 37.620.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500604184 | Piracetam | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 8.991.000 | 8.991.000 | 0 |
| 52 | PP2500604185 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 777.381 | 120 | 1.114.800 | 1.114.800 | 0 |
| 53 | PP2500604186 | Rotudin | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500604187 | Salbutamol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 5.832.000 | 5.832.000 | 0 |
| 55 | PP2500604188 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 11.998.500 | 11.998.500 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 219.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500604189 | Sorbitol | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 645.400 | 645.400 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 679.000 | 679.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500604190 | Sulfadiazin bạc | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500604191 | Terpin hydrat + Dextromethophan | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 80.838.000 | 80.838.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500604192 | Tetracyclin hydroclorid | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 60 | PP2500604194 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0311871916 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH | 90 | 12.769.626 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500604195 | Carbocistein + promethazin | vn2802521145 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Trung | 90 | 20.497.111 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
1. PP2500604129 - Acid tranexamic
2. PP2500604131 - Alverin citrat
3. PP2500604149 - Diclofenac natri
4. PP2500604153 - Furosemid
5. PP2500604159 - Lidocain hydroclodrid
6. PP2500604167 - Methyl prednisolon
7. PP2500604168 - Metronidazol
8. PP2500604180 - Paracetamol
9. PP2500604185 - Piracetam
1. PP2500604140 - Betamethasone + Clotrimazole
1. PP2500604127 - Aciclovir
2. PP2500604128 - Aciclovir
3. PP2500604129 - Acid tranexamic
4. PP2500604130 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500604131 - Alverin citrat
6. PP2500604132 - Losartan
7. PP2500604134 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2500604136 - Amoxicillin
9. PP2500604137 - Atropin sulfat
10. PP2500604139 - Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
11. PP2500604140 - Betamethasone + Clotrimazole
12. PP2500604143 - Cefixim
13. PP2500604146 - Clorpheniramin maleat
14. PP2500604147 - Cồn A.S.A
15. PP2500604149 - Diclofenac natri
16. PP2500604151 - Celecoxib
17. PP2500604153 - Furosemid
18. PP2500604154 - Glucosamin
19. PP2500604157 - Ketoconazol
20. PP2500604159 - Lidocain hydroclodrid
21. PP2500604160 - Loperamid
22. PP2500604161 - Loratadin
23. PP2500604165 - Methyl prednisolon
24. PP2500604167 - Methyl prednisolon
25. PP2500604170 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
26. PP2500604173 - Natri clorid
27. PP2500604177 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
28. PP2500604179 - Nước Oxy già
29. PP2500604181 - Paracetamol
30. PP2500604182 - Paracetamol + Chlopheniramin
31. PP2500604183 - Paracetamol + Chlopheniramin
32. PP2500604184 - Piracetam
33. PP2500604186 - Rotudin
34. PP2500604187 - Salbutamol
35. PP2500604188 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
36. PP2500604189 - Sorbitol
37. PP2500604191 - Terpin hydrat + Dextromethophan
38. PP2500604194 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500604177 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500604180 - Paracetamol
2. PP2500604188 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
1. PP2500604128 - Aciclovir
2. PP2500604129 - Acid tranexamic
3. PP2500604130 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500604131 - Alverin citrat
5. PP2500604132 - Losartan
6. PP2500604133 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2500604134 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2500604135 - Amoxicilin
9. PP2500604136 - Amoxicillin
10. PP2500604137 - Atropin sulfat
11. PP2500604138 - Bacillus subtilis
12. PP2500604139 - Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
13. PP2500604140 - Betamethasone + Clotrimazole
14. PP2500604141 - Calci clorid
15. PP2500604142 - Cefamandol
16. PP2500604144 - Cephalexin
17. PP2500604146 - Clorpheniramin maleat
18. PP2500604148 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
19. PP2500604149 - Diclofenac natri
20. PP2500604150 - Drotaverine hydrochloride
21. PP2500604151 - Celecoxib
22. PP2500604152 - Fluconazol
23. PP2500604157 - Ketoconazol
24. PP2500604158 - Lansoprazol
25. PP2500604159 - Lidocain hydroclodrid
26. PP2500604160 - Loperamid
27. PP2500604161 - Loratadin
28. PP2500604162 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
29. PP2500604163 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
30. PP2500604164 - Metformin
31. PP2500604165 - Methyl prednisolon
32. PP2500604166 - Methyl prednisolon
33. PP2500604167 - Methyl prednisolon
34. PP2500604168 - Metronidazol
35. PP2500604169 - Metronidazol
36. PP2500604170 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
37. PP2500604173 - Natri clorid
38. PP2500604175 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
39. PP2500604177 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
40. PP2500604178 - Nước cất pha tiêm
41. PP2500604179 - Nước Oxy già
42. PP2500604180 - Paracetamol
43. PP2500604181 - Paracetamol
44. PP2500604183 - Paracetamol + Chlopheniramin
45. PP2500604186 - Rotudin
46. PP2500604188 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
47. PP2500604189 - Sorbitol
48. PP2500604190 - Sulfadiazin bạc
49. PP2500604191 - Terpin hydrat + Dextromethophan
50. PP2500604192 - Tetracyclin hydroclorid
51. PP2500604194 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
52. PP2500604195 - Carbocistein + promethazin
1. PP2500604144 - Cephalexin
2. PP2500604166 - Methyl prednisolon
1. PP2500604138 - Bacillus subtilis